Trong những vụ tai nạn, những người có mặt đầu tiên tại hiện trường thường là những người không có chuyên môn y tế. Nếu họ chưa từng được tập huấn về kỹ năng sơ cứu cơ bản, cùng với sự mất bình tĩnh, run sợ, họ dễ tạo ra những sai sót đáng tiếc. Những sai sót đó có thể vô tình làm cho tình trạng nạn nhân trở nên trầm trọng hơn, hoặc có thể gây tai nạn cho chính họ.
Đứng trước tình cảnh có nhiều người thương vong trong một vụ tai nạn ô tô hay những thảm họa khác, trước hết cần phải bình tĩnh, tìm cách tiếp cận hiện trường và tiến hành khẩn trương những công việc có tính tuần tự sau đây:
Gọi cấp cứu 115 nơi gần nhất
Khi gọi cho trung tâm cấp cứu 115, cố gắng mô tả chi tiết, chính xác địa chỉ nơi xẩy ra tai nạn; sơ bộ có bao nhiêu người thương vong tại hiện trường; tình trạng của các nạn nhân ra sao… Không được tắt điện thoại cho đến khi cấp cứu 115 có mặt.

Đặt cảnh báo
Sau khi gọi 115, ngay lập tức đặt biển cảnh báo để tránh các cuộc va chạm của xe khác với hiện trường, đặc biệt là khi tai nạn xảy ra vào ban đêm. Đặt biển cảnh báo xa hiện trường tại nạn. Nếu bạn đi ô tô hoặc xe máy, hãy đỗ xe bên lề đường, tắt máy (điều này rất quan trọng, phòng cháy nổ tại hiện trường) và bật đèn nhấp nháy làm cảnh báo. Không sử dụng xe của bạn như một rào chắn.
Tiếp cận hiện trường
Khi tiếp cận hiện trường, tìm và cảnh báo những mối nguy hiểm như dây điện rơi, kính vỡ, xăng tràn, xe tiếp tục lăn… để đảm bảo an toàn cho bạn, nạn nhân, cũng như những người cứu hộ. Nếu bạn đang hút thuốc lá, phải dập tắt thuốc lá trước khi tiếp cận hiện trường. Nếu xe bị nạn đang nổ máy, cố gắng tắt máy, ngắt nguồn phóng điện đề phòng chảy nổ. Phải đảm bảo thật sự an toàn cho bạn mới tiến hành tiếp cận người bị nạn. Nếu cần giúp sức, bạn đứng vẫy xe, yêu cầu những xe đang đi tới gần dừng lại cùng hỗ trợ sơ cứu người bị nạn.
Tiếp cận và sơ cứu người gặp nạn
Tìm kiếm các nạn nhân bị thương. Không di chuyển nạn nhân trừ khi họ đang trong tình huống nguy hiểm. Trong tai nạn ô tô, nạn nhân rất dễ bị gãy xương, chấn thương cột sống, đặc biệt là cột sống cổ, nếu di chuyển mà không được bất động sẽ làm cho tổn thương của họ trở nên trầm trọng hơn, dễ gây sốc, nguy hiểm đến tính mạng.
Nếu gặp tình huống nguy hiểm tại hiện trường (ví dụ nguy cơ chập điện, cháy nổ…), bắt buộc phải di chuyển nạn nhân ra khỏi hiện trường. Khi đó cố gắng tránh các động tác làm xoắn vặn, gập cổ, gập người. Tốt nhất là có nhiều người hỗ trợ để giữ thẳng lưng, cổ và chân trong quá trình di chuyển. Nếu nạn nhân gãy xương chi gây biến dạng gập góc, cố gắng giữ nguyên tư thế biến dạng khi di chuyển.
Khi di chuyển nạn nhân ra khỏi vùng nguy hiểm, trong điều kiện nào đó (nền đất, bãi cỏ…) nên kéo nạn nhân hơn là cố gắng bế nổi nạn nhân. Cách tốt nhất để kéo nạn nhân là túm lấy cổ áo hoặc ống quần.

