Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Sự khác nhau giữa sữa A1 và A2

Sữa A1 và A2 khác nhau về hàm lượng protein, đặc biệt là casein. Ảnh hưởng của sữa đến sức khoẻ có thể phụ thuộc vào giống bò tạo ra nguồn sữa. Hiện này sữa A2 được bán trên thị trường như một sự lựa chọn lành mạnh hơn sữa A1 thông thường. Sữa A2 dễ tiêu hoá hơn đối với những người không dung nạp sữa. Bài viết dưới đây sẽ đưa ra cái nhìn khách quan về tính khoa học của sữa A1 và A2.

A1 và A2 là gì?

Casein là nhóm protein chủ yếu có trong sữa, chiếm khoảng 80% tổng hàm lượng protein sữa. Có một số loại casein trong sữa. Beta-casein là loại phổ biến thứ hai và tồn tại ở ít nhất 13 dạng khác nhau.

2 dạng beta - casein phổ biến nhất là:

  • A1 beta-casein: sữa này chủ yếu từ giống bò có nguồn gốc ở Bắc Âu
  • A2 beta-casein: sữa có hàm lượng beta-casein A2 cao chủ yếu được tìm thấy ở các giống bò nguồn gốc miền Nam nước Pháp và các đảo Channel.

Sữa thông thường có chứa cả A1 và A2 beta-casein, nhưng sữa A2 chỉ chứa A2 beta-casein. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng A1 beta-casein có thể gây hại, chính vì thế A2 beta-casein trở thành lựa chọn an toàn hơn.

Những vấn đề liên quan đến casein A1

Beta-casomorphin-7 (BCM-7) là một peptide opioid được giải phóng trong quá trình tiêu hoá A1 beta-casein. Đó là lý do tại sao một số người cho rằng sữa thường không mang đến nhiều lợi ích sức khoẻ như sữa A2. BCM-7 có thể liên quan đến bệnh tiểu đường loại 1, bệnh tim, tử vong ở trẻ sơ sinh, bệnh tự kỷ và các vấn đề về tiêu hoá.

Mặc dù BCM-7 có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hoá nhưng vẫn chưa rõ BCM-7 được hấp thụ nguyên vẹn vào máu ở mức độ nào. Các nghiên cứu không tìm thấy BCM-7 trong máu của người lớn khoẻ mạnh uống sữa bò, nhưng một số xét nghiệm cho thấy BCM-7 có thể xuất hiện ở trẻ sơ sinh.

Các ảnh hưởng của BCM-7 đến sức khoẻ vẫn chưa được rõ ràng.

Bệnh tiểu đường loại 1

Bệnh tiểu đường loại 1 thường được chẩn đoán ở trẻ em và có đặc điểm là thiếu insulin. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng uống sữa A1 khi còn nhỏ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 1, tuy nhiên đây là nghiên cứu quan sát và không làm rõ được mối quan hệ nhân quả. Cho đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào ở người nghiên cứu tác dụng của A1 beta-casein đối với bệnh tiểu đường loại 1.

Bệnh tim

Một thử nghiệm trên thỏ cho thấy A1 beta-casein thúc đẩy sự tích tụ chất béo trong các mạch máu bị tổn thương. Sự tích tụ này thấp hơn nhiều khi thỏ tiêu thụ A2 beta-casein. Trong một nghiên cứu ở 15 người trưởng thành có nguy cơ mắc bệnh tim cao, không thấy tác dụng phụ đáng kể nào. A1 và A2 có tác dụng tương tự đối với chức năng mạch máu, huyết áp, mỡ máu và các dấu hiệu viêm.

Ngoài ra, A1 hay A2 cũng không để lại sự khác biệt đáng kể gì tới cholesterol trong máu.

Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh

Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS) là nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất ở trẻ dưới 12 tháng tuổi, không có nguyên nhân rõ ràng. BCM-7 có thể liên quan đến một số trường hợp mắc hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh. Một nghiên cứu cho thấy nồng độ BCM-7 cao trong máu của trẻ sơ sinh mắc chứng ngưng thở khi ngủ. Tình trạng ngưng thở khi ngủ có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh.

Kết quả này chỉ ra rằng một số trẻ có thể nhạy cảm với A1 beta-casein có trong sữa bò. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn trước khi đưa ra bất kỳ kết luận chắc chắn nào.

Tự kỷ

Tự kỷ là một tình trạng tâm thần đặc trưng bởi sự tương tác xã hội kém và hành vi lặp đi lặp lại. Các peptide như BCM-7 có thể đóng vai trò trong sự phát triển của bệnh tự kỷ. Một nghiên cứu ở trẻ sơ sinh cho thấy hàm lượng BCM-7 cao hơn ở những trẻ được nuôi bằng sữa bò so với những trẻ được bú sữa mẹ. Đáng chú ý, nồng độ BCM-7 giảm nhanh chóng ở một số trẻ sơ sinh trong khi vẫn ở mức cao đối với những trẻ khác. Đối với những người duy trì được mức độ cao BCM-7 có liên quan chặt chẽ đến khả năng lập kế hoạch và thực hiện hành động bị suy giảm. Cho đến nay, chưa có thử nghiệm nào trên người nghiên cứu cụ thể về tác động của sữa A1 và A2 đối với các triệu chứng tự kỷ.

