
Theo BS. Bảo Ninh (SKĐS), quả dứa là một nguồn cung cấp vitamin C tuyệt vời. Dứa là một loại trái cây ngon ngọt và tươi mát có thể giúp cung cấp nước và chất dinh dưỡng độc đáo như bromelain.
Bromelain là một nhóm các enzym trong quả và thân dứa có tác dụng phân hủy protein. Lượng calo trong dứa ngang bằng với các loại trái cây khác. Ngoài ra dứa có rất nhiều hợp chất tốt cho sức khỏe khác.
Nhờ vitamin và khoáng chất trong dứa, nó có thể cải thiện sức khỏe đồng thời kích thích vị giác của bạn. Dứa là một loại trái cây ngọt và thơm chứa nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tìm hiểu cách dứa có thể tăng cường hệ thống miễn dịch, làm chậm quá trình lão hóa qua 7 lợi ích sức khỏe của dứa đã được khoa học chứng minh.
Vì bromelain có thể phân hủy protein, nên nó có thể giúp tiêu hóa dễ dàng hơn. Nó cũng làm giảm viêm nhiễm đường tiêu hóa đối, giảm tiêu chảy với những người bị bệnh viêm ruột.
Một khẩu phần dứa cung cấp 2,3g chất xơ, có thể giúp tạo khối lượng phân và đảm bảo nhu động ruột thường xuyên. Khi bạn kết hợp chất xơ và bromelain, chúng hoạt động như một nhóm để khuyến khích tiêu hóa tối ưu. May mắn thay, dứa chứa cùng lúc 2 yếu tố này.
Dứa rất giàu chất chống oxy hóa như: vitamin C, mangan, bromelain, axit phenolic, flavonoid,… Chất chống oxy hóa là những chất bảo vệ tế bào của bạn khỏi các gốc tự do - các hợp chất hóa học có thể đóng một vai trò trong bệnh ung thư và bệnh tim.
Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, trong dứa có axit phenolic có tác dụng kháng khuẩn, chống ung thư và chống viêm. Trong khi đó, flavonoid không chỉ có tác dụng tương tự mà còn có tác dụng bảo vệ và chữa bệnh tim mạch.
Hàm lượng vitamin C trong dứa cũng có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn. Vitamin C không chỉ có thể ngăn ngừa một số bệnh nhiễm trùng mà còn có thể giúp điều trị một số bệnh, chẳng hạn như một số bệnh nhiễm trùng đường hô hấp và chống viêm. Khoáng chất mangan có trong dứa cũng có lợi cho việc tăng cường hệ miễn dịch. Cũng như bromelain, có liên quan đến việc giúp điều trị viêm xoang và viêm phế quản.
Dứa giàu flavonoid, axit phenolic và vitamin C - tất cả đều là chất chống oxy hóa mạnh có thể giúp giảm nguy cơ phát triển một số bệnh mạn tính và ung thư.
Chất bromelain trong dứa có thể giúp giảm ho. Mặc dù dứa có thể không phải là phương pháp chữa ho hiệu quả nhưng nó có thể giúp giảm đau họng và giải quyết một số chứng viêm. Ngoài ra, hydrat hóa mà nó cung cấp có thể giúp bạn cảm thấy dễ chịu khi bị đau họng.
Một đánh giá năm 2010 đã kiểm tra các phương pháp điều trị tự nhiên đối với bệnh lao và trích dẫn nước ép dứa là 'cực kỳ hữu ích' trong việc hòa tan chất nhầy ở phổi khi trộn với một lát chanh, mật ong và muối. Điều này có thể là do đặc tính chống viêm của bromelain.

Một ly nước ép dứa thêm chút mật ong và vài lát chanh sẽ giúp bạn làm dịu cơn ho.
Hàm lượng vitamin C cao trong dứa cũng rất quan trọng đối với sức khỏe của xương. Trên thực tế, một đánh giá năm 2020 cho thấy, những người ăn thực phẩm giàu vitamin C có nguy cơ mắc bệnh loãng xương thấp hơn đáng kể và tỷ lệ gãy xương hông thấp hơn 34%.
