Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Hội chứng Sweet (bệnh da tăng bạch cầu đa nhân trung tính có sốt cấp tính)

Hội chứng Sweet – hay bệnh da tăng bạch cầu trung tính có sốt cấp tính – được đặc trưng bởi các sẩn và mảng, màu đỏ thẫm, cứng, đau cùng với hiện tượng phù ở trung bì nông và xâm nhập dày đặc của bạch cầu đa nhân trung tính. Nguyên nhân của bệnh cho đến nay vẫn chưa rõ. Bệnh thường xảy ra ở những bệnh nhân ung thư, đặc biệt là ung thư máu.

Hội chứng Sweet

Hội chứng Sweet - còn được gọi là bệnh da tăng bạch cầu đa nhân trung tính có sốt cấp tính là một tình trạng da liễu hiếm gặp. Bệnh gây sốt và phát ban da, kèm theo đau đớn, xuất hiện chủ yếu trên cánh tay, mặt và cổ.

Nguyên nhân của hội chứng Sweet cho đến nay vẫn chưa được biết đến, nhưng đôi khi nó được kích hoạt bởi tình trạng nhiễm trùng, bệnh lý sẵn có hoặc sử dụng thuốc. Bệnh cũng có thể xảy ra đối với một số tình trạng ung thư đặc biệt.

Phương pháp điều trị phổ biến nhất cho hội chứng Sweet là sử dụng thuốc corticosteroid, chẳng hạn như prednisone. Các dấu hiệu và triệu chứng có thể biến mất chỉ sau vài ngày điều trị nhưng có thể tái phát trở lại.

Các triệu chứng gặp phải

Các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng Sweet chủ yếu bao gồm:

  • Sốt
  • Các nốt sưng đỏ nhỏ gây đau đớn trên cánh tay, mặt, cổ hoặc lưng
  • Các nốt phát triển nhanh chóng về kích thước, lan rộng thành các cụm nhiều nốt, gây đau đớn và có thể có đường kính lên đến một inch (2,5 cm).

Khi phát hiện các dấu hiệu như các nốt mẩn đỏ, đau và phát triển nhanh về kích thước, hãy đến cơ sở y tế để được chẩn đoán chính xác tình trạng.

Nguyên nhân gây ra hội chứng Sweet

Trong hầu hết các trường hợp, nguyên nhân của hội chứng Sweet không được xác định. Tình trạng này đôi khi liên quan đến bệnh ung thư máu, hoặc các khối u dạng rắn khác chẳng hạn như trong ung thư vú hoặc đại trực tràng. Hội chứng Sweet cũng có thể xảy ra như một phản ứng với thuốc - phổ biến nhất là một loại thuốc tăng cường sản xuất bạch cầu.

Các yếu tố nguy cơ mắc phải hội chứng Sweet

Hội chứng Sweet khá hiếm gặp, nhưng có một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:

  • Giới tính. Nhìn chung, phụ nữ có nhiều khả năng mắc hội chứng Sweet hơn nam giới.
  • Tuổi tác. Mặc dù người lớn tuổi và thậm chí trẻ sơ sinh có thể phát triển hội chứng Sweet, nhưng tình trạng này chủ yếu ảnh hưởng đến những người trong độ tuổi từ 30 đến 60.
  • Ung thư. Hội chứng Sweet đôi khi liên quan đến ung thư, thường là ung thư máu nhưng cũng có thể là ung thư vú hoặc đại trực tràng.
  • Các vấn đề sức khỏe khác. Hội chứng Sweet có thể xảy ra sau nhiễm trùng đường hô hấp trên, và nhiều trường hợp cho biết các triệu chứng giống như cúm trước khi phát ban xuất hiện. Hội chứng Sweet cũng có thể liên quan đến bệnh viêm ruột.
  • Thai kỳ. Một số phụ nữ phát triển hội chứng Sweet trong khi mang thai.
  • Nhạy cảm với thuốc. Hội chứng Sweet có thể do nhạy cảm với một số loại thuốc, bao gồm azathioprine, thuốc kháng sinh hay một số loại thuốc chống viêm không steroid.

