Các mô hình ăn kiêng chủ yếu dựa trên thực phẩm thực vật (bao gồm rau không chứa tinh bột, trái cây nguyên hạt, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và quả hạch/hạt), các nguồn protein lành mạnh (có nhiều trong các loại đậu, cá, thịt gia cầm và ít hơnở thịt chế biến và thịt đỏ) và chất béo không bão hòa (chẳng hạn như chất béo không bão hòa đơn và đa) cho thấy có nhiều lợi ích cho sức khỏe nhất. Chế độ ăn uống lành mạnh có liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư và một số bệnh khác.
Các thực phẩm nên bổ sung hàng ngày
Rau củ và trái cây: Rau (kể cả đậu) và trái cây là những thực phẩm chứa nhiều vitamin, khoáng chất, chất xơ và các chất khác có thể giúp ngăn ngừa ung thư. Rau và trái cây có thể làm giảm nguy cơ ung thư nhờ tác động lên lượng calo và trọng lượng cơ thể. Nhiều loại rau và trái cây chứa ít calo và giàu chất xơ cũng như có hàm lượng nước cao. Điều này có thể giúp giảm lượng calo tổng thể, từ đó giúp giảm cân. Ăn nhiều rau và trái cây cũng liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính khác, đặc biệt là bệnh tim. Để giảm nguy cơ ung thư, nên ăn ít nhất 2,5 - 3 chén rau và 1,5 - 2 chén trái cây mỗi ngày, tùy thuộc vào nhu cầu calo của mỗi người.

Các loại đậu (bao gồm đậu tây, đậu pinto, đậu đen, đậu trắng, đậu garbanzo (đậu gà), đậu lima, đậu lăng và các thực phẩm từ đậu nành và đậu nành) rất giàu protein, chất xơ, sắt, kẽm, kali và folate. Chúng có thành phần dinh dưỡng tương tự như rau và các nguồn protein tốt khác.
Các loại ngũ cốc: Ngũ cốc nguyên hạt có nhiều chất xơ và chất dinh dưỡng hơn so với ngũ cốc tinh chế (hoặc đã qua chế biến). Nghiên cứu đã chỉ ra rằng ngũ cốc nguyên hạt có thể làm giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng. Ngoài ra, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất xơ dường như có liên quan đến việc giảm nguy cơ tăng cân và thừa cân hoặc béo phì, cũng có thể góp phần vào nguy cơ ung thư.
Chất xơ: Chất xơ được tìm thấy trong thực phẩm thực vật như các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, trái cây và rau quả, các loại hạt và hạt, có thể liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng, cũng như giảm nguy cơ tăng cân và thừa cân hoặc béo phì. Chất xơ cũng có thể ảnh hưởng đến vi khuẩn trong ruột, vi khuẩn này cũng có thể đóng vai trò trong một số bệnh ung thư. Do đó nên bổ sung chất xơ từ thực vật thông qua chế độ ăn hàng ngày.
Thực phẩm hạn chế sử dụng
Thịt đỏ và thịt đã qua chế biến: Thịt đỏ như thịt bò, thịt lợn, thịt cừu, ngựa hoặc thịt dê, cũng như thịt băm hoặc thịt đông lạnh. Thịt đã qua chế biến đã được biến đổi thông qua quá trình xử lý, hun khói, ướp muối, lên men hoặc các quy trình khác để cải thiện khả năng bảo quản hoặc nâng cao chất lượng. Bằng chứng cho thấy thịt đỏ và thịt chế biến sẵn làm tăng nguy cơ ung thư đã tồn tại trong nhiều thập kỷ. Nhiều tổ chức y tế khuyến cáo nên hạn chế hoặc tránh những thực phẩm này. Vào năm 2015, Cơ quan Nghiên cứu ung thư Quốc tế (IARC) đã kết luận rằng thịt chế biến thuộc nhóm 1 (chất gây ung thư người) và thịt đỏ thuộc nhóm 2A (có thể gây ung thư cho người), dựa trên bằng chứng về việc tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Các nghiên cứu gần đây cũng cho thấy vai trò có thể có của thịt đỏ, thịt đã qua chế biến trong việc tăng nguy cơ ung thư vú và một số dạng ung thư tuyến tiền liệt, mặc dù vẫn cần nghiên cứu thêm. Hiệp hội Ung thư Mỹ (ACS) khuyến nghị chọn thực phẩm protein như cá, thịt gia cầm và đậu thường xuyên hơn thịt đỏ và các sản phẩm thịt chế biến sẵn.
