Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Vitamin nào giúp điều trị bệnh vẩy nến?

Bệnh vẩy nến là một bệnh ngoài da đặc trưng bởi những đợt da khô và bong tróc gây khó chịu cho người mắc bệnh

Bệnh vẩy nến là một bệnh ngoài da đặc trưng bởi những đợt da khô và bong tróc gây khó chịu cho người mắc bệnh. Những đợt bùng phát này xảy ra do quá trình sản xuất và bong tróc của các tế bào da. Mặc dù bệnh vẩy nến hiện nay không có biện pháp đặc trị, nhưng có một số cách để điều trị và kiểm soát triệu chứng. Những người bị bệnh vẩy nến có thể lựa chọn các phương pháp điều trị như: điều trị tại chỗ, liệu pháp ánh sáng, thuốc đường uống hoặc thuốc đường tiêm.

Vì bệnh vẩy nến là một bệnh tự miễn nên điều quan trọng là phải duy trì sức khỏe tổng thể để hạn chế các tác nhân gây viêm nhiễm. Theo dõi sự đa dạng và liều lượng vitamin trong chế độ ăn là một cách tốt để hiểu sức khỏe tổng thể của bạn. Mặc dù không có bằng chứng nào cho thấy việc tăng lượng vitamin sẽ chữa khỏi bệnh vảy nến, nhưng một số nghiên cứu cho thấy việc bổ sung vitamin cùng với các phương pháp điều trị khác có thể làm giảm các triệu chứng.

Vitamin và bệnh vẩy nến

Có thể có một sự tương quan giữa tình trạng sức khỏe tổng thể với mức độ nghiêm trọng của các bệnh mà chúng ta gặp phải. Một chế độ ăn chứa nhiều loại vitamin là một cách đơn giản để đảm bảo sức khỏe mạnh mẽ để chống lại bệnh vẩy nến. Ngoài ra, rất nhiều vitamin và chất dinh dưỡng sẽ tương tác với nhau để hoạt động hết hiệu quả.

Một cách hữu ích để đánh giá được lượng vitamin hiện tại có trong cơ thể đang ở mức nào đó là thực hiện các xét nghiệm máu. Sử dụng kết quả xét nghiệm máu đó và một số lời khuyên dưới đây để bạn có thể sử dụng loại vitamin hiệu quả hơn.

Đọc thêm bài viết: Một số phương pháp đẩy lùi bệnh vẩy nến

Vitamin A

Có hai nhóm chính liên quan đến vitamin A đó là retinoids và carotenoids. Mặc dù retinoids được biết đến với các lợi ích chăm sóc da, nhưng chúng cũng được kê đơn bằng các loại thuốc đường uống hoặc bôi ngoài da cho bệnh vẩy nến.

Theo một nghiên cứu từ năm 2011, những người bị bệnh vẩy nến được phát hiện có ít vitamin A hơn trong da, đặc biệt là carotenoid, so với những người không bị bệnh vẩy nến. Mặc dù cần nhiều nghiên cứu hơn để hiểu mối quan hệ giữa bệnh vẩy nến và vitamin A, nhưng việc bổ sung thêm vitamin A vào chế độ ăn có thể cải thiện các triệu chứng của bệnh vẩy nến. Thực phẩm có hàm lượng vitamin A cao bao gồm: cải xoăn, rau chân vịt, bí ngô, quả bơ, cà rốt, khoai lang, ngô, lòng đỏ trứng

Vitamin nhóm B

Biotin (B7) và vitamin B12 đã được chứng minh là giúp cải thiện các triệu chứng của bệnh vảy nến. Sự thiếu hụt biotin rất hiếm và không liên quan trực tiếp đến việc chữa lành bệnh vẩy nến. Bổ sung biotin có thể giúp xây dựng một nền tảng lành mạnh cho sức khỏe của da. Bạn có thể thấy rằng các chất bổ sung biotin, hỗ trợ sự phát triển của tế bào khỏe mạnh, giúp giảm bớt các triệu chứng vẩy nến.

Vitamin B12 là một phương pháp điều trị tại chỗ có tác dụng mạnh đối với bệnh vẩy nến. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự thiếu hụt B12 trong cơ thể có thể liên quan đến bệnh vẩy nến. Loại vitamin này được tìm thấy trong hầu hết các sản phẩm động vật, nhưng những người ăn chay có thể tìm thấy thực phẩm có nguồn gốc thực vật được bổ sung B12.

Vitamin C

Stress oxy hóa xảy ra khi cơ thể mất cân bằng giữa hoạt động của các gốc tự do và hoạt động của chất chống oxy hóa. Các chuyên gia phát hiện ra rằng stress oxy hóa cũng tăng lên trong cơ thể khi chống lại bệnh vẩy nến. Và lợi ích của việc tăng số nồng độ vitamin C trong cơ thể đã được chứng minh là giúp kiểm soát quá trình oxy hóa trong cơ thể.

Một nghiên cứu trên những người bị bệnh vẩy nến nặng cho thấy rằng việc tăng vitamin C (trong số những thay đổi chế độ ăn uống khác) đã giúp loại bỏ bệnh vẩy nến của các đối tượng trong vòng 6 tháng. Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu hơn để xác định xem vitamin C trong chế độ ăn có thể cải thiện các triệu chứng của bệnh vẩy nến hay không.

Vitamin D

Vitamin D được cơ thể tạo ra khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và vitamin này rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. Sự thiếu hụt vitamin D có liên quan đến bệnh vẩy nến, mặc dù sự thiếu hụt này chưa được chứng minh cụ thể là có liên quan trực tiếp đến bệnh vẩy nến.

Một trong những lợi ích lớn nhất của Vitamin D là khả năng tăng cường miễn dịch. Những người bị bệnh vẩy nến có thể nhận được nhiều lợi ích từ việc duy trì cho hệ miễn dịch khỏe mạnh để cải thiện phản ứng tự miễn của cơ thể. Nếu bạn đang tìm phương pháp giúp tăng nồng độ vitamin D, hãy cân nhắc sử dụng thực phẩm bổ sung, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời nhiều hơn một cách an toàn và ăn các loại thực phẩm như: phô mai, lòng đỏ trứng, cá béo, ngũ cốc.

Các chất dinh dưỡng khác có thể giúp điều trị bệnh vẩy nến

Một số chất dinh dưỡng khác góp phần vào sức khỏe của da, cơ thể và các khớp bao gồm:

Acid béo Omega-3

Acid béo Omega-3 là chất dinh dưỡng có tác dụng làm giảm viêm trong cơ thể đồng thời cải thiện hệ thống miễn dịch. Điều này làm cho loại vitamin này trở thành một chất bổ sung tuyệt vời cho những người bị bệnh vẩy nến. Chất dinh dưỡng này có nhiều nhất trong các viên nang dầu cá, nhưng cũng có thể được tìm thấy trong: dầu thực vật, các loại hạt, đậu nành và các sản phẩm khác của đậu nành.

Glucosamine và chondroitin

Một triệu chứng của bệnh vẩy nến là viêm khớp vẩy nến. Glucosamine và chondroitin được biết đến để thúc đẩy tính đàn hồi của sụn, hình thành, sửa chữa và ức chế sự phân hủy của sụn trong cơ thể. Bổ sung các chất dinh dưỡng này có thể giúp giảm bớt một số triệu chứng viêm khớp liên quan đến bệnh vẩy nến

Methylsulfonylmethane (MSM)

Các nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra rằng MSM có thể giúp giảm các triệu chứng có liên quan đến bệnh vẩy nến như: viêm và đau khớp. Mặc dù cần nhiều nghiên cứu hơn để xác nhận mối liên hệ giữa MSM và các triệu chứng bệnh vẩy nến, nhưng MSM được coi là một hợp chất chứa lưu huỳnh an toàn có thể tìm thấy ở dạng bổ sung.

Đọc thêm bài viết: Nghệ có thể điều trị bệnh vảy nến hay không?

Tác dụng phụ và biện pháp phòng ngừa

Có một số cân nhắc bạn nên quan tâm trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi chế độ ăn hoặc chế độ dinh dưỡng nào. Bạn cần tham khảo ý kiến của các bác sĩ trước khi bạn sử dụng hoặc uống bất kỳ loại vitamin nào, đặc biệt nếu với phụ nữ đang mang thai, cho con bú hoặc muốn mang thai. Mặc dù việc bổ sung vitamin có lợi cho sức khỏe tổng thể và các triệu chứng bệnh vẩy nến, nhưng đây không phải là sự thay thế cho phương pháp điều trị do các bác sĩ đề xuất.

Thực phẩm tác động đến sức khỏe của da như thế nào?

Duy trì nồng độ vitamin lành mạnh trong cơ thể sẽ mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe  của làn da. Da của chúng ta được duy trì bởi các loại vitamin giúp thúc đẩy sự phát triển của tế bào khỏe mạnh, tái tạo tế bào và có đặc tính chống viêm. Các thực phẩm bổ sung có thể là một cách tuyệt vời để bổ sung bất kỳ sự thiếu hụt nào trong chế độ ăn của chúng ta khi được mua từ các nhà sản xuất có uy tín và được sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, bạn nên cải thiện chế độ ăn trước khi chuyển sang dùng bất kỳ thực phẩm bổ sung nào.

Vitamin và chất dinh dưỡng có tác dụng tốt nhất là ở dạng tự nhiên của chúng. Nếu bạn thiếu bất kỳ chất dinh dưỡng nào, hãy cân nhắc nói chuyện với chuyên gia dinh dưỡng để tìm hiểu cách kết hợp chế độ ăn cân bằng vào cuộc sống hàng ngày của mình.

Phương pháp điều trị bệnh vẩy nến thông thường

Mặc dù bệnh vẩy nến không có cách chữa trị đặc hiệu, nhưng các triệu chứng của bệnh thường được kiểm soát dưới sự giám sát của bác sĩ da liễu với các phương pháp điều trị sau:

  • Liệu pháp ánh sáng. Một số người bị bệnh vẩy nến nhận thấy sự cải thiện của bệnh bằng các phương pháp cho ánh sáng tự nhiên và nhân tạo chiếu trực tiếp vào vùng bị ảnh hưởng trong thời gian ngắn.
  • Điều trị tại chỗ. Bôi thuốc mỡ, kem, gel và nước thơm theo toa lên vùng bị ảnh hưởng có thể giúp làm giảm và cải thiện các triệu chứng.
  • Thuốc tiêm. Đối với các trường hợp bệnh vẩy nến từ nhẹ đến nặng, tiêm steroid và thuốc uống theo toa đã được chứng minh là giúp giảm các triệu chứng.

Thời điểm cần đi khám bác sĩ

Nếu bạn nhận thấy làn da của mình đang trải qua các chu kỳ đóng vảy, đỏ, nứt, ngứa và đau, hãy đi khám với các bác sĩ da liễu càng sớm càng tốt trước khi thay đổi chế độ ăn hoặc bổ sung bất kỳ loại thực phẩm bổ sung nào. Những lợi ích của việc thay đổi chế độ ăn có thể mất vài tháng để có dấu hiệu cải thiện. Do đó cần có sự hỗ trợ của các bác sĩ để có thể hỗ trợ cải thiện các triệu chứng ngay lập tức hoặc trong ngắn hạn.

Mặc dù không có cách để điều trị khỏi bệnh vẩy nến, nhưng có rất nhiều cách giúp tăng chất lượng cuộc sống nói chung và. Một chế độ ăn lành mạnh giàu vitamin có lợi cho cả sức khỏe làn da lẫn sức khỏe tổng thể. Các chất bổ sung cũng có thể hữu ích, nhưng bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.

Trọng lượng cơ thể tăng thêm có thể ảnh hưởng đến các triệu chứng viêm khớp vảy nến và hiệu quả của các phương pháp điều trị. Giảm cân có thể giúp tình trạng này được cải thiện. Liên hệ ngay Trung tâm điều trị Béo phì và Hội chứng chuyển hóa VIAM - Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM (trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam) để được tư vấn dinh dưỡng hỗ trợ cải thiện tình trạng bệnh với các chuyên gia đầu ngành. Đặt lịch khám TẠI ĐÂY hoặc Hotline 0935 18 3939/ 024 3633 5678

BS Tạ Tùng Duy - Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM - Theo Healthline
Bình luận
Tin mới
  • 16/02/2026

    Bí quyết xây dựng thực đơn giúp trẻ thoát cảnh ăn nhiều nhưng vẫn còi

    Không ít phụ huynh than phiền con ăn rất khỏe, bữa nào cũng đầy bát cơm thịt nhưng vẫn chậm lớn, hay ốm vặt. Theo các chuyên gia dinh dưỡng, mấu chốt không nằm ở số lượng trẻ ăn vào, mà ở sự cân bằng tỷ lệ vàng giữa 4 nhóm chất.

  • 16/02/2026

    Bí quyết đi chúc Tết an toàn và đảm bảo sức khỏe

    Tết là dịp để gia đình sum họp và gặp gỡ người thân, bạn bè. Tuy nhiên, việc đi lại liên tục dưới thời tiết thất thường và thay đổi giờ giấc sinh hoạt rất dễ khiến cơ thể mệt mỏi, kiệt sức, đồng thời làm tăng nguy cơ bị cảm lạnh hoặc gặp rủi ro khi tham gia giao thông. Để kỳ nghỉ Tết trọn vẹn, việc chuẩn bị trước kế hoạch và biết cách bảo vệ cơ thể là rất cần thiết. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin cụ thể để giúp bạn và gia đình đi chúc Tết an toàn và giữ gìn sức khỏe tốt nhất.

  • 15/02/2026

    Bí quyết diện đồ du xuân: Làm sao để vừa thời trang lại không lo bị lạnh?

    Tết là dịp để diện những bộ đồ lung linh đi du xuân, nhưng những đợt không khí lạnh tràn về thường khiến hội chị em rơi vào thế khó: mặc ấm thì sợ luộm thuộm, mỏng thì sợ lạnh. Đừng lo lắng, chỉ với những quy tắc phối đồ thông minh dưới đây, bạn hoàn toàn có thể tự tin sải bước du xuân với diện mạo chuẩn "fashionista" mà cơ thể vẫn luôn ấm áp.

  • 15/02/2026

    9 phút massage mỗi tối giúp xóa mờ nếp nhăn trên mặt

    Việc dành ra vài phút mỗi tối để thực hiện các động tác massage mặt không chỉ giúp dưỡng chất thẩm thấu tốt hơn mà còn là cách tự nhiên nhất để nâng cơ và xóa mờ nếp nhăn trên da mặt.

  • 15/02/2026

    Để hệ tiêu hóa khỏe mạnh trong những ngày tiệc tùng liên tục

    Những ngày cuối năm và dịp Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian của các bữa tiệc tất niên dày đặc với nhiều món ăn giàu đạm, chất béo và đồ uống có cồn. Thói quen ăn uống xáo trộn này thường dẫn đến tình trạng "quá tải", gây ra chứng rối loạn tiêu hóa ngày Tết như đầy hơi khó tiêu, chướng bụng và mệt mỏi. Để giúp bạn tận hưởng trọn vẹn kỳ nghỉ, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin bổ ích về cách bảo vệ hệ tiêu hóa thông qua chế độ ăn uống khoa học và sử dụng men vi sinh hiệu quả.

  • 14/02/2026

    Myricetin - Vai trò và ý nghĩa đối với sức khỏe

    Myricetin là một flavonol thuộc nhóm flavonoid – các hợp chất polyphenol phổ biến trong giới thực vật.

  • 14/02/2026

    6 lý do khiến phụ nữ bị đau bụng kinh dữ dội

    Co thắt nhẹ hay đầy hơi khi hành kinh là bình thường nhưng nếu đau bụng kinh dữ dội hoặc có thể kèm chảy máu ồ ạt, đó có thể là dấu hiệu bệnh lý phụ khoa nguy hiểm cần đi khám ngay.

  • 14/02/2026

    Điều gì xảy ra với cơ thể khi một người ăn riềng xay trộn chất cấm Vàng O?

    Thạc sĩ Lưu Liên Hương - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu, Viện Y học Ứng dụng Việt Nam cảnh báo, Vàng O có khả năng gây biến đổi tế bào và làm tăng nguy cơ ung thư khi tích lũy lâu dài trong cơ thể.

Xem thêm