Tình trạng này dường như không có khuynh hướng đặc biệt theo chủng tộc.

Các biến chứng của hội chứng Sweet

Các tổn thương da do hội chứng Sweet có nguy cơ bị nhiễm trùng. Trong trường hợp hội chứng Sweet có liên quan đến bệnh ung thư, các tổn thương bùng phát có thể là dấu hiệu đầu tiên của bệnh ung thư xuất hiện hoặc tái phát.

Chẩn đoán hội chứng Sweet

Bác sĩ chuyên khoa da liễu có thể chẩn đoán hội chứng Sweet qua việc khám da. Tuy nhiên, đôi khi cũng cần một số xét nghiệm trước khi đưa ra chẩn đoán xác định. Các xét nghiệm hữu ích trong việc đánh giá hội chứng Sweet bao gồm:

  • Xét nghiệm máu. Mẫu máu được lấy để kiểm tra sự bất thường của dòng tế bào bạch cầu và một số chứng rối loạn máu nhất định khác.
  • Sinh thiết da. Bác sĩ sẽ loại bỏ một phần mô nhỏ trên da vùng tổn thương để kiểm tra. Mô được phân tích để xác định xem có những bất thường đặc trưng của hội chứng Sweet hay không.

Điều trị hội chứng Sweet

Hội chứng Sweet có thể tự biến mất mà không cần điều trị gì. Tuy nhiên, sử dụng thuốc giúp đẩy nhanh quá trình tự hồi phục. Các loại thuốc phổ biến nhất được sử dụng cho tình trạng này là corticosteroid:

  • Đường uống. Corticosteroid đường uống, chẳng hạn như prednisone có tác dụng rất tốt nhưng sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Trừ các trường hợp nhẹ hay chỉ có một vài tổn thương nhẹ, người bệnh có thể cần phải dùng corticosteroid đường uống. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài có thể gây ra các tác dụng phụ như tăng cân, mất ngủ và làm yếu xương.
  • Kem hoặc thuốc mỡ. Những dạng thuốc này thường chỉ gây tác dụng đến phần da tổn thương được bôi thuốc, nhưng chúng có thể khiến da mỏng đi.
  • Thuốc dạng tiêm. Một lựa chọn khác là tiêm một lượng nhỏ corticosteroid tại vị trí tổn thương. Điều này có thể ít khả thi hơn đối với những người có nhiều tổn thương tại nhiều vị trí.

Thuốc cần dùng trong vài tuần để ngăn ngừa tình trạng này tái phát. Nếu việc sử dụng corticosteroid lâu dài gây ra các vấn đề và bản thân người sử dụng có thể bị ảnh hưởng xấu, hãy hỏi ý kiến bác sĩ về các loại thuốc khác. Một số lựa chọn thay thế phổ biến cho corticosteroid là:

  • Dapsone
  • Kali iotua
  • Colchicine

Tóm lại

Hội chứng Sweet hay bệnh da tăng bạch cầu trung tính có sốt cấp tính có thể xảy ra ở bệnh nhân có những rối loạn nhất định, hoặc sau dùng một số loại thuốc nhất định. Tuy nhiên, bệnh thường gặp ở các bệnh nhân có một ung thư kèm theo, thường là ung thư máu.

Bệnh có các đặc trưng chủ đạo bao gồm sốt, xuất hiện các nốt sưng đỏ nhỏ gây đau đớn trên cánh tay, mặt, cổ hoặc lưng. Việc chẩn đoán bệnh dựa trên tổn thương lâm sàng và sự xuất hiện của rối loạn hoặc thuốc có liên quan, và đôi khi cần xác nhận bằng các xét nghiệm như sinh thiết. Điều trị bệnh hầu hết bằng corticoid toàn thân hoặc có thể thay thế bằng colchicine hoặc kali iodide.

Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay khi phát hiện bản thân có các dấu hiệu đặc trưng, để được khám, tư vấn và xử trí kịp thời.

