Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tìm hiểu về các loại vitamin tan trong dầu: Kỳ 2: Vitamin E và Vitamin K

Ngoài vitamin A và D là 2 loại vitamin tan trong dầu được nhiều người biết đến, thì vitamin E và K cũng là 2 loại vitamin cùng nằm trong nhóm vitamin này.

Tìm hiểu về các loại vitamin tan trong dầu: Kỳ 2: Vitamin E và Vitamin K

Vitamin E

Là một chất chống oxy hóa rất mạnh, vitamin E có thể bảo vệ các tế bào của bạn khỏi tình trạng lão hóa sớm và tổn thương bởi các gốc tự do.

Phân loại

Vitamin E là một nhóm gồm 8 chất chống oxy hóa có cấu trúc tương tự nhau và được chia thành 2 nhóm:

  • Tocopherol: Alpha-tocopherol, beta-tocopherol, gamma-tocopherol và delta-tocopherol
  • Tocotrienol: Alpha-tocotrienol, beta-tocotrienol, gamma-tocotrienol và delta-tocotrienol.

Alpha – tocopherol là dạng vitamin E phổ biến nhất, tạo ra khoảng 90% lượng vitamin E trong máu.

Vai trò và chức năng của vitamin E

Vai trò chính của vitamin E là hoạt động giống chất chống oxy hóa, dự phòng tình trạng oxy hóa do stress và bảo vệ các axit béo trong màng tế bào của bạn khỏi các gốc tự do.

Những vai trò chống oxy hóa này của vitamin E sẽ được tăng cường thêm bởi các chất dinh dưỡng khác, ví dụ như vitamin C, vitamin B3 và selen.

Với lượng lớn, vitamin E cũng có tác dụng như một chất làm loãng máu, làm giảm khả năng hình thành cục máu đông trong cơ thể.

Nguồn cung cấp vitamin E trong bữa ăn

Nguồn cung cấp vitamin E nhiều nhất trong bữa ăn là một số loại dầu thực vật, và các loại hạt. Ví dụ như dầu lúa mỳ (150mg vitamin E/100mg), dầu hướng dương (40mg vitamin E/100mg), hạt hướng dương (30mg vitamin E/100g), hạnh nhân (20mg vitamin E/100mg).

Các nguồn cung cấp vitamin E khác bao gồm trái bơ, bơ đậu phộng, bơ thực vật, cá bé và dầu gan cá.

Nhu cầu khuyến nghị

Tính theo mức tiêu thụ đủ (AI) và giới hạn tối đa (UL), đơn vị mg/ngày

Thiếu vitamin E

Thiếu vitamin E không phổ biến và gần như không bao giờ xảy ra ở những người khỏe mạnh.

Thiếu vitamin E chủ yếu xảy ra với những người mắc các bệnh làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ chất béo hoặc vitamin E từ thực phẩm, ví dụ như xơ nang và bệnh gan.

Triệu chứng thiếu vitamin E bao gồm yếu cơ, khó đi lại, run tay chân, gặp vấn đề về thị lực, chức năng miễn dịch kém và tê bì. Thiếu vitamin E nghiêm trọng, kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu, bệnh tim mạch, các vấn đề về thần kinh nghiêm trọng, mù lòa, mất trí, phản xạ kém và không thể kiểm soát được hoàn toàn các chuyển động của cơ thể.

Ngộ độc vitamin E

Quá liều vitamin E rất khó xảy ra khi bổ sung vitamin E từ nguồn thực phẩm hàng ngày. Các trường hợp ngộ độc vitamin E thường chỉ là các trường hợp mà nạn nhân uống bổ sung vitamin E với liều quá cao. So với quá liều vitamin A và vitamin D, thì quá liều vitamin E được coi là ít gây nguy hiểm.

Quá liều vitamin E có thể gây ra hiệu ứng loãng máu, làm giảm tác dụng của vitamin K và khiến bạn bị chảy máu quá nhiều. Do vậy, những người đang sử dụng các thuốc làm loãng máu nên tránh sử dụng vitamin E liều cao. Ngoài ra, sử dụng nhiều hơn 1000mg vitamin E/ngày có thể sẽ phản tác dụng, tức là, không những không có tác dụng chống oxy hóa mà còn có thể gây ra stress oxy hóa.

Lợi ích và nguy cơ của việc bổ sung quá nhiều vitamin E

Bổ sung quá nhiều vitamin E từ thực phẩm hoặc viên uống có thể đem lại rất nhiều lợi ích.

Một dạng vitamin E,  gamma-tocopherol, được chứng minh là có thể cải thiện lưu lượng máu bằng cách kích thích sự giãn ra của các mạch máu, làm giảm huyết áp và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Viên uống có chứa  gamma-tocopherol cũng có tác dụng làm loãng máu và giảm lượng cholesterol xấu LDL.

