Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Uống cà phê khi mang thai - bao nhiêu là an toàn?

Caffeine là một chất kích thích giúp tăng cường năng lượng và khiến bạn cảm thấy tỉnh táo hơn. Caffeine được tiêu thụ trên toàn thế giới, với cà phê và trà là hai trong số những nguồn phổ biến nhất. Trong khi caffeine được coi là an toàn cho hầu hết mọi người, các cơ quan y tế khuyên bạn nên hạn chế tiêu thụ khi đang mang thai.

Caffeine có an toàn không?

Đối với nhiều người, caffeine có tác động thuận lợi đến mức năng lượng, sự tập trung và thậm chí cả chứng đau nửa đầu. Ngoài ra, một số đồ uống có chứa caffein mang lại lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, caffeine có thể gây ra tác dụng phụ tiêu cực ở một số người và có thể gây ra một số nguy cơ trong thai kỳ.

Lợi ích của caffeine

Caffeine được chứng minh là có thể cải thiện mức năng lượng và sự tập trung. Nghiên cứu cho thấy rằng caffeine kích thích não bộ và hệ thống thần kinh trung ương của bạn, có thể giúp bạn tỉnh táo và cải thiện tinh thần minh mẫn. Nó cũng có thể có hiệu quả trong việc điều trị đau đầu khi kết hợp với thuốc giảm đau, chẳng hạn như acetaminophen. Ngoài ra, một số đồ uống có chứa caffein chứa chất chống oxy hóa, các hợp chất có lợi có thể bảo vệ tế bào của bạn khỏi bị hư hại, giảm viêm và ngăn ngừa bệnh mãn tính. Trà xanh đặc biệt chứa nhiều chất chống oxy hóa, nhưng các loại trà và cà phê khác cũng chứa một lượng đáng kể.

Rủi ro tiềm ẩn khi tiêu thụ caffeine trong thời kỳ mang thai

Caffeine có nhiều lợi ích tiềm năng, nhưng có lo ngại rằng nó có thể có hại khi tiêu thụ trong thời kỳ mang thai. Phụ nữ mang thai chuyển hóa caffeine chậm hơn nhiều. Trên thực tế, có thể mất gấp 1,5–3,5 lần để đào thải caffeine ra khỏi cơ thể. Caffeine cũng đi qua nhau thai và đi vào máu của em bé, làm dấy lên lo ngại rằng nó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của em bé. Các bác sĩ phụ khoa của Hiệp hội Sản khoa Hoa Kỳ (ACOG) tuyên bố rằng lượng caffeine vừa phải - dưới 200 mg mỗi ngày - không liên quan đến việc tăng nguy cơ sẩy thai hoặc sinh non. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy rằng lượng ăn vào nhiều hơn 200 mg mỗi ngày có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai. Ngoài ra, một số bằng chứng cho thấy rằng ngay cả việc tiêu thụ ít caffeine cũng có thể dẫn đến việc sinh con nhẹ cân. Ví dụ, một nghiên cứu cho thấy rằng lượng tiêu thụ thấp từ 50– 149 mg mỗi ngày trong thời kỳ mang thai có liên quan đến nguy cơ sinh con nhẹ cân cao hơn 13%. Tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm để chứng minh khẳng định này là đúng. Nguy cơ sẩy thai, sinh con nhẹ cân và các tác dụng phụ khác do lượng caffeine hấp thụ cao hơn trong thai kỳ vẫn chưa rõ ràng. Các tác dụng phụ tiêu cực khác của caffeine bao gồm huyết áp cao, nhịp tim nhanh, tăng lo lắng, chóng mặt, bồn chồn, đau bụng và tiêu chảy.

Khuyến nghị khi mang thai

ACOG khuyên bạn nên hạn chế lượng caffein ở mức 200 mg hoặc ít hơn nếu bạn đang mang thai hoặc đang cố gắng mang thai. Tùy thuộc vào loại và phương pháp pha chế, điều này tương đương với khoảng 1–2 tách (240–580 ml) cà phê hoặc khoảng 2-4 tách (240–960 ml) trà pha mỗi ngày. Cùng với việc hạn chế trà và cà phê, bạn cũng nên quan tâm đến các loại thực phẩm khác cũng chứa caffeine. Học viện Dinh dưỡng và Ăn kiêng khuyến cáo nên tránh hoàn toàn đồ uống tăng lực khi mang thai. Ngoài caffeine, nước tăng lực thường chứa nhiều đường bổ sung hoặc chất làm ngọt nhân tạo, thiếu giá trị dinh dưỡng. Chúng cũng chứa các loại thảo mộc khác nhau, chẳng hạn như nhân sâm, được coi là không an toàn cho phụ nữ mang thai. Các loại thảo mộc khác được sử dụng trong nước tăng lực chưa được nghiên cứu đầy đủ về độ an toàn của chúng trong thai kỳ. Hơn nữa, bạn nên tránh một số loại trà thảo mộc trong thời kỳ mang thai, bao gồm cả những loại trà được làm từ rễ rau diếp xoăn, rễ cam thảo hoặc cỏ cà ri. Các loại trà thảo mộc sau đây đã được báo cáo là an toàn khi mang thai:

