Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

6 lợi ích của trái kiwi

Kiwi là một loại quả nhỏ, nhưng bạn đừng vì thế mà coi thường trái kiwi. Đây là một loại “siêu trái cây” có chứa rất nhiều lợi ích về dinh dưỡng. Hãy cùng tìm hiểu với Viện Y học ứng dụng Việt Nam, bạn nhé.

Ngoài kiwi dưới dạng thực phẩm (trái cây), hiện nay, kiwi cũng có thể được làm dưới dạng thực phẩm chức năng dạng bột hoặc dạng viên nén.

Vitamin C và E

Kiwi rất giàu vitamin C và E. 2 trái kiwi cỡ trung bình có thể cung cấp khoảng 230% lượng vitamin C khuyến nghị một ngày, gần gấp đôi so với cam. Các nghiên cứu còn chỉ ra rằng, vitamin C có thể tăng cường khả năng miễn dịch, chống lại stress và lão hóa. Vitamin C cũng làm vết thương mau lành và giúp hấp thu sắt để có xương, mạch máu và răng chắc khỏe.

Ngoài vitamin C, kiwi còn chứa một dạng hiếm của vitamin tan trong dầu: vitamin E. Đây là một loại chất chống oxy hóa vô cùng mạnh và đang được nghiên cứu về tác dụng bảo vệ chống lại các bệnh ung thư gây phá hủy tế bào.

Serotonin

Kiwi cũng chứa hàm lượng serotonin rất cao. Đây là một loại hormone có chứng năng tiêu hóa và tuần hoàn. Serotonin có tác dụng tăng cường khả năng học tập, ghi nhớ, điều hòa cảm xúc và giúp kiểm soát sự thèm ăn. Serotonin cũng được cho là có tác dụng hỗ trợ giấc ngủ và làm tăng cường sự tỉnh táo vào buổi sáng.

Magie và kali

Nếu bạn muốn cảm thấy tốt hơn? Một số nghiên cứu gợi ý rằng 2 trái kiwi có thể chứa khoảng 30mg magie. Magie rất cần thiế cho hệ thần kinh và chức năng của các cơ bắp, nó giúp tăng cường năng lượng sống. Và với lượng kali nhiều hơn chuối khoảng 20%, thì ăn kiwi là một cách tuyệt vời để có đủ chất khoảng cần thiết này, giúp bạn kiểm soát huyết áp, cùng với việc giảm nguy cơ sỏi thận, loãng xương và đột quỵ

Dễ thở hơn

Bạn có biết rằng, theo Hiệp hội Phổi Mỹ, trung bình một người trưởng thành thở khoảng 20.000 lần/ngày? Đó là một khối lượng công việc khổng lồ đối với hệ hô hấp, và theo một vài nghiên cứu, kiwi có thể có khả năng làm giảm tải lượng công việc đó. Một nghiên cứu chỉ ra rằng, trẻ em ăn 5-7 khẩu phần kiwi hoặc các loại trái cây họ cam quýt một tuần sẽ ít bị khò khè hơn so với những trẻ ăn ít các loại trái cây này. Tình trạng khó thở cũng sẽ giảm đi, cùng với đó là giảm mức độ nặng của khò khè và giảm ho vào ban đêm.

Tốt cho mắt

Trái kiwi chứa một loại hóa chất thực vật tên là lutein. Lutein là một loại carotenoid, theo một số nghiên cứu, có thể ngăn chặn tình trạng mù lòa có liên quan đến lão hóa. Lutein cũng có thể bảo vệ mắt khỏi sự phá hủy cua rnhiều loại gốc tự do khác nhau. Vì có thể không thể tổng hợp lutein nên việc hấp thu lutein từ thực phẩm, như kiwi là vô cùng quan trọng.

Tốt cho sức khỏe

Kiwi là một loại trái cây không chứa chất béo. 2 trái kiwi có thể cung cấp nhiều chất xơ hơn hầu hết các loại ngũ cốc nguyên cám. Kiwi là lựa chọn tốt cho những người cần phải kiểm soát đường huyết, vì chỉ số GI của kiwi chỉ là 52. Kiwi cũng là loại trái cây tươi ngon, bổ dưỡng giúp duy trì sức khỏe trái tim, điều hòa quá trình tiêu hóa và kiểm soát cholesterol.

Ngoài việc ăn trực tiếp trái kiwi, bạn có thể thử áp dụng những cách sau để làm phong phú thêm thực đơn có kiwi của mình:

  • Thêm kiwi vào món salad
  • Cắt vài lát kiwi và ăn cùng với sữa chua
  • Dùng kiwi cùng với dâu để làm bánh
Bình luận
Tin mới
  • 02/04/2026

    Ăn tỏi và mật ong có lợi gì cho sức khỏe?

    Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.

  • 02/04/2026

    Lợi ích của thiền định: Nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần

    Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.

  • 02/04/2026

    Những nguy hại ít người biết trong trào lưu kiêng sữa, bỏ ngũ cốc

    Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.

  • 02/04/2026

    6 thói quen thầm lặng có thể đang hủy hoại sức khỏe của bạn

    Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.

  • 01/04/2026

    Chế độ dinh dưỡng cho học sinh mùa thi

    Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.

  • 01/04/2026

    2 loại ngũ cốc ngon nhất nên ăn để giảm cân

    Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.

  • 01/04/2026

    Trẻ em trên 6 tuổi có cần tiêm vaccine nữa không?

    Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.

  • 31/03/2026

    Chạy bộ bao lâu thì mỡ bụng bắt đầu giảm?

    Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.

Xem thêm