Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tăng bạch cầu đơn nhân

Bạch cầu đơn nhân là một loại bạch cầu giúp chống lại vi khuẩn, virus và các tình trạng nhiễm trùng khác trong cơ thể. Cùng với các loại bạch cầu khác, bạch cầu đơn nhân là một trong số những thành tố quan trọng của đáp ứng miễn dịch.

Bạch cầu đơn nhân là gì?

Ngoài tiểu cầu và huyết tương, máu còn có chứa tế bào hồng cầu và bạch cầu. Khoảng 1% máu có chứa bạch cầu nhưng bạch cầu có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể không bị ốm. Có 5 loại tế bào bạch cầu khác nhau, mỗi loại lại thực hiện một nhiệm vụ riêng.

Tuỷ xương sản xuất ra bạch cầu đơn nhân và giải phóng vào dòng máu. Một khi bạch cầu đơn nhân đến các mô của cơ thể, chúng sẽ được gọi là các đại thực bào. Tại đây, các tế bào bạch cầu đơn nhân sẽ cô lập và nuốt vi khuẩn, cùng với các vi sinh vật có hại khác. Chúng cũng loại bỏ các tế bào chết và tham gia hỗ trợ đáp ứng miễn dịch.

Dưới đây là tên và nhiệm vụ của các loại tế bào bạch cầu khác:

  • Bạch cầu ưa bazo: tiết ra các chất chống lại các chất gây dị ứng và nhiễm trùng
  • Bạch cầu ưa axit (ái toan): tấn công các ký sinh strung và các tế bào ung thư, hỗ trợ đáp ứng miễn dịch
  • Bạch cầu lympho: sản xuất ra các kháng thể chống lại vi khuẩn, virus và các yếu tố xâm nhập vào cơ thể
  • Bạch cầu trung tính: tiêu diệt vi khuẩn và nấm

Bạch cầu nói chung chỉ sống được từ 1-3 ngày, do vậy, tuỷ xương thường xuyên sản xuất ra nhiều bạch cầu hơn.

Số lượng bạch cầu đơn nhân bình thường là bao nhiêu?

Các tế bào bạch cầu luôn được giữ ở mức cân bằng. Khi số lượng một loại bạch cầu nào đó tăng lên, các loại bạch cầu còn lại sẽ giảm xuống.

Chỉ chú ý đến số lượng bạch cầu đơn nhân sẽ không giúp bạn có cái nhìn toàn cảnh. Đó là lý do vì sao mỗi loại bạch cầu sẽ được liệt kê về mặt số lượng và tỷ lệ phần trăm trong giấy kết quả xét nghiệm máu.

Bạch cầu đơn nhân thường chiếm một lượng rất nhỏ trong số các bạch cầu. Giới hạn bình thường của các loại bạch cầu bao gồm:

  • Bạch cầu đơn nhân: 2-8%
  • Bạch cầu ưa bazo: 0.5-1%
  • Bạch cầu ưa axit: 1-4%
  • Bạch cầu trung tính: 40-60%
  • Bạch cầu lympho: 20-40%

Lượng bạch cầu nói chung thường sẽ tăng cao do:

  • Căng thẳng
  • Rối loạn máu
  • Đáp ứng miễn dịch
  • Bị viêm
 

Nguyên nhân khiến bạch cầu đơn nhân tăng cao

Khi lượng bạch cầu đơn nhân tăng cao, nghĩa là cơ thể bạn đang phải chống lại thứ gì đó.

Một số tình trạng có thể gây tăng bạch cầu đơn nhân trong máu, bao gồm:

  • Nhiễm virus, ví dụ như quai bị, sởi
  • Nhiễm ký sinh trùng
  • Bị viêm mạn tính
  • Bị lao

Có quá nhiều bạch cầu đơn nhân cũng là dấu hiệu phổ biến nhất của bệnh bạch cầu myeloid mãn tính. Đây là một dạng bệnh ung thư khởi phát từ các tế bào sản xuất ra máu trong tuỷ xương.

Một nghiên cứu mới đây cho thấy tăng bạch cầu đơn nhân có thể liên quan đến bệnh tim mạch và nếu phát hiện sớm tình trạng tăng bạch cầu đơn nhân có thể hỗ trợ trong việc đánh giá và kiểm soát sức khoẻ tim mạch.

Trong nhiều trường hợp, xem xét sự cân bằng giữa các tế bào bạch cầu khác nhau có thể hỗ trợ việc chẩn đoán

Một nghiên cứu năm 2015 chỉ ra rằng tăng bạch cầu đơn nhân và giảm bạch cầu mono có thể là do bị viêm loét đại tràng.

Điều trị tăng bạch cầu đơn nhân

Điều trị tăng bạch cầu đơn nhân phụ thuộc vào nguyên nhân. Thông thường, sẽ bao gồm:

  • Điều trị tình trạng nhiễm virus thường tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng
  • Sử dụng kháng sinh để điều trị tình trạng nhiễm trùng, ví dụ như nhiễm lao
  • Có nhiều loại nhiễm ký sinh trùng khác nhau. Cần làm xét nghiệm để xác nhận nguyên nhân chính xác trước khi kê thuốc thích hợp.
  • Điều trị ung thư máu bao gồm:
    • Hoá trị
    • Xạ trị
    • Cấy ghép tế bào gốc
    • Trị liệu hỗ trợ
    • Phẫu thuật

Bạn có thể làm gì để giảm lượng bạch cầu đơn nhân?

Thường xuyên luyện tập thể thao là một yếu tố quan trọng để duy trì sức khoẻ nói chung và giúp duy trì số lượng các tế bào máu. Có một số bằng chứng cho thấy luyện tập thể thao có thể giúp cải thiện chứng năng của bạch cầu đơn nhân, đặc biệt là khi về già.

Do bạch cầu đơn nhân sẽ đáp ứng với tình trạng viêm, nên một chế độ ăn chống viêm có thể sẽ có ích. Chế độ ăn chống viêm bao gồm:

  • Dầu ôliu
  • Rau có lá xanh
  • Cà chua
  • Dâu tây, việt quất, chery và cam
  • Các loại hạt
  • Các loại cá béo: cá hồi, cá ngừ, cá kiếm

Hạn chế các loại thực phẩm sau:

  • Thịt đỏ và thịt đã qua chế biến
  • Carbohydrate tinh chế
  • Đồ ăn chiên rán
  • Soda và các loại đồ uống có cồn
  • Mỡ, shortening và margarine

Chế độ ăn Địa Trung Hải cũng là một chế độ ăn chống viêm, bao gồm ăn nhiều rau xanh, trái cây, các loại hạt, cá, dầu oliu và ngũ cốc nguyên cám.

Số lượng bạch cầu là một vấn đề phức tạp. Nếu bạn nghĩ bạn đang bị tăng bạch cầu đơn nhân, hãy trao đổi với bác sỹ.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Giảm bạch cầu trung tính bẩm sinh là gì?

ThS. Lưu Liên Hương - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Healthline
Bình luận
Tin mới
  • 03/11/2026

    Tác hại của việc ăn đêm với sức khỏe

    Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.

  • 03/11/2026

    Sởi và Rubella trong mùa đông

    Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.

  • 02/11/2026

    Tình trạng mất cơ khi dùng thuốc GLP-1: Những điều cần biết

    Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.

  • 02/11/2026

    Cúm, COVID-19, viêm phổi và RSV – 4 bệnh truyền nhiễm dễ bùng phát khi trời lạnh

    Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.

  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

Xem thêm