Từ trước đến nay, thiếu hụt vitamin D đi kèm với bệnh cỏi xương, một bệnh lý mà mô xương không được khoáng hóa đúng cách, dẫn tới xương mềm và biến dạng xương.
Nhưng càng ngày, nhiều nghiên cứu phát hiện ra tầm quan trọng của vitamin D trong việc bảo vệ khỏi một loạt các vấn đề sức khỏe.
Các triệu chứng và các mối nguy hại đến sức khỏe của việc thiếu hụt vitamin D
Những dấu hiệu đau xương và yếu cơ có thể mang ý nghĩa rằng bạn đang thiếu hụt vitamin D. Tuy nhiên, với rất nhiều người, các triệu chứng chỉ thoáng qua. Nhưng thậm chí cả khi không có triệu chứng, thì quá ít vitamin D cũng có thể gây ra các nguy cơ sức khỏe.
Dưới đây là danh sách 8 bệnh liên quan một cách khoa học với bệnh thiếu vitamin D mạn tính:
Hen suyễn
Mặc dù nguyên nhân chính xác của bệnh hen suyễn vẫn còn đang tranh cãi, nhưng những bằng chứng khoa học gần đây cho thấy vitamin D và cụ thể là tình trạng thiếu hụt vitamin D, là yếu tố chính liên quan tới tần suất mắc hen suyễn.
Ở trẻ em, vitamin D được biết đến với khả năng làm giảm mức độ nghiêm trọng cũng như tần suất của các triệu chứng hen suyễn và giúp kìm hãm đáp ứng viêm dẫn tới tắc nghẽn đường thở và khiến người bệnh khó thở.
Cao huyết áp
Một nghiên cứu gần đây được đăng tải trên tạp chí Investigative Medicine chỉ ra rằng những người bệnh cao huyết áp có tình trạng tốt hơn khi nồng độ vitamin D của họ tăng lên.
Thêm vào đó, tăng nồng độ 25-hydroxy vitamin D huyết thanh, một dấu chỉ điểm của vitamin D, được phát hiện ra giúp kiểm soát viêm mạch máu và các chỉ số cao huyết áp khác.
Bệnh viêm ruột (IBD)
Nhiều nghiên cứu được tiến hành ở Châu Âu, Ấn Độ và Mỹ có một liên kết rõ ràng giữa nồng độ vitamin D thấp và tỷ lệ bệnh Crohn cao hơn, viêm loét đại tràng và các dạng khác của bệnh IBD.
Dựa trên quần thể nghiên cứu, những nơi tiếp xúc với ánh nắng ít sẽ có tỷ lệ mắc bệnh IBD cao và ngược lại.
Cúm
Đã được biết đến từ lâu rằng tỷ lệ mắc cúm cao nhất vào mùa đông khi mặt trời có độ nghiêng ít nhất và khả năng tiếp xúc với tia cực tím B là ít nhất.
Điều này, được đi kèm với nghiên cứu, cho biết rằng vitamin D giúp tăng cường hệ miễn dịch, và khoa học mới chỉ bắt đầu nhận ra khả năng chống cúm của việc giữ nồng độ vitamin D ở mức tối ưu.
Đái tháo đường tuýp 2
Theo một nghiên cứu vào năm 2011 được đăng tải trên tạp chí AIDS, thiếu vitamin D làm xấu đi đáng kể các triệu chứng của hội chứng chuyển hóa ở các ca bệnh HIV.
Trong nghiên cứu tương tự, các nhà khoa học cũng khám phá ra rằng những người duy trì nồng độ vitamin D lành mạnh thông qua việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời thường xuyên (hoặc thực phẩm bổ sung) có nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 thấp hơn.
Sâu răng
Ít nhất từ giữa thế kỷ 19, người ta nghi ngờ rằng thiếu hụt tiếp xúc với ánh nắng tự nhiên là nguy cơ chính của sức khỏe kém. Tuy nhiên, những năm gần đây, các nhà khoa học đã công bố các tình trạng đặc trưng, gồm sức khỏe răng miệng kém, liên quan tới thiếu vitamin D.
Nhiều nghiên cứu gần đây phát hiện rằng nồng độ vitamin D tối ưu giúp thúc đẩy sự calci hóa răng, trong khi thiếu dưỡng chất thiết yếu này có thể dẫn tới tỷ lệ mắc sâu răng cao.
Viêm khớp dạng thấp
Một nghiên cứu gần đây vượt qua khỏi Canada đã tìm thấy mối liên hệ đáng kể giữa việc thiếu vitamin D và bệnh viêm khớp dạng thấp.
Thực tế, những người có nồng độ 25-hydroxy vitamin D thấp nhất mắc các bệnh lý liên quan đến viêm khớp dạng thấp cao gấp 5 lần những người khác.
Vì vậy, nếu bạn hoặc ai đó bạn biết đối mặt với viêm khớp dạng thấp , bạn có thể kiểm tra nồng độ vitamin D.
Ung thư
Cho dù là ung thư vú, cổ tử cung, tuyến tiền liệt, đại trực tràng, thực quản, dạ dày, nội mạc tử cung, buồng trứng, tuyến tụy hoặc tuyến thượng thận, tất cả các dạng ung thư được tìm thấy nổi bật hơn ở những người có nồng độ vitamin D thấp.
Ngược lại, những người có nồng độ vitamin D cao nhất hoặc ở mức tối ưu, có xu hướng mắc ung thư thấp nhất.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.
Cà phê chứa caffeine, có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể hấp thụ và chuyển hóa một số loại thuốc. Nếu bạn đang dùng thuốc theo toa, bác sĩ có thể khuyên bạn nên tránh cà phê và các loại đồ uống chứa caffeine, hoặc nên uống cà phê cách xa giờ uống thuốc.
Củ dền rất giàu nitrat, giúp làm giãn mạch máu và hỗ trợ huyết áp khỏe mạnh nhưng có một số loại thực phẩm khác mang lại nhiều lợi ích không kém.
Mùa nồm, hay hiện tượng ngưng tụ hơi nước do độ ẩm không khí vượt ngưỡng bão hòa (thường trên 90%), tạo điều kiện lý tưởng cho các loài vi nấm như Aspergillus hoặc Cladosporium phát triển mạnh mẽ trên bề mặt tường.
Cá khoai là một loại cá nước mặn được đánh giá cao vì có hàm lượng protein cao và ít chất béo. Nó cũng chứa nhiều khoáng chất thiết yếu hỗ trợ các chức năng hàng ngày của cơ thể. Dưới đây là 8 lợi ích của cá khoai trong chế độ ăn uống.
Có một số người không thích ăn rau và trái cây. Mặc dù sức khỏe có thể vẫn bình thường nhưng về lâu dài thói quen ăn uống này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.