  • trà gừng 
  • trà lá bạc hà
  • trà tía tô

Như với bất kỳ phương pháp điều trị bằng thảo dược nào, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi uống trà thảo mộc khi mang thai. Thay vào đó, hãy cân nhắc đồ uống không chứa caffeine, chẳng hạn như nước, cà phê khử caffeine và các loại trà an toàn không chứa caffeine.

Hàm lượng caffein trong đồ uống

Cà phê, trà, nước ngọt, nước tăng lực và các loại đồ uống khác có chứa lượng caffeine khác nhau. Dưới đây là danh sách hàm lượng caffein trong một số đồ uống phổ biến:

  • Cà phê: 60–200 mg mỗi ly 240ml
  • Espresso: 30–50 mg mỗi ly 30ml
  • Nước tăng lực: 50–160 mg mỗi mỗi ly 240ml
  • Trà pha: 20–120 mg mỗi mỗi ly 240ml
  • Nước ngọt: 30–60 mg mỗi ly 355ml
  • Cà phê khử caffein: 2–4 mg mỗi mỗi ly 240ml

Lưu ý rằng caffeine cũng được tìm thấy trong một số loại thực phẩm. Ví dụ, sô cô la có thể chứa 1–35 mg caffeine cho 1 miếng 28g. Thông thường, sô cô la đen có nồng độ cao hơn. Ngoài ra, một số loại thuốc như thuốc giảm đau có thể chứa caffeine và nó thường được thêm vào các chất bổ sung, chẳng hạn như thuốc giảm cân và hỗn hợp trước khi tập luyện.

Tóm lại, caffeine được tiêu thụ phổ biến trên toàn thế giới. Nó đã được chứng minh là giúp tăng mức năng lượng, cải thiện sự tập trung và thậm chí giảm đau đầu. Mặc dù caffeine có những lợi ích, nhưng các cơ quan y tế khuyên bạn nên theo dõi lượng tiêu thụ của bạn trong thai kỳ. Hầu hết các chuyên gia đồng ý rằng caffeine an toàn trong thai kỳ nếu được giới hạn ở mức 200 mg hoặc ít hơn mỗi ngày. Con số này tương đương với khoảng 1–2 tách (240–580 mL) cà phê hoặc 2–4 cốc (540–960 mL) trà có chứa caffein.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Phụ nữ mang thai có NÊN uống cà phê?

Hà Linh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (tổng hợp từ Healthline) -
Bình luận
Tin mới
  • 06/03/2026

    Điều gì xảy ra với cơ thể nếu thường xuyên ăn tỏi sống?

    Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?

  • 06/03/2026

    Bật mí những cách cải thiện miễn dịch đơn giản ngay tại nhà

    Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.

  • 06/03/2026

    Sức khỏe đường ruột: Chìa khóa của một hệ miễn dịch khỏe mạnh

    Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.

  • 05/03/2026

    Trục gan – ruột – miễn dịch: Nền tảng sinh học của sức khỏe và vai trò hỗ trợ từ thảo mộc

    Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.

  • 05/03/2026

    6 điều bạn nên làm để giảm mỡ nội tạng hiệu quả, bền vững

    Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.

  • 05/03/2026

    Những dấu hiệu ung thư vú ít ai ngờ tới

    Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.

  • 04/03/2026

    Cách sử dụng dưa chuột hỗ trợ hạ mỡ máu

    Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.

  • 04/03/2026

    Đau lưng mãn tính: Nguyên nhân và giải pháp từ chuyên gia

    Đau lưng đã trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở dân văn phòng do thói quen ngồi làm việc lâu, dễ dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Khi cơn đau kéo dài trên 3 tháng, đó là dấu hiệu của đau lưng mãn tính. Để kiểm soát và cải thiện tình trạng này, điều quan trọng là phải hiểu rõ căn nguyên và áp dụng các giải pháp phù hợp như thay đổi thói quen và thực hiện các bài tập chuyên biệt. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nguyên nhân cốt gây ra chứng đau lưng mãn tính và các phương pháp khoa học giúp điều trị đau lưng hiệu quả.

Xem thêm