Sức khoẻ tiêu hoá

Không dung nạp lactose là tình trạng không có khả năng tiêu hoá hoàn toàn đường sữa (latose). Đây là nguyên nhân phổ biến gây đầy hơi và tiêu chảy. Lượng lactose trong sữa A1 và A2 là như nhau . Tuy nhiên, một số người cho rằng sữa A2 ít gây đầy hơi hơn sữa A1.

Trên thực tế, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các thành phần sữa khác ngoài lactose cũng có thể gây khó chịu về tiêu hoá. Một số protein trong sữa có thể là nguyên nhân gây ra tình trạng không dung nạp sữa ở một số người.

Một nghiên cứu chỉ ra sữa A1 khiến phân mềm hơn sữa A2 ở một số người. Trong khi một nghiên cứu khác trên đối tượng là người người trưởng thành, sữa A2 giúp giảm khó chịu tiêu hoá sau bữa ăn hơn.

Ngoài ra, một số nghiên cứu trên động vật và người cho thấy A1 beta-casein có thể làm tăng tình trạng viêm trong hệ tiêu hoá.

 

Hồ Mai Hương - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Healthline
Bình luận
Tin mới
  • 11/03/2026

    Tăng cường miễn dịch như thế nào cho đúng cách?

    Tăng cường miễn dịch đúng cách là một lộ trình dài hạn dựa trên việc giảm thiểu stress oxy hóa và duy trì hoạt động ổn định của các tế bào lympho. Các nghiên cứu về dược liệu học gần đây đã chỉ ra rằng, các hợp chất sinh học có trong thảo mộc truyền thống như Kim ngân hoa, Cúc hoa hay Cam thảo không chỉ có khả năng trung hòa gốc tự do mà còn hỗ trợ điều hòa các chất trung gian gây viêm.

  • 11/03/2026

    4 nguồn thực phẩm bù đắp lượng vitamin D bị thiếu hụt trong mùa đông

    Dù cơ thể có thể tự sản sinh vitamin D từ ánh nắng mặt trời nhưng thực phẩm cũng là một nguồn cung cấp vitamin D quan trọng giúp bù đắp sự thiếu hụt vitamin D trong những tháng thiếu nắng mùa đông.

  • 11/03/2026

    Đau thần kinh tọa vào mùa đông

    Khi trời trở lạnh, việc đau thần kinh tọa sẽ trở nên vô cùng đau đớn, đôi lúc còn có chuyển biến xấu. Thời tiết lạnh có thể làm các cơ cột sống của bạn co cứng lại, và cơn đau của bạn có thể trầm trọng hơn do áp suất khí quyển và căng thẳng thể chất. May mắn thay, có những bước bạn có thể thực hiện để giúp giảm đau thần kinh tọa.

  • 10/03/2026

    Thảo mộc và các bệnh mạn tính không lây

    Bệnh mạn tính không lây (non-communicable diseases - NCDs) là nhóm bệnh bao gồm các bệnh như bệnh tim mạch, đột quỵ, tiểu đường type 2, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), rối loạn mỡ máu, béo phì, một số loại ung thư, hen… Bệnh mạn tính không lây là nguyên nhân tử vong và tàn phế hàng đầu ở nhiều quốc gia và đặt gánh nặng lớn lên hệ thống y tế và xã hội.

  • 10/03/2026

    Ăn chất béo từ các loại hạt giúp giảm cân hiệu quả, vì sao?

    Trái với nỗi sợ tăng cân, khoa học chứng minh việc ăn các loại hạt giúp giảm cân, đánh bay mỡ thừa hiệu quả hơn các chế độ ăn kiêng khắt khe. Bí mật nằm ở cơ chế chuyển hóa đặc biệt, kích hoạt quá trình đốt mỡ tự nhiên mà ít ai biết tới.

  • 10/03/2026

    Các nguyên nhân gây ợ nóng thường gặp

    Ợ nóng là cảm giác đau rát ở ngực, thỉnh thoảng xuất hiện, hoặc trở nên tồi tệ hơn sau khi ăn, vào ban đêm, khi nằm xuống hoặc cúi người. Đây là một triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).

  • 09/03/2026

    6 loại trái cây có chỉ số đường huyết thấp tốt cho người bệnh tiểu đường

    Trái cây vẫn có thể xuất hiện trong thực đơn của người bệnh tiểu đường nếu lựa chọn đúng loại và kiểm soát khẩu phần. Các chuyên gia khuyến nghị ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp để hỗ trợ ổn định glucose máu.

  • 09/03/2026

    7 biện pháp phòng bệnh hô hấp hiệu quả mùa nồm ẩm

    Giai đoạn chuyển mùa từ đông sang xuân tại miền Bắc thường xuất hiện hiện tượng nồm ẩm và mưa phùn, khiến độ ẩm tăng cao và tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm mốc phát triển mạnh. Kiểu thời tiết này đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em, người cao tuổi và những người có bệnh lý nền, do các bệnh về đường hô hấp dễ dàng bùng phát và trở nặng. Nhằm giúp người dân chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về các biện pháp khoa học và thiết thực nhất ngay dưới đây.

Xem thêm