Trứng chứa các chất dinh dưỡng vi lượng và đa lượng quan trọng và đã được nhiều nghiên cứu chứng minh là tốt cho sức khỏe.
Tuy nhiên, thành phần dinh dưỡng của trứng sống và thành phần dinh dưỡng của trứng nấu chín có một số khác biệt rõ rệt. Việc ăn trứng sống hoặc thực phẩm có chứa trứng sống làm tăng mối lo ngại về nguy cơ nhiễm khuẩn Salmonella.

Trứng sống là một thực phẩm bổ dưỡng
Cũng giống như trứng nấu chín, trứng sống rất bổ dưỡng. Trong trứng sống chứa:
Một quả trứng sống nguyên quả chứa:
Ngoài ra, một quả trứng sống chứa 147 mg choline (27% nhu cầu khuyến nghị), một chất dinh dưỡng thiết yếu đã được chứng minh là có tác động tích cực đến chức năng não. Choline cũng có thể đóng một vai trò đối với sức khỏe tim mạch.
Trứng sống cũng chứa nhiều lutein và zeaxanthin. Những chất chống oxy hóa quan trọng này bảo vệ đôi mắt của bạn và có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh về mắt do tuổi tác. Hầu hết tất cả các chất dinh dưỡng này đều tập trung ở lòng đỏ. Lòng trắng trứng chủ yếu chứa protein.
Trứng sống có thể làm giảm hấp thu protein
Trứng là một trong những nguồn protein động vật tốt nhất hiện có.
Trên thực tế, chúng chứa tất cả 9 axit amin thiết yếu. Vì lý do này, chúng thường được gọi là nguồn protein “hoàn chỉnh” cho cơ thể. Tuy nhiên, theo một nghiên cứu, ăn trứng sống có thể làm giảm khả năng hấp thụ các protein chất lượng này.
Nghiên cứu đã so sánh sự hấp thụ protein từ cả trứng sống và trứng nấu chín ở 5 người và phát hiện ra rằng 90% protein trong trứng nấu chín được hấp thụ, trong khi chỉ 50% protein trong trứng sống được hấp thụ.
Lòng trắng trứng sống có thể cản trở sự hấp thụ biotin
Biotin là một loại vitamin B tan trong nước, còn được gọi là vitamin B7. Loại vitamin này có liên quan đến quá trình sản xuất glucose và axit béo của cơ thể. Nó cũng quan trọng trong thời kỳ mang thai.
Trong khi lòng đỏ trứng cung cấp một nguồn biotin tốt cho chế độ ăn uống, thì lòng trắng trứng sống chứa một loại protein gọi là avidin. Avidin liên kết với biotin trong ruột non, ngăn chặn sự hấp thụ của nó. Vì nhiệt sẽ phá hủy avidin nên đây không phải là vấn đề khi trứng đã được nấu chín trước khi ăn.
Trứng sống có thể bị nhiễm vi khuẩn

Trứng sống và nấu chưa chín có thể chứa Salmonella, một loại vi khuẩn có hại. Nhiễm khuẩn Salmonella có thể xảy ra theo một trong hai cách:
Ô nhiễm gián tiếp có thể xảy ra trong quá trình sản xuất, trong quá trình xử lý hoặc trong quá trình chuẩn bị thực phẩm. Tiêu thụ trứng bị ô nhiễm có thể gây ngộ độc thực phẩm.
Các triệu chứng ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn Salmonella bao gồm co thắt dạ dày, tiêu chảy, nôn mửa và sốt. Những triệu chứng này thường xuất hiện từ 6 giờ đến 6 ngày sau khi bị nhiễm trùng và có thể kéo dài từ 4 đến 7 ngày sau khi ăn thực phẩm bị nhiễm vi khuẩn.
Nhiễm khuẩn Salmonella có thể nguy hiểm hơn đối với một số người
Trong khi hầu hết những người bị ngộ độc thực phẩm do vi khuẩn Salmonella nhanh chóng khỏi bệnh, thì vẫn có những người có nguy cơ nhiễm trùng cao hơn và có thể có các triệu chứng nghiêm trọng hơn.
Những người lớn tuổi, đang mang thai, mắc các bệnh về miễn dịch và trẻ nhỏ nên tránh ăn trứng sống và thực phẩm có chứa chúng - đặc biệt nếu trứng chưa được tiệt trùng.
Tóm lại, trứng sống có nhiều lợi ích dinh dưỡng giống như trứng nấu chín. Tuy nhiên, sự hấp thụ protein có thể thấp hơn khi bạn ăn trứng sống, đồng thời hấp thu biotin (vitamin B7) cũng bị ngăn chặn. Điều đáng lo ngại nhất là nguy cơ trứng sống bị nhiễm vi khuẩn dẫn đến nguy cơ nhiễm khuẩn Salmonella.
Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng hàng ngày là một trong những cách đơn giản nhất giúp duy trì sức khỏe và lối sống ổn định. Nếu bạn muốn có một chế độ dinh dưỡng khoa học, tốt cho sức khỏe được xây dựng bởi các chuyên gia dinh dưỡng đầu ngành, hãy đăng ký khám dinh dưỡng cùng Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM.
Để đặt lịch khám, Quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0935 18 3939 hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Ăn trứng sống có an toàn?
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.