Với hàm lượng vitamin C dồi dào, quả lê giúp tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Bên cạnh đó, chất xơ có trong lê còn hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động ổn định, ngăn ngừa táo bón và các vấn đề về đường ruột. Thường xuyên ăn quả lê giúp cơ thể khỏe mạnh, tinh thần sảng khoái.
Lê là loại quả nhiều nước, vị ngọt mát, thơm ngon, đặc biệt giàu dinh dưỡng. Một khẩu phần 100g quả lê cung cấp 57 calo (Kcal) và nhiều chất dinh dưỡng khác.
| Chất dinh dưỡng | Số lượng |
| Lipid (chất béo) | 0,1 g |
| Protein | 0,4 g |
| Natri | 1 mg |
| Kali | 116 mg |
| Carbohydrate | 15 g |
| Chất xơ | 3 g |
Lê là nguồn cung cấp chất xơ hòa tan và không hòa tan dồi dào, đặc biệt là pectin. Chất xơ này đóng vai trò như "chổi quét" làm sạch đường ruột, giúp thức ăn di chuyển dễ dàng qua hệ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón và các vấn đề liên quan. Ngày càng có nhiều bằng chứng về tầm quan trọng của chất xơ và vai trò của nó đối với sức khỏe hệ vi khuẩn đường ruột cũng như ngăn ngừa béo phì và đái tháo đường type 2.

Chất xơ đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe hệ vi khuẩn đường ruột.
Những lợi ích cụ thể của lê đối với hệ tiêu hóa:
Đọc thêm tại bài viết sau: Vỏ quả lê giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim?
Một nghiên cứu tìm hiểu về lợi ích của flavonoid, bao gồm anthocyanin có trong các loại trái cây như lê, cho thấy tiêu thụ thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 2.
Lợi ích cụ thể của lê đối với người bệnh đái tháo đường:
Một nghiên cứu điều tra tác động của việc thêm trái cây, chẳng hạn như táo hoặc lê, vào chế độ ăn uống so với yến mạch, đã phát hiện ra rằng trái cây giúp giảm lượng năng lượng tiêu thụ và trọng lượng cơ thể theo thời gian.
Nguyên nhân là chất xơ trong lê giúp tăng cảm giác no, làm chậm quá trình tiêu hóa, giúp ăn ít hơn và giảm lượng calo nạp vào cơ thể. So với nhiều loại trái cây khác, lê có lượng calo tương đối thấp, lại chứa nhiều nước. Nước trong lê giúp tăng cường quá trình trao đổi chất, loại bỏ độc tố và giúp cảm thấy no lâu hơn. Lê là loại quả có chỉ số đường huyết thấp, giúp ổn định lượng đường trong máu, ngăn ngừa các cơn đói bất chợt và giảm cảm giác thèm ăn đồ ngọt.
![]()
Lê rất giàu flavonoid có lợi hỗ trợ tim bằng cách cải thiện huyết áp và mức cholesterol. Đặc biệt, một nghiên cứu xem xét lượng trái cây tiêu thụ, chẳng hạn như lê, đã tìm thấy mối liên hệ với việc cải thiện lipid máu ở phụ nữ, cho thấy chế độ ăn giàu các hợp chất thực vật này có thể có tác dụng có lợi cho sức khỏe tim mạch. Các nghiên cứu sâu hơn cho thấy rằng việc tiêu thụ trái cây, rau quả, đặc biệt là các loại trái cây như táo và lê, có liên quan đến chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp hơn, giảm nguy cơ đột quỵ, giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch.
Nhờ khả năng chống oxy hóa và giảm mỡ máu xấu, ăn quả lê giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như đau tim, đột quỵ. Các chất chống viêm trong lê giúp bảo vệ mạch máu, ngăn ngừa xơ vữa động mạch.
Lê giàu hợp chất thực vật có tác dụng bảo vệ như anthocyanin và acid cinnamic, việc bổ sung các loại trái cây như lê vào chế độ ăn uống có thể giúp bảo vệ chống lại một số loại ung thư như:
Chất xơ trong lê giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư đại trực tràng bằng cách rút ngắn thời gian tiếp xúc của các chất độc hại với niêm mạc ruột. Một số nghiên cứu cho thấy, việc tiêu thụ lê có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư phổi. Có nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc tiêu thụ trái cây giàu flavonoid như lê có thể giúp giảm nguy cơ mắc ung thư vú.