Tham khảo thêm thông tin tại: Viêm da tiết bã nhờn và HIV

 

Bs. Lê Minh Khánh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (theo MayoClinic) -
Bình luận
Tin mới
  • 12/03/2026

    Những ai nên tránh ăn rau cải bẹ xanh?

    Dù có nhiều lợi ích cho sức khỏe nhưng rau cải bẹ xanh vẫn tiềm ẩn nguy cơ có hại cho sức khỏe với một số người. Nếu ăn uống thiếu kiến thức, loại rau này có thể khiến bệnh tình trở nên tồi tệ hơn.

  • 12/03/2026

    Cách giảm mỡ mặt - 8 mẹo hiệu quả giúp khuôn mặt thon gọn tự nhiên

    Bạn đang cảm thấy tự ti với đôi má bánh bao, nọng cằm hay vùng cổ kém thon gọn? Bạn không đơn độc. Mặc dù trên thị trường có rất nhiều loại đai định hình hay thiết bị massage được quảng cáo là "thần dược" giúp mặt thon gọn, nhưng thực tế có rất ít bằng chứng khoa học ủng hộ các phương pháp này.

  • 11/03/2026

    Tăng cường miễn dịch như thế nào cho đúng cách?

    Tăng cường miễn dịch đúng cách là một lộ trình dài hạn dựa trên việc giảm thiểu stress oxy hóa và duy trì hoạt động ổn định của các tế bào lympho. Các nghiên cứu về dược liệu học gần đây đã chỉ ra rằng, các hợp chất sinh học có trong thảo mộc truyền thống như Kim ngân hoa, Cúc hoa hay Cam thảo không chỉ có khả năng trung hòa gốc tự do mà còn hỗ trợ điều hòa các chất trung gian gây viêm.

  • 11/03/2026

    4 nguồn thực phẩm bù đắp lượng vitamin D bị thiếu hụt trong mùa đông

    Dù cơ thể có thể tự sản sinh vitamin D từ ánh nắng mặt trời nhưng thực phẩm cũng là một nguồn cung cấp vitamin D quan trọng giúp bù đắp sự thiếu hụt vitamin D trong những tháng thiếu nắng mùa đông.

  • 11/03/2026

    Đau thần kinh tọa vào mùa đông

    Khi trời trở lạnh, việc đau thần kinh tọa sẽ trở nên vô cùng đau đớn, đôi lúc còn có chuyển biến xấu. Thời tiết lạnh có thể làm các cơ cột sống của bạn co cứng lại, và cơn đau của bạn có thể trầm trọng hơn do áp suất khí quyển và căng thẳng thể chất. May mắn thay, có những bước bạn có thể thực hiện để giúp giảm đau thần kinh tọa.

  • 10/03/2026

    Thảo mộc và các bệnh mạn tính không lây

    Bệnh mạn tính không lây (non-communicable diseases - NCDs) là nhóm bệnh bao gồm các bệnh như bệnh tim mạch, đột quỵ, tiểu đường type 2, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), rối loạn mỡ máu, béo phì, một số loại ung thư, hen… Bệnh mạn tính không lây là nguyên nhân tử vong và tàn phế hàng đầu ở nhiều quốc gia và đặt gánh nặng lớn lên hệ thống y tế và xã hội.

  • 10/03/2026

    Ăn chất béo từ các loại hạt giúp giảm cân hiệu quả, vì sao?

    Trái với nỗi sợ tăng cân, khoa học chứng minh việc ăn các loại hạt giúp giảm cân, đánh bay mỡ thừa hiệu quả hơn các chế độ ăn kiêng khắt khe. Bí mật nằm ở cơ chế chuyển hóa đặc biệt, kích hoạt quá trình đốt mỡ tự nhiên mà ít ai biết tới.

  • 10/03/2026

    Các nguyên nhân gây ợ nóng thường gặp

    Ợ nóng là cảm giác đau rát ở ngực, thỉnh thoảng xuất hiện, hoặc trở nên tồi tệ hơn sau khi ăn, vào ban đêm, khi nằm xuống hoặc cúi người. Đây là một triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).

Xem thêm