Protein là một trong những chất dinh dưỡng quan trọng và cần thiết, cung cấp năng lượng tuyệt vời cho cơ thể.
Tiêu thụ quá ít protein có thể dẫn đến sự trao đổi chất chậm chạp với mức năng lượng thấp gây đau đầu, mệt mỏi, nhức mỏi cơ, xương, khớp và nhiều vấn đề sức khỏe khác. Đó là lý do để tìm hiểu tại sao bạn nên ăn protein và với lượng bao nhiêu là đủ.
1. Tăng chức năng não bộ
Nếu bạn có cảm giác học tập gặp khó khăn, tập trung kém và ít nhớ, điều này có thể là dấu hiệu của sự thiếu hụt protein. Hãy xem xét việc kết hợp các loại thực phẩm giàu protein hơn như ca cao, hạt khô, rau bina, bông cải xanh và yến mạch. Các thực phẩm này sẽ giữ cho bộ não của bạn khỏe mạnh và thoải mái.
2. Kiểm soát huyết áp
Nếu bạn bị cao huyết áp, bác sĩ sẽ khuyên bạn bổ sung các loại thực phẩm giàu protein vào bữa ăn hàng ngày của bạn. Điều này là do protein giúp giữ cho huyết áp của bạn trong tầm kiểm soát. Tuy nhiên, không có nghĩa là bạn ăn nhiều protein sẽ làm giảm huyết áp của bạn. Nên bổ sung nó một cách điều độ.
Một chế độ ăn giàu protein có thể làm tăng tuổi thọ của bạn và giữ cho bạn khỏe mạnh khi bạn có tuổi. Protein có trong sữa chua đặc biệt tăng cường mức độ glutathione của bạn - một chất chống oxy hóa mạnh nhất được sản xuất bởi cơ thể. Glutathione giúp nhanh khỏi bệnh và giúp bạn trẻ lâu hơn.
4. Giảm nguy cơ loãng xương
Loãng xương là một bệnh về xương nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ bị yếu xương, loãng xương và gãy xương. Các loại thực phẩm giàu protein giúp cải thiện mật độ xương và giảm nguy cơ loãng xương. Khi kết hợp với các loại rau, các loại thực phẩm giàu protein giúp cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
5. Cải thiện giấc ngủ
Nếu bạn thức dậy vào giữa đêm và khó ngủ lại, hãy nghĩ tới việc thực hiện một vài thay đổi chế độ ăn uống. Ví dụ, thêm nhiều thực phẩm có nhiều chất đạm trong kế hoạch bữa ăn của bạn và giảm lượng carbonhydrate hấp thu.
Protein cải thiện sự cân bằng hóa học trong cơ thể, khiến bạn tràn đầy sinh lực và làm việc hiệu quả vào ban ngày và ngủ tốt vào ban đêm.
Các loại thực phẩm giàu protein và định lượng trung bình hang ngày
Một số nguồn cung cấp đạm tốt nhất là trứng, sữa chua, sữa, pho mát, cá, hải sản, đậu nành, hạt hồ trăn, thịt gà, thịt bò, tôm, cua, cá ...
Theo Bộ nông nghiệp Hoa Kỳ, lượng protein hàng ngày được đề xuất dựa trên trọng lượng và mức độ hoạt động trung bình là 46 gram mỗi ngày cho phụ nữ và 56 gam mỗi ngày đối với nam giới.
Người lớn trung bình nên ăn khoảng 0,36 gram cho mỗi pound (tương đương 454 gram) hàng ngày.
Cách tốt nhất để tìm ra lượng protein bạn cần là hãy gặp bác sĩ dinh dưỡng, bởi vì tiêu thụ quá nhiều protein sẽ có hại cho sức khỏe, có thể dẫn đến hydrat hóa mãn tính và tổn thương thận. Hãy xem lượng protein cần cung cấp và thay đổi thói quen ăn uống của bạn khi cần thiết.
Mỗi ngày dùng một thìa dầu ô liu có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tim mạch, đặc biệt là khi nó thay thế các chất béo bão hòa kém lành mạnh hơn.
Khi mùa thu đông tới gần, những cơn cảm lạnh và cúm bắt đầu xuất hiện nhiều hơn.
Thức khuya, thiếu ngủ kéo dài không chỉ gây mệt mỏi mà còn làm rối loạn ăn uống, gia tăng cảm giác thèm đồ ngọt và là thủ phạm gây thừa cân, béo phì.
Nhiều người nghĩ rằng nhịn ăn sáng là cách đơn giản nhất để cắt giảm calo và giảm cân nhanh chóng. Tuy nhiên, dưới góc độ dinh dưỡng và y khoa, thói quen này thường mang lại nhiều rắc rối hơn là lợi ích thực sự.
Mối liên hệ giữa caffeine và chứng đau đầu rất phức tạp, vì caffeine vừa có thể giúp giảm đau vừa có thể gây đau đầu. Việc xác định xem caffeine có phải là thủ phạm gây đau đầu hay không có thể cần phải thử nghiệm nhiều lần.
Tối 8/1, công ty Nestlé Việt Nam đã phát thông báo chủ động thu hồi 17 lô sữa công thức thương hiệu NAN dành cho trẻ nhỏ "nhằm mục đích phòng ngừa" sau khi tập đoàn mẹ thu hồi nhiều loại sữa trên toàn cầu.
Để cải bó xôi không chỉ là món ăn ngon mà còn là 'vị thuốc' cho sức khỏe, cần biết cách sơ chế và chế biến đúng giúp tối ưu lợi ích.
Thủy đậu và bệnh tay chân miệng là hai bệnh gây ra bởi vi-rút truyền nhiễm và đều có thể gây sốt, lở miệng và mụn nước trên da. Mặc dù hai bệnh này có vẻ giống nhau, nhưng chúng có thể có các biến chứng khác nhau. Việc biết cách phân biệt chúng là rất quan trọng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai loại bệnh này, bao gồm cả cách các triệu chứng và phát ban phát triển cũng như cách phòng bệnh hiệu quả!