Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

9 nguy cơ sức khỏe trong thời tiết lạnh bạn cần tránh - Phần 1

Việc chuẩn bị cho các bệnh phổ biến trong thời tiết lạnh có thể giữ cho bạn khỏe mạnh và không phải đến gặp bác sĩ trong suốt những tháng mùa đông.

9 nguy cơ sức khỏe trong thời tiết lạnh bạn cần tránh

  1. Tê buốt

Không gì tệ hơn những ngón tay, ngón chân đau buốt sau khi ở ngoài trời trong thời tiết giá lạnh, và đó là cảm giác của sự tê buốt. Tê buốt là tổn thương ở da bị lạnh cóng có thể ảnh hưởng tới bất kì chi nào của bạn. Nhưng nó có thể dễ dàng phòng ngừa được. Hãy mặc đủ ấm, đeo găng tay và tất sẽ giúp bạn tránh được sự tê buốt. Nếu bạn phải ở ngoài trời trong thời gian dài trong thời tiết mùa đông giá lạnh, hãy chắc chắn rằng máu bạn vẫn lưu thông tốt ở tay và chân. Hãy thử vỗ tay và nhảy tại chỗ, hoặc di chuyển (dù chậm) để giúp tránh tê buốt.

  1. Cơn đau tim

Tỉ lệ các cơn đau tim tăng lên trong những tháng mùa đông. Trong thực tế, thậm chí khi nhiệt độ chỉ giảm hai độ cũng làm mạch máu của bạn co lại. Khi bạn có tuổi, sẽ khó khăn hơn trong việc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, làm cho việc thay đổi nhiệt độ khó kiểm soát hơn. Hãy bảo vệ trái tim của bạn trong mùa đông này bằng cách nghỉ ngơi trong các hoạt động ngoài trời và giữ cho cơ thể luôn ấm áp. Để làm điều đó, hãy sử dụng các trang phục bảo vệ như mũ, khăn và găng tay để giữ ấm. Và hãy đến bác sĩ để kiểm tra các nguy cơ tim mạch khác như cao huyết áp và cholesterol tăng cao.

 
  1. Cảm lạnh và cảm cúm

Mùa đông dường như là thời điểm dễ bị cảm lạnh và dĩ nhiên là cả cúm. Virus cúm thông thường, được gọi là rhinovirus, thực sự phát triển tốt hơn trong thời tiết lạnh, sẽ xâm nhập vào mũi bạn và sinh sôi nhanh chóng khi nhiệt độ giảm. Và bởi vì tất cả chúng ta ở trong nhà thường xuyên hơn vào mùa đông lạnh, nên điều đó khiến sự lây lan virus trở nên dễ dàng hơn. Rửa tay, tiêm phòng cúm và tăng cường hệ miễn dịch của bạn là cách tốt nhất để không bị cảm cúm. Điều quan trọng là phải theo dõi chế độ ăn của bạn.  Hãy coi mùa đông nhưng một cơ hội để cắt giảm lượng sữa và đường, cả hai đều ảnh hưởng đến quá trình lưu thông máu và khả năng chống lại virus. Hạn chế tổng lượng đường bạn đưa vào cơ thể dưới 6 thìa cà phê mỗi ngày (ít hơn 40g).

  1. Trầm cảm mùa đông

Khi thời gian ban ngày trở nên ngắn hơn, nhiều người đau khổ vì chứng rối loạn cảm xúc theo mùa. Thiếu ánh sáng mặt trời và giảm lượng vitamin D là những nguy cơ của tình trạng này. Có nhiều người không thể ra khỏi giường trong suốt những tháng mùa đông, hoặc họ khóc nhiều hơn, cảm thấy mệt mỏi hơn.

Ngăn chặn tình trạng này bằng cách kiểm tra lượng vitamin D trong cơ thể và bổ sung khi chúng giảm thấp. Và hãy duy trì thói quen tập thể dục thường xuyên, bởi vì điều đó sẽ làm giảm sự trì trệ của cơ thể trong mùa đông. Những hộp ánh sáng đã giúp một số người giảm bớt tác động của việc thiếu hụt ánh sáng mặt trời.

Đón đọc phần tiếp theo trên vienyhocungdung.vn

Tham khảo thêm thông tin trong bài viết: Những cách làm giảm ra mồ hôi trong mùa đông

Liên Hương - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Everydayhealth
Bình luận
Tin mới
  • 25/02/2026

    Ăn trứng mỗi ngày có tốt không?

    Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?

  • 25/02/2026

    8 loại gia vị nên dùng khi bạn đang hạn chế lượng muối

    Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.

  • 24/02/2026

    Một số thảo dược chống viêm tiềm năng

    Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.

  • 24/02/2026

    Mất ngủ khi mang thai: Bí quyết giúp mẹ bầu ngủ ngon và an toàn cho thai nhi

    Mất ngủ khi mang thai không chỉ là nỗi lo về sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của mẹ bầu. Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng các giải pháp hỗ trợ sẽ giúp mẹ cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.

  • 24/02/2026

    Hồi phục sức khỏe sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

    Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian quan trọng trong văn hóa người Việt, nhưng cũng là thời điểm gây ra những xáo trộn lớn về nhịp sinh học, chế độ dinh dưỡng và thói quen vận động. Những thay đổi đột ngột này dẫn đến hội chứng "mệt mỏi hậu kỳ nghỉ", làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái phát các bệnh lý mạn tính.

  • 23/02/2026

    U xơ tử cung có gây hiếm muộn không?

    Thực tế một số trường hợp vô sinh hoặc chậm có thai khi đi khám phát hiện mắc u xơ tử cung. Vậy có phải tất cả bệnh nhân mắc u xơ tử cung đều khó có thai hay không?

  • 23/02/2026

    Lên kế hoạch tập luyện cho năm mới: Đặt mục tiêu và thực hiện hiệu quả

    Năm mới là thời điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình cải thiện sức khỏe và vóc dáng thông qua việc xây dựng một kế hoạch tập luyện khoa học. Việc tập luyện không chỉ giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện sức bền tim mạch mà còn mang lại lợi ích lâu dài như giảm nguy cơ bệnh tật, nâng cao chất lượng cuộc sống và cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu sức khỏe, việc thiết lập một kế hoạch cụ thể, phù hợp với nhu cầu cá nhân và duy trì thói quen tập luyện là điều tối quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách lập kế hoạch tập luyện hiệu quả, từ việc xác định mục tiêu đến cách duy trì động lực lâu dài.

  • 22/02/2026

    Những tác hại kinh hoàng với sức khoẻ khi dùng thực phẩm bẩn

    Thực phẩm ôi thiu, nhiễm bẩn, kém vệ sinh là một trong những nguyên nhân chính gây ra các bệnh đường tiêu hóa, ung thư, dậy thì sớm, thai dị tật... và gây nhiều hệ lụy lâu dài cho sức khoẻ.

Xem thêm