Những điều cần biết về vitamin E
Có những lời khẳng định rằng vitamin E, một chất chống oxy hóa, có thể chống lại rất nhiều tình trạng bệnh, bao gồm bệnh Alzheimer, giảm các vấn đề liên quan đến thị lực do lão hóa, giảm nếp nhăn và thậm chí là ung thư. Tuy nhiên, lợi ích thực sự của vitamin E trong việc chống lại các gốc tự do và chống oxy hóa vẫn còn cần được làm rõ thêm.
Các gốc tự do và chất chống oxy hóa
Các gốc tự do trong cơ thể là các phân tử oxy đã bị mất đi một electron và làm chúng trở nên không cân bằng. Phân tử không cân bằng này sẽ tương tác với các tế bào trong cơ thể và gây ra các tổn thương. Như hiệu ứng trái tuyết lăn, các tế bào có thể bị phá hủy và bạn sẽ dễ mắc bệnh hơn.
Các gốc tự do có thể được cơ thể tạo ra trong quá trình lão hóa, gốc tự do cũng có thể là do tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài, như:
Các chất chống oxy hóa có tác dụng trung hòa các gốc tự do bằng cách sẽ bù lại electron bị thiếu, và do đó, chúng sẽ trở lại trạng thái cân bằng. Các chất chống oxy hóa có trong thực phẩm và cũng được tạo ra trong cơ thể bằng việc sử dụng vitamin và chất khoáng từ thực phẩm.
Bạn cần bao nhiêu vitamin E?
Trừ khi chế độ ăn của bạn rất ít chất béo, nếu không, nhiều khả năng là bạn đã nạp đủ vitamin E rồi. Nhưng hút thuốc, ô nhiễm không khí và thậm chí là phơi nhiễm với các tia cực tím có hại từ ánh nắng mặt trời có thể làm cạn kiệt nguồn dự trữ của cơ thể.
Theo Viện Sức khỏe quốc gia Hoa Kỳ, thanh thiếu niên và người trưởng thành nên nạp khoảng 15mg vitamin E/ngày. Phụ nữ mang thai cũng nên nạp một lượng tương tự vitamin E và phụ nữ cho con bú nên nạp khoảng 19mg vitamin E/ngày.
Với trẻ em, liều khuyến nghị là 4-5mg vitamin E/ngày cho trẻ sơ sinh, 6mg/ngày cho trẻ 1-3 tuổi , 7mg/ngày với trẻ 4-8 tuổi và 11mg/ngày cho trẻ 9-13 tuổi.
Khám phá những hiểu lầm về vitamin E
Thoái hóa điểm vàng
Thoái hóa điểm vàng là nguyên nhân chính dẫn đến mù lòa ở người trên 55 tuổi. Một nghiên cứu được tiến hành bởi Viện Mắt quốc gia Hoa Kỳ chỉ ra rằng, sử dụng liều cao các chất chống oxy hóa và kẽm có thể làm giảm nguy cơ thoái hóa điểm vàng khoảng 25%.
Bảo vệ tim
Nhiều người tin rằng, vitamin E liều cao sẽ làm giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Nhưng một nghiên cứu theo dõi 14.000 nam giới Mỹ trong 8 năm chỉ ra rằng, không có lợi ích gì cho hệ tim mạch khi uống bổ sung thực phẩm chức năng có vitamin E cả. Trên thực tế, nghiên cứu này đã xác định rằng, vitamin E có liên quan đến việc tăng nguy cơ đột quỵ.
Một nghiên cứu khác theo dõi 35.000 nam giới trong 5 năm cho thấy, sử dụng thực phẩm chức năng có vitamin E không có hiệu quả làm giảm nguy cơ mắc bất cứ loại ung thư nào. Một nghiên cứu theo dõi vào năm 2011 cũng chỉ ra rằng, các đối tượng nghiên cứu thường xuyên uống vitamin E thật ra lại có nguy cơ bị ung thư tiền liệt tuyến cao hơn 17%.
Làm liền da
Vitamin E được quảng cáo rộng rãi như một chất có thể làm mau liền da và làm giảm sẹo. Trong khi có rất ít nghiên cứu ủng hộ kết luận này, thì đa số các nghiên cứu còn lại chỉ ra rằng vitamin E không có tác dụng làm da liền nhanh hơn.
