Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ khi bước vào tuổi ăn dặm

Bước sang giai đoạn ăn dặm, trẻ bắt đầu tiếp nhận nguồn dinh dưỡng từ thực phẩm bên ngoài song song với sữa mẹ. Đây là thời điểm bản lề quyết định sự phát triển về thể chất, trí tuệ và khả năng miễn dịch.

Ăn dặm – bước ngoặt trong hành trình dinh dưỡng của trẻ

Trong 6 tháng đầu đời, sữa mẹ cung cấp đầy đủ năng lượng và vi chất cần thiết cho sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, từ tháng thứ 6 trở đi, nhu cầu dinh dưỡng tăng cao, trong khi sữa mẹ không còn đáp ứng đủ. Trẻ cần được bổ sung thêm thức ăn ngoài để đáp ứng nhu cầu năng lượng, protein, chất béo, vitamin và khoáng chất.

Ăn dặm đúng thời điểm, đúng cách không chỉ giúp trẻ phát triển chiều cao, cân nặng mà còn hình thành thói quen ăn uống lành mạnh lâu dài. Ngược lại, nếu cho trẻ ăn dặm quá sớm (trước 4 tháng) có thể gây rối loạn tiêu hóa, còn quá muộn (sau 7 tháng) sẽ làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng, thiếu máu và chậm phát triển.

Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ khi bước vào tuổi ăn dặm- Ảnh 2.

Ăn dặm đúng thời điểm, đúng cách không chỉ giúp trẻ phát triển chiều cao, cân nặng mà còn hình thành thói quen ăn uống lành mạnh lâu dài. Ảnh minh họa

Năng lượng là yếu tố quan trọng nhất trong khẩu phần ăn của trẻ. Trẻ từ 6 đến 12 tháng tuổi cần khoảng 710–900 kcal/ngày, trong đó sữa mẹ vẫn cung cấp một phần quan trọng, nhưng phần năng lượng còn lại phải đến từ thực phẩm bổ sung. Khi sang tuổi thứ hai, nhu cầu năng lượng tăng lên khoảng 1000–1200 kcal/ngày tùy theo mức độ vận động.

Nguồn năng lượng chính của trẻ đến từ gạo, khoai, ngô, sắn… kết hợp với thực phẩm giàu protein và chất béo. Cần đảm bảo khẩu phần có đủ nhóm bột đường, đạm, chất béo, rau xanh và hoa quả.

Vai trò của protein trong phát triển thể chất và trí tuệ

Protein chiếm vị trí then chốt trong phát triển cơ bắp, não bộ và hệ miễn dịch của trẻ. Chất đạm tham gia vào cấu tạo hormon, enzym, kháng thể và nhiều chức năng sống còn khác. Thiếu protein, trẻ dễ bị chậm lớn, còi cọc, giảm sức đề kháng.

Nguồn protein động vật chất lượng cao gồm thịt, cá, trứng, sữa, tôm cua, hải sản; protein thực vật đến từ đậu tương, đậu xanh, các loại hạt và vừng lạc. Khẩu phần ăn dặm nên phối hợp cả hai nguồn, trong đó đạm động vật chiếm ít nhất 35% tổng lượng protein để đảm bảo chất lượng dinh dưỡng.

Chất béo là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng, đồng thời giúp hấp thu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K). Đặc biệt, các acid béo không no chuỗi dài như DHA, ARA có vai trò then chốt trong phát triển não bộ và thị giác của trẻ.

Trong khẩu phần ăn dặm, cần bổ sung dầu ăn hoặc mỡ động vật hợp lý. Khi mới tập ăn, mỗi bữa chỉ nên cho khoảng 2,5 ml dầu/mỡ, tăng dần lên 10 ml khi trẻ gần 1 tuổi. Khuyến khích sử dụng dầu thực vật (dầu đậu nành, dầu mè, dầu cá) kết hợp mỡ động vật để đa dạng nguồn acid béo.

Ngoài năng lượng và các chất đa lượng, trẻ cần được bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất.

Sắt: Thiếu sắt gây thiếu máu, làm trẻ mệt mỏi, kém tập trung, chậm phát triển trí tuệ. Trẻ cần được ăn thịt đỏ, gan, lòng đỏ trứng, cá và các loại đậu.

Kẽm: Tham gia vào hơn 200 enzym, cần thiết cho tăng trưởng chiều cao và miễn dịch. Nguồn kẽm dồi dào có trong sò, cua, thịt bò, hạt vừng, đậu Hà Lan.

Canxi và vitamin D: Quyết định sự phát triển xương và chiều cao. Canxi có trong sữa, cá nhỏ ăn cả xương, tôm cua; vitamin D cần bổ sung qua ánh nắng mặt trời và một số thực phẩm tăng cường.

Vitamin A: Giúp tăng cường thị lực và miễn dịch. Rau xanh đậm, củ quả màu vàng cam (cà rốt, bí đỏ, xoài) và gan động vật là nguồn giàu vitamin A.

Vitamin C: Giúp hấp thu sắt và tăng sức đề kháng. Nguồn thực phẩm giàu vitamin C gồm cam, quýt, ổi, bưởi, đu đủ.

Đảm bảo khẩu phần ăn đủ vi chất sẽ giúp trẻ phát triển tối ưu, giảm nguy cơ suy dinh dưỡng thấp còi và bệnh nhiễm trùng.

Đọc thêm tại bài viết sau: Thực đơn ăn dặm tốt nhất cho trẻ từ 7 -12 tháng tuổi

Cách cho trẻ ăn dặm đúng khoa học

Bắt đầu từ loãng đến đặc: Khi mới tập ăn, trẻ nên bắt đầu bằng bột loãng, sau đó đặc dần để hệ tiêu hóa thích nghi.

Tăng dần số lượng và đa dạng thực phẩm: Ban đầu mỗi ngày một bữa, sau đó tăng lên 2–3 bữa chính và thêm bữa phụ. Mỗi bữa cần có đủ 4 nhóm thực phẩm chính: bột đường, đạm, dầu mỡ, rau quả.

Không nêm gia vị mặn/ngọt: Trẻ dưới 1 tuổi không nên ăn nhiều muối, đường để tránh gánh nặng cho thận và hình thành thói quen ăn mặn/ngọt.

Tiếp tục bú mẹ: Sữa mẹ vẫn là nguồn dinh dưỡng chính trong năm đầu đời. Ăn dặm chỉ là bổ sung thêm chứ không thay thế sữa mẹ.

Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ khi bước vào tuổi ăn dặm- Ảnh 3.

Các món ăn dặm cần đa dạng, đủ dưỡng chất.

Những sai lầm thường gặp khi cho trẻ ăn dặm

Cho trẻ ăn dặm quá sớm hoặc quá muộn.

Chỉ cho ăn bột/cháo mà thiếu chất đạm và dầu mỡ.

Ép trẻ ăn quá nhiều hoặc quá ít.

Không duy trì bú mẹ song song với ăn dặm.

Những sai lầm này không chỉ khiến trẻ biếng ăn, chậm lớn mà còn ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe.

Tuổi ăn dặm là "cửa sổ vàng" để can thiệp dinh dưỡng, quyết định vóc dáng, trí tuệ và sức khỏe của trẻ sau này. Một chế độ ăn dặm khoa học, đủ năng lượng, cân đối chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất sẽ giúp trẻ phát triển toàn diện, phòng ngừa suy dinh dưỡng và bệnh tật. Cha mẹ, đặc biệt là các bà mẹ vùng dân tộc thiểu số và miền núi, cần được hỗ trợ kiến thức và hướng dẫn thực hành đúng để trẻ em Việt Nam có nền tảng dinh dưỡng vững chắc ngay từ những năm tháng đầu đời.

Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM (VIAM Clinic) thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam tư vấn, cung cấp chế độ dinh dưỡng cá thể dành cho những người đang điều trị các bệnh mạn tính, trẻ nhẹ cân, suy dinh dưỡng, trẻ thừa cân béo phì, phụ nữ mang thai và cho con bú,… Hãy liên hệ với VIAM Clinic nếu bạn muốn có chế độ dinh dưỡng hỗ trợ điều trị và cải thiện sức khỏe TẠI ĐÂY hoặc Hotline: 0935.18.3939 / 024.3633.5678  

 

PV - Theo Sức khỏe và đời sống
Từ khóa:
Bình luận
Tin mới
  • 10/02/2026

    Dọn dẹp nhà cửa: Không chỉ sạch mà còn tốt cho sức khỏe

    Vào dịp cuối năm, khi không khí se lạnh, việc dọn nhà đón Tết Nguyên Đán là một hoạt động truyền thống quen thuộc, không chỉ giúp không gian sống gọn gàng, sạch sẽ mà còn có tác dụng tốt cho sức khỏe, môi trường và phòng bệnh.

  • 09/02/2026

    Hội chứng tim mạch vào dịp lễ

    Hội chứng tim do rượu bia trong kỳ nghỉ là tình trạng rung nhĩ do uống quá nhiều rượu gây ra. Trong mùa lễ hội hoặc các đám cưới, lễ tốt nghiệp, hoặc các dịp khác khi lượng rượu thường được tiêu thụ nhiều hơn bình thường, những người trẻ tuổi khỏe mạnh thường dễ bị các cơn rung nhĩ . Bài viết này thảo luận về rung nhĩ, nguyên nhân gây ra nó và mối liên hệ với việc tiêu thụ rượu.

  • 08/02/2026

    Trào lưu tiêm trẻ hóa da: Đẹp nhanh hay đánh cược sức khỏe?

    Tiêm trẻ hóa da được quảng bá là giải pháp làm đẹp nhanh chóng, ít xâm lấn. Tuy nhiên, các bác sĩ cảnh báo phương pháp này tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu thực hiện sai cách.

  • 08/02/2026

    Tại sao chocolate giúp chúng ta cảm thấy hạnh phúc hơn khi yêu?

    Chocolate từ lâu đã không còn đơn thuần là một món kẹo ngọt thông thường, mà đã trở thành biểu tượng đầy ý nghĩa của tình yêu và sự lãng mạn. Nhất là vào dịp Valentine, những viên chocolate luôn là lựa chọn hàng đầu để các cặp đôi gửi gắm tình cảm và sự quan tâm chân thành dành cho nhau.

  • 07/02/2026

    Giải mã nguyên nhân 'thiếu hụt miễn dịch' ở trẻ sinh mổ

    Sinh mổ là một can thiệp y khoa quan trọng và cần thiết trong nhiều trường hợp, giúp mẹ và bé vượt qua những tình huống đặc biệt trong hành trình vượt cạn. Tuy nhiên, trẻ sinh mổ có nguy cơ bị thiếu hụt nhiều yếu tố miễn dịch tự nhiên hơn so với trẻ sinh thường khiến con phải đối mặt với nhiều rủi ro về sức khoẻ.

  • 07/02/2026

    Quercetin và tác dụng đối với bệnh mạn tính

    Quercetin là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm flavonoid – có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, kháng viêm và điều hòa miễn dịch.

  • 07/02/2026

    Tác hại của việc thường xuyên mặc quần áo bó sát đối với sức khỏe của bạn

    Mọi người mặc quần áo bó sát hoặc chật vì nhiều lý do, bao gồm sự thoải mái, thời trang hoặc để tăng sự tự tin. Tuy nhiên, khi mặc quần áo quá chật quá thường xuyên, nó có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe mà mọi người không hề hay biết.

  • 06/02/2026

    Những xét nghiệm máu được dùng để chẩn đoán thiếu máu

    Có một số loại xét nghiệm máu có thể được sử dụng để chẩn đoán thiếu máu. Trong đó công thức máu toàn phần là xét nghiệm phổ biến nhất, các loại xét nghiệm khác tuy ít phổ biến hơn nhưng cũng có thể hữu ích trong việc giúp xác định nguyên nhân gây thiếu máu. Cùng tìm hiểu về những loại xét nghiệm này qua bài viết sau!

Xem thêm