Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Cơ thể cần bao nhiêu vitamin E mỗi ngày?

Bài viết này sẽ cung cấp thông tin về lợi ích của vitamin E, lượng vitamin E khuyến nghị và ảnh hưởng của thiếu vitamin E.

Vitamin E có tám dạng hóa học khác nhau mà bạn có thể bổ sung từ thực phẩm và các sản phẩm bổ sung. Trong đó Alpha-tocopherol là một dạng hoạt động hiệu quả nhất của vitamin E có trong cơ thể con người. Các loại hạt và dầu hoa quả là những nguồn bổ sung vitamin E từ thực vật tốt nhất. Tuy nhiên những nguồn thực phẩm giàu vitamin E phổ biến nhất là đậu nành, dầu hạt cải, dầu ngô… 

Adding Vitamin E to Your Diet: Benefits, Foods and Cautions - CNET

Vì sao cơ thể cần Vitamin E?

Vitamin E là 1 trong 4 loại vitamin tan trong chất béo và đây cũng là một vitamin rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể. Là một chất chống oxy hóa, vitamin E bảo vệ và duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào. Vitamin này chống lại các phân tử không ổn định trong quá trình phân chia tế bào, được gọi là các gốc tự do và chống lại stress oxy hóa (sự mất cân bằng giữa các gốc tự do và chất chống oxy hóa trong cơ thể). Chức năng của vitamin E có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc chống ung thư và các bệnh mãn tính khác. Các chức năng khác của vitamin E bao gồm:

  • Duy trì khả năng miễn dịch của tế bào và tăng cường hệ thống miễn dịch
  • Thúc đẩy tính toàn vẹn của mạch máu, ngăn ngừa chảy máu
  • Hỗ trợ vitamin K cho quá trình đông máu

Vitamin E có thể hấp thụ năng lượng ánh sáng cực tím (UV) và bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do khi được sử dụng để tăng cường sức khỏe của da. Và bạn có thể tìm thấy vitamin E như một thành phần trong kem chống nắng.

Đọc thêm bài viết: Vitamin nào giúp giảm viêm?

Cơ thể cần bao nhiêu vitamin E mỗi ngày?

Là một chất dinh dưỡng tan trong chất béo, vitamin E được lưu trữ và hấp thụ trong các mô mỡ khi chúng ta ăn vào. Lượng vitamin E được khuyến nghị trong chế độ ăn uống (RDA) theo độ tuổi như sau:

  • Trẻ sơ sinh - 6 tháng: 4 miligam (mg)
  • Trẻ 7 - 12 tháng: 5 mg
  • Trẻ 1- 3 tuổi: 6 mg
  • Trẻ 4 - 8 tuổi: 7 mg
  • Trẻ 9 - 13 tuổi: 11 mg
  • Từ 14 tuổi trở lên: 15 mg
  • Phụ nữ trong thời kỳ cho con bú: 19 mg

Do cơ thể có khả năng dự trữ vitamin E nên vitamin này không cần phải bổ sung hàng ngày.

Nguồn thực phẩm giàu vitamin E nhất

Vitamin E được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, đặc biệt là dầu và các loại hạt. Thực phẩm giàu vitamin E bao gồm:

  • Dầu thực vật như mầm lúa mì, hướng dương và dầu cây rum
  • Đậu phộng, bơ đậu phộng, hạnh nhân và hạt dẻ
  • Hạt hướng dương
  • Rau xanh, bao gồm bông cải xanh, rau bina và cà chua
  • Trái cây như kiwi và xoài

Triệu chứng thiếu vitamin E

Thiếu vitamin E hiếm gặp ở người khỏe mạnh nhưng thường gặp ở những người bị kém hấp thu chất béo dẫn đến suy dinh dưỡng. Các dấu hiệu cho thấy bạn đang thiếu vitamin E bao gồm:

  • Bệnh võng mạc (tổn thương võng mạc mắt, suy giảm thị lực)
  • Bệnh thần kinh ngoại vi (tổn thương dây thần kinh ở tứ chi, gây yếu hoặc đau)
  • Bệnh cơ (yếu cơ)
  • Mất điều hòa (mất phối hợp cơ thể)

Những người có nguy cơ thiếu vitamin E cao nhất là những người mắc hội chứng kém hấp thu, chẳng hạn như: bệnh Crohn, bệnh viêm ruột (IBD), bệnh xơ nang, bệnh celiac, người đã/đang phẫu thuật đường ruột.

