Nghệ có thể điều trị bệnh vảy nến hay không?
Nghệ là một loại cây gia vị có vị cay và mùi thơm đặc trưng, khá nổi tiếng trong món cà ri. Cách đây hàng nghìn năm, nghệ đã được sử dụng trong y học cổ truyền Ấn Độ và Trung Hoa. Loài cây này được biết đến với các đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa. Ngày nay, nghệ ngày càng được sử dụng rộng rãi hơn ở các nước châu Âu do các tác dụng có lợi cho sức khỏe loài thảo mộc này mang lại.
Nghệ có màu vàng đậm đặc trưng là do một hợp chất chính trong nghệ tên là curcumin. Curcumin cũng là thành phần có nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe nhất của nghệ. Trong y học cổ truyền, nghệ có tác dụng làm lành vết thương. Do vậy, rất có khả năng rằng nghệ có thể điều trị được một căn bệnh da liễu khó chịu, bệnh vảy nến.
Vảy nến là một bệnh tự miễn gây nên những tổn thương đóng thành vảy trắng bạc dễ bong và để lại những mẩn đỏ trên da. Những tổn thương này là hậu quả của sự tăng sản quá mức của các tế bào trên da.
Tác dụng làm lành vết thương của nghệ
Theo một nghiên cứu năm 2015, nghệ được coi là một liệu pháp điều trị tại chỗ thay thế đối với bệnh vảy nến. Nghệ cũng khá hiệu quả khi kết hợp với các phương pháp điều trị truyền thống khác. Các nhà khoa học tin rằng nghệ có tác dụng ức chế những enzyme gây viêm có liên quan đến bệnh vảy nến. Trong nghiên cứu này, những bệnh nhân được bôi một loại gel chiết xuất từ nghệ 2 lần/ngày trong 9 tuần. Kết quả cho thấy những người này có sự cải thiện về kích thước, độ dày của tổn thương vảy nến và tình trạng ban đỏ trên da.
Một số bệnh nhân gặp phải những tác dụng phụ nhỏ như khô da và cảm giác hơi nóng rát. Người ta vẫn chưa rõ những tác dụng phụ này là do nghệ hay những thành phần khác trong gel bôi gây ra.
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những người mắc bệnh vảy nến mức độ từ trung bình đến nặng có cải thiện đáng kể tình trạng bệnh khi được sử dụng kết hợp chiết xuất curcumin từ nghệ và quang liệu pháp. Những bệnh nhân trong nghiên cứu không gặp phải tác dụng phụ nào. Điều này đưa các nhà khoa học tới kết luận rằng, liệu pháp điều trị kết hợp có thể an toàn hơn so với các phương pháp điều trị riêng lẻ.
Theo một nghiên cứu trên mô hình động vật vào năm 2016, chiết xuất từ một số loài thực vật trong y học cổ truyền như nghệ có thể giúp điều trị và phòng bệnh vảy nến. Chiết xuất nghệ cũng làm giảm mức nồng độ cao của cytokine là những chất kích thích quá trình viêm trong tế bào.
Tác dụng không mong muốn
Nghệ được coi là một dược liệu khá an toàn khi sử dụng. Tuy nhiên, cũng như những dược liệu khác, nghệ vẫn có một số tác dụng không mong muốn như:
Nguy cơ gặp phải tác dụng không mong muốn sẽ tăng cao nếu như bạn sử dụng nghệ với liều cao trong khoảng thời gian dài.
Những nguy cơ cần cân nhắc trước khi sử dụng
Nghệ không phải là một lựa chọn an toàn cho tất cả mọi người. Bạn nên tránh sử dụng nghệ nếu:
Nghệ có thể tương tác đối với một số thuốc điều trị bao gồm:
Nghệ vốn là một dược liệu có tác dụng chống đông máu, do vậy không nên sử dụng nghệ trong vòng 2 tuần sau khi phẫu thuật.
Cách sử dụng nghệ để điều trị bệnh vảy nến
Nghệ có thể tồn tại dưới nhiều dạng bào chế. Bạn có thể mua những viên uống có tinh chất nghệ tại bất cứ hiệu thuốc nào. Bạn cũng có thể thêm bột nghệ vào những loại nước trái cây hay smoothie. Hạt tiêu đen giúp cơ thể hấp thu tinh chất nghệ tốt hơn.
