Có thể sẽ có những sự lý giải khác nhau về sự liên quan giữa vitamin D và một số loại bệnh tật. Có rất nhiều nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để có thể đưa ra kết luận rằng, liệu việc bổ sung vitamin D có thể giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, ung thư hoặc các bệnh mãn tính khác không.
Nói cách khác, bạn không nên hoảng loạn nếu phát hiện ra mình thiếu vitamin D. Bạn nên trao đổi với bác sỹ để đảm bảo rằng bạn đang bổ sung đủ các chất dinh dưỡng bạn cần. Dưới đây là một số vấn đề về sức khỏe có liên quan đến tình trạng thiếu vitamin D.
Béo phì
Nam giới, nữ giới và trẻ em béo phì có nguy cơ thiếu vitamin D cao hơn 35% so với những người có cân nặng thông thường, và có nguy cơ thiếu vitamin cao hơn 24% so với những người thừa cân, theo một nghiên cứu tổng hợp năm 2015. Nguyên nhân của tình trạng này, theo kết quả của một nghiên cứu năm 2000 trên American Journal of Clinical Nutrition chỉ ra rằng, khả năng hấp thụ vitamin D (cả từ ánh nắng mặt trời và từ thực phẩm) của những người béo phì sẽ bị hạn chế, vì các tế bào mỡ không thể giữ và giải phóng vitamin D một cách hiệu quả. Nói cách khác, béo phì có thể làm tình trạng thiếu vitamin D trở nên trầm trọng hơn.
Tiểu đường
Những người bị tiểu đường hoặc tiểu đường sẽ có lượng vitamin D thấp hơn so với những người có lượng đường huyết thông thường, theo một nghiên cứu tại Tây Ban Nha năm 2015 trên tạp chí Journal of Clinical Endocrinology & Metabolism. Mối liên hệ này vẫn tồn tại ở những người có cân nặng khác nhau. Trên thực tế, cả người gầy, và người béo phị bị tiểu đường hoặc tiền tiểu đường đều có lượng vitamin D ít hơn đáng kể so với người có cân nặng tương tự nhưng không bị tiểu đường. Tác giả nghiên cứu cho rằng, thiếu vitamin D và béo phì sẽ có tương tác hiệp đồng và làm tăng nguy cơ mắc tiểu đường cũng như các rối loạn chuyển hóa khác.
Bệnh tim mạch
Bệnh tim mạch và thiếu vitamin D được cho là thường đi đôi với nhau. Một nghiên cứu năm 2009 chỉ ra rằng, những người có lượng vitamin D rất thấp sẽ có nguy cơ bị suy tim cao hơn gần 3 lần và có nguy cơ đột tử vì bệnh tim mạch cao hơn khoảng 5 lần. Tuy nhiên, các chuyên gia nói rằng, chưa có bằng chứng cho thấy có mối liên hệ trực tiếp giữa việc tăng lượng vitamin D và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Do vậy, chưa thể kết luận rằng, bổ sung vitamin D có thể làm tăng cường sức khỏe của trái tim.
