Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Vitamin K2 và sức khỏe con người

Để kích thích mật độ xương và dự phòng tình trạng loãng xương, rất nhiều người sẽ ngay lập tức nghĩ đến việc bổ sung canxi dưới dạng thực phẩm chức năng hoặc thông qua sữa và các chế phẩm từ sữa. Điều này là đúng, nhưng chưa đủ. Trên thực tế, bên cạnh việc bổ sung canxi thì bổ sung vitamin K2 mới là tác nhân giúp canxi hoạt động, giúp xương chắc khỏe và giúp dự phòng tình trạng loãng xương.

Vitamin K2 và sức khỏe con người

Vitamin K thuộc nhóm vitamin tan trong dầu (A, D, E, K), bao gồm 3 loại cơ bản là vitamin K1 (phylloquinone), vitamin K2 (menaquinone) và vitamin K3. Cũng như các loại vitamin tan trong dầu khác, vitamin K sẽ được hấp thu tốt nhất tại ruột khi được ăn kèm với chất béo và sẽ được lưu trữ tại gan.

Nguồn gốc của vitamin K

Vitamin K là tên gọi chung cho một nhóm các loại hợp chất tan trong chất béo có cấu trúc hóa học là 2-methyl-1,4-naphthoquinone. Nguồn gốc của vitamin K rất đa dạng tùy theo từng loại. Những dạng phổ biến nhất là phylloquinone, còn được gọi là vitamin K1 có nguồn gốc tự nhiên trong thực phẩm thực vật chủ yếu trong các loại rau có lá xanh (ví dụ như rau chân vịt, cải xoăn, cải rổ, cải bẹ xanh); Trong khi đó, một loạt các menaquinone, còn được gọi là vitamin K2 hay MK7 - là một khám phá khoa học quan trọng cho sức khỏe xương có nguồn gốc tự nhiên từ các thực phẩm động vật, chủ yếu trong sữa và các chế phẩm từ sữa. thịt, trứng và còn được sản xuất ra bởi các vi khuẩn tại ruột; Vitamin K3 hay menadione không có nguồn gốc tự nhiên mà là chất tổng hợp nhân tạo.

Vai trò của vitamin K2

Là một loại vitamin đóng vai trò rất quan trọng đối với cơ thể, vitamin K2 tham gia hỗ trợ các chức năng sau:

1. Hỗ trợ chức năng tim mạch

Vitamin K2 đã được chứng minh là có thể dự phòng tình trạng vôi hóa các động mạch - một trong số những nguyên nhân hàng đầu gây nhồi máu cơ tim. Vitamin K2 hoạt động bằng cách ngăn ngừa canxi trong máu kết hợp với nhau và với các chất khác, từ đó ngăn chặn tình trạng hình thành các mảng bám lớn, cứng trong các động mạch và có thể gây nguy hiểm.

Vitamin K2 giúp dự phòng tình trạng cứng của các động mạch vì vitamin K2 có thể giúp mang canxi ra khỏi lớp niêm mạc động mạch và các mô mềm của cơ thể, từ đó tránh được những nguy cơ do xơ cứng động mạch và mô mềm gây ra.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng, vitamin K2 là một chất dinh dưỡng quan trọng giúp làm giảm tình trạng viêm và bảo vệ các tế bào niêm mạc mạch máu, bao gồm cả động mạch và tĩnh mạch. Bổ sung đủ lượng vitamin K, đặc biệt là vitamin K2 cần thiết cho cơ thể là rất quan trọng để duy trì huyết áp bình thường và làm giảm nguy cơ ngừng tim.

2. Cải thiện mật độ xương

Vitamin K2 giúp làm tăng số lượng protein cần thiết để duy trì lượng canxi trong xương, giúp làm giảm nguy cơ loãng xương. Một số nghiên cứu về vitamin K2 thậm chí còn chỉ ra rằng, bổ sung vitamin K2 hàm lượng cao còn có thể làm dừng quá trình mất xương ở những người bị loãng xương. Cơ thể cần vitamin K2 để có thể sử dụng canxi hiệu quả, gắn canxi vào xương giúp xây dựng xương. Thiếu vitamin K2, lượng canxi được hấp thu vào cơ thế sẽ không được sử dụng hiệu quả, có thể dẫn đến hậu quả là dư thừa canxi tại các mô mềm, gây vôi hóa.

Ngày càng có nhiều nghiên cứu chứng minh rằng vitamin K2 có thể cải thiện sức khỏe xương và làm giảm nguy cơ gãy xương, đặc biệt là ở phụ nữ sau mãn kinh – những người có nguy cơ loãng xương rất cao.

Theo những nghiên cứu gần đây, nam giới và nữ giới có lượng vitamin K2 nạp vào cao nhất sẽ giảm được 65% nguy cơ gãy xương hông, so sánh với những người nạp vào ít vitamin K2 nhất. Nghiên cứu này cũng chứng minh rằng, vitamin K2 không chỉ làm tăng mật độ khoáng chất trong xương ở những người đã bị loãng xương mà còn có thể làm giảm tỷ lệ gãy xương.

