Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Chấm điểm 6 loại thịt "chất" nhất cho con

Xin mách cho mẹ: Thịt gà hay bò tốt hơn, miếng nạc hay sườn thì nhiều chất?…

Chấm điểm 6 loại thịt "chất" nhất cho con

Bấy lâu nay các bà mẹ chỉ hay truyền tai nhau loại rau nào thì tốt, ăn quả nào thì nhiều vitamin. Vậy nhưng với vấn đề thịt, nhiều chị em thường thờ ở cho qua vì nghĩ rằng thịt nào cũng vậy. Tuy nhiên, không chỉ có sự khác nhau về dinh dưỡng giữa các loại thịt mà ngay trong một loại thịt lợn cũng có thể chia ra nhiều loại: nạc vai, mông, bụng, de sườn, nạc thăn, móng giò….với giá trị dinh dưỡng khác nhau.
Xin mách mẹ cách chọn thịt và “top” những loại thịt nhiều dinh dưỡng nhất cho con.
1. Thịt bò
Xếp hạng: Bò ****; Bê ***
Các loại thịt đỏ như thịt bò luôn có tiếng trong việc chứa nhiều chất sắt và folate cho trẻ. Thịt bò cũng là một trong những loại thịt trẻ sơ sinh dễ tiêu hóa nhất. Tuy nhiên, không phải miếng thịt bò nào cũng nhiều chất như nhau. Thịt bò được phân loại dựa theo lớp thịt và hàm lượng chất béo có trong thịt. Càng nhiều chất béo thì thịt càng mềm.
Thông thường khi lựa chọn thịt bò cho trẻ, mẹ nên chọn loại thịt nạc, có khoảng 80% nạc và 20% chất béo. Để biết đâu là miếng bò nhiều chất béo, mẹ có thể nhìn màu sắc của miếng thịt: những miếng thị có màu sáng và các sợi mỡ chạy dọc như vân cẩm thạch thì sẽ có nhiều chất béo hơn, thịt màu càng tối thì càng có ít chất béo.
Những phần thịt bò nhiều chất béo nhất là: Dẻ sườn bò, Ức bò. Phần thịt bò hợp cho trẻ nhất là filet hay còn gọi là thăn bò. Phần thịt thăn bò này vừa mềm, lại không có quá nhiều sợi mỡ, phù hợp cho bé ăn dặm.
2. Thịt gà
Xếp hạng: ***
Thịt gia cầm thường được mẹ Tây sử dụng như món đạm đầu tiên của trẻ ăn dặm.  Trong đó, thịt gà là ưu tiên hàng đầu vì ít mỡ và nạc hơn thịt đỏ. Tuy nhiên, khi chọn thịt gà cho bé, mẹ nên lưu ý:
Loại thịt: Từng phần thịt gà lại có lượng calo và chất béo khác nhau. Thường những phần thịt trắng như ức hay lườn sẽ ít calo, chất béo và cholesterol  hơn thịt nâu như đùi và má đùi. Thịt cánh gà bỏ da cũng thuộc loại ngon bổ và là lựa chọn tốt cho bé.

Thịt gà là loại thịt trắng lành và thường được dùng làm thức ăn đạm đầu tiên của trẻ. Ảnh minh họa

Màu sắc: Mỗi vùng thịt trắng hay thịt nâu của gà đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng. Thịt trắng thì nạc và ít cholesterol hơn thịt nâu. Tuy nhiên thịt nâu lại chứa nhiều vitamin B, sắt, chất béo và calo. Khi mua gà cho con, mẹ có thể chọn loại thịt đùi nếu muốn tăng năng lượng cho trẻ  mà thay thế thịt đỏ như bò.
Da gà: Thực tế thì da gà không phải là có hại cho trẻ nếu bé đã trên 1 tuổi. Tuy nhiên vì khi nấu nướng, chất béo có trong thịt gà sẽ thoát hết ra da, do đó mẹ không nên cho bé ăn nhiều hoặc bỏ da trước khi chế biến là tốt nhất.
Phần thịt gà nhiều chất béo và calo nhất là đùi nguyên da. Phần ít nhất là ức gà bỏ da.
3. Thịt heo
Xếp hạng: ****

Thịt thăn heo giàu vitamin B nhất trong các loại thịt. Ảnh minh họa

Cũng như thịt bò và thịt gà, từng phần khác nhau của heo cũng cho lượng calo và chất béo khác nhau. Phần thịt heo nạc nhất là thịt thăn, tuy nhiên, những phần thịt khác như sườn nạc cũng rất hợp cho trẻ. Phần thịt bé nên tránh ăn vì chưa tiêu hóa được là thịt ba chỉ. Thịt thăn heo có rất nhiều vitamin B1 (thiamin) rất tốt cho trẻ biếng ăn, kích thích vị giác. Ngoài ra, thăn heo còn giàu phốt pho, vitamin B12, protein cao và ít chất béo. Thịt thăn heo được coi là giàu vitamin B và protein nhất so với thịt bò và gà.
4. Cá
Xếp hạng *****
Cá là một loại thực phẩm đạm tuyệt vời. Không chỉ giàu protein, cá còn có rất nhiều axit béo omega-3 tốt cho não bộ, tim mạch và mắt của trẻ. Các loại cá như cá hồi, cá quả, cá trắm đen là những gợi ý tuyệt vời cho trẻ ăn dặm bởi lượng chất dinh dưỡng cao, ít xương, lành tính.
Tuy nhiên khi cho trẻ ăn cá, mẹ lưu ý không nên cho bé ăn nhiều các loại cá biển sâu như cá thu, cá ngữ vì chúng có hàm lượng thủy ngân cao.
5. Vịt
Xếp hạng: **
Mặc dù trông vịt có vẻ rất béo và nhiều mỡ, nhưng nếu lọc da, một miếng thịt vịt nạc cũng chỉ chứa lượng chất béo bằng một miếng thịt cừu nướng. Vịt cũng có nhiều sắt nhưng không phải quá giàu, thêm vào đó, hàm lượng cholesterol của thịt vịt khá cao, gấp đôi thịt bò. Do đó, mẹ chỉ nên cho bé ăn vịt  để đổi món và làm phong phú thực đơn.
6. Tôm
Xếp hạng: ***

