Trà có thể hỗ trợ sức khỏe miễn dịch của bạn như thế nào?
Phần lớn lợi ích về miễn dịch và sức khỏe tổng thể của trà gắn liền với một nhóm chất chống oxy hóa được gọi là polyphenol. Một lượng đáng kể dữ liệu dịch tễ học đã chỉ ra rằng chế độ ăn giàu polyphenol có tác dụng bảo vệ chống lại các tình trạng sức khỏe mạn tính như bệnh tim mạch và tiểu đường loại 2.
Các chuyên gia phát hiện ra rằng các loại trà đặc biệt giàu polyphenol được gọi là flavonol. Những hóa chất thực vật này đã được chứng minh là giúp giảm huyết áp và cholesterol. Chất chống oxy hóa (như flavonol trong trà) có thể giúp bảo vệ cơ thể bạn chống lại các gốc tự do do ô nhiễm, khói thuốc lá và tia cực tím tạo ra. Theo một đánh giá trước đây, các gốc tự do có thể gây ra những tác động có hại cho cơ thể, bao gồm cả việc làm suy yếu hệ thống miễn dịch.
Cần nghiên cứu thêm về trà và sức khỏe miễn dịch
Mặc dù nghiên cứu về trà và sức khỏe miễn dịch nghe có vẻ đầy hứa hẹn nhưng các nghiên cứu cho đến nay đều không sử dụng con người hoặc có quy mô dân số tương đối nhỏ. Nhiều nghiên cứu cũng sử dụng trà ở dạng viên nang hoặc viên nén, thường chứa một lượng hợp chất thực vật lớn hơn nhiều so với những gì bạn tìm thấy trong túi trà. Với những hạn chế này, thật khó để biết liệu một tách trà có mang lại lợi ích cho sức khỏe miễn dịch của một người bình thường hay không. Cần có nhiều nghiên cứu lớn hơn ở người sử dụng trà pha.
Trà pha không có chất tạo ngọt là một lựa chọn đồ uống tốt cho sức khỏe. Trà là một cách tuyệt vời để bổ sung thực phẩm chức năng và thảo dược vào chế độ ăn uống hàng ngày của bạn. Và nếu sức khỏe miễn dịch là mối quan tâm hàng đầu, bạn có thể bắt đầu với danh sách các loại trà dưới đây, theo thứ tự từ bằng chứng mạnh nhất đến yếu nhất.
Trà xanh

Trà xanh dịu nhẹ, có vị đắng là nguồn cung cấp catechin phong phú. Catechin là những polyphenol có lợi ích tổng thể tích cực cho sức khỏe và là chất chống oxy hóa đáng chú ý. Epigallocatechin gallate (EGCG) là một trong những catechin phổ biến nhất và được biết đến nhiều nhất trong trà xanh. Nó cũng cung cấp các đặc quyền cho hệ thống miễn dịch của bạn. Ví dụ, một nghiên cứu trước đây cho thấy việc chuột điều trị bằng EGCG đã làm tăng số lượng tế bào T điều hòa trong lá lách và hạch bạch huyết của chúng.
Trà nghệ

Nghệ, loại gia vị màu vàng cam tạo nên màu đậm cho cà ri, cũng có thể có lợi cho hệ thống miễn dịch của bạn khi thưởng thức cùng với trà. Nghiên cứu cho thấy nghệ có thể làm giảm chứng viêm và chứa hàm lượng chất chống oxy hóa cao, cả hai đều hỗ trợ chức năng miễn dịch tổng thể.
Hợp chất hoạt động chính trong củ nghệ là chất curcumin. Theo một đánh giá được công bố vào tháng 10 năm 2017 trên tạp chí Foods, curcumin có hiệu quả loại bỏ các loại gốc tự do khác nhau, kiểm soát các enzym trung hòa các gốc tự do và giúp ngăn ngừa việc tạo ra các gốc tự do. Do tác hại của gốc tự do có thể gây ra nhiều bệnh, chất chống oxy hóa trong nghệ có thể làm cho loại gia vị này trở thành một sự bổ sung hữu ích cho chế độ ăn uống tăng cường sức khỏe miễn dịch của bạn.
Các nhà nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng curcumin có thể đóng một vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch. Ví dụ, một nghiên cứu trước đây sử dụng tế bào lá lách nuôi cấy từ chuột đã tiết lộ rằng curcumin có thể điều chỉnh tế bào T và tế bào B, hai tế bào lympho nhận biết và phản ứng với các chất lạ bên trong cơ thể.
Trà đen

Loại trà này có màu sắc đậm nhờ một nhóm polyphenol được gọi là theaflavin. Các nghiên cứu khoa học ủng hộ tiềm năng chống oxy hóa của theaflavin, thậm chí so với ECGC.
Tuy nhiên, chất chống oxy hóa trong trà đen có thể có tác dụng đặc biệt đối với hệ thống miễn dịch. Ví dụ, một thử nghiệm lâm sàng trước đây cho thấy những người khỏe mạnh (được xác định trong trường hợp này là không mắc bệnh nặng và huyết áp tâm thu từ bình thường đến tăng nhẹ) uống ba tách trà đen mỗi ngày trong sáu tháng cho thấy hoạt động miễn dịch tăng lên.
Các nhà nghiên cứu đã xem xét ba dấu hiệu cho thấy hệ thống miễn dịch của bạn đã hoạt động tốt: neopterin, kynurenine và tryptophan. Mặc dù trà đen không có tác dụng đáng kể đối với nồng độ neopterin hoặc tryptophan nhưng nó lại làm tăng kynurenine, điều này cho thấy rằng polyphenol trong trà đen giúp kích hoạt phản ứng miễn dịch ở người khỏe mạnh.
Trà trắng

Trà trắng là loại trà nhẹ và dễ uống nhất, phù hợp với tất cả mọi người kể cả những người không thích mùi vị đắng của trà. Theo một đánh giá trước đây, giống như trà xanh, trà trắng cung cấp hàm lượng catechin cao. Thật vậy, nghiên cứu trước đây cho thấy trà trắng có lợi ích chống oxy hóa tương tự như trà xanh, mặc dù khả năng chống oxy hóa của trà xanh vẫn lớn hơn.
Còn thiếu nghiên cứu mạnh mẽ trên con người về trà trắng và khả năng miễn dịch. Tuy nhiên, bằng chứng tối thiểu mà chúng ta có cho đến nay cho thấy nó có thể đáng để xem xét kỹ hơn trong các tài liệu tương lai. Ví dụ, một nghiên cứu thực nghiệm trước đây cho thấy chiết xuất trà trắng giúp bảo vệ tế bào thần kinh của chuột khỏi bị hư hại khi tiếp xúc với hydro peroxide, một gốc tự do. Và một nghiên cứu thực nghiệm khác cho thấy chiết xuất trà trắng giúp chế ngự tình trạng viêm trong tế bào da người do các gốc tự do gây ra.
Trà gừng

Là họ hàng gần của nghệ, gừng cũng có thể mang lại lợi ích về sức khỏe miễn dịch khi nhấm nháp trong một tách trà. Gingerol là hợp chất hoạt động chính tạo nên vị cay và dược tính của gừng. Theo một đánh giá trước đây, gừng không chỉ có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm mà còn có thể điều trị nhiễm trùng.
Ngoài gingerol, gừng còn chứa các hợp chất chống virus khác có hiệu quả trong việc chống lại cảm lạnh thông thường. Tuy nhiên, có rất ít nghiên cứu đã xem xét tác dụng của gừng đối với hệ thống miễn dịch và đặc biệt là tác dụng của trà gừng. Cần nhiều nghiên cứu hơn để kết luận liệu trà gừng có thể đóng vai trò gì đối với sức khỏe miễn dịch hay không.
Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.