Đường bổ sung và các chất làm ngọt có hàm lượng calo cao khác thường được sử dụng trong đồ uống có đường và thực phẩm giàu năng lượng (thức ăn nhanh truyền thống hoặc thực phẩm chế biến nhiều). Chúng có liên quan đến nguy cơ tăng cân cao hơn, thừa cân hoặc béo phì, làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư. Hướng dẫn Chế độ ăn uống của Hoa Kỳ khuyên, nên hạn chế lượng calo từ đường bổ sung và chất béo bão hòa, cụ thể là nhận ít hơn 10% lượng calo mỗi ngày từ đường bổ sung.
Thực phẩm chế biến: Ảnh hưởng sức khỏe của thực phẩm chế biến cao là vấn đề ngày càng được công chúng quan tâm. Một số kiểu chế biến như gọt, cắt và đông lạnh rau, trái cây tươi để ăn có những lợi ích sức khoẻ quan trọng giúp tăng tính an toàn, tiện lợi và giữ được mùi vị của thực phẩm. Nhưng thực phẩm đã qua chế biến thường không giống với nguồn gốc ban đầu của chúng. Thực phẩm chế biến có xu hướng chứa nhiều chất béo, đường bổ sung, ngũ cốc tinh chế hoặc natri và có liên quan đến các kết quả sức khỏe không mong muốn, bao gồm cả ung thư.
Rượu là một nguyên nhân được biết đến gây ra các bệnh ung thư: thanh quản, thực quản, gan, ruột kết và trực tràng, vú... Rượu cũng có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Uống rượu, hút thuốc lá làm tăng nguy cơ ung thư miệng, thanh quản và thực quản gấp nhiều lần so với việc uống rượu hoặc hút thuốc đơn thuần. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng tiêu thụ bất kỳ lượng rượu nào sẽ làm tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư vú.
Tham khảo thêm thông tin bài viết: 6 loại thực phẩm tốt cho người bệnh ung thư gan
Chất điện giải (như natri, kali, magiê...) giữ vai trò then chốt trong cân bằng nước và chức năng cơ thể. Dùng các thức uống giàu chất điện giải phù hợp giúp ngăn ngừa mất nước, hỗ trợ hoạt động thể chất và duy trì sức khỏe trong điều kiện nắng nóng, vận động mạnh…
Ăn những thực phẩm không tốt trước khi đi ngủ, như pizza hoặc kem, có thể gây rối loạn giấc ngủ và dẫn đến chứng khó tiêu hoặc tăng cân vào ban đêm. Biết được những loại thực phẩm nào nên tránh sẽ giúp bạn có giấc ngủ ngon và sức khỏe tốt hơn.
Viện Y học ứng dụng Việt Nam thực hiện nghiên cứu và viết các bài báo khoa học giới thiệu sản phẩm do Công ty CP Dược phẩm Pharvina cung cấp.
Trong y học cổ truyền, quả quất (kim quất) có vị chua ngọt, tính ấm, quy kinh phế và tỳ, thường được dùng để hành khí, hóa đờm, giảm ho và hỗ trợ tiêu hóa, tăng sức đề kháng khi dùng đúng cách.
Chứng mất điều hòa vận động có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động hàng ngày của người mắc bệnh. Vậy tình trạng này là gì, nguyên nhân gây ra bệnh và biện pháp điều trị như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.