Giai đoạn tiền dậy thì (8-12 tuổi) là giai đoạn mà trẻ cần bổ sung và đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng để có thể phát triển tốt nhất. Đây là giai đoạn mà xương phát triển, kéo dài do đó nếu như không được đảm bảo đầy đủ chất dinh dưỡng và mật độ xương của trẻ thấp, xương sẽ không phát triển được ở mức tối đa có thể và thậm chí có thể xuất hiện các bệnh lý về xương ở trẻ. Do đó, dựa trên khả năng giúp tăng lượng protein cần thiết để duy trì canxi trong xương, Vitamin K2 sẽ giúp trẻ đảm bảo được hàm lượng canxi và mật độ xương phù hợp để phát triển chiều cao và thể chất.

Nhiều bằng chứng từ các nghiên cứu cho thấy rằng vitamin K2 và vitamin D sẽ phối hợp với nhau để cải thiện mật độ xương, giúp xương chắc khỏe, hỗ trợ phát triển chiều cao. Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng vitamin K2 có thể có ảnh hưởng tích cực đến sự cân bằng canxi - một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa xương. Với những người đã bị chấn thương, tiêu thụ đủ các loại thực phẩm giàu vitamin K2 có thể giúp dự phòng tình trạng bong gân mắt cá chân và giúp mau lành chấn thương tại xương.

3. Chống ung thư

Vitamin K2 đã được chứng minh là rất hiệu quả trong việc làm giảm nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến (giảm 63%), ung thư phổi, u lympho cấp tính và ung thư gan. Một nghiên cứu còn chỉ ra rằng bổ sung vitamin K2 liều cao có thể giúp bệnh nhân ung thư gan duy trì và thậm chí là cải thiện chức năng gan. Một nghiên cứu khác cũng đã chứng minh rằng tăng lượng vitamin K2 qua chế độ ăn giúp giảm nguy cơ tử vong vì bệnh tim mạch, ung thư hoặc vì bất cứ nguyên nhân gì ở nhóm dân cư tại Địa Trung Hải có nguy cơ bị bệnh tim mạch cao.

4. Cải thiện chức năng não bộ

Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các loại protein phụ thuộc vitamin K đặc biệt quan trọng cho chức năng não bộ. Vitamin K2 tham gia vào chức năng não bộ thông qua việc chuyển hóa sphingolipids - một nhóm các phân tử tự nhiên có rất nhiều trong các tế bào màng não.

Sphingolipids là những phân tử sinh học có khả năng tham gia vào một loạt các hoạt động của tế bào và sphingolipids rất nổi tiếng với vai trò tham gia cấu trúc xây dựng và hỗ trợ não bộ.

Cũng có nhiều bằng chứng cho thấy vitamin K2 tham gia hoạt động chống viêm và có thể bảo vệ não bộ chống lại các stress oxy hóa gây ra bởi các gốc tự do. Tình trạng stress oxy hóa có thể gây tổn thương các tế bào và được cho là một trong số những nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của ung thư, Alzheimer, Parkinson và suy tim.

6. Duy trì sức khỏe răng miệng

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ ăn ít vitamin tan trong dầu (vitamin A, D, E, K) có liên quan đến việc bị sâu răng nhiều hơn và có nhiều triệu chứng liên quan đến bệnh về nướu (lợi) hơn. Để phòng chống sâu răng và bệnh về nướu, bạn cần phải tăng cường bổ sung các loại vitamin tan trong dầu bởi chúng đều là những loại vitamin đóng vai trò quan trọng trong quá trình khoáng hóa răng và xương.

Một chế độ ăn lành mạnh, giàu vitamin và khoáng chất cũng giúp tiêu diệt các loại vi khuẩn có hại sống trong khoang miệng. Vitamin K2 là một trong số các vitamin sẽ phối hợp cùng với các vitamin và khoáng chất khác nhằm tiêu diệt các loại vi khuẩn gây hỏng men răng, dẫn đến sâu răng và cung cấp cho răng những khoáng chất cần thiết để răng luôn chắc khỏe.

Nhu cầu khuyến nghị vitamin K2

Với những lợi ích sức khỏe kể trên, điều quan trọng là cần đảm bảo cung cấp đủ lượng vitamin K2 cho cơ thể, thông qua các con đường như thực phẩm tự nhiên, các sản phẩm bổ sung như sữa có bổ sung vitamin K2 hay viên uống bổ sung vitamin K2. Và đặc biệt, mặc dù cho đến nay, chưa ghi nhận trường hợp nào bị ngộ độc vitamin K2, kể cả khi tiêu thụ với liều cao, tuy nhiên, việc tiêu thụ vitamin K2 vẫn nên dựa trên nhu cầu khuyến nghị.

