Tình trạng xuất hiện các đốm trắng trên móng tay (có thể là móng tay hoặc móng chân), rất phổ biến và thường không đáng lo ngại.
Theo một nguồn thông tin được Hiệp hội Da liễu New Zealand hỗ trợ, thuật ngữ "đốm trắng trên móng tay toàn phần" dùng để chỉ tình trạng móng tay hoặc móng chân có màu trắng hoàn toàn, thay vì màu hồng thường thấy ở phần này của cơ thể.
"Đốm trắng trên móng tay" là tình trạng có các chấm hoặc vết trắng trên một hoặc nhiều móng tay, nhưng phần màu hồng của móng vẫn còn nhìn thấy được.
Đốm trắng trên móng tay có thể ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi. Vậy, tại sao lại có đốm trắng trên móng tay của bạn?
1. Móng tay của bạn bị đập nhẹ
Có rất nhiều lý do khiến một người có thể phát hiện ra đốm trắng trên móng tay của họ. Một trong những lý do phổ biến nhất là chấn thương ở nền móng, có thể xảy ra do cắn móng tay, làm móng tay, móng chân, hoặc va đập móng tay hoặc đi giày chật. Những đốm trắng này có xu hướng biến mất theo thời gian, khi móng bị ảnh hưởng phát triển hơn. Quá trình này thường mất khoảng 6-9 tháng.
2. Bạn bị dị ứng với sơn móng tay
Trong một số trường hợp, các đốm trắng trên móng tay có thể là dấu hiệu của phản ứng dị ứng với một loại sơn móng tay nào đó mà bạn đã sơn.

Đọc thêm tại bài viết dưới đây: Tại sao không nên dùng chung dụng cụ bấm móng tay?
3. Bạn có thể có vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn
Thỉnh thoảng có đốm trắng trên móng tay của bạn không phải là nguyên nhân đáng lo ngại, nhưng các đốm trắng dai dẳng trên móng tay hoặc các dạng nghiêm trọng hơn của đốm trắng trên móng tay có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe thứ cấp. Theo Cleveland Clinic, các đốm trắng trên móng tay đôi khi có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe như bệnh vẩy nến hoặc bệnh thận mãn tính.
Theo một nghiên cứu vào tháng 4 năm 2015 trên Indian Dermatology Online Journal, khi những đốm trắng hoặc mảng trắng này xuất hiện ở nền móng hoặc xuất hiện khi móng phát triển, đây có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe toàn thân nghiêm trọng hơn.
Cách ngăn ngừa vết trắng trên móng tay của bạn
Vì các đốm trắng trên móng tay hiếm khi đáng lo ngại và thường do chấn thương vật lý nhỏ ở tay và móng tay gây ra nên bạn không cần phải quá lo lắng về việc ngăn ngừa chúng.
Tuy nhiên, nếu những đốm này làm bạn mất thẩm mỹ, bạn có thể thực hiện một số biện pháp để giảm khả năng xuất hiện của chúng.
1. Thay đổi màu sơn móng tay của bạn
Nếu bạn nghi ngờ sơn móng tay là nguyên nhân, hãy ngừng sử dụng sơn trong vài tuần để xem liệu có làm giảm sự xuất hiện của các đốm trắng hay không.
2. Hãy chú ý hơn đến việc bảo vệ móng tay của bạn về mặt vật lý
Hãy nghĩ về những lúc bạn dùng tay nhiều nhất. Bạn có rửa bát mà không đeo găng tay cao su không? Bạn có thể cẩn thận hơn khi đóng cửa xe không? Thói quen nâng tạ của bạn có cần nhẹ nhàng hơn với các ngón tay không?
Hãy xem xét các chuyển động vật lý trong ngày có thể dẫn đến căng thẳng và chấn thương ở móng, sau đó tìm ra một số giải pháp có thể bảo vệ móng khi bạn thực hiện các hoạt động này trong tương lai.
Móng tay bị rỗ thì sao?
Các vết trắng trên móng tay không nên bị nhầm lẫn với tình trạng rỗ móng tay, tức là các vết lõm hoặc đốm lõm trên bề mặt móng tay.
Mặc dù tình trạng rỗ móng tay không phải do thiếu vitamin, nhưng nó có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe khác, bao gồm bệnh vẩy nến, viêm khớp vẩy nến, viêm da cơ, bệnh giang mai, bệnh u hạt và bệnh pemphigus thông thường, theo bài đánh giá vào tháng 3 năm 2016 trên Indian Dermatology Online Journal.
Rỗ thường xảy ra ở những người có vấn đề về hệ thống miễn dịch , bao gồm các bệnh tự miễn như rụng tóc từng mảng, bệnh pemphigus thông thường (bệnh bọng nước) hoặc lupus, hoặc các bệnh viêm như bệnh sarcoidosis, viêm khớp hoặc viêm da cơ.
Tuy nhiên, tình trạng rỗ cũng có thể xảy ra liên quan đến nhiều vấn đề khác, bao gồm các rối loạn mô liên kết như hội chứng Reiter, bệnh giang mai và bệnh vẩy nến.
Dấu hiệu thiếu hụt vitamin ở móng tay
Mặc dù các đường kẻ hoặc đốm trắng trên móng tay thường không phải là dấu hiệu của tình trạng thiếu hụt chất dinh dưỡng, nhưng đôi khi có một số tình trạng khác ở móng tay có thể là dấy hiệu gợi ý:
1. Móng tay giòn
Trong một số trường hợp hiếm gặp, bệnh onychoschizia, hay tình trạng móng giòn hoặc tách, có thể là dấu hiệu của tình trạng thiếu sắt.
2. Đường kẻ hoặc gờ trắng trên móng tay
Theo một nghiên cứu vào tháng 5 năm 2012 trên Tạp chí Da liễu, Bệnh hoa liễu và Bệnh phong Ấn Độ, trong khi các đốm trắng trên móng tay không có khả năng liên quan đến tình trạng thiếu hụt vitamin hoặc các chất dinh dưỡng khác thì các đường hoặc gờ trắng lại có thể liên quan.
Thiếu hụt chất dinh dưỡng có thể gây ra các đường gờ hoặc đường kẻ trên móng tay của bạn. Theo nghiên cứu trên Indian Dermatology Online Journal, thiếu hụt kẽm, canxi, axit folic và protein có thể ảnh hưởng đến móng tay và gây ra các đường kẻ.

Tham khảo thêm bài viết: 7 vấn đề móng tay có thể tiết lộ về sức khỏe của bạn
3. Móng tay chủ yếu là màu trắng
Các loại mất cân bằng dinh dưỡng khác có thể gây ra các loại vết trắng khác nhau trên móng tay hoặc thậm chí là móng tay trắng hoàn toàn, theo nghiên cứu trên Indian Dermatology Online Journal. Ví dụ, thiếu selen có thể dẫn đến móng tay trắng hoàn toàn. Những vấn đề như vậy thường có thể dễ dàng giải quyết bằng cách ăn nhiều thực phẩm có selen hoặc dùng viên bổ sung selen.
Chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp bạn xác định chế độ ăn uống của bạn có thể đang thiếu chất dinh dưỡng nào và liệu việc bổ sung vitamin hoặc thực phẩm chức năng có phù hợp với bạn hay không.
Nếu bạn sắp có một chuyến đi, có lẽ ngộ độc thực phẩm không nằm trong danh sách những điều bạn muốn trải nghiệm. Tuy nhiên, ước tính có khoảng 30-70% người sẽ bị " tiêu chảy khi đi du lịch ", một dấu hiệu của ngộ độc thực phẩm, trong hoặc ngay sau chuyến đi của họ. Dưới đây là một số bước bạn có thể thực hiện để giảm nguy cơ gặp rủi ro, đồng thời vẫn tận hưởng được văn hóa và ẩm thực địa phương.
Trong mùa hè nóng ẩm, trẻ nhỏ rất dễ đối mặt với tình trạng rôm sảy kèm theo các nốt mẩn đỏ gây ngứa ngáy và khó chịu trên da. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, những dấu hiệu này có thể chuyển biến nặng thành viêm da, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cũng như quá trình phát triển tự nhiên của trẻ.
Mặc dù đã trải qua nhiều thập kỷ, bất chấp nhiều thông điệp truyền thông về tác hại của thuốc lá với sức khỏe, thuốc lá vẫn luôn là kẻ thù số 1 của sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là đối với những cá nhân mắc các bệnh tâm lý như trầm cảm hoặc lo âu. Đây là 2 bệnh tâm lý liên quan mật thiết với tần suất sử dụng thuốc lá do phụ thuộc vào nicotine. Hiểu rõ mối quan hệ sẽ là chìa khóa để phòng ngừa, điều trị và phục hồi sức khỏe.
Trong y học hiện đại, việc chẩn đoán chính xác bệnh lý ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố sống còn. Để làm được điều này, các bác sĩ thường nhờ đến sự trợ giúp của một công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến bậc nhất hiện nay: Chụp cộng hưởng từ, hay còn gọi là MRI. Dù thuật ngữ này khá quen thuộc, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguyên lý hoạt động cũng như những gì cơ thể sẽ trải qua trong phòng chụp.
Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng, chất lượng và thời lượng giấc ngủ còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Tai nạn đuối nước thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè, khi mọi người tìm đến các ao, hồ, sông, suối hay bãi biển để giải nhiệt, nguy hiểm hay gặp nhất là trẻ em. Khi không may xảy ra sự cố, việc sơ cứu kịp thời và đúng cách ngay trong "khoảng thời gian vàng" từ 1-4 phút đầu tiên là yếu tố cốt lõi giúp nạn nhân có cơ hội bình phục tốt hơn, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết dựa trên các nguyên tắc y khoa chuẩn, vai trò của hô hấp nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ.
Các loại thức uống tăng cường sức khỏe, như loại làm từ gừng và nghệ, là những thức uống nhỏ đậm đặc giúp tăng cường năng lượng, cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Chúng chứa nhiều vitamin và khoáng chất và có thể được pha chế tại nhà, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa về lợi ích của chúng.
Lợi ích của việc giữ đủ nước cho cơ thể đối với sức khỏe và tinh thần được biết đến rộng rãi. Nhiệt độ nước cũng có tác động lớn, đặc biệt là uống nước nóng có thêm lợi ích là tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu hóa. Để tối đa hóa những lợi ích này, có những thời điểm nhất định trong ngày nên uống nước nóng (50-70 độ C) để bổ sung nước.