Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Bệnh thiếu máu: Nguyên nhân và cách điều trị

Thiếu máu là một hội chứng thường gặp trong các bệnh nội khoa, sản khoa và ngoại khoa. Đây là tình trạng lưu lượng hồng cầu thấp hơn so với tiêu chuẩn thông thường. Bệnh thiếu máu nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến suy tim...rất nguy hiểm.

1. Nguyên nhân gây bệnh thiếu máu

Bệnh thiếu máu có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau:

Thiếu máu do bị mất máu

Xuất huyết là một trong những nguyên nhân thiếu máu phổ biến, có thể do nhiều nguyên nhân như:

- Bệnh nhân có thể mắc các bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa, ví dụ như viêm loét hay ung thư, chảy máu dạ dày…;

- Tác dụng phụ từ thuốc kháng viêm (NSAIDs);

Rối loạn kinh nguyệt gây chảy máu quá nhiều;

- Biến chứng của chấn thương vật lý hoặc bị phẫu thuật trên cơ thể.

Bệnh thiếu máu do tế bào hồng cầu giảm số lượng hoặc suy yếu

Tủy xương là mô mềm, xốp đóng vai trò thiết yếu trong việc sản sinh tế bào máu. Chính vì thế có một số bệnh lý có thể ảnh hưởng đến hoạt động tủy xương như:

Bệnh bạch cầu (leukemia);

- Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm;

Tan máu bẩm sinh (thalassemia)...

Tình trạng suy giảm tế bào hồng cầu gây thiếu máu còn xuất phát từ cơ thể thiếu hụt chất dinh dưỡng.

Thiếu máu liên quan đến tăng phá hủy hồng cầu

Thông thường vòng đời của tế bào hồng cầu sẽ kéo dài 120 ngày. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, tế bào hồng cầu cũng có thể "chết" trước khi chưa hoàn thành vòng đời tự nhiên của chúng bởi nhiều lý do như:

- Thiếu máu do tán huyết tự miễn;

- Cơ thể bị nhiễm trùng, chịu tác động của tác dụng phụ khi dùng kháng sinh;

- Biến chứng khi bị ghép mạch máu hoặc van tim;

- Hệ lụy và biến chứng các bệnh gan hoặc thận;

- Do độc tố của rắn hoặc nhện, ong...

Khi cơ thể bị thiếu máu cần được điều trị càng sớm càng tốt. Nếu để bệnh kéo dài, bệnh có thể gây các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng loạt các hoạt động của các cơ quan trong cơ thể gây hại cho sức khỏe: Suy nhược cơ thể nghiêm trọng, gây biến chứng nguy hiểm cho thai kỳ, bao gồm cả sinh non; tim mạch; thiếu máu não, thậm chí có thể tử vong.

2. Người bị thiếu máu thường có biểu hiện gì?

Đa số các trường hợp, thiếu máu ở dạng nhẹ sẽ không thể hiện triệu chứng rõ ràng cụ thể. Do đó, nhiều khi, người bệnh thường chỉ phát hiện khám bệnh định kỳ hoặc đi khám để chẩn đoán các bệnh lý khác.

Bệnh nhân thường có biểu hiện:

- Tâm trạng cáu kỉnh, gắt gỏng;

- Hay cảm thấy mệt mỏi, uể oải, thậm chí là suy nhược cơ thể, stress;

- Nhức đầu;

- Mất tập trung, lơ đãng.

Khi bệnh sang giai đoạn nghiêm trọng hơn, cơ thể có thể biểu hiện rõ nét hơn như:

- Da dẻ nhợt nhạt, xanh xao; đau tức ngực;

- Móng tay giòn, dễ gãy;

- Có thể choáng váng nhẹ khi đột ngột chuyển chuyển tư thế;

- Hồi hộp, dễ hụt hơi...

