Lõm ngực bẩm sinh là gì?

Ngực lõm hay còn có tên gọi khác là ngực phễu - là tình trạng xương ức phát triển bất thường hướng vào trong thay vì hướng ra ngoài như bình thường - gây ra vết lõm ở thành ngực, bệnh lý này ảnh hưởng đến bốn hoặc năm xương sườn mỗi bên.
Bệnh lý này khiến phần trung thất (khoang ngực) của trẻ có ít không gian hơn, gây hạn chế chức năng tim và phổi.
Ngực lõm là một bệnh lý bẩm sinh, có nghĩa là trẻ từ khi sinh ra đã mắc phải, tuy nhiên mọi người thường nhận thấy tình trạng này rõ rệt hơn trong độ tuổi thiếu niên.
Ngực lõm bẩm sinh là bất thường bẩm sinh phổ biến nhất ảnh hưởng đến thành ngực của trẻ. Cứ 1.000 trẻ sinh ra thì có khoảng 1 đến 8 trẻ mắc phải bệnh này. Bệnh cũng thường xảy ra ở trẻ trai hơn là trẻ gái.
Đọc thêm tại bài viết: Ngực và một số thay đổi bạn cần biết
Các triệu chứng là gì?
Các triệu chứng của bệnh lõm ngực có thể là cả về mặt thể chất và tâm lý.
Các triệu chứng về mặt thể chất có thể bao gồm:
Các triệu chứng về mặt tâm lý có thể bao gồm:
Nguyên nhân gây ra bệnh lõm ngực là gì?
Đối với nhiều trẻ, nguyên nhân gây ra bệnh lõm ngực không được xác định rõ. Tuy nhiên có những trẻ mắc bệnh này nguyên nhân là do mắc một số bệnh về mô liên kết như hội chứng Marfan hoặc hội chứng Ehlers-Danlos.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa tìm thấy mối liên hệ di truyền của bệnh lõm ngực bẩm sinh. Tuy nhiên, họ vẫn nghi ngờ có mối liên hệ do có khoảng 40% đến 53% những trẻ mắc bệnh lõm ngực bẩm sinh có thành viên trong gia đình mắc cùng bệnh lý.
Đọc thêm tại bài viết: Đau ngực ở trẻ em và những điều bạn cần biết
Các biến chứng của bệnh lõm ngực bẩm sinh là gì?
Chứng lõm ngực thể gây ra các biến chứng như sau:
Bệnh lõm ngực bẩm sinh được chẩn đoán như thế nào?
Bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh lõm ngực bằng một cuộc kiểm tra sức khỏe đơn giản. Tuy nhiên, bác sĩ có thể không nhận thấy tình trạng này cho đến khi trẻ ở độ tuổi thiếu niên. Khi phát hiện ra bệnh, bác sĩ có thể thực hiện các xét nghiệm để xem mức độ ảnh hưởng của bệnh lõm ngực đến chức năng tim phổi của trẻ.
Các xét nghiệm để chẩn đoán bệnh lõm ngực có thể bao gồm:
Bệnh lõm ngực bẩm sinh được điều trị như thế nào?
Bác sĩ có thể điều chỉnh bệnh lõm ngực cho trẻ bằng phẫu thuật ít xâm lấn (thủ thuật Nuss) hoặc phẫu thuật mở (thủ thuật Ravitch). Bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp phẫu thuật nào là tốt nhất cho bạn. Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sẽ định vị lại xương ức của trẻ ở vị trí hướng ra ngoài nhiều hơn. Việc phẫu thuật sẽ giúp:
Thời điểm tốt nhất để phẫu thuật lõm ngực là từ 10 đến 14 tuổi khi thành ngực của trẻ vẫn còn mềm dẻo. Bác sĩ có thể giúp bạn quyết định thời điểm phẫu thuật phù hợp nhất cho trẻ.

Thủ thuật Nuss: Trong thủ thuật phẫu thuật ít xâm lấn này, bác sĩ phẫu thuật sẽ:
Thủ thuật Ravitch: Trong thủ thuật truyền thống thực hiện phẫu thuật mở này, bác sĩ phẫu thuật sẽ:
Bác sĩ sau đó sẽ tiến hành loại bỏ thanh cố định này sau 6 đến 12 tháng trong một thủ thuật ngoại trú ngắn. Thanh cố định trong thủ thuật này nhỏ hơn thanh sử dụng trong thủ thuật Nuss.
