Đau háng là gì?
Đau háng là cơn đau xảy ra ở nơi giao nhau giữa mặt trong bên trên đùi và phần bụng dưới. Tình trạng này thường gặp hơn ở nam giới, nhưng cũng có thể gặp ở cả nữ giới.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này. Nguyên nhân phổ biến nhất của đau háng là do căng cơ, gân hoặc dây chằng, đặc biệt là ở các vận động viên chơi các môn thể thao như khúc côn cầu, bóng đá hay bóng bầu dục... Đau háng có thể xảy ra ngay lập tức sau khi bị chấn thương, hoặc cơn đau có thể đến dần dần trong khoảng thời gian vài tuần hoặc thậm chí vài tháng. Tình trạng này hoàn toàn có thể trở nên tồi tệ hơn nếu vùng bị thương không được nghỉ ngơi mà vẫn tiếp tục vận động.
Một số nguyên nhân ít phổ biến hơn có thể kể đến như chấn thương hoặc gãy xương, thoát vị hoặc thậm chí sỏi thận có thể gây đau háng. Mặc dù đau tinh hoàn và đau háng là khác nhau, nhưng tình trạng đau tinh hoàn đôi khi có thể gây đau lan xuống vùng bẹn và vẫn có thể được mô tả là đau vùng háng.
Nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp gây đau háng có thể bao gồm:

Khi nào tình trạng này cần được xử trí ngay lập tức?
Tình trạng đau háng cần phải được xử trí y tế ngay lập tức khi xuất hiện các triệu chứng bao gồm:
Đến ngay cơ sở y tế khi có các dấu hiệu:
Đối với các trường hợp có nguyên nhân do chấn thương vận động, xử trí ban đầu tại nhà hoàn toàn có thể thực hiện được. Nếu cơn đau ở háng là do căng cơ hoặc bong gân, các biện pháp tự chăm sóc sau đây có thể rất hữu ích:
Tổng kết
Các chấn thương thường là nguyên nhân phố biến nhất gây đau vùng háng, nhưng không loại trừ các nguyên nhân từ các vấn đề liên quan đến sinh dục hay thần kinh. Hãy đến cơ sở y tế khám ngay lập tức để được khám và tư vấn điều trị hỗ trợ khi cần thiết, bên cạnh đó là các biện pháp tự chủ động giảm nhẹ cơn đau và hồi phục tại nhà để hồi phục sớm tình trạng đau háng.
Tham khảo thêm thông tin tại: Tắm nước lạnh và phục hồi sau tập luyện
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.