Bệnh lupus ban đỏ
Lupus ban đỏ là một tình trạng viêm hệ thống mà hệ miễn dịch sẽ tự tấn công các cơ quan và mô trong cơ thể, và thường có liên quan tới tình trạng thiếu vitamin D. Nguyên nhân là bởi những bệnh nhân bị lupus thường được khuyên là nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, trong khi ánh nắng mặt trời lại là nguồn cung cấp 90% lượng vitamin D của chúng ta. Ngoài ra, những người bị lupus có thể còn được kê corticosteroid, một loại thuốc có liên quan đến việc làm giảm lượng vitamin D. Một nghiên cứu mới đây đã chỉ ra rằng, điều trị tình trạng thiếu vitamin ở bệnh nhân lupus có thể giúp làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Sinh non
Trong một nghiên cứu tiến hành trên 2000 phụ nữ sắp làm mẹ, những phụ nữ có lượng 25-hydroxy vitamin D cao hơn (một chỉ số cho thấy mức độ dự trữ vitamin D của cơ thể, đo lường thông qua xét nghiệm máu) sẽ làm giảm nguy cơ sinh non trước tuần thứ 37. Tác giả nghiên cứu cho rằng, vitamin D có thể đóng vai trò bảo vệ trong việc giảm nguy cơ nhiễm vi khuẩn tại bánh rau (nguyên nhân gây sinh non). Trong một nghiên cứu khác, các nhà nghiên cứu đã xem xét dữ liệu của hơn 42.000 phụ nữ và thấy rằng, ở những bà mẹ không phải người da trắng, mức độ tập trung của 25-hydroxy vitamin D có liên quan tới giảm nguy cơ sinh non trước 35 tuần.
Bệnh đa xơ cứng
Năm 2013, một nhóm các nhà nghiên cứu quốc tế đã xem xét dữ liệu từ 465 người bị bệnh đa xơ cứng trong giai đoạn sớm và thấy rằng, lượng 25-hydroxy D tập trung cao hơn vào 4 thời điểm: khi các triệu chứng xuất hiện, 6, 12 và 24 tháng sau đó, sẽ giúp dự báo quá trình phát triển bệnh chậm hơn. Những người có lượng vitamin D cao hơn sẽ có lượng sẹo trong não tăng chậm hơn, ít sẹo hơn, giảm kích thước não ít hơn và mức độ tàn tật ít hơn so với những người bị thiếu vitamin D.
Hội chứng tiền kinh nguyệt
Theo kết của của một nghiên cứu, những người phụ nữ từ 27-44 tuổi tiêu thụ vitamin D nhiều hơn sẽ làm giảm nguy cơ mắc phải hội chứng tiền kinh nguyệt. Một nghiên cứu khác năm 2010 cũng cho thấy mối liên hệ giữa mức vitamin D và hội chứng tiền kinh nguyệt ở phụ nữ trẻ. Các loại thuốc chống viêm không chứa steroid như ibuprofen và naproxen vẫn là những loại thuốc hàng đầu để điều trị các triệu chứng của hội chứng tiền kinh nguyệt, nhưng các nhà nghiên cứu tin tưởng rằng, bổ sung vitamin D cũng là một cách điều trị đầy hứa hẹn.
Bệnh viêm ruột
Thiếu vitamin và chất khoáng, bao gồm cả thiếu vitamin D là tình trạng rất phổ biến ở những người mắc phải các vấn đề về hệ tiêu hóa, ảnh hưởng đến khả năng hấp thu các chất dinh dưỡng. Những người bị viêm loét đại tràng cấp tính (một dạng bệnh viêm ruột), đặc biệt là những người sử dụng corticosteroid, thường sẽ bị thiếu vitamin D, theo một nghiên cứu trên Digestive Diseases and Sciences. Các nhà nghiên cứu còn cho rằng, việc thiếu vitamin D không chỉ làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm ruột mà còn có thể ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng bệnh.
Rụng tóc và hói đầu
Phụ nữ bị rụng tóc từng mảng thường có lượng vitamin D thấp hơn đáng kể so với những phụ nữ không bị rụng tóc, theo như kết quả một nghiên cứu trên Skin Pharmacology and Physiology. Vitamin D rất quan trọng trong việc tái tạo tóc, giúp kích thích mọc tóc. Các nhà nghiên cứu Thổ Nhĩ Kỳ chỉ ra rằng, những người bị rụng tóc từng mảng (một bệnh tự miễn trong đó hệ miễn dịch tấn công các nang tóc và gây rụng tóc) có lượng 25-hydroxy vitamin D thấp hơn đáng kể so với những người không bị rụng tóc. Và lượng vitamin D càng thấp, mức độ rụng tóc sẽ càng nghiêm trọng.