Sử dụng khoảng 1,5 – 3,0 gram nghệ/ngày được coi là an toàn cho con người. Tuy nhiên, hàm lượng nghệ bổ sung trong các loại đồ ăn có thể là chưa đủ để làm giảm các triệu chứng của bệnh vảy nến.
Bạn có thể cân nhắc sử dụng những dạng thuốc bôi ngoài tổn thương bệnh vảy nến theo hướng dẫn sau đây:
Lưu ý: Nghệ có thể nhuộm vàng quần áo và vùng da tiếp xúc.
Triển vọng điều trị
Các nghiên cứu về tác dụng của nghệ đối với bệnh vảy nến là vô cùng hứa hẹn. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu với mục đích tìm ra biện pháp tốt nhất để ứng dụng đặc tính làm lành vết thương kỳ diệu của nghệ. Tiên lượng điều trị sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ nặng của bệnh và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Một điều quan trọng cần nhớ là hãy hỏi bác sỹ trước khi quyết định sử dụng nghệ để điều trị căn bệnh này.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Triển vọng của các phương pháp mới điều trị bệnh vẩy nến
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) vừa chính thức phê duyệt bốn loại vaccine COVID-19 cập nhật cho năm 2026–2027. Các loại vaccine mới này đặc biệt nhắm vào biến thể XFG đang lây lan nhanh chóng, nhằm tăng cường bảo vệ cho những nhóm đối tượng có nguy cơ cao.
Ăn quả óc chó vào buổi sáng giúp tối ưu hóa hiệu suất nhận thức và hỗ trợ bảo vệ sức khỏe não bộ.
Thời tiết hanh khô với độ ẩm không khí giảm sâu là "kẻ thù" lớn nhất của làn da khỏe mạnh vì nó làm suy yếu hàng rào bảo vệ da và giảm hoạt động tuyến bã nhờn. Nếu không chăm sóc đúng cách, da sẽ mất độ ẩm, dẫn đến khô căng, bong tróc, xỉn màu và dễ kích ứng. Bài viết này sẽ cung cấp những hướng dẫn chi tiết, từ làm sạch da, dưỡng ẩm sâu đến bảo vệ da trước các tác nhân môi trường, giúp bạn tự tin với làn da căng mịn suốt mùa khô.
Thói quen bật đèn ngủ với ánh sáng yếu khi đi ngủ không phải là hiếm, bởi nhiều người cho rằng ngủ trong bóng tối hoàn toàn tạo một cảm giác khó chịu và bất an. Tuy nhiên, nghiên cứu mới đây đã chỉ ra rằng khi tiếp xúc với ánh sáng yếu trong lúc ngủ có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý về tim mạch.
Tóc bạc sớm ngày càng trẻ hóa, khiến nhiều người tìm đến các bài thuốc dân gian, trong đó có hà thủ ô.
Hạ thân nhiệt là tình trạng xảy ra khi nhiệt độ trong cơ thể con người giảm xuống dưới 35 độ C. Đây là một tình trạng y tế cực kỳ nguy hiểm. Khi cơ thể bị hạ thân nhiệt, các hệ thống như tim mạch, hệ thần kinh và các cơ quan khác sẽ không thể hoạt động bình thường. Nếu không được chữa trị kịp thời sẽ có thể dẫn tới hệ tim mạch và hô hấp dừng hoạt động, nặng nhất là tử vong.
Thay đổi mùa có thể kéo theo những cảm giác hân hoan, tiếc nuối hoặc đôi khi là một chút lo lắng, nhưng với một số người, thay đổi mùa trong năm lại có thể gây ra những triệu chứng trầm cảm, điều này được gọi với tên là chứng rối loạn cảm xúc – seasonal affective disorder (SAD). Cùng tìm hiểu về tình trạng này qua bài viết sau đây!
Đậu lăng giàu vitamin, khoáng chất và chất xơ, mà không có chất béo hay cholesterol như thịt đỏ.