
Rau bina chứa nhiều chất dinh dưỡng giúp da khỏe đẹp.
Theo Viện Y tế Quốc gia Mỹ, thanh thiếu niên, người lớn và phụ nữ mang thai nên bổ sung khoảng 15mg, phụ nữ cho con bú là 19mg vitamin E mỗi ngày. Thêm các thực phẩm giàu vitamin E vào chế độ ăn uống giúp da luôn khỏe đẹp và tăng cường sức khỏe tổng thể.
Dưới đây là 6 loại thực phẩm giàu vitamin E:
Rau bina
Rau bina (rau chân vịt) chứa hàm lượng vitamin E cao giúp hỗ trợ hệ thống miễn dịch, ngăn ngừa bệnh tật và tổn thương da. Loại rau này còn cung cấp các dưỡng chất thiết yếu bao gồm vitamin A, C, K, sắt, folate, kali.
Quả bơ
Khẩu phần 100gr bơ cung cấp 2,07mg vitamin E, vitamin C và kali tốt cho làn da. Loại quả này còn có đặc tính chống lão hóa, giảm nếp nhăn cùng các đốm đồi mồi.
Các vitamin thiết yếu như A, C và E, cùng acid oleic, linoleic trong bơ có tác dụng duy trì làn da trẻ trung và rạng rỡ.
Hạnh nhân
Với 100gr hạnh nhân chứa khoảng 25,63mg vitamin E. Ngoài ra, hạnh nhân còn giàu protein, chất xơ, kali, magne tốt cho da, đồng thời có đặc tính chống oxy hóa chống lại các gốc tự do trong cơ thể.
Bông cải xanh
Bông cải xanh bảo vệ làn da nhờ chứa nhiều chất sắt, calci, vitamin C và chất xơ prebiotic. Một bát nhỏ bông cải xanh nấu chín cung cấp 2,3mg vitamin E giúp duy trì làn da sáng tự nhiên và bảo vệ khỏi nhiễm trùng. Chất chống oxy hóa, chất dinh dưỡng thiết yếu như đồng, kẽm hỗ trợ sức khỏe làn da, tăng cường miễn dịch.
Hạt hướng dương
Hạt hướng dương nhiều chất xơ, protein, kali, magne, kẽm vừa đẹp da, vừa tốt cho sức khỏe tổng thể. Khẩu phần 100gr hạt hướng dương cung cấp 35,17mg vitamin E giúp da khỏe mạnh.
Đậu phộng
Đậu phộng (lạc) chứa 4,93mg vitamin E trong 100gr. Bên cạnh đó, đậu phộng còn chứa các vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa có tác dụng chống lại vi khuẩn gây mụn và giảm viêm.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Cơ thể cần bao nhiêu vitamin E mỗi ngày?
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.