Eczema.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, trẻ nhỏ bị viêm da bị viêm da dị ứng (một loại bệnh eczema) sẽ có triệu chứng thiếu vitamin D nghiêm trọng hơn. Trên thực tế, bệnh eczema thường sẽ diễn biến nặng hơn vào mùa đông, khi không khí khô và ít ánh nắng mặt trời (nguồn cung cấp vitamin D chủ yếu). Bổ sung vitamin D dưới dạng viên uống có thể cải thiện tình trạng eczema.
Sâu răng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Vitamin D là rất cần thiết cho sức khỏe răng miệng. Một nghiên cứu trên tạp chí Pediatrics đã đo lường lượng vitamin D trong máu của những phụ nữ mang thai sau đó kiểm tra răng con của những phụ này sau khi trẻ được 1 tuổi. Các nhà nghiên cứu thấy rằng, mẹ của những trẻ có men răng yếu có lượng vitamin D trong khi mang thai thấp hơn so với mẹ của trẻ có men răng khỏe mạnh.
Bệnh về nướu (lợi) và mất răng
Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ răng khi chúng ta về già. Trong một nghiên cứu, những người cao tuổi bổ sung 700 IU vitamin D (cùng với canxi)/ngày trong vòng 3 năm sẽ giảm nguy cơ bị mất răng so với những người dùng giả dược. Hiệu quả này thậm chí vẫn kéo dài 2 năm sau khi dừng bổ sung vitamin D. các nhà nghiên cứu cũng báo cáo lại rằng, có những bằng chứng rất mạnh mẽ cho thấy thiếu vitamin D là một yếu tố nguy cơ của bệnh về nướu và, thiếu vitamin D sẽ làm bệnh về nướu trầm trọng hơn, một khi đã mắc phải.
(...còn tiếp...)
Đón đọc tiếp phần 2 trong website: vienyhocungdung.vn
Thông tin thêm tham khảo trong bài viết: 11 cặp đôi hoàn hảo của thực phẩm
Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.
Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!
Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.
Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.
Làm thế nào để giữ cho trí óc luôn minh mẫn và nhạy bén khi tuổi tác ngày một tăng? Câu trả lời có thể đơn giản nằm ngay trên những trang sách. Đọc sách không chỉ là một hình thức giải trí tuyệt vời mà còn là bài tập hoàn hảo cho não bộ, giúp duy trì sức khỏe tinh thần, bảo vệ trí nhớ và đặc biệt là giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.
Mỡ lợn lâu nay bị coi là 'thủ phạm' gây tăng cân. Tuy nhiên nghiên cứu cho thấy chuột ăn mỡ lợn tích lũy mỡ thấp hơn dầu thực vật. Đâu là sự thật?
Giao mùa là thời điểm chuyển giao giữa hai mùa trong năm, khi nhiệt độ, độ ẩm, và hướng gió thay đổi thất thường. Đây cũng chính là giai đoạn mà cơ thể con người dễ bị “sốc nhiệt” – khi chưa kịp thích nghi với điều kiện thời tiết mới. Chính vì vậy, thời điểm này luôn là “cao điểm” của các bệnh lý về đường hô hấp, đặc biệt là ở trẻ em, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch yếu. Nếu không chuẩn bị kỹ, các bệnh này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe mà còn có thể bùng phát thành dịch, lây lan nhanh trong cộng đồng.
Ung thư luôn là nỗi lo lớn của nhiều gia đình, nhưng căn bệnh này hoàn toàn không phải do "may rủi" quyết định. Chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa từ 30-50% nguy cơ mắc bệnh chỉ nhờ việc điều chỉnh thói quen hằng ngày. Việc duy trì một lối sống lành mạnh chính là "lá chắn" tự nhiên giúp củng cố hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào hiệu quả. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ 5 cách ngăn ngừa ung thư đơn giản nhưng mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe của bạn và gia đình.