Một nghiên cứu chỉ ra rằng, thoa vitamin E lên da thậm chí còn làm tình trạng sẹo nghiêm trọng hơn hoặc đơn thuần là chẳng có tác dụng gì cả.
Nghịch lý về vitamin E
Vội vàng bổ sung vào chế độ ăn của bạn các chất chống oxy hóa, bao gồm cả vitamin E, không phải là cách tốt nhất. Một số chuyên gia còn cảnh báo rằng, sử dụng các chất chống oxy hóa liều cao không có tác dụng phòng ngừa hoặc điều trị thực sự, trừ khi bạn bị thiếu hụt các loại chất này.
Vào tháng 3 năm 2005, các nhà nghiên cứu từ Viện Nghiên cứu y học Johns Hopkins đã xuất bản một bài báo trên Annals of Internal Medicine, khẳng định rằng vitamin E liều cao có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do tất cả các loại nguyên nhân. Kết quả này của họ dựa trên việc tổng kết 19 thử nghiệm lâm sàng, đã đi ngược lại với hầu hết các nghiên cứu từ trước đến giờ về vitamin E. Tuy nhiên, kết quả này rất ít bằng chứng khoa học để chứng minh.
Vậy, bạn có nên bổ sung vitamin E hay không? Vitamin E có vẻ như không có ảnh hưởng tích cực lên da và sẽ đem lại nguy cơ gây mẩn đỏ da rất lớn. Uống vitamin E với liều khuyến nghị, được coi là khá an toàn. Quá liều hoặc uống vitamin E liều cao không được các bác sỹ khuyến cáo.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Tìm hiểu về các loại vitamin tan trong dầu: Kỳ 2: Vitamin E và Vitamin K
Yoga là phương pháp luyện tập kết hợp vận động, kiểm soát hơi thở và thiền định, mang lại lợi ích lớn cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần. Đặc biệt, yoga cho người mới bắt đầu là lựa chọn lý tưởng để giảm căng thẳng, tăng sự linh hoạt và cải thiện sức khỏe.
Nước bạc hà là thức uống đơn giản nhưng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau đầu, cải thiện miễn dịch và làm dịu triệu chứng hô hấp…
Vào mùa thi, áp lực từ khối lượng kiến thức lớn, kỳ vọng từ gia đình, thầy cô cùng nỗi lo về kết quả tương lai dễ khiến nhiều bạn rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài, thậm chí ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Tuy nhiên, sự căng thẳng có thể được kiểm soát và tăng thêm động lực. Sau đây, viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về những kỹ thuật thư giãn và quản lý áp lực mùa thi hiệu quả.
Sắn dây là thức uống giải nhiệt quen thuộc. Gần đây, một số nghiên cứu cho thấy dược liệu này có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp khi dùng đơn lẻ hoặc phối hợp, tuy nhiên cần sử dụng đúng cách và theo tư vấn chuyên môn.
Nhiệt độ và huyết áp có mối quan hệ nghịch đảo, nghĩa là khi nhiệt độ tăng, huyết áp sẽ giảm.
Việc cho cà phê vào sữa chua là công thức kháng viêm tự nhiên, giàu protein, giàu lợi khuẩn tốt cho đường ruột. Đây là một cách đơn giản bạn có thể áp dụng để chủ động phòng bệnh đường ruột.
Việc đẩy mạnh hoạt động thể thao mùa hè cho trẻ em là giải pháp khoa học nhằm thay thế thói quen sử dụng thiết bị điện tử và giảm áp lực học tập. Vận động ngoài trời không chỉ tăng cường sức bền mà còn kích thích hormone tăng trưởng, hỗ trợ phát triển hệ xương khớp tối ưu, đặc biệt là cải thiện chiều cao trong giai đoạn dậy thì.
Những thành tự nghiên cứu về Bộ gen người vào năm 2003 đã mở ra cánh cửa hiểu biết sâu rộng về di truyền con người. Tuy nhiên, bộ mã DNA không thể giải thích được toàn bộ sự phức tạp về sức khỏe và bệnh tật của từng cá nhân. Di truyền ngoại gen (hay còn gọi là Epigenetic) là một lĩnh vực nghiên cứu các thay đổi trong biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Đây hiện đang là một chủ đề được bàn tán nhiều trong những năm gần đây khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân ngày càng gia tăng.