Thực phẩm bổ sung vitamin E

Các thực phẩm bổ sung làm từ các nguồn tự nhiên sẽ chứa một dạng vitamin E gọi là RRR-alpha-tocopherol hoặc được dán nhãn là d-alpha-tocopherol. RRR-alpha-tocopherol là dạng alpha-tocopherol có sinh khả dụng cao nhất trong cơ thể, điều này có nghĩa là dạng chất này đi vào hệ thống tuần hoàn một cách nhanh chóng. Alpha-tocopherol tổng hợp chứa tất cả các dạng vitamin E và do đó ít khả dụng sinh học hơn RRR-alpha-tocopherol.

Đọc thêm bài viết: Trẻ sơ sinh nên được bổ sung vitamin gì?

Mối liên hệ giữa vitamin E và sức khỏe

Có một số bằng chứng cho thấy vitamin E có tác dụng bảo vệ đối với một số tình trạng sức khỏe. Tuy nhiên, hầu hết các bằng chứng đều đã từ lâu và có nhiều ý kiến trái chiều. Vì vậy, cần nghiên cứu thêm về tác động của vitamin E đối với một số tình trạng bệnh.

Bệnh tim mạch

Bằng chứng về mối liên hệ giữa vitamin E và bệnh tim còn gây tranh cãi. Một nghiên cứu cũ cho thấy bổ sung vitamin E có thể làm giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch (cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch). Tuy nhiên, các nghiên cứu khác không tìm thấy sự khác biệt về biến chứng tim mạch giữa những người dùng thực phẩm bổ sung và những người không dùng.

Bệnh ung thư

Mặc dù chất chống oxy hóa có lợi cho việc giảm nguy cơ ung thư bằng cách làm trung gian tác động của các gốc tự do, nhưng nghiên cứu đã không chứng minh rõ ràng vai trò vitamin E trong việc ngăn ngừa ung thư. Một thử nghiệm ngẫu nhiên trước đây cho thấy bổ sung vitamin E không ngăn ngừa ung thư ở những người tham gia mắc bệnh mạch máu và đái tháo đường.

Tuy nhiên, một nghiên cứu khác về tác dụng của vitamin C và E đối với tỷ lệ tử vong do ung thư bàng quang đã tìm thấy mối liên quan giữa các chất bổ sung vitamin E, khi sử dụng trong 10 năm trở lên và giảm tỷ lệ tử vong do ung thư bàng quang. Dùng thuốc bổ sung trong thời gian ngắn hơn không có tác dụng.

Bệnh lý tại mắt

Bằng chứng ủng hộ vai trò của vitamin E đối với sức khỏe của mắt cũng không rõ ràng. Trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, những người tham gia bổ sung chất chống oxy hóa, bao gồm vitamin E đã giảm 25% nguy cơ phát triển thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác so với những người dùng giả dược. Tuy nhiên, một nghiên cứu khác về ảnh hưởng của vitamin E đối với tình trạng thoái hóa điểm vàng cho thấy không có sự khác biệt.

Suy giảm nhận thức

Vì các gốc tự do có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của rối loạn nhận thức, do đó, một số chuyên gia cho rằng vitamin E hoạt động như một chất chống oxy hóa có thể đóng một vai trò trong việc giảm tác hại của các gốc tự do. Tuy nhiên, nghiên cứu cho đến nay đã không hỗ trợ lý thuyết này. Một đánh giá của hai nghiên cứu đã không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy vitamin E ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh Alzheimer hoặc suy giảm nhận thức nhẹ.

Vitamin E rất cần thiết cho khả năng miễn dịch của tế bào, chức năng của tế bào, sức khỏe của da và sự phát triển của các tế bào máu. Vitamin này có thể dễ dàng được tìm thấy trong các loại thực phẩm như dầu và các loại hạt. Là một loại vitamin tan trong chất béo, cơ thể bạn lưu trữ vitamin E trong các tế bào mỡ để sử dụng sau này, nghĩa là bạn không cần bổ sung vitamin này hàng ngày. Sự thiếu hụt chất dinh dưỡng này rất hiếm ở những người khỏe mạnh, nhưng những người có tình trạng kém hấp thu có thể dễ bị thiếu vitamin E hơn.

Chế độ ăn uống không phải là một liều thuốc chữa bệnh nhanh chóng, nhưng nó có khả năng cao giúp kiểm soát và có thể giúp làm dịu cơn đau mãn tính. Vì vậy một chế độ ăn lành mạnh nên được duy trì lâu dài để phát huy hiệu quả của chúng với sức khỏe. Liên hệ ngay Trung tâm Điều trị Béo phì và Hội chứng chuyển hóa VIAM - Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam để khám, tư vấn chế độ dinh dưỡng cùng chuyên gia đầu ngành TẠI ĐÂY hoặc Hotline 0935 18 3939/ 024 3633 5678

BS Tạ Tùng Duy - Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM - Theo Verywellhealth
Bình luận
Tin mới
  • 25/05/2026

    Bổ sung kẽm có thực sự giúp cải thiện giấc ngủ và năng lượng?

    Giấc ngủ là một hành vi sinh lý thiết yếu, giúp điều hòa hoạt động của cơ thể ở mọi lứa tuổi. Chất lượng giấc ngủ tốt có liên quan mật thiết đến trí nhớ, khả năng học tập và sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, theo thời gian, tình trạng rối loạn giấc ngủ ngày càng gia tăng, bao gồm ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), hội chứng chân không yên (RLS), mất ngủ và thiếu ngủ kéo dài. Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ ở người trẻ được ghi nhận khá cao, ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu suất làm việc, năng suất cá nhân và tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho xã hội.

  • 24/05/2026

    4 loại rau xanh hỗ trợ giải độc và bảo vệ gan

    Rau xanh cung cấp chất xơ, vitamin và chất chống oxy hóa giúp giảm gánh nặng cho gan. Một số loại rau phổ biến có thể hỗ trợ chức năng gan giải độc, nên ăn luân phiên hàng ngày.

  • 24/05/2026

    Phòng tránh ung thư: Những thói quen nhỏ tạo nên sự khác biệt lớn

    Ung thư hiện là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới. Tuy nhiên, khoảng 30–50% các trường hợp ung thư có thể phòng ngừa được thông qua thay đổi lối sống.

  • 23/05/2026

    Điều gì xảy ra với đường huyết khi ăn gạo lứt?

    Nhiều người lo ngại việc ăn tinh bột sẽ làm tăng đường huyết nhưng gạo lứt lại mang đến một phản ứng hoàn toàn khác biệt. Vậy điều gì xảy ra với đường huyết khi ăn gạo lứt?

  • 23/05/2026

    Bệnh thủy đậu - Nỗi nguy hiểm cho trẻ nhỏ

    Thủy đậu tuy là bệnh lành tính ở đa số trường hợp, nhưng nếu không được chăm sóc và điều trị đúng cách, bệnh có thể gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng. Các nốt phỏng nước dễ bị vỡ, dẫn đến nhiễm trùng da, để lại sẹo hoặc biến chứng viêm mô tế bào. Ở những người có hệ miễn dịch yếu, đặc biệt là trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người lớn tuổi, thủy đậu có thể gây viêm phổi, viêm não hoặc nhiễm trùng huyết, đe dọa tính mạng.

  • 22/05/2026

    11 lợi ích sức khỏe của quả mận ít người biết

    Quả mận rất giàu dinh dưỡng và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Giàu chất xơ, chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, quả mận có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.

  • 22/05/2026

    Sớm cải thiện chiều cao cho con để không bỏ lỡ “giai đoạn vàng”

    Chiều cao của trẻ từ lâu không còn là câu chuyện riêng của từng gia đình, mà đã trở thành một phần trong mục tiêu nâng cao tầm vóc thế hệ tương lai. Thông qua chiến dịch “Vì một kỷ nguyên cao khỏe” và từ góc nhìn chuyên môn, các chuyên gia cho rằng cha mẹ cần chú ý hơn đến việc phát triển chiều cao của con, chủ động kiểm tra sớm hơn để có giải pháp tối ưu kịp thời trong giai đoạn phát triển “vàng” của trẻ.

  • 22/05/2026

    5 nhóm thực phẩm làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng

    Ung thư đại tràng, là một bệnh lý ác tính khởi phát từ ruột già hoặc đại tràng. Căn bệnh này thường bắt đầu một cách âm thầm dưới dạng những khối u nhỏ, lành tính được gọi là polyp mọc trên lớp niêm mạc bên trong đại tràng. Nếu không được tầm soát và can thiệp kịp thời, theo thời gian, một số polyp này có thể đột biến và tiến triển thành ung thư.

Xem thêm