Kiểm tra tình trạng nạn nhân
Khi tiếp cận được người bị nạn, đầu tiên hỏi họ tên họ là gì, nếu người bị nạn trả lời được thì họ còn tỉnh táo, nếu không thấy nạn nhân phản ứng gì, cấu véo nhẹ lên người họ xem họ có đáp ứng không. Khi cấu véo không đáp ứng, cho thấy nạn nhân đang hôn mê, có thể đang trong tình trạng nguy kịch.
Kiểm tra đường thở
Quan sát đường thở, nếu có đất cát, răng giả và các dị vật khác ở miệng, mũi gây cản trở hô hấp, dùng tay móc lấy dị vật làm thông thoáng đường thở. Bằng cách quan sát chuyển động của lồng ngực hoặc áp má lên gần sát mũi nạn nhân, nếu thấy nạn nhân không thở, hoặc thở bất thường, tiến hành ngay hô hấp nhân tạo (hà hơi thổi ngật, ép tim ngoài lồng ngực).
Nếu bạn chưa từng được học cách hô hấp nhân tạo thì không nên làm, mà đề nghị người đi cùng biết làm thực hiện, hoặc gọi 115 yêu cầu hướng dẫn, cho đến khi đội cấp cứu đến. Nếu nạn nhân hôn mê và mũi, miệng có nhiều máu, chất nôn, nhẹ nhàng nghiêng đầu nạn nhân về một bên phòng khi máu, chất nôn tràn vào đường thở.
Tìm và băng bó, cầm máu các vết thương
Chảy máu là nguyên nhân chính gây nên tình trạng sốc, do đó bằng mọi cách bạn phải cầm máu bằng được cho nạn nhân. Dùng miếng vải sạch gập thành nhiều lớp, đặt lên miệng vết thương. Nếu nạn nhân tỉnh, bảo họ dùng tay tự ép chặt vào miếng vải đó và bạn có thời gian sơ cứu cho những nạn nhân khác nặng hơn.
Nếu nạn nhân trong tình trạng nặng, dùng khăn, vải… băng ép chặt lên miếng vải. Khi miếng vải thấm nhiều máu, không nên bỏ ra để thay thế miếng vải khác, mà nên đệm thêm lớp vải và quấn thêm nhiều vòng băng.
Nếu máu vẫn chảy nhiều và không có bằng chứng của gãy xương, dùng tay ép chặt lên vết thương, đồng thời nâng chân nạn nhân lên cao hơn ngực, như thế sẽ giảm được áp lực máu trong lòng động mạch, sẽ hạn chế chảy máu qua vết thương.
Nếu chi thể bị dập nát hoặc đứt rời, nhanh chóng ga rô cầm máu ngay trên phần tổn thương. Không ga rô lên cao vì nguy cơ hoại tử phần chi lành.
Khi vết thương vùng chi gây chảy máu thành tia do tổn thương động mạch lớn, nên ga rô cầm máu, đồng thời ghi nhớ thời gian ga rô để báo lại đội cấp cứu, nhớ nới ga rô sau mỗi 30 phút tránh hoạt tử chi.
Trong mọi trường hợp tiếp xúc trực tiếp với máu nạn nhân, tốt nhất nên có sự cách ly bằng cách đeo găng tay cao su, túi ni lông hoặc các vật liệu không thấm nước khác. Xin nhắc lại, không di chuyển nạn nhân trừ khi có tình huống nguy hiểm, cho đến khi đội cấp cứu đến.

