Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Các biện pháp ngừa thai và nguy cơ hình thành cục máu đông

Kiểm soát sinh sản bằng nội tiết tố, chẳng hạn như sử dụng thuốc tránh thai hoặc que cấy tránh thai có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông ở một người. Bài viết này giúp bạn nhận biết các dấu hiệu của cục máu đông và hiểu về các yếu tố nguy cơ.

Cục máu đông, còn được gọi là huyết khối tĩnh mạch sâu, là một loại cục máu đông trong các mạch máu tĩnh mạch. Nó có thể bị vỡ ra và di chuyển đến các vùng khác của cơ thể, chẳng hạn như tim và phổi. Trong một số trường hợp, điều này sẽ đe dọa tính mạng.

Cục máu đông rất nguy hiểm, nhưng chúng cũng có thể điều trị được. Điều quan trọng là những người sử dụng biện pháp tránh thai bằng hormone phải hiểu những rủi ro liên quan. Một số người có thể dễ bị đông máu hơn và họ có thể muốn sử dụng các biện pháp tránh thai khác thay thế. Kiểm soát sinh sản không dùng thuốc, chẳng hạn như bao cao su và dụng cụ tử cung có thể là một lựa chọn tốt cho những người muốn giảm nguy cơ đông máu.

Tại sao biện pháp ngừa thai lại làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông?

Hầu hết các biện pháp tránh thai đều sử dụng hormone để kiểm soát chu kỳ kinh nguyệt và giúp ngăn ngừa rụng trứng. Một số giúp ngăn không cho trứng đã thụ tinh làm tổ. Chúng thường chứa estrogen và progestin, là một dạng tổng hợp của progesterone. 

Một số loại thuốc ảnh hưởng đến hormone có thể làm cho máu đông dễ dàng hơn, bao gồm:

  • vòng tránh thai nội tiết tố
  • thuốc tránh thai nội tiết tố
  • cấy ghép nội tiết tố

Nguy cơ tuyệt đối về cục máu đông vẫn còn thấp. Các chuyên gia báo cáo rằng khoảng 1 trong số 3.000 phụ nữ sử dụng biện pháp tránh thai sẽ bị đông máu trong một năm. Mặc dù estrogen không gây ra cục máu đông nhưng nó làm tăng khả năng đông máu. Một số biện pháp tránh thai chỉ chứa progestin. Các nghiên cứu cho thấy rằng biện pháp ngừa thai chỉ dùng progestin không làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Nhưng liều lượng progestin rất cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh của một người. Những người bị chảy máu tử cung bất thường thường nhận những liều rất cao.

Những loại kiểm soát sinh sản nào làm tăng nguy cơ mắc bệnh của một người?

Bất kỳ biện pháp tránh thai nào có chứa hormone đều có thể làm tăng nguy cơ đông máu. Trong khi estrogen được biết là làm tăng nguy cơ đông máu, vai trò của progesterone trong việc hình thành cục máu đông ít đáng kể hơn. Điều này cho thấy có thể an toàn hơn nếu dùng các loại ngừa thai chỉ có progesterone. Một phân tích tổng hợp năm 2012 đã xem xét các nguy cơ hình thành cục máu đông với các hình thức kiểm soát sinh sản khác nhau. Nó phát hiện ra rằng:

  • Thuốc tránh thai chỉ chứa progestin không làm tăng đáng kể nguy cơ hình thành cục máu đông
  • Mirena, một vòng tránh thai chỉ chứa progestin, không làm tăng đáng kể nguy cơ đông máu
  • Tiêm progestin, chẳng hạn như Depo-Provera, có thể làm tăng nguy cơ đông máu

Những người có nguy cơ hình thành cục máu đông cao, hoặc những người đã từng bị cục máu đông, nên sử dụng lựa chọn chỉ chứa progestin khi lựa chọn biện pháp tránh thai bằng nội tiết tố. Những người không nên sử dụng thuốc tránh thai có chứa estrogen bao gồm:

  • người cao huyết áp
  • người hút thuốc lá trên 35 tuổi
  • những người có tiền sử huyết khối tĩnh mạch 
  • người bị biến chứng đái tháo đường
  • người bị bệnh động mạch vành
  • những người bị chứng đau nửa đầu 

Các lựa chọn kiểm soát sinh sản không dùng thuốc

Mặc dù dữ liệu về cục máu đông là khác nhau, nhưng nguy cơ tuyệt đối vẫn thấp. Những người lo lắng về cục máu đông, đã từng bị cục máu đông, hoặc có một số yếu tố nguy cơ được liệt kê ở trên có thể thích sử dụng hình thức ngừa thai không dùng thuốc hơn.

Một số lựa chọn để kiểm soát sinh đẻ không dùng thuốc bao gồm:

  • Triệt sản: Nghĩa là thắt ống dẫn trứng cho nữ hoặc thắt ống dẫn tinh cho nam.
  • Bao cao su: Bao cao su cũng bảo vệ chống lại các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục.
  • Màng chắn: chứa chất diệt tinh trùng giúp tránh thai.
  • Dụng cụ tử cung không có vỏ bọc: Loại vòng tránh thai này là một lựa chọn ngừa thai lâu dài, thường được làm bằng đồng, có thể tồn tại trong nhiều năm.
  • Nhận thức về khả năng sinh sản: Điều này liên quan đến việc theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của một người để xác định thời điểm một người dễ thụ thai nhất, sau đó tránh quan hệ tình dục vào những thời điểm đó.