Tùy vào nguyên nhân gây thiếu máu mà triệu chứng thiếu máu ở mỗi người cũng có thể khác nhau:

- Thiếu máu do bất sản: Có sốt, nhiễm trùng thường xuyên kèm phát ban…;

- Thiếu máu do thiếu axit folic: Người bệnh có thể tiêu chảy, lưỡi nhẵn bóng…;

- Thiếu máu do tán huyết: Có thể có vàng da, nước tiểu sẫm màu, sốt nhẹ kèm đau bụng…;

- Thiếu máu do hồng cầu hình liềm: Cơ thể sưng đau ở tứ chi, có thể mệt mỏi, da vàng…

3. Những yếu tố khiến cơ thể có nguy cơ bị thiếu máu

- Có chế độ ăn nghèo nàn, thiếu một số vitamin và khoáng chất: Ăn thực phẩm ít chất sắt, vitamin B12 và folate;

- Bị rối loạn đường ruột dẫn đến việc hấp thụ các chất dinh dưỡng kém trong ruột non, (bệnh Crohn và bệnh celiac) khiến cơ thể có nguy cơ bị thiếu máu;

- Kinh nguyệt ra nhiều dẫn đến mất tế bào hồng cầu;

- Thai kỳ: Khi mang thai nếu không bổ sung vitamin tổng hợp, axit folic và sắt sẽ làm tăng nguy cơ bị thiếu máu;

- Mắc các bệnh mãn tính như: Suy thận, ung thư, tiểu đường.... Những bệnh này có thể dẫn đến sự thiếu hụt các tế bào hồng cầu;

- Tiền sử gia đình: Trong gia đình bạn có người có tiền sử thiếu máu;

- Nhiều yếu tố khác: Tiền sử cơ thể bị nhiễm trùng nhất định, mắc các bệnh về máu và rối loạn tự miễn dịch làm tăng nguy cơ thiếu máu;

- Ngoài ra, những người nghiện rượu hoặc tiếp xúc với hóa chất độc hại và sử dụng một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến việc sản xuất hồng cầu, dẫn đến thiếu máu.

- Tuổi tác: Trên 65 tuổi có nguy cơ thiếu máu cao hơn.

4. Điều trị bệnh thiếu máu thế nào?

Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh mà bác sĩ có thể xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả và phù hợp như:

- Thiếu máu do bất sản: có thể chỉ định sử dụng thuốc kê toa, truyền máu hoặc ghép tủy xương... ;

- Thiếu máu do tán huyết tự miễn: có thể chỉ định người bệnh uống thuốc ức chế miễn dịch để kìm hãm tình trạng này;

- Ở trường hợp thiếu máu do xuất huyết, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật để chữa lành mao mạch bị tổn thương;

- Thiếu máu hồng cầu hình liềm: bác sĩ có chỉ định sử dụng thuốc giảm đau, bổ sung axit folic, dùng kháng sinh cách quãng hoặc liệu pháp oxy. Hiện nay không ít bác sĩ đề xuất hydroxyurea và voxelator để đối phó với vấn đề này;

- Tan máu bẩm sinh: Với tình trạng này thông thường có thể không cần điều trị nhưng nếu bệnh phát triển nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định truyền máu, ghép tủy xương hoặc phẫu thuật;

- Trong trường hợp thiếu máu do thiếu sắt, vitamin B12 hay folate…, cần cải thiện lại thực đơn ăn uống hàng ngày.

Rau quả sẫm màu giúp cải thiện bệnh thiếu máu.

Thiếu máu là căn bệnh rất khó phòng ngừa. Tuy nhiên, đối với những trường hợp thiếu máu do thiếu dinh dưỡng, bạn có thể khắc phục bằng cách xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, bổ sung nhiều loại vitamin đa dạng như: Sắt: Ăn các loại thịt đỏ như: bò, heo, cừu…, hải sản: tôm cua; gan động vật, rau xanh sẫm màu như: cải bó xôi, súp lơ xanh, đậu lăng, hạt bí, đậu hũ và các loại trái cây khô...; Bổ sung Vitamin B12. Ngoài ra, bạn còn có thể bổ sung các loại vitamin bằng cách thay đổi thực đơn với ức gà, cá hồi, nghêu, trứng...; Bổ sung vitamin C cũng giúp cơ thể dễ dàng hấp thụ sắt hơn.

Tham khảo thêm thông tin bài viết: Cảnh giác với bệnh thiếu máu ở trẻ em.

BS. Đức Trí - Theo suckhoedoisong.vn
Bình luận
Tin mới
  • 22/08/2026

    Thời điểm tốt nhất để uống trà dâm bụt giúp hạ huyết áp

    Uống trà dâm bụt đều đặn suốt cả ngày có thể giúp hạ huyết áp, đặc biệt là đối với những người bị tăng huyết áp giai đoạn. Việc tạo thói quen uống hai tách trà trở lên mỗi ngày có thể tăng cường hiệu quả của nó .

  • 21/08/2026

    Lợi ích vô giá của vitamin A và cách bổ sung đúng

    Bổ sung đủ vitamin A không chỉ giúp "thắp sáng" đôi mắt mà còn thiết lập một hàng rào miễn dịch vững chắc cho toàn bộ cơ thể.

  • 21/08/2026

    Mức huyết áp lý tưởng cho người lớn tuổi là bao nhiêu?

    Theo thống kê của Phân hội tăng huyết áp Việt Nam, số người bị tăng huyết áp gia tăng nhanh và ngày càng trẻ hóa, cứ 4 người trên 25 tuổi thì có 1 người bị huyết áp cao, tỷ lệ 25%, một con số đáng báo động.

  • 20/08/2026

    5 mẹo ăn chậm nhai kỹ giúp giảm cân

    Bữa ăn vội vã cùng thói quen vừa ăn vừa lướt điện thoại, máy tính sẽ gây áp lực lên hệ tiêu hóa, khiến việc giảm cân khó khăn. Khi ăn chậm nhai kỹ giúp cơ thể nhận biết tín hiệu no đúng lúc, từ đó kiểm soát lượng calo nạp vào và hỗ trợ giảm cân bền vững.

  • 20/08/2026

    Những điều bạn cần biết về Prostaglandin – Thủ phạm gây đau bụng kinh

    Prostaglandin là các hợp chất giống hormone - “thủ phạm” gây đau bụng kinh cho phái nữ. Ngoài ra, prostaglandin cũng gây ra nhiều ảnh hưởng khác đối với cơ thể, cùng tìm hiểu về hợp chất thú vị này qua bài viết sau!

  • 19/08/2026

    Ăn sáng hàng ngày với yến mạch có tốt không?

    Yến mạch là lựa chọn giàu chất xơ cho bữa sáng nhưng cần ăn đúng cách và khẩu phần phù hợp để phát huy lợi ích.

  • 19/08/2026

    10 thói quen phổ biến vào buổi sáng gây hại cho sức khỏe

    Những thói quen buổi sáng có thể quyết định rất lớn đến sức khỏe và năng suất làm việc của chúng ta trong ngày. Một số thói quen này tưởng chừng vô hại, nhưng nếu không được thay đổi, chúng có thể gây ra những tác động tiêu cực cho sức khỏe về lâu dài. Thay đổi những thói quen buổi sáng phổ biến này có thể giúp bạn giữ được sức khỏe tốt hơn và năng suất cao hơn trong suốt cả ngày. Cùng tìm hiểu về 10 thói quen phổ biến vào buổi sáng gây hại cho sức khỏe qua bài viết sau đây!

  • 18/08/2026

    Đau bụng, tiêu chảy kéo dài: Cảnh giác viêm đại tràng giả mạc do dùng kháng sinh

    Viêm đại tràng giả mạc là bệnh lý có thể xuất hiện sau khi sử dụng kháng sinh, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc dùng nhiều loại kháng sinh khác nhau. Bệnh thường biểu hiện bằng các triệu chứng như tiêu chảy kéo dài, đau bụng, sốt… và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Xem thêm