Quả lê là một loại trái cây đa năng, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Việc bổ sung lê vào chế độ ăn hàng ngày là một lựa chọn thông minh để cải thiện sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, không phải ăn quả lê lúc nào cũng tốt vì nó kỵ với một số loại thực phẩm dưới đây. Theo ThS.BS. Phạm Đức Thắng, Đại học Y Dược TP.HCM, quả lê khi dùng cùng với thịt ngỗng có thể khiến thận làm việc quá sức, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. Ceton đồng trong lê có thể phản ứng cùng acid cianogen lưu huỳnh trong củ cải, khiến người ăn bị suy tuyến giáp và bướu cổ. Ăn quả lê sau một bữa rau dền có thể gây nôn và rối loạn tiêu hóa.
Đọc thêm tại bài viết sau: Quả lê giúp ruột khỏe mạnh, chống viêm, giảm nguy cơ tiểu đường
Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM (VIAM Clinic) thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam tư vấn, cung cấp chế độ dinh dưỡng cá thể dành cho những người đang điều trị các bệnh mạn tính, trẻ nhẹ cân, suy dinh dưỡng, trẻ thừa cân béo phì, phụ nữ mang thai và cho con bú,… Hãy liên hệ với VIAM Clinic nếu bạn muốn có chế độ dinh dưỡng hỗ trợ điều trị và cải thiện sức khỏe TẠI ĐÂY hoặc Hotline: 0935.18.3939 hoặc 024.3633.5678
Yoga là phương pháp luyện tập kết hợp vận động, kiểm soát hơi thở và thiền định, mang lại lợi ích lớn cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần. Đặc biệt, yoga cho người mới bắt đầu là lựa chọn lý tưởng để giảm căng thẳng, tăng sự linh hoạt và cải thiện sức khỏe.
Nước bạc hà là thức uống đơn giản nhưng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau đầu, cải thiện miễn dịch và làm dịu triệu chứng hô hấp…
Vào mùa thi, áp lực từ khối lượng kiến thức lớn, kỳ vọng từ gia đình, thầy cô cùng nỗi lo về kết quả tương lai dễ khiến nhiều bạn rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài, thậm chí ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Tuy nhiên, sự căng thẳng có thể được kiểm soát và tăng thêm động lực. Sau đây, viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về những kỹ thuật thư giãn và quản lý áp lực mùa thi hiệu quả.
Sắn dây là thức uống giải nhiệt quen thuộc. Gần đây, một số nghiên cứu cho thấy dược liệu này có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp khi dùng đơn lẻ hoặc phối hợp, tuy nhiên cần sử dụng đúng cách và theo tư vấn chuyên môn.
Nhiệt độ và huyết áp có mối quan hệ nghịch đảo, nghĩa là khi nhiệt độ tăng, huyết áp sẽ giảm.
Việc cho cà phê vào sữa chua là công thức kháng viêm tự nhiên, giàu protein, giàu lợi khuẩn tốt cho đường ruột. Đây là một cách đơn giản bạn có thể áp dụng để chủ động phòng bệnh đường ruột.
Việc đẩy mạnh hoạt động thể thao mùa hè cho trẻ em là giải pháp khoa học nhằm thay thế thói quen sử dụng thiết bị điện tử và giảm áp lực học tập. Vận động ngoài trời không chỉ tăng cường sức bền mà còn kích thích hormone tăng trưởng, hỗ trợ phát triển hệ xương khớp tối ưu, đặc biệt là cải thiện chiều cao trong giai đoạn dậy thì.
Những thành tự nghiên cứu về Bộ gen người vào năm 2003 đã mở ra cánh cửa hiểu biết sâu rộng về di truyền con người. Tuy nhiên, bộ mã DNA không thể giải thích được toàn bộ sự phức tạp về sức khỏe và bệnh tật của từng cá nhân. Di truyền ngoại gen (hay còn gọi là Epigenetic) là một lĩnh vực nghiên cứu các thay đổi trong biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Đây hiện đang là một chủ đề được bàn tán nhiều trong những năm gần đây khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân ngày càng gia tăng.