Mặc dù một số hình thức tránh thai làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, nhưng nguy cơ tuyệt đối vẫn thấp. Ví dụ, rủi ro hình thành cục máu đông cao hơn nhiều trong thời kỳ mang thai. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) ước tính rằng mang thai làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông gấp 5 lần. Việc hiểu các yếu tố nguy cơ của cá nhân cũng như biết các dấu hiệu cảnh báo của cục máu đông là điều quan trọng đối với những người chọn sử dụng biện pháp tránh thai bằng nội tiết tố.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Ưu nhược điểm của các biện pháp tránh thai phổ biến hiện nay

 

Hoàng Hà Linh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (theo Medical News Today) -
Bình luận
Tin mới
  • 11/08/2026

    Bí quyết giúp bé đánh bay rôm sảy, dịu mát suốt mùa hè

    Trong mùa hè nóng ẩm, trẻ nhỏ rất dễ đối mặt với tình trạng rôm sảy kèm theo các nốt mẩn đỏ gây ngứa ngáy và khó chịu trên da. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, những dấu hiệu này có thể chuyển biến nặng thành viêm da, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cũng như quá trình phát triển tự nhiên của trẻ.

  • 10/08/2026

    Mối liên hệ giữa thuốc lá, trầm cảm và lo âu

    Mặc dù đã trải qua nhiều thập kỷ, bất chấp nhiều thông điệp truyền thông về tác hại của thuốc lá với sức khỏe, thuốc lá vẫn luôn là kẻ thù số 1 của sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là đối với những cá nhân mắc các bệnh tâm lý như trầm cảm hoặc lo âu. Đây là 2 bệnh tâm lý liên quan mật thiết với tần suất sử dụng thuốc lá do phụ thuộc vào nicotine. Hiểu rõ mối quan hệ sẽ là chìa khóa để phòng ngừa, điều trị và phục hồi sức khỏe.

  • 09/08/2026

    Chụp cộng hưởng từ (MRI): Chìa khóa "Nhìn thấu" cơ thể không cần bức xạ

    Trong y học hiện đại, việc chẩn đoán chính xác bệnh lý ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố sống còn. Để làm được điều này, các bác sĩ thường nhờ đến sự trợ giúp của một công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến bậc nhất hiện nay: Chụp cộng hưởng từ, hay còn gọi là MRI. Dù thuật ngữ này khá quen thuộc, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguyên lý hoạt động cũng như những gì cơ thể sẽ trải qua trong phòng chụp.

  • 08/08/2026

    Muốn làm chậm quá trình lão hóa sinh học? bạn hãy bắt đầu từ giấc ngủ của mình

    Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng, chất lượng và thời lượng giấc ngủ còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.

  • 07/08/2026

    Hướng dẫn sơ cứu đuối nước kịp thời và đúng cách

    Tai nạn đuối nước thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè, khi mọi người tìm đến các ao, hồ, sông, suối hay bãi biển để giải nhiệt, nguy hiểm hay gặp nhất là trẻ em. Khi không may xảy ra sự cố, việc sơ cứu kịp thời và đúng cách ngay trong "khoảng thời gian vàng" từ 1-4 phút đầu tiên là yếu tố cốt lõi giúp nạn nhân có cơ hội bình phục tốt hơn, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết dựa trên các nguyên tắc y khoa chuẩn, vai trò của hô hấp nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ.

  • 06/08/2026

    7 loại thức uống tăng cường sức khỏe

    Các loại thức uống tăng cường sức khỏe, như loại làm từ gừng và nghệ, là những thức uống nhỏ đậm đặc giúp tăng cường năng lượng, cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Chúng chứa nhiều vitamin và khoáng chất và có thể được pha chế tại nhà, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa về lợi ích của chúng.

  • 05/08/2026

    Thời điểm tốt nhất để uống nước nóng

    Lợi ích của việc giữ đủ nước cho cơ thể đối với sức khỏe và tinh thần được biết đến rộng rãi. Nhiệt độ nước cũng có tác động lớn, đặc biệt là uống nước nóng có thêm lợi ích là tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu hóa. Để tối đa hóa những lợi ích này, có những thời điểm nhất định trong ngày nên uống nước nóng (50-70 độ C) để bổ sung nước.

  • 04/08/2026

    Lợi ích của việc tắm nước đá

    Tắm nước đá có thể giúp giảm đau cơ, cải thiện quá trình phục hồi sau khi tập luyện bằng cách giảm viêm và sưng, cải thiện sức khỏe chung. Tắm nước đá có nhiều cách, hiệu quả cũng khác nhau tùy mục tiêu mong muốn, khuyến cáo chung nên ngâm mình trong nước đá khoảng 10 đến 15 phút để đạt được những lợi ích tiềm năng.

Xem thêm