Các biến chứng của phương pháp điều trị
Giống như các ca phẫu thuật lớn khác, phẫu thuật sửa chữa lõm ngực bẩm sinh vẫn có những nguy cơ nhất định. Cả thủ thuật Nuss và kỹ thuật Ravitch đều được biết đến là các thủ thuật an toàn và hiệu quả. Nhưng các biến chứng mặc dù hiếm gặp vẫn có thể xảy ra.
Các biến chứng có thể xảy ra do phẫu thuật sửa chữa lõm ngực bẩm sinh bao gồm:
Với những tiến bộ trong việc kiểm soát cơn đau, quá trình phục hồi sau phẫu thuật hiện nay ngắn hơn và ít đau hơn trước đây. Trẻ có thể hồi phục sau khi phẫu thuật vài tuần chứ không mất cả tháng để hồi phục như trước đây. Bạn không thể phòng ngừa bệnh cho trẻ do nguyên nhân gây bệnh hiện nay vẫn chưa được làm rõ, tuy nhiên bạn cũng không cần quá lo nếu trẻ mắc bệnh, các phương pháp phẫu thuật hiện nay đều tiến bộ, hiệu quả và hồi phục nhanh hơn. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương pháp và thời điểm thực hiện phẫu thuật tốt nhất cho trẻ.
Mùa hè không chỉ là khoảng thời gian nghỉ ngơi sau một năm học tập vất vả mà còn là cơ hội tuyệt vời để trẻ phát triển chiều cao một cách tốt nhất. Đây là lúc trẻ có nhiều thời gian tự do hơn để xây dựng những thói quen lành mạnh về ăn uống, vận động, ngủ nghỉ và tiếp xúc với ánh nắng. Tất cả những yếu tố này đều góp phần quan trọng giúp hormone tăng trưởng hoạt động hiệu quả, hỗ trợ xương và sụn khớp phát triển tối ưu. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin khoa học và thực tế để cha mẹ hiểu rõ hơn tại sao mùa hè lại là thời điểm vàng cho sự tăng trưởng chiều cao của trẻ.
Da khô là một trong những vấn đề da liễu phổ biến mà nhiều người gặp phải. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến vẻ ngoài mà còn có thể gây ra cảm giác khó chịu, ngứa ngáy và thậm chí là tổn thương cho da. Một trong những nguyên nhân tiềm ẩn làm khô da là chế độ ăn uống không hợp lý.
Đối với nhiều người, sẽ luôn có một cảm giác bạn luôn thiểu ngủ nhưng không biết chính xác mình cần ngủ bao nhiêu là đủ? Giấc ngủ không phải là một sự xa xỉ, đó là nhu cầu sinh học thiết yếu. Ngủ đủ giấc có thể tạo nên sự khác biệt giữa một ngày trần đầy năng lượng và một ngày mệt mỏi rã rời.
Để giảm mỡ bụng không thể tập trung vào một bài tập mà cần phối hợp bài tập toàn thân để tăng tiêu hao năng lượng, duy trì khối cơ và cải thiện chuyển hóa.
Vi nhựa có nhiều kích thước, hình dạng, màu sắc và thành phần polymer khác nhau, kèm các phụ gia hóa học; sự đa dạng này khiến việc phát hiện và đánh giá tác động sức khỏe của vi nhựa trở nên phức tạp. Hiện chưa có định nghĩa chuẩn toàn cầu cho vi nhựa và nano nhựa, cũng như chưa có phương pháp tiêu chuẩn để định lượng chính xác trong thực phẩm.
Chanh là một trong những nguyên liệu tự nhiên quen thuộc nhất trong gian bếp của mọi gia đình, đồng thời cũng là thành phần làm đẹp hữu hiệu nhờ chứa lượng lớn vitamin C và các acid tự nhiên.
Chấy rận do ký sinh trùng trên da gây ra, gồm 3 loại là chấy, rận và rận mu. Tuy không gây hiểm, nhưng bệnh rất dễ lây truyền, đồng thời gây cảm giác vô cùng khó chịu cho bệnh nhân. Hiểu rõ bệnh sẽ giúp người đọc cách phòng ngừa và điều trị kịp thời.
Theo khuyến cáo của Viện Dinh dưỡng, rau và trái cây đều là nhóm thực phẩm thiết yếu, nhưng không thể thay thế cho nhau trong khẩu phần hàng ngày. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai nhóm này sẽ giúp xây dựng chế độ ăn khoa học, cân đối và tốt cho sức khỏe.