1. Những chất dinh dưỡng có lợi nhất trong chuối
Chuối là một trong những loại trái cây lành mạnh rất giàu vitamin và khoáng chất, đặc biệt là hàm lượng kali và chất xơ.
Theo nghiên cứu thành phần dinh dưỡng trong 100g chuối có chứa: 89 calo, 75% nước, 1.1g protein, 22.8g carbohydrate, 0.3g chất béo, 12.2g đường, 2.6g chất xơ. Đồng thời loại quả này rất giàu kali, vitamin B6, vitamin A, vitamin C và chất chống oxy hóa.
- Có đến 913mg kali trong một cốc chuối nghiền nấu chín, đáp ứng khoảng 27% lượng kali khuyến nghị hàng ngày. Điều này làm cho chuối trở thành một trong những loại thực phẩm giàu kali nhất.
Kali là khoáng chất đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh huyết áp, ảnh hưởng đến sự co cơ và cơ trơn, cho phép chức năng tiêu hóa và cơ bắp hoạt động bình thường. Nó cũng giúp điều chỉnh nhịp tim và giảm nguy cơ đột quỵ.
- Chất xơ có ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động của hệ tiêu hóa. Nghiên cứu cho thấy ăn trái cây giàu chất xơ như chuối là một cách tuyệt vời để hỗ trợ tiêu hóa và giảm táo bón, bệnh trĩ.
Chất xơ cũng khiến bạn cảm thấy no lâu hơn, giúp kiểm soát cân nặng. Do đó, tăng lượng chất xơ vào chế độ ăn uống cũng có thể giúp giảm cân ở những người béo phì.
Chất xơ hòa tan trong chuối hỗ trợ giảm cholesterol và huyết áp, ngăn ngừa bệnh tim và nó cũng có thể giúp ổn định lượng đường trong máu.
![]()
Chuối rất giàu vitamin và khoáng chất.
- Vitamin C là một chất chống oxy hóa chống lại tác hại của các gốc tự do. Nó có tác dụng trong việc phát triển và sửa chữa các mô trên khắp cơ thể. Một khẩu phần chuối có thể cung cấp hơn 35% lượng vitamin C cần thiết mỗi ngày.
- Chuối cũng giàu vitamin A. Đặc tính chống oxy hóa của vitamin A có thể vô hiệu hóa các gốc tự do và giúp ngăn ngừa tình trạng viêm nhiễm do các tế bào hoạt động quá mức. Nó cũng giúp ích chức năng của mắt. Cùng với vitamin C, vitamin A giúp tăng cường miễn dịch cho cơ thể và ngăn ngừa bệnh tật.
- Chuối cung cấp lượng magiê tương đối tốt, điều này đặc biệt quan trọng vì magiê giúp điều hòa huyết áp, ngăn ngừa loãng xương, kiểm soát lượng đường trong máu, giảm đau nửa đầu, mất ngủ và trầm cảm…
2. Hàm lượng dinh dưỡng của chuối thường thay đổi tùy theo độ chín
Theo nghiên cứu, hàm lượng dinh dưỡng trong chuối thay đổi tùy theo mức độ chín của chuối. Độ chín có ảnh hưởng đến lượng tinh bột và vị ngọt có trong quả chuối. Chuối chưa chín chứa lượng tinh bột hơn nhiều hơn so với chuối chín.
Chuối xanh: Khi chuối còn xanh, phần thịt và vỏ khá cứng. Ở giai đoạn này, chúng chưa chín hoàn toàn, chứa nhiều tinh bột và ít có vị ngọt.
Chuối vàng: Hơi ngọt, mềm và ít tinh bột hơn chuối xanh.
Chuối chín đen: Mặc dù vỏ chuối có màu nâu đen nhưng vẫn ăn được. Giai đoạn này thịt chuối rất ngọt và mềm.
3. Chuối xanh tốt cho người bệnh đái tháo đường nhưng không tốt cho người bệnh dạ dày
Chuối xanh là loại chuối có chứa nhiều tinh bột kháng. Loại tinh bột này không thể tiêu hóa ở ruột non mà đi xuống và được tiêu hóa ở ruột già. Nó hoạt động giống như chất xơ không hòa tan, tốt cho sức khỏe đường ruột. Tinh bột kháng cũng giúp giảm lượng đường trong máu.
Theo ThS.BS Nguyễn Thu Yên, chuyên khoa Nội tiết - Đái tháo đường, chuối có chỉ số đường huyết nằm ở mức thấp hoặc trung bình (từ 42 - 62), tùy theo độ chín của chuối. Chuối vàng hoặc chín chứa ít tinh bột kháng, nhiều đường và tinh bột hơn chuối xanh, chỉ số đường huyết cũng cao hơn chuối xanh.
Chuối xanh tốt cho người bệnh đái tháo đường vì nó không làm tăng đường huyết và có thể cải thiện được khả năng điều hòa lượng đường trong máu. Hàm lượng tinh bột kháng trong chuối xanh có thể giúp cải thiện độ nhạy insulin.
![]()
Tinh bột kháng trong chuối xanh tốt cho người bệnh đái tháo đường.
Tuy nhiên, cũng chính vì hàm lượng tinh bột kháng cao trong chuối xanh có thể gây ra tình trạng đầy hơi và chướng bụng ở những người có vấn đề về tiêu hóa như đau dạ dày.
Các nguyên nhân có thể gây khó chịu cho dạ dày sau khi ăn chuối có thể do lượng tinh bột, do hội chứng ruột kích thích và không dung nạp fructose. Khi chuối bị phân hủy trong ruột, nó thường gây dư thừa khí khiến những người bị hội chứng ruột kích thích bị đau bụng, đầy hơi sau khi ăn chuối.
Do đó, chuyên gia dinh dưỡng khuyên người có vấn đề về tiêu hóa như đau dạ dày chỉ nên ăn chuối chín, không ăn chuối xanh hoặc chưa chín kỹ và không nên ăn chuối khi đói.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Giảm cân bằng ăn chuối có hiệu quả không?
Một nghiên cứu công bố trên tạp chí PLOS Medicine cho thấy việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số xét nghiệm máu theo thời gian có thể giúp nhận diện nguy cơ ung thư sớm hơn so với việc chỉ đánh giá kết quả của một lần xét nghiệm.
Đột quỵ là biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc bị gián đoạn, khiến tế bào não bị hoại tử nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu trong "thời gian vàng", bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ. Hiện nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nhằm giúp cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cốt lõi giúp nhận diện nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.
Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.
Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.
Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.
U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!
Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.
Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!