THA là yếu tố nguy cơ lớn của suy tim, đột quỵ, bệnh mạch vành, rối loạn chức năng thận và mù mắt…
Tăng huyết áp là bệnh lý tim mạch nguy hiểm được xem như “kẻ giết người thầm lặng” vì toàn bộ sự tiến triển của bệnh thường diễn ra âm thầm không có triệu chứng cảnh báo trước. Huyết áp (HA) tăng cao sẽ làm tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ, có khả năng dẫn đến suy thận nếu không được kiểm soát tốt.
Bệnh lý này được xếp cùng nhóm với các rối loạn, bệnh lý nguy hiểm khác như béo phì, tiểu đường type 2, cholesterol cao... Tỷ lệ bị THA đang tăng lên và HA không kiểm soát được vẫn là vấn đề phổ biến và gia tăng biến chứng.
Thế nào là THA?
HA được xác định dựa trên 2 chỉ số (HA tâm thu/ HA tâm trương). Theo Hiệp hội Tim mạch Việt Nam, HA đạt dưới 120/80mmHg được coi là mức bình thường. Khi HA luôn ở mức từ 140/90mmHg trở lên thì được xem là THA. THA độ 1: từ 140/90mmHg trở lên; THA độ 2: từ 160/100mmHg trở lên; THA độ 3: từ 180/110mmHg trở lên.
THA là một bệnh lý mạn tính khi áp lực của máu tác động lên thành động mạch tăng cao. Khi mắc bệnh THA, áp suất máu lưu thông trong các động mạch tăng cao, gây nhiều sức ép hơn đến các mô và khiến các mạch máu bị tổn hại dần theo thời gian. HA tăng cao gây ra nhiều áp lực cho tim (tăng gánh nặng cho tim) và là căn nguyên của nhiều biến chứng tim mạch nghiêm trọng như: tai biến mạch máu não, suy tim, bệnh tim mạch vành, nhồi máu cơ tim,...
Một số loại THA chủ yếu gồm:
THA vô căn (hay nguyên phát, bệnh THA): không có nguyên nhân cụ thể, chiếm đến 90% các trường hợp.
THA thứ phát (THA là triệu chứng của một số bệnh khác): liên quan đến một số bệnh trên thận, động mạch, bệnh van tim và một số bệnh nội tiết.
THA tâm thu đơn độc: Khi chỉ có HA tâm thu tăng trong khi HA tâm trương bình thường.
THA khi mang thai: bao gồm THA thai kỳ và tiền sản giật. Cảnh báo một số nguy cơ tim mạch trong giai đoạn mang thai.
Các yếu tố nguy cơ của THA: Trước tiên đó là vấn đề tuổi tác. Khi tuổi càng cao thì nguy cơ THA càng tăng; thừa cân - béo phì; lối sống (ăn mặn, thiếu vận động thể lực, lạm dụng rượu bia thuốc lá); yếu tố tiền sử gia đình cũng là nguyên nhân mắc bệnh THA…

Hấp thụ lượng lớn thức ăn có nhiều chất xơ có thể giảm huyết áp.
Thay đổi thói quen sống để kiểm soát HA hiệu quả hơn
Kiểm soát cân nặng: để phòng ngừa bệnh THA cần luôn duy trì cân nặng ở mức hợp lý. Những người thừa cân - béo phì thường có nguy cơ mắc THA cao hơn những người có cân nặng bình thường. Do vậy trường hợp thừa cân và có vòng bụng quá to (với nam giới là trên 90cm), thì cần tập luyện và áp dụng chế độ giảm cân phù hợp.
Chế độ ăn uống khoa học: Trong chế độ ăn uống hằng ngày cần tích cực sử dụng thực phẩm hỗ trợ hiệu quả phòng ngừa THA như:
Song song với việc bổ sung các thực phẩm trên, bạn cũng cần lưu ý tránh những thực phẩm có thể gây THA như:
Tham khảo thêm thông tin bài viết: 5 sự thật ngạc nhiên về cao huyết áp.
Uống đủ nước có thể hỗ trợ giảm cân thông qua tăng nhẹ chuyển hóa, giảm cảm giác đói và thay thế đồ uống nhiều calo…
Ai cũng biết, phần lớn vi khuẩn chính là kẻ thù của con người. Vi khuẩn gần như tồn tại ở mọi nơi, mọi cơ quan trên cơ thể, chỉ cần có điều kiện thích hợp chúng sẽ có thể gây bệnh cho con người. Để tiêu diệt được vi khuẩn, loài người đã tạo ra kháng sinh.
Chảy máu mũi (còn gọi là chảy máu cam) có thể gây lo lắng, nhưng trong hầu hết các trường hợp, chảy máu cam rất dễ cầm và hiếm khi nghiêm trọng. Điều quan trọng là phải thực hiện cầm máu đúng cách và an toàn.
Việc duy trì thói quen sử dụng 6 loại đồ uống quen thuộc dưới đây là cách đơn giản để giúp gan phục hồi và giải độc, chăm sóc gan mỗi ngày.
Nhiều người cho rằng lão hóa đơn giản là hệ quả tất yếu của tuổi tác. Tuy nhiên, trong sinh học, lão hóa không chỉ là con số tuổi, mà là quá trình cơ thể dần mất đi khả năng tự bảo vệ, tự sửa chữa và thích nghi với môi trường.
Việc bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết để hỗ trợ khả năng sinh sản là vô cùng quan trọng khi cố gắng thụ thai.
Những món ăn nhẹ được gợi ý dưới đây không chỉ giúp người cao tuổi cảm thấy nhẹ nhàng mà còn hỗ trợ quá trình tiêu hóa và giảm mỡ bụng hiệu quả từ bên trong.
Viêm là một đáp ứng sinh lý thiết yếu của hệ miễn dịch trước các tác nhân gây tổn thương như chấn thương, nhiễm trùng hoặc kích thích hóa học