Ngược lại, rất nhiều nghiên cứu khác chứng minh rằng, bổ sung vitamin E liều cao có thể sẽ có hại, kể cả khi tình trạng này không gây ra bất cứ triệu chứng ngộ độc nào rõ ràng. Ví dụ, một số nghiên cứu quan sát thấy rằng, bổ sung viên uống vitamin E có liên quan đến việc làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt và tăng nguy cơ tử vong.

Vitamin K

Vitamin K đóng một vai trò quan trọng trong việc đông máu. Nếu không có vitamin K, bạn sẽ có nguy cơ chảy máu và không cầm được máu.

Phân loại

Vitamin K thực ra là một nhóm các chất tan trong dầu được chia thành 2 nhóm chính là:

  • Vitamin K1 (phylloquinone): đượng tìm thấy trong các nguồn thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật.  Phylloquinone là dạng vitamin K chính có trong chế độ ăn.
  • Vitamin K2 (menaquinone): dạng vitamin K này được tìm thấy trong rất nhiều nguồn thực phẩm từ động vật và các sản phẩm đậu nành lên men. Vitamin K2 cũng được sản xuất ra bởi vi khuẩn đường ruột.

Ngoài ra, có ít nhất 3 dạng vitamin K tổng hợp là vitamin K3 (menadione), vitamin K4 (menadiol diacetate), và vitamin K5.

Vài trò và chức năng của vitamin K

Vitamin K đóng một vai trò rất quan trọng trong quá trình đông máu. Nhưng, vitamin K cũng có những vai trò khác, bao gồm hỗ trợ xương, dự phòng tình trạng thừa canxi huyết, và có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Nguồn cung cấp vitamin K trong thực phẩm

Nguồn cung cấp vitamin K1 tốt nhất là rau có lá màu xanh, trong khi vitamin K2 lại được tìm thấy chủ yếu trong các loại thực phẩm có nguồn gốc động vật và sản phẩm đậu nành lên men.

Một số nguồn cung cấp vitamin K1 phổ biến như rau mùi tây, rau cải xoăn, rau chân vịt, cải brussel, rau diếp.

Trái với vitamin K1, vitamin K2 chỉ được tìm thấy với một lượng rất nhỏ trong một số nguồn thực phẩm động vật, giàu chất béo khác như lòng đỏ trứng, bơ và gan.

Nhu cầu khuyến nghị

Tính theo mức tiêu thụ đủ (mcg/ngày)

Thiếu vitamin K

Không giống như vitamin A và D, vitamin K không được dự trữ trong cơ thể với lượng lớn. Vì lý do này, nếu chế độ ăn thiếu vitamin K trong vòng 1 tuần, thì bạn rất có thể sẽ bị thiếu vitamin K.

Những người không tiêu hóa và hấp thu được chất béo một cách hiệu quả sẽ có nguy cơ bị thiếu vitamin K. Nhóm đối tượng này bao gồm những người bị bệnh celiac, bệnh viêm ruột và bệnh xơ nang.

Sử dụng kháng sinh phổ rộng cũng có thể làm tăng nguy cơ thiếu vitamin K, dùng vitamin A liều cao cũng có thể làm giảm khả năng hấp thu vitamin K, dẫn đến thiếu hụt. Dùng nhiều vitamin E cũng có thể sẽ chống lại tác dụng của vitamin K trong quá trình đông máu.

Nếu không có vitamin K, máu sẽ không thể đông được và nếu vậy, một vết thương nhỏ cũng có thể sẽ dẫn đến tình trạng chảy máu không ngừng. Nhưng may mắn là, tình trạng thiếu vitamin K rất hiếm gặp bởi cơ thẻ chỉ cần một lượng nhỏ vitamin K để duy trì quá trình đông máu.

Lượng vitamin K thấp cũng có liên quan đến việc giảm mật độ xương và tăng nguy cơ gãy xương ở phụ nữ.

Ngộ độc vitamin K

Không giống như các loại vitamin tan trong dầu khác, dạng tự nhiên của vitamin K không gây ra các triệu chứng ngộ độc. Do vậy, các nhà khoa học chưa tìm ra được giới hạn tiêu thụ tối đa của vitamin K. Ngược lại, dạng vitamin K tổng hợp (vitamin K3) có thể khiến xuất hiện một số phản ứng tiêu cực khi được tiêu thụ quá liều.

Lợi ích của việc bổ sung vitamin K

Rất nhiều nghiên cứu đã xem xét hiệu quả của việc bổ sung vitamin K lên người. Những nghiên cứu này chứng minh rằng, việc bổ sung vitamin K (K1 và K2) có thể làm giảm tình trạng mất xương và giảm nguy cơ gãy xương. Ngoài ra, bổ sung vitamin K2 với liều 45-90mg/ngày có thể làm tăng nhẹ khả năng sống của bệnh nhận bị ung thư gan.

Các nghiên cứu quan sát cũng gợi ý rằng, bổ sung vitamin K2 liều cao có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Tuy nhiên, bằng chứng này còn rất hạn chế và chưa thể đi đến kết luận được. Bổ sung vitamin K1 với liều 0.5mg/ngày trong vòng 3 năm có thể làm giảm sự phát triển của tình trạng kháng insulin ở nam giới lớn tuổi.

Kết luận

Có 4 loại vitamin tan trong dầu có trong bữa ăn của con người là vitamin A, D, E và K. Bốn loại vitamin này rất cần thiết cho sức khỏe và có thể đóng những vai trò rất quan trọng trong cơ thể. Ngoại trừ vitamin D, đa số những loại vitamin khác đều rất dễ bổ sung thông qua chế độ ăn phong phú đa dạng, đặc biệt là nếu bạn ăn nhiều các loại hạt, rau xanh, cá và trứng. Ngoài ra, bạn cũng đừng quên bổ sung các loại thực phẩm có chứa dầu mỡ để tăng cường sự hấp thu của 4 loại vitamin tan trong dầu này.

Thông tin thêm trong bài viết: Những sai lầm thường gặp khi sử dụng vitamin

Ts.Bs Trương Hồng Sơn - Viện Y học ứng dụng Việt Nam
Bình luận
Tin mới
  • 28/03/2026

    7 điều có thể xảy ra với cơ thể người không ăn rau và trái cây

    Có một số người không thích ăn rau và trái cây. Mặc dù sức khỏe có thể vẫn bình thường nhưng về lâu dài thói quen ăn uống này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.

  • 28/03/2026

    Vì sao flavonoids quan trọng đối với cơ thể?

    Flavonoids là một nhóm hợp chất thực vật (phytonutrients) được tìm thấy rộng rãi trong trái cây, rau củ, trà và rượu vang đỏ. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì sức khỏe.

  • 28/03/2026

    Gia vị: Nên bảo quản ở đâu và khi nào nên vứt bỏ?

    Các kệ siêu thị ngày nay tràn ngập đủ loại gia vị giúp món ăn của bạn thêm bắt mắt và đậm đà. Mỗi loại gia vị có thời gian và cách bảo quản khác nhau. Bạn nên nắm được những quy tắc đó nếu không muốn những lọ gia vị của mình bị lãng phí phải bỏ đi. Hướng dẫn dưới đây sẽ giúp bạn biết nên bảo quản những loại gia vị quen thuộc (và cả những loại bạn muốn thử) ở đâu, cũng như thời gian sử dụng an toàn của chúng.

  • 27/03/2026

    Dinh dưỡng cân bằng giúp da đẹp, dáng xinh

    Trong hành trình chinh phục vẻ đẹp toàn diện, chúng ta thường mải mê tìm kiếm những dòng mỹ phẩm đắt tiền hay những bài tập cường độ cao để có da đẹp, dáng xinh mà quên mất rằng gốc rễ của một làn da rạng rỡ và một vóc dáng thanh mảnh nằm chính ở sự cân bằng năng lượng từ bên trong.

  • 27/03/2026

    VIAM clinic đồng hành cùng phát triển toàn diện cho trẻ em Việt

    Sau 8 năm hoạt động, VIAM Clinic – đơn vị trực thuộc Viện Y học Ứng dụng Việt Nam – đã triển khai các hoạt động thăm khám và tư vấn dinh dưỡng cho trẻ em theo hướng chuyên sâu và cá thể hóa.

  • 27/03/2026

    Bí quyết giảm tiểu đêm nhiều lần, giúp ngủ ngon suốt đêm

    Tiểu nhiều lần vào ban đêm là tình trạng khá phổ biến. Người mắc chứng tiểu đêm thường xuyên phải thức giấc giữa đêm để đi tiểu, khiến giấc ngủ bị gián đoạn. Về lâu dài, điều này có thể gây uể oải, mệt mỏi, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

  • 27/03/2026

    Hợp chất thực vật: Bí mật từ thảo mộc giúp bảo vệ sức khỏe lâu dài

    Y học thời kỳ xa xưa đã biết dựa vào các loại cây và thảo mộc đặc biệt để chữa bệnh, và chúng vẫn luôn được coi trọng trong xã hội hiện đại. Đối với y học hiện đại, y học cổ truyền đóng một vai trò quan trọng, với các hợp chất và dưỡng chất có lợi cho sức khỏe mang tính an toàn tương đối cao khi sử dụng hợp lý.

  • 27/03/2026

    Magie có thể tồn tại trong cơ thể trong bao lâu?

    Magie là khoáng chất thiết yếu, tham gia vào hơn 300 phản ứng enzyme trong cơ thể, hỗ trợ chức năng cơ bắp, thần kinh, tim mạch và chuyển hóa năng lượng. Thời gian magie tồn tại trong cơ thể phụ thuộc vào một vài yếu tố, nhưng hầu hết các loại magie sẽ được đào thải trong vòng một hoặc hai ngày.

Xem thêm