Nhu cầu khuyến nghị vitamin K sẽ phụ thuộc vào tuổi, giới và một số yếu tố khác như tình trạng mang thai, cho con bú, hoặc mắc bệnh. Dưới đây là khuyến cáo mới nhất của Viện Dinh dưỡng quốc gia năm 2016 dành cho người Việt Nam:

 

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Sữa có thực sự giúp trẻ cao hơn?

PGS. TS. Phạm Văn Hoan - Viện Y học ứng dụng Việt Nam
Bình luận
Tin mới
  • 11/03/2026

    4 nguồn thực phẩm bù đắp lượng vitamin D bị thiếu hụt trong mùa đông

    Dù cơ thể có thể tự sản sinh vitamin D từ ánh nắng mặt trời nhưng thực phẩm cũng là một nguồn cung cấp vitamin D quan trọng giúp bù đắp sự thiếu hụt vitamin D trong những tháng thiếu nắng mùa đông.

  • 11/03/2026

    Đau thần kinh tọa vào mùa đông

    Khi trời trở lạnh, việc đau thần kinh tọa sẽ trở nên vô cùng đau đớn, đôi lúc còn có chuyển biến xấu. Thời tiết lạnh có thể làm các cơ cột sống của bạn co cứng lại, và cơn đau của bạn có thể trầm trọng hơn do áp suất khí quyển và căng thẳng thể chất. May mắn thay, có những bước bạn có thể thực hiện để giúp giảm đau thần kinh tọa.

  • 10/03/2026

    Thảo mộc và các bệnh mạn tính không lây

    Bệnh mạn tính không lây (non-communicable diseases - NCDs) là nhóm bệnh bao gồm các bệnh như bệnh tim mạch, đột quỵ, tiểu đường type 2, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), rối loạn mỡ máu, béo phì, một số loại ung thư, hen… Bệnh mạn tính không lây là nguyên nhân tử vong và tàn phế hàng đầu ở nhiều quốc gia và đặt gánh nặng lớn lên hệ thống y tế và xã hội.

  • 10/03/2026

    Ăn chất béo từ các loại hạt giúp giảm cân hiệu quả, vì sao?

    Trái với nỗi sợ tăng cân, khoa học chứng minh việc ăn các loại hạt giúp giảm cân, đánh bay mỡ thừa hiệu quả hơn các chế độ ăn kiêng khắt khe. Bí mật nằm ở cơ chế chuyển hóa đặc biệt, kích hoạt quá trình đốt mỡ tự nhiên mà ít ai biết tới.

  • 10/03/2026

    Các nguyên nhân gây ợ nóng thường gặp

    Ợ nóng là cảm giác đau rát ở ngực, thỉnh thoảng xuất hiện, hoặc trở nên tồi tệ hơn sau khi ăn, vào ban đêm, khi nằm xuống hoặc cúi người. Đây là một triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).

  • 09/03/2026

    6 loại trái cây có chỉ số đường huyết thấp tốt cho người bệnh tiểu đường

    Trái cây vẫn có thể xuất hiện trong thực đơn của người bệnh tiểu đường nếu lựa chọn đúng loại và kiểm soát khẩu phần. Các chuyên gia khuyến nghị ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp để hỗ trợ ổn định glucose máu.

  • 09/03/2026

    7 biện pháp phòng bệnh hô hấp hiệu quả mùa nồm ẩm

    Giai đoạn chuyển mùa từ đông sang xuân tại miền Bắc thường xuất hiện hiện tượng nồm ẩm và mưa phùn, khiến độ ẩm tăng cao và tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm mốc phát triển mạnh. Kiểu thời tiết này đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em, người cao tuổi và những người có bệnh lý nền, do các bệnh về đường hô hấp dễ dàng bùng phát và trở nặng. Nhằm giúp người dân chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về các biện pháp khoa học và thiết thực nhất ngay dưới đây.

  • 09/03/2026

    5 hậu quả nghiêm trọng lâu dài của việc la mắng đối với trẻ

    Các bậc cha mẹ luôn muốn điều tốt nhất cho con cái của mình. Đó là lý do tại sao rất nhiều bậc cha mẹ phải vật lộn với những lựa chọn nuôi dạy con. Và xét cho cùng, chúng ta cũng chỉ là con người, việc cảm thấy bực bội với con cái là điều bình thường, đặc biệt là khi chúng cư xử không đúng mực. Nhưng cách bạn thể hiện sự bực bội và giải quyết tình huống có thể ảnh hưởng lớn đến sự phát triển nhân cách và sức khỏe lâu dài của trẻ. Cùng đọc tiếp để tìm hiểu xem các nghiên cứu lâm sàng đã phát hiện ra về tác động lâu dài của việc la mắng đối với trẻ em!

Xem thêm