Táo bón rất phổ biến ở trẻ em, nguyên nhân thường không liên quan tới bệnh lý thể chất. Khoảng 1/3 trẻ 4-7 tuổi từng bị táo bón. 5% học sinh tiểu học bị táo bón kéo dài hơn 6 tháng. Táo bón mạn tính thường gặp nhất ở trẻ 2-4 tuổi, trong giai đoạn tập ngồi bô. Khoảng 25% trường hợp táo bón khởi phát ngay trong năm đầu đời.
Có thể nhận biết táo bón dựa trên các dấu hiệu sau:
Táo bón có thể xảy ra đột ngột (vì sụ sau khi trẻ bị ốm và ăn uống không đầy đủ trong vài ngày), hoặc có thể xảy ra từ từ, rất khó nhận biết. Với một số bé, chỉ một lần duy nhất bị đau khi đi tiêu do phân khô cứng, khó rặn cũng đủ để bé sợ vào nhà vệ sinh và bắt đầu nhịn đi tiêu. Một hay nhiều yếu tố sau đây có thể góp phần gây táo bón ở trẻ:
Dinh dưỡng: không uống đủ nước hay ăn đủ thực phẩm giàu chất xơ, khiến phân khô và cứng, khó tