Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Nghệ có thể điều trị bệnh vảy nến hay không?

Nghệ là một loại gia vị được biết đến từ lâu với các đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa. Các nhà khoa học tin rằng nghệ có tác dụng ức chế các enzyme gây viêm có liên quan đến căn bệnh vảy nến. Ngoài ra, chiết xuất nghệ còn làm giảm nồng độ của các cytokine kích thích quá trình viêm trong tế bào.

Nghệ có thể điều trị bệnh vảy nến hay không?

Nghệ là một loại cây gia vị có vị cay và mùi thơm đặc trưng, khá nổi tiếng trong món cà ri. Cách đây hàng nghìn năm, nghệ đã được sử dụng trong y học cổ truyền Ấn Độ và Trung Hoa. Loài cây này được biết đến với các đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa. Ngày nay, nghệ ngày càng được sử dụng rộng rãi hơn ở các nước châu Âu do các tác dụng có lợi cho sức khỏe loài thảo mộc này mang lại.

Nghệ có màu vàng đậm đặc trưng là do một hợp chất chính trong nghệ tên là curcumin. Curcumin cũng là thành phần có nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe nhất của nghệ. Trong y học cổ truyền, nghệ có tác dụng làm lành vết thương. Do vậy, rất có khả năng rằng nghệ có thể điều trị được một căn bệnh da liễu khó chịu, bệnh vảy nến.

Vảy nến là một bệnh tự miễn gây nên những tổn thương đóng thành vảy trắng bạc dễ bong và để lại những mẩn đỏ trên da. Những tổn thương này là hậu quả của sự tăng sản quá mức của các tế bào trên da.

Tác dụng làm lành vết thương của nghệ

Theo một nghiên cứu năm 2015, nghệ được coi là một liệu pháp điều trị tại chỗ thay thế đối với bệnh vảy nến. Nghệ cũng khá hiệu quả khi kết hợp với các phương pháp điều trị truyền thống khác. Các nhà khoa học tin rằng nghệ có tác dụng ức chế những enzyme gây viêm có liên quan đến bệnh vảy nến. Trong nghiên cứu này, những bệnh nhân được bôi một loại gel chiết xuất từ nghệ 2 lần/ngày trong 9 tuần. Kết quả cho thấy những người này có sự cải thiện về kích thước, độ dày của tổn thương vảy nến và tình trạng ban đỏ trên da. 

Một số bệnh nhân gặp phải những tác dụng phụ nhỏ như khô da và cảm giác hơi nóng rát. Người ta vẫn chưa rõ những tác dụng phụ này là do nghệ hay những thành phần khác trong gel bôi gây ra.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người mắc bệnh vảy nến mức độ từ trung bình đến nặng có cải thiện đáng kể tình trạng bệnh khi được sử dụng kết hợp chiết xuất curcumin từ nghệ và quang liệu pháp. Những bệnh nhân trong nghiên cứu không gặp phải tác dụng phụ nào. Điều này đưa các nhà khoa học tới kết luận rằng, liệu pháp điều trị kết hợp có thể an toàn hơn so với các phương pháp điều trị riêng lẻ.

Theo một nghiên cứu trên mô hình động vật vào năm 2016, chiết xuất từ một số loài thực vật trong y học cổ truyền như nghệ có thể giúp điều trị và phòng bệnh vảy nến. Chiết xuất nghệ cũng làm giảm mức nồng độ cao của cytokine là những chất kích thích quá trình viêm trong tế bào.

Tác dụng không mong muốn

Nghệ được coi là một dược liệu khá an toàn khi sử dụng. Tuy nhiên, cũng như những dược liệu khác, nghệ vẫn có một số tác dụng không mong muốn như:

  • Phản ứng dị ứng
  • Kích ứng da hay cảm giác nóng rát (khi sử dụng tại chỗ)
  • Khô da (khi bôi tại chỗ)

Nguy cơ gặp phải tác dụng không mong muốn sẽ tăng cao nếu như bạn sử dụng nghệ với liều cao trong khoảng thời gian dài.

Những nguy cơ cần cân nhắc trước khi sử dụng

Nghệ không phải là một lựa chọn an toàn cho tất cả mọi người. Bạn nên tránh sử dụng nghệ nếu:

  • Đang mang thai hoặc cho con bú. Nghệ có thể kéo dài chu kỳ kinh nguyệt, kích thích tử cung, gây xuất huyết âm đạo và sảy thai.
  • Đang mắc bệnh đường mật vì nghệ có thể làm nặng thêm tình trạng bệnh.
  • Đang mắc bệnh tiểu đường do nghệ có thể làm hạ đường huyết.

Nghệ có thể tương tác đối với một số thuốc điều trị bao gồm:

  • Thuốc chống đông máu
  • Thuốc điều trị tiểu đường
  • Thuốc làm giảm acid

Nghệ vốn là một dược liệu có tác dụng chống đông máu, do vậy không nên sử dụng nghệ trong vòng 2 tuần sau khi phẫu thuật.

Cách sử dụng nghệ để điều trị bệnh vảy nến

Nghệ có thể tồn tại dưới nhiều dạng bào chế. Bạn có thể mua những viên uống có tinh chất nghệ tại bất cứ hiệu thuốc nào. Bạn cũng có thể thêm bột nghệ vào những loại nước trái cây hay smoothie. Hạt tiêu đen giúp cơ thể hấp thu tinh chất nghệ tốt hơn.

Sử dụng khoảng 1,5 – 3,0 gram nghệ/ngày được coi là an toàn cho con người. Tuy nhiên, hàm lượng nghệ bổ sung trong các loại đồ ăn có thể là chưa đủ để làm giảm các triệu chứng của bệnh vảy nến.

Bạn có thể cân nhắc sử dụng những dạng thuốc bôi ngoài tổn thương bệnh vảy nến theo hướng dẫn sau đây:

  • Thêm nước từ từ vào khoảng ½ thìa cà phê bột nghệ và khuấy đều cho tới khi tạo thành một hỗn hợp bột nhão.
  • Bôi một lớp mỏng lên vùng da bị vảy nến.
  • Dùng băng hoặc gạc sạch để băng lại giữ trong vòng vài giờ hoặc để qua đêm.
  • Loại bỏ băng gạc và rửa sạch da bằng nước ấm, thấm khô.

Lưu ý: Nghệ có thể nhuộm vàng quần áo và vùng da tiếp xúc.

Triển vọng điều trị

Các nghiên cứu về tác dụng của nghệ đối với bệnh vảy nến là vô cùng hứa hẹn. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu với mục đích tìm ra biện pháp tốt nhất để ứng dụng đặc tính làm lành vết thương kỳ diệu của nghệ. Tiên lượng điều trị sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ nặng của bệnh và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Một điều quan trọng cần nhớ là hãy hỏi bác sỹ trước khi quyết định sử dụng nghệ để điều trị căn bệnh này.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết:  Triển vọng của các phương pháp mới điều trị bệnh vẩy nến

Ths.Bs.Trần Thu Nguyệt - Viện Y học ứng dụng Việt Nam
Bình luận
Tin mới
  • 02/11/2026

    Cúm, COVID-19, viêm phổi và RSV – 4 bệnh truyền nhiễm dễ bùng phát khi trời lạnh

    Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.

  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

  • 30/10/2026

    7 cách giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

    Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.

  • 30/10/2026

    Viêm da mùa đông

    Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.

Xem thêm