Phát hiện được các dấu hiệu sốc
Sốc xảy ra khi hệ thống tuần hoàn của nạn nhân không cung cấp đủ máu cho cơ thể, đặc biệt là não. Sốc đe dọa đến tính mạng người bị nạn. Các dấu hiệu của sốc dễ nhận biết như tái nhợt, vã mồ hôi; khát nước, nôn, buồn nôn; tay chân lạnh; lơ mơ, kích thích hoặc thờ ơ; thở nhanh; mạch nhanh nhỏ… Bất kỳ chấn thương nghiêm trọng nào cũng có thể dẫn đến tình trạng sốc, và sốc có thể “giết chết” nạn nhân ngay cả khi chấn thương không quá nghiêm trọng nhưng không được sơ cứu đúng đắn.
Khi nạn nhân bị sốc, hãy đặt họ nằm xuống, nới lỏng quần áo, nâng cao hai chân lên quá đầu nếu làm như vậy không ảnh hưởng đến cốt sống và vết thương. Nếu trời lạnh, ủ ấm bằng cách đắp chăn hay áo khoác lên người nạn nhân. Động viên, trấn an người gặp nạn cũng đóng vai trò rất quan trọng, giúp nạn nhân đỡ lo âu, không hoảng loạn.
Những việc không nên làm:
Trong khuôn khổ hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội năm 2027, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam đã tổ chức phiên họp Hội đồng tư vấn xét duyệt đề cương đề tài: “Đánh giá thực trạng và nhu cầu khám sức khỏe định kỳ của người dân và đề xuất chính sách, giải pháp nhằm tăng cường khám sức khỏe định kỳ cho người dân tại y tế cơ sở theo Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị”
Bệnh tiểu đường (hay đái tháo đường) là một căn bệnh mạn tính liên quan đến cách cơ thể sản xuất hoặc sử dụng insulin. Theo thống kê, hàng triệu người đang sống chung với căn bệnh này nhưng một phần lớn trong số đó không hề biết mình mắc bệnh cho đến khi xuất hiện biến chứng.
Sốc nhiệt là tình trạng nguy hiểm đe dọa tính mạng khi cơ thể không thể điều hòa nhiệt độ hiệu quả trong môi trường nắng nóng.
Sỏi thận có thể gây táo bón và các vấn đề về đường tiêu hóa khác, ngoài các triệu chứng "điển hình" như đau vùng hông và đi tiểu thường xuyên. Nhiều vấn đề trong số này là do sự gián đoạn tín hiệu thần kinh giữa ruột và não, gây ra các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy và nôn mửa.
Trong bối cảnh đô thị hóa và mật độ dân số cao, các khu vực công cộng trung tâm thương mại, giao thông, sự kiện đông người hay trường học là nơi lý tưởng để các bệnh hô hấp lây lan qua không khí hoặc tiếp xúc. Việc hiểu cơ chế lây truyền và áp dụng biện pháp phòng ngừa là then chốt để bảo vệ bản thân và duy trì sức khỏe cộng đồng bền vững.
Ung thư phổi chủ yếu là một căn bệnh của tuổi già, với độ tuổi chẩn đoán trung bình vào khoảng 70, và hơn 70% số ca mắc xảy ra ở những bệnh nhân trên 65 tuổi. Mặc dù việc chẩn đoán ở giai đoạn sớm thực tế lại phổ biến hơn ở người cao tuổi, nhưng họ thường phải đối mặt với tình trạng điều trị không đầy đủ do các bệnh lý nền đi kèm hoặc do thể trạng yếu.
Khám phá ngay các biện pháp kiểm soát axit uric hiệu quả để xoa dịu cơn đau và ngăn ngừa bệnh tái phát, giúp bạn lấy lại nhịp sống năng động thường ngày
Mùa hè mang đến thời tiết ấm áp và những hoạt động ngoài trời thú vị. Tuy nhiên, đối với nhiều người, đây cũng là thời điểm khởi phát các triệu chứng dị ứng vô cùng khó chịu. Bài viết này cung cấp những kiến thức khoa học cần thiết để nhận biết nguyên nhân, triệu chứng và các biện pháp kiểm soát tình trạng dị ứng mùa hè một cách hiệu quả và an toàn.