Mangan cũng có thể làm giảm nguy cơ mất xương cột sống ở phụ nữ lớn tuổi khi dùng chung với canxi, kẽm, magiê, boron, vitamin D và đồng. Một nghiên cứu năm 2004 cho thấy phụ nữ sau mãn kinh uống bổ sung các chất kết hợp này có tác động tích cực đến mật độ xương.
Dứa có thể có đặc tính chống viêm nên là một lựa chọn tốt cho những người mắc các bệnh như viêm khớp.
Dứa chứa bộ đôi vitamin C và bromelain có khả năng chống viêm, vì vậy nó có thể làm giảm các triệu chứng sưng, cứng và đau do viêm khớp.
Bạn không thể ngừng lão hóa, nhưng bạn có thể thay đổi mức độ ảnh hưởng của lão hóa tới làn da của mình. Cùng với vai trò quan trọng đối với sức khỏe miễn dịch, vitamin C cũng có thể bảo vệ da chống lão hóa bằng cách hạn chế tổn thương do tiếp xúc với tia cực tím. Vitamin C kích thích tổng hợp collagen và cung cấp khả năng bảo vệ chống oxy hóa chống lại sự ảnh hưởng của tia UV, có thể giữ cho làn da của bạn săn chắc, ít nếp nhăn hơn và da ít khô do tuổi tác hơn'.
Bromelain chiết xuất từ thân dứa đã phân hủy các phân tử chọn lọc có liên quan đến bệnh Alzheimer. Điều này cho thấy một công dụng tiềm năng của enzyme trong việc ngăn ngừa và điều trị bệnh Alzheimer.
Lợi ích của việc ăn dứa nhiều hơn nguy cơ. Tuy nhiên, có những tình huống mà bạn có thể cần phải thận trọng.
Dứa có tính axit khá cao, vì vậy ăn nhiều dứa có thể khiến một số người bị trào ngược axit dạ dày không nên ăn nhiều dứa để tránh tình trạng bị ợ nóng sau khi ăn.
Vì dứa có nhiều chất xơ nên những người có vấn đề về tiêu hóa không nên ăn quá nhiều. Ăn một lượng lớn thực phẩm chứa chất xơ cũng có thể gây ra một số khó chịu về đường tiêu hóa, đặc biệt nếu chế độ ăn ít chất xơ thường được tiêu thụ.
Nếu bạn dùng thuốc, những thứ bạn ăn hoặc uống có thể tương tác với thuốc gây những phản ứng không mong muốn. Ví dụ, bromelain trong dứa có thể làm thay đổi tác dụng của thuốc chống trầm cảm và chống co giật.
Khi bạn nhận đơn thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem loại thực phẩm hoặc đồ uống nào có thể ảnh hưởng đến cách hoạt động của thuốc.
Trái cây có vị ngọt, bao gồm cả dứa, chứa lượng đường tự nhiên cao. Điều đó khiến nhiều người bị (hoặc có nguy cơ) mắc bệnh đái tháo đường nghĩ rằng nên hạn chế loại quả này, nhưng không phải vậy. Người bị đái tháo đường vẫn có thể ăn dứa. Tuy nhiên, nên tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng về cách tính lượng carbs của dứa và đưa loại trái cây này vào kế hoạch ăn uống của bạn với một lượng vừa đủ.
Dứa có thể gây ra phản ứng bất lợi cho một số người. Phản ứng của cơ thể bao gồm kích ứng (bỏng hoặc đau) trong miệng do hàm lượng bromelain của dứa và độ pH có tính axit; hội chứng dị ứng miệng (ngứa hoặc sưng); và, trong một số trường hợp hiếm hoi, sốc phản vệ (thở khò khè hoặc không thở được).
Nếu bạn đã từng gặp bất kỳ phản ứng nào khi ăn dứa, tốt nhất là không nên thử lại một lần nữa. Với tình trạng dị ứng nhẹ có thể được hạn chế bằng cách rắc muối lên dứa, thưởng thức cùng với sản phẩm từ sữa hoặc chế biến thành các món ăn nóng. Hãy tìm lời khuyên của bác sĩ chuyên khoa dị ứng nếu bạn cho rằng mình bị dị ứng dứa.
Tham khảo thêm thông tin bài viết: Uống nước ép dứa tăng cường miễn dịch - Cần lưu ý gì?
Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.