Dưới đây là những bệnh nhiễm trùng đường hô hấp nghiêm trọng ở trẻ em mà cha mẹ nên biết, bao gồm các triệu chứng thường gặp và cách phòng ngừa.
1. Virus hợp bào hô hấp (RSV)/viêm tiểu phế quản

Hầu hết tất cả trẻ em đều nhiễm Virus hợp bào hô hấp (RSV) ít nhất một lần trước khi được 2 tuổi. Đối với hầu hết trẻ khỏe mạnh, RSV sẽ giống như cảm lạnh. Tuy nhiên, một số trẻ có thể bị bệnh nặng do RSV, đặc biệt là những trẻ còn rất nhỏ hoặc có bệnh lý tiềm ẩn.
Các triệu chứng RSV có thể bao gồm sổ mũi, ho và sốt, chúng thường kéo dài trung bình 5-7 ngày. Các triệu chứng thường nặng nhất vào ngày thứ 3-5 của bệnh và có thể nhanh chóng trở nên trầm trọng hơn đối với những người có nguy cơ cao. RSV, cùng với các loại virus khác, có thể gây ra một bệnh hô hấp phổ biến khác gọi là viêm tiểu phế quản. Các triệu chứng phổ biến của RSV và viêm tiểu phế quản ở trẻ em có thể bao gồm:
Tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời nếu trẻ có các dấu hiệu sau:
Phòng ngừa virus hợp bào hô hấp RSV:
Cách phòng ngừa tốt nhất là dạy trẻ thói quen vệ sinh ngay từ khi còn nhỏ, như rửa tay, che mũi miệng khi ho và hắt hơi, tránh chạm vào mặt khi tay chưa rửa sạch và giữ khoảng cách với những người bị bệnh.
2. Ho gà

Ho gà là một bệnh về đường hô hấp ở trẻ em do vi khuẩn có tên Bordetella pertussis gây ra. Nó được gọi là "ho gà" vì âm thanh phát ra khi hít vào giữa các cơn ho.
Bệnh ho gà được điều trị bằng kháng sinh đường uống, tuy nhiên, ho có thể tiếp diễn. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ cao bị các biến chứng đe dọa tính mạng do hệ thống miễn dịch chưa trưởng thành và đường thở hẹp.
Các triệu chứng của bệnh nhiễm trùng đường hô hấp này thường giống như cảm lạnh, sổ mũi, sốt nhẹ và ho trong một hoặc hai tuần, nhưng sau đó các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn. Dần dần, nó có thể dẫn đến các triệu chứng cần được chú ý ngay lập tức:
Có một loại vaccine ngăn ngừa nhiễm trùng và lây truyền bệnh ho gà và có hiệu quả trong việc bảo vệ con bạn khỏi bệnh ho gà. Phiên bản vaccine dành cho trẻ em được gọi là DTaP (bạch hầu, uốn ván và ho gà). Vaccine cho trẻ lớn hơn và người lớn được gọi là Tdap.
Cha mẹ và những người tiếp xúc gần gũi với trẻ em dưới 1 tuổi nên tiêm vaccine tăng cường. Điều này giúp giảm nguy cơ lây lan bệnh ho gà cho trẻ sơ sinh.
3. Cảm lạnh thông thường

Bệnh cảm lạnh thông thường do nhiều loại virus khác nhau gây ra và có thể ảnh hưởng đến cả người lớn và trẻ em. Thật không may, không có cách chữa trị cảm lạnh thông thường. Thuốc kháng sinh không được sử dụng để điều trị cảm lạnh thông thường vì chúng được sử dụng cho các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn chứ không phải do virus. Phần lớn trẻ em sẽ bị cảm lạnh 6-8 lần mỗi năm và điều này thậm chí có thể xảy ra thường xuyên hơn nếu trẻ đi học ở nhà trẻ. Thông thường, tình trạng này sẽ tự biến mất. Tuy nhiên, nếu trẻ gặp phải các triệu chứng trầm trọng hơn hoặc nghiêm trọng hơn, bạn nên cho trẻ đi khám càng sớm càng tốt.
Các triệu chứng của cảm lạnh thông thường có thể giống với các bệnh khác, thường bao gồm:
Trẻ sơ sinh dưới 12 tuần tuổi cần được chăm sóc y tế nếu trẻ bị sốt 38°C hoặc nếu trẻ khó thở, đau tai, giảm uống nước hoặc đi tiểu (tã ướt), buồn ngủ hoặc quấy khóc quá mức. Không có vaccine cho bệnh cảm lạnh thông thường. Cách phòng ngừa tốt nhất là thực hành vệ sinh sức khỏe và tránh tiếp xúc với người bệnh.
4. Viêm xoang

Viêm xoang là tình trạng viêm các khoang xoang, là những khoảng trống chứa đầy không khí trong xương mặt xung quanh mũi và mắt. Các khoang mũi bị viêm và nhiễm trùng. Nhiễm trùng phổ biến này thường do virus hoặc vi khuẩn gây ra.
Các triệu chứng của viêm xoang có thể giống với cảm lạnh thông thường. Tuy nhiên, có một số mô hình cụ thể và các triệu chứng nhất định có thể giúp chẩn đoán viêm xoang bao gồm:
Các triệu chứng tiềm ẩn khác có thể bao gồm:
Không có vaccine viêm xoang cụ thể, tuy nhiên, một số vi khuẩn có thể gây viêm xoang sẽ được bảo vệ chống lại bằng các loại vaccine được khuyến nghị dành cho trẻ em khác. Ngoài việc giữ vệ sinh, hãy tránh tiếp xúc với khói thuốc lá. Sử dụng máy tạo độ ẩm trong những tháng khô hanh có thể giúp giảm nguy cơ viêm xoang. Nước rửa mũi cũng có thể được sử dụng cho trẻ em từ 2 tuổi.
5. Viêm phế quản

Viêm phế quản là khi phế quản bị viêm. Virus là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phế quản ở trẻ em, do đó thuốc kháng sinh thường không cần thiết để điều trị. Các triệu chứng thường kéo dài 1-2 tuần nhưng cũng có thể kéo dài đến 3-4 tuần.
Các triệu chứng viêm phế quản có thể bao gồm:
Không có vaccine ngừa viêm phế quản. Cách phòng ngừa tốt nhất là thực hành vệ sinh sức khỏe và tránh tiếp xúc với người bệnh.
6. Viêm phổi

Viêm phổi là một bệnh nhiễm trùng ở phổi khiến các túi khí ở một hoặc cả hai phổi chứa đầy mủ và chất lỏng khác. Điều này có thể là do virus hoặc vi khuẩn. Viêm phổi có thể được chẩn đoán dựa trên các dấu hiệu, triệu chứng và khám thực thể, nhưng đôi khi chụp X-quang ngực cũng được sử dụng
Các triệu chứng viêm phổi ban đầu có thể giống như cảm lạnh, nhưng nó sẽ tiến triển bao gồm:
Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phổi là do vi khuẩn có tên Streptococcus pneumonia. Khuyến cáo rằng tất cả trẻ em khỏe mạnh nên tiêm 4 liều vắc xin ngừa phế cầu khuẩn (PCV13 hoặc PCV15) trong độ tuổi từ 2 đến 15 tháng.
Tóm lại, đối với mọi bệnh lý, quan trọng nhất là tìm kiếm sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp để đưa ra chẩn đoán chính xác và phương pháp điều trị phù hợp.
Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng, chất lượng và thời lượng giấc ngủ còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Tai nạn đuối nước thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè, khi mọi người tìm đến các ao, hồ, sông, suối hay bãi biển để giải nhiệt, nguy hiểm hay gặp nhất là trẻ em. Khi không may xảy ra sự cố, việc sơ cứu kịp thời và đúng cách ngay trong "khoảng thời gian vàng" từ 1-4 phút đầu tiên là yếu tố cốt lõi giúp nạn nhân có cơ hội bình phục tốt hơn, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết dựa trên các nguyên tắc y khoa chuẩn, vai trò của hô hấp nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ.
Các loại thức uống tăng cường sức khỏe, như loại làm từ gừng và nghệ, là những thức uống nhỏ đậm đặc giúp tăng cường năng lượng, cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Chúng chứa nhiều vitamin và khoáng chất và có thể được pha chế tại nhà, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa về lợi ích của chúng.
Lợi ích của việc giữ đủ nước cho cơ thể đối với sức khỏe và tinh thần được biết đến rộng rãi. Nhiệt độ nước cũng có tác động lớn, đặc biệt là uống nước nóng có thêm lợi ích là tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu hóa. Để tối đa hóa những lợi ích này, có những thời điểm nhất định trong ngày nên uống nước nóng (50-70 độ C) để bổ sung nước.
Tắm nước đá có thể giúp giảm đau cơ, cải thiện quá trình phục hồi sau khi tập luyện bằng cách giảm viêm và sưng, cải thiện sức khỏe chung. Tắm nước đá có nhiều cách, hiệu quả cũng khác nhau tùy mục tiêu mong muốn, khuyến cáo chung nên ngâm mình trong nước đá khoảng 10 đến 15 phút để đạt được những lợi ích tiềm năng.
Cứ mỗi dịp hè đến với cái nắng oi ả, cũng là thời điểm số vụ tai nạn sông nước gia tăng đáng báo động, trở thành mối hiểm họa khôn lường cho cả người lớn và trẻ em. Để bảo vệ sự an toàn cho cộng đồng và giảm thiểu những thương tâm không đáng có, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cần thiết và khoa học dưới đây, giúp bạn chủ động trang bị các giải pháp bảo vệ toàn diện và bảo vệ bản thân cùng gia đình một cách hiệu quả nhất.
Một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí y khoa quốc tế cho thấy, việc bổ sung vitamin D3 liều cao trong thời kỳ mang thai có thể mang lại lợi ích vượt trội cho sự phát triển hệ thần kinh của trẻ.
Nước chanh ấm buổi sáng là một phần trong thói quen chăm sóc sức khỏe của nhiều người. Tuy nhiên, nên sử dụng thức uống này như thế nào để vừa bảo vệ hệ tiêu hóa vừa hỗ trợ quá trình giảm cân hiệu quả?