Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Kim ngân hoa, Cúc hoa và La hán quả - ba vị thuốc Đông y tiêu biểu trong Trà thanh nhiệt Dr Thanh

Trà thảo mộc phối hợp các vị thuốc truyền thống là một dạng thực phẩm chức năng/dinh dưỡng ngày càng phổ biến.

Ba vị Kim ngân hoa, Cúc hoa và La hán quả là những dược liệu thường xuất hiện trong các công thức “thanh nhiệt - giải độc” của y học cổ truyền Đông Á.

Thành phần trong Trà thanh nhiệt Dr Thanh

Thảo mộc

Tỷ lệ trong công thức

Kim ngân hoa (Flos Lonicerae)

3,4 %

Cúc hoa (Flos Chrysanthemi indicum)

3,2 %

La hán quả (Fructus Momordicae grosvenori)

2,1 %

(Trà thanh nhiệt Dr Thanh phối hợp thêm 6 vị khác; bảng trên tập trung vào ba vị nổi bật được đề cập)

1. Kim ngân hoa (Flos Lonicerae)

Nguồn gốc & sản xuất

  • Kim ngân hoa thường dùng là hoa phơi khô của Lonicera japonica và một số loài cùng chi. Ở khu vực Đông Á, nguyên liệu thường được nhập khẩu từ Trung Quốc; một số vùng ở Việt Nam đã thử trồng theo tiêu chuẩn GACP-WHO.
  • Vấn đề thực tế: đa dạng giống loài và phương pháp khai thác dẫn đến biến thiên chất lượng, cần chuẩn hóa nguồn nguyên liệu.

Thành phần hoá học chính

Polyphenol (acid chlorogenic, các flavonoid như luteolin), iridoid glycoside, saponin triterpenoid, tinh dầu (linalool, acid béo…).

Tác dụng sinh học (tổng quan)

  • Chống viêm, kháng khuẩn, kháng virus: nhiều nghiên cứu in vitro/tiền lâm sàng cho thấy hoạt tính ức chế một số chủng vi khuẩn và virus, đồng thời giảm các dấu hiệu viêm.
  • Bảo vệ gan, chống oxy hóa: acid chlorogenic và polysaccharide được ghi nhận có tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ mô gan trong mô hình động vật.
  • Hỗ trợ hạn chế/giảm tổn thương do nhiễm khuẩn đường hô hấp: là một trong những ứng dụng truyền thống hay đề cập.

Mức độ bằng chứng

Phần lớn là thí nghiệm in vitro và nghiên cứu trên động vật; bằng chứng lâm sàng trên người còn giới hạn và cần nghiên cứu bổ sung.

Tham khảo thêm bài viết: Thảo dược và tác dụng bảo vệ gan - Góc nhìn khoa học ứng dụng

2. Cúc hoa (Flos Chrysanthemi)

Nguồn gốc & sản xuất

Cúc hoa vàng (Chrysanthemum indicum và các loài liên quan) được thu hái, phơi sấy; nguyên liệu phổ biến ở khu vực Đông Á, một phần nhập khẩu từ Trung Quốc. Chuẩn hóa và kiểm soát chất bảo quản/hoá chất trong thu hái là yếu tố quan trọng.

Thành phần hoá học chính

Flavonoid (myricetin, quercetin, luteolin…), sesquiterpenes, axit hữu cơ, triterpenes.

Tác dụng sinh học (tổng quan)

  • Hỗ trợ chống viêm, giảm stress oxy hóa: flavonoid là nhóm thành phần quan trọng.
  • Hỗ trợ tim mạch & bảo vệ gan: một số nghiên cứu cho thấy giảm men gan (AST/ALT) trong mô hình thử nghiệm; có dữ kiện về tác dụng làm giảm huyết áp và điều hòa lipid trong nghiên cứu tiền lâm sàng/cận lâm sàng.
  • An thần nhẹ, giảm đau đầu, giảm triệu chứng hô hấp trên: là ứng dụng truyền thống và được ghi nhận trong sử dụng dân gian.

Mức độ bằng chứng

Nhiều ghi nhận in vitro và trên động vật; bằng chứng lâm sàng còn cần mở rộng.

3. La hán quả (Fructus Momordicae grosvenori) - nguồn gốc, thành phần và tác dụng

 La hán quả (Fructus Momordicae grosvenori) - nguồn gốc, thành phần và tác dụng

Nguồn gốc & sản xuất

La hán quả (monk fruit) được trồng chủ yếu ở miền Nam Trung Quốc; Việt Nam nhập khẩu nguyên liệu. Trái chín chứa glycoside tạo ngọt tự nhiên.

Thành phần hoá học chính

Mogrosides (cucurbitane triterpene glycosides) - là hợp chất tạo ngọt không calo; ngoài ra có các triterpen, sterol (β-sitosterol), flavandiol và các glycoside khác.

Tác dụng sinh học (tổng quan)

  • Chất tạo ngọt không calo: mogrosides cung cấp vị ngọt mạnh mà không tăng năng lượng, do đó hữu ích với người cần kiểm soát lượng đường (ví dụ người có rối loạn đường huyết).
  • Hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm: chiết xuất quả có một số hoạt tính bảo vệ tế bào trong nghiên cứu tiền lâm sàng.
  • Ứng dụng truyền thống: làm dịu họng, hỗ trợ ho, giải khát.

Mức độ bằng chứng

Tác dụng tạo ngọt và an toàn tiêu thụ ở dạng thực phẩm được chứng minh; các tác dụng dược lý khác đang được nghiên cứu chủ yếu trên mô hình tiền lâm sàng.

Tham khảo thêm bài viết: Thực phẩm tốt nhất để thay thế đường giảm cân

4. Vấn đề chất lượng, an toàn và tương tác

  • Chuẩn hóa nguyên liệu: vì dược liệu có nguồn gốc và giống khác nhau, việc định chuẩn (marker compounds, fingerprint) là cần thiết để đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm.
  • Ô nhiễm & tạp chất: cần kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh vật và mycotoxin.
  • Dạng bào chế & liều lượng: hiệu ứng quan sát trong nghiên cứu thường dùng chiết xuất cô đặc/định lượng; hàm lượng hoạt chất trong một khẩu phần trà đóng chai thấp hơn liều thử nghiệm - do đó cần thận trọng khi diễn giải hiệu quả dựa trên dữ liệu tiền lâm sàng.

Lời khuyên từ chuyên gia

Kim ngân hoa, Cúc hoa và La hán quả đều là dược liệu truyền thống có cơ sở hóa-sinh để giải thích một số tác dụng hỗ trợ sức khỏe (chống viêm, chống oxy hóa, tạo ngọt không calo, hỗ trợ hô hấp) - và vì vậy thường được lựa chọn trong các công thức thức uống “thanh nhiệt”. Tuy nhiên, từ góc độ khoa học hiện đại cần ghi nhận rằng:

  • Nhiều bằng chứng hiện nay là tiền lâm sàng (in vitro, động vật) hoặc nghiên cứu nhỏ; bằng chứng lâm sàng quy mô lớn, có đối chứng còn hạn chế
  • Sản phẩm thực phẩm/dinh dưỡng (ví dụ trà đóng chai) nên được nhìn nhận là bổ trợ dinh dưỡng và phần của lối sống lành mạnh - không phải là thuốc chữa bệnh.
  • Đảm bảo nguồn gốc, tiêu chuẩn hóa và an toàn là yếu tố then chốt để sản phẩm an toàn và có hiệu quả ổn định.
Hoàng Hà Linh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam
Bình luận
Tin mới
Xem thêm