Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Phát hiện có thai sớm bằng các xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu được coi là phương pháp giúp phát hiện thai sớm nhất và cho kết quả chính xác nhất, gần như là 100%

Xét nghiệm máu có thể xác định việc có thai hay không bằng cách kiểm tra trong máu của bạn có sự hiện diện của hormone mang thai (HCG) hay không. Có hai loại xét nghiệm máu thai kỳ là: Xét nghiệm HCG định tính (kiểm tra xem có mặt HCG hay không) và xét nghiệm HCG định lượng (đo lượng HCG chính xác trong máu của bạn). Bạn sẽ được xác nhận đang mang thai nếu phát hiện 5mIU HCG trong máu, thường có ngay sau khi thụ thai.

Tại sao lại có xét nghiệm máu mang thai?

Lựa chọn xét nghiệm có rất nhiều mục đích, chẳng hạn như xem bạn có mang thai ngoài ý muốn hay không, có thành công trong việc mang thai hay không?...Bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện xét nghiệm này từ sớm bởi nó có thể phát hiện được bạn có thai sớm nhất là 10 ngày sau khoảng thời gian trễ kinh, và thậm chí sớm hơn nữa.

Bạn phải  đến các cơ sở y tế để thực hiện xét nghiệm máu. Loại xét nghiệm này chính xác hơn nhiều so với các hình thức thử thai tại nhà. Vì vậy nó sẽ cho ra kết quả sớm hơn nhiều. Bạn cũng nên chú ý rằng, mặc dù xét nghiệm máu có thể phát hiện ra mang thai sớm hơn nhưng bạn có thể không cần xét nghiệm nếu chu kỳ kinh nguyệt chưa chậm hơn bình thường.

Các loại xét nghiệm máu:

Xét nghiệm huyết thanh định tính: Xét nghiệm này chỉ có thể xác nhận có hay không hormone mang thai (HCG) trong cơ thể người phụ nữ. Về cơ bản, nó sẽ cung cấp cho bạn một kết quả có hay không mang thai chính xác như xét nghiệm nước tiểu tại nhà.

Xét nghiệm huyết thanh máu định lượng: Xét nghiệm này còn được gọi là xét nghiệm beta HCG do nó đo được chính xác lượng HCG trong máu của người mẹ. Kết quả này rất chính xác bởi nó có thể phát hiện cả số lượng và dấu vết của HCG. Hình thức này cũng giúp các bác sĩ xác định được xem thai kỳ của bạn có bình thường hay không.

Xét nghiệm máu được tiến hành như thế nào?

Xét nghiệm này được thực hiện giống như các xét nghiệm máu điển hình. Máu sẽ được lấy ở các vị trí như cẳng tay hoặc măt sau của cánh tay.

Độ chính xác

Xét nghiệm máu cho thai kỳ có tỷ lệ chính xác đến 99%. Các xét nghiệm này có thể thực hiện khoảng 7 ngày sau khi rụng trứng và vẫn cho kết quả chính xác. Tuy nhiên trong một số trường hợp vẫn có thể cho ra kết quả sai (cả âm tính và dương tính):

  • Kết quả âm tính giả (xét nghiệm âm tính nhưng bạn thực sự có thai): thường xảy ra nếu xét nghiệm máu thực hiện quá sớm (nguyên tắc phải ít nhất 7 ngày sau khi thụ thai để cho kết quả dương tính). Vì vậy kết quả âm tính là do lượng HCG trong máu không đủ để phát hiện thai. Mức độ HCG tăng rất nhanh trong giai đoạn đầu mang thai. Nếu bạn nghi ngờ kết quả do xét nghiệm quá sớm, bạn nên lặp lại xét nghiệm định lượng HCG trong vòng 48 đến 72 giờ.
  • Kết quả dương tính giả (xét nghiệm dương tính nhưng bạn không mang thai): rất hiếm khi xảy ra. Bạn có thể có kết quả này nếu đang dùng một số loại thuốc có chứa HCG hoặc do một số vấn đề y tế nhất định.

Nhược điểm

Xét nghiệm máu có thể tốn thời gian hơn để có được kết quả so với xét nghiệm nước tiểu. Thời gian cần để có kết quả thay đổi tùy từng phòng thí nghiệm và dao động từ vài giờ đến vài ngày.

Xét nghiệm máu phải được thực hiện tại các cơ sở y tế. Điều này có thể gây khó khăn cho bạn nếu không sắp xếp được lịch trình phù hợp. Bên cạnh đó, nó cũng đắt hơn các xét nghiệm thực hiện tại nhà khác.

Thông tin chi tiết tham khảo thêm tại: Cách kiểm tra sức khỏe cần thiết khi mang thai phần 1

Thanh Hà - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (theo verywell)
Bình luận
Tin mới
  • 31/07/2026

    Mỗi ngày nên uống bao nhiêu nước để chống chọi với nắng nóng mùa hè?

    Những đợt nắng nóng ngày càng xuất hiện dày đặc và gay gắt hơn, khiến nhu cầu bù nước của cơ thể tăng lên đáng kể. Không ít người vẫn đợi đến khi khát mới uống nước, trong khi đó lại là dấu hiệu cho thấy cơ thể đã bắt đầu thiếu nước.

  • 31/07/2026

    Biện pháp phòng tránh sốc nhiệt, đột quỵ do nắng nóng

    Mùa hè năm nay ghi nhận những đợt nắng nóng kỷ lục, làm tăng mạnh nguy cơ đột quỵ, tai biến và suy kiệt do mất nước - đặc biệt ở người già và người có bệnh nền. Trước tình hình này, chuyên gia khuyến cáo người dân cần chủ động thực hiện ngay các biện pháp phòng bệnh để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

  • 30/07/2026

    Có nên ngâm trứng vào nước lạnh sau khi luộc?

    Ngâm trứng vào nước lạnh ngay sau khi luộc là thói quen của nhiều người giúp vỏ trứng dễ bóc hơn. Tuy nhiên lại có một số thông tin cho rằng ngâm nước như vậy trứng dễ bị nhiễm khuẩn. Thực hư thế nào?

  • 30/07/2026

    Bệnh ghẻ ở trẻ em

    Bệnh ghẻ (scabies) là một trong những bệnh da liễu thường gặp ở trẻ em, đặc biệt trong môi trường đông đúc, vệ sinh chưa đảm bảo như nhà trẻ, trường học hoặc khu dân cư có điều kiện sinh hoạt hạn chế. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm trên toàn cầu ghi nhận từ 200–300 triệu ca mắc ghẻ, một con số cho thấy mức độ phổ biến đáng báo động.

  • 29/07/2026

    Loại đồ uống làm tăng nguy cơ ung thư hơn cả đồ ăn ngọt

    Nhiều chuyên gia khẳng định đồ uống này là mối lo ngại lớn làm tăng nguy cơ ung thư, đồng thời gợi ý những món ngọt thay thế lành mạnh.

  • 29/07/2026

    Uống trà đá có thể thay thế nước lọc không?

    Trà đá (trà pha để nguội rồi thêm đá) là thức uống giải khát quen thuộc. Nhiều người cho rằng uống trà đá cũng giống như uống nước lọc vì đều giúp bổ sung nước cho cơ thể. Quan niệm này có hoàn toàn đúng không?

  • 29/07/2026

    Cảm lạnh do điều hòa

    Bước vào những ngày hè oi bức của năm 2026, đặc biệt là tại khu vực Thủ đô và các tỉnh miền Bắc, chiếc điều hòa nhiệt độ đã trở thành "vị cứu tinh" không thể thiếu trong các gia đình và văn phòng. Tuy nhiên, việc lạm dụng điều hòa, đặc biệt là thói quen cài đặt nhiệt độ quá thấp để thỏa mãn cảm giác mát lạnh tức thì, lại chính là thủ phạm hàng đầu dẫn đến hội chứng "cảm lạnh điều hòa".

  • 28/07/2026

    Ăn quá nhiều đậu bắp có hại gì? Những tác hại ít ai ngờ tới

    Đậu bắp giàu dưỡng chất nhưng ăn quá nhiều có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe hệ tiêu hóa, thận và xương khớp.

Xem thêm