Tôm ngon, ngọt, nhiều omega 3 nhưng lại có thành phần cholesterol hơi cao. Ảnh minh họa

Trong tôm có nhiều vitamin B12, axit béo omega-3 góp phần tăng cường sự phát triển trí tuệ và thị lực của bé. Tuy nhiên, cho bé ăn tôm quá nhiều và liên tục có thể làm tăng 7% cholesterol xấu. Vì vậy mẹ chỉ nên cho con ăn tôm đổi món thỉnh thoảng.
Một lưu ý nữa cho mẹ: vỏ tôm không có nhiều canxi. Do đó khi chế biến tôm cho bé, mẹ đừng tiếc mà bóc bỏ vỏ tôm, như vậy sẽ an toàn hơn cho trẻ.

Thông tin thêm trong bài viết: Cách chọn và chế biến thịt đỏ an toàn

Theo SKĐS
Bình luận
Tin mới
  • 28/04/2026

    Thời tiết nắng nóng ảnh hưởng thế nào tới sức khỏe con người?

    Nắng nóng không chỉ đơn thuần là một sự khó chịu khi ở ngoài trời – đó còn là một mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng. Trên thực tế, sốc nhiệt là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến thời tiết trên toàn thế giới. Khi biến đổi khí hậu khiến nhiệt độ tăng cao và các đợt nắng nóng xuất hiện thường xuyên hơn, số lượng người phải tiếp xúc với nhiệt độ cực cao đang tăng lên mỗi năm.

  • 27/04/2026

    3 bí quyết trị thâm và khôi phục sắc môi hồng tự nhiên

    Đôi môi hồng hào, tươi tắn không chỉ là biểu tượng của vẻ đẹp rạng rỡ mà còn phản ánh tình trạng sức khỏe tốt. Tuy nhiên, do tác động từ môi trường, thói quen sinh hoạt hoặc việc sử dụng mỹ phẩm không đảm bảo, nhiều người phải đối mặt với tình trạng môi thâm xỉn, khô ráp.

  • 27/04/2026

    Máu khó đông là gì? Hiểu đúng để không hoảng sợ.

    Bệnh máu khó đông (Hemophilia) là một rối loạn di truyền khiến cơ thể không có khả năng cầm máu hiệu quả do thiếu hụt yếu tố đông máu. Sự thiếu hiểu biết về căn bệnh này thường dẫn đến tâm lý lo âu và những lầm tưởng không đáng có, gây rào cản trong việc phát hiện và hỗ trợ người bệnh. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chính xác về căn bệnh này. Việc hiểu đúng bản chất khoa học không chỉ giúp bệnh nhân chủ động quản lý sức khỏe mà còn tạo môi trường thấu hiểu, giúp họ tự tin hòa nhập xã hội.

  • 26/04/2026

    Ăn nấm mỗi ngày có tác dụng gì?

    Ăn nấm mỗi ngày trong một tuần có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho tiêu hóa, miễn dịch và năng lượng...

  • 26/04/2026

    Cảnh giác những bệnh phổ biến có thể lây từ thú cưng sang người

    Thú cưng mang lại niềm vui và lợi ích tinh thần to lớn cho chúng ta. Tuy nhiên, chó, mèo và các vật nuôi khác cũng có thể mang theo mầm bệnh nguy hiểm. Dưới góc độ y tế, những căn bệnh này được gọi là bệnh lây truyền từ động vật sang người. Việc hiểu rõ các nguy cơ này không phải để xa lánh thú cưng, mà để chúng ta có biện pháp bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình và vật nuôi.

  • 25/04/2026

    Nguồn tự nhiên cung cấp vitamin và khoáng chất thiết yếu tốt nhất

    Vitamin và khoáng chất đóng vai trò thiết yếu với mọi hoạt động sống của cơ thể. Hiểu rõ nhu cầu, công dụng và các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu các vi chất, giúp xây dựng chế độ ăn cân đối, khoa học.

  • 25/04/2026

    Ung thư tiền liệt tuyến ở nam giới

    Ung thư tiền liệt tuyến là một trong những bệnh lý thường gặp ở nam giới cao tuổi trên toàn cầu. Mặc dù tỉ lệ giống sót sau 5 năm vẫn tương đối cao, nhưng ung thư tiền liệt tuyến vẫn là nguyên nhân gây tử vong thứ hai tại các nước Tây. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế bệnh, các yếu tố nguy cơ và môi trường phát triển bệnh, những tiến bộ của y học trong chẩn đoán và điều trị bệnh, cũng như vấn đề giám sát chủ động.

  • 24/04/2026

    5 lợi ích khi đi bộ 1 km mỗi ngày

    Chỉ cần đi bộ 1 km mỗi ngày, tương đương 10–15 phút, có thể mang lại nhiều lợi ích cho tim mạch, tinh thần và cân nặng. Đây là thói quen đơn giản, dễ duy trì, phù hợp với người bận rộn.

Xem thêm