
Do giàu dinh dưỡng nên hạt sen được dùng để chế biến nhiều món ăn ngon.
Giá trị dinh dưỡng của hạt sen
Theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (United States Department of Agriculture USDA), hàm lượng dinh dưỡng có trong 100gr hạt sen gồm:
|
Dinh dưỡng Nước 77gr |
Vitamin Thiamin (Vitamin B1) 0,171mg |
|
Chất điện giải Kali 367mg Chất béo Tổng số acid béo bão hòa 0,088gr |
Khoáng chất Calci 44mg |
Hạt sen giàu protein, magne, kali và phospho, rất ít chất béo bão hòa, natri và cholesterol. Tiến sỹ Subhuti Dharmananda - Viện trưởng Viện Y học Cổ truyền (Mỹ), cho biết, hạt sen là thực phẩm giàu protein, được sử dụng trong nhiều món súp. Theo website NutritionalWellness, hạt sen còn rất giàu sắt và kẽm.
Hạt sen có chứa enzyme chống lão hóa L-isoaspartyl methyltransferase, có khả năng giúp sửa chữa các protein bị hư hại. Nhờ đặc tính này nên nhiều công ty mỹ phẩm đang nghiên cứu và tìm cách chiết xuất hạt sen thành hoạt chất chống lão hóa.
Một bài viết đăng tải trên website WaterGardens còn cho thấy, hạt sen có chứa kaempferol, một flavonoid tự nhiên giúp ngăn ngừa viêm. Điều này giúp sửa chữa các mô bị lão hóa.
Hạt sen được dùng làm thuốc
Theo y học cổ truyền, hạt sen có vị ngọt, tính bình, giúp nuôi dưỡng lá lách và giảm tiêu chảy. Hạt sen cũng có đặc tính an thần, làm dịu tâm trạng, nên được sử dụng để điều trị mất ngủ hoặc bồn chồn.
Hạt sen có đặc tính làm se, có lợi cho thận và phục hồi năng lượng. Hạt sen cũng được dùng để điều trị các vấn đề về tình dục.
Tim sen có vị đắng giúp thanh nhiệt, ngủ ngon hơn.
Tim sen - phần nhân màu xanh bên trong hạt sen - rất đắng nhưng lại giúp thanh nhiệt và có lợi cho trái tim. Hợp chất alcaloid isoquinoline tạo nên vị đắng của tim sen có tác dụng chống co thắt và làm dịu, giúp làm giãn mạch máu, giảm huyết áp.
Y học cổ truyền Việt Nam cũng dùng hạt sen để làm vị thuốc giúp điều trị nhiều căn bệnh, như tì hư đại tiện lỏng, di tinh, mất ngủ, chảy máu cam...
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Tác dụng của hoa sen và các sản phẩm từ sen.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.
Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.
Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!
Không còn là căn bệnh của tuổi già, đột quỵ đang gia tăng nhanh chóng và trẻ hóa đáng báo động tại Việt Nam, để lại những hệ lụy nặng nề. Dù vậy, phần lớn các ca đột quỵ đều có thể phòng ngừa từ sớm nếu mỗi gia đình trở thành một phòng tuyến y tế chủ động. Nhân Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin giúp bạn biến tổ ấm thành "lá chắn" vững chắc bảo vệ hệ mạch máu và cuộc sống của cả gia đình.
Viêm da cơ địa là bệnh da mạn tính thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi tình trạng da khô, ngứa và tái phát nhiều đợt.
Mùa đông lạnh là thời điểm mà nhiều người cam thấy thoải mái với không khí se lạnh với những cơn gió mắt lành. Tuy nhiên đi cùng với đó là nhiều thách thức với sức khỏe, đặc biệt là các bệnh liên quan tới hệ thần kinh.
Bỏng nhiệt do nước sôi, dầu mỡ nóng, bô xe máy hay chạm vào vật nóng là tai nạn sinh hoạt vô cùng phổ biến tại mỗi gia đình. Việc xử trí sai lầm trong những phút đầu tiên có thể khiến tổn thương ăn sâu vào các lớp mô dưới da, gây nhiễm trùng huyết và để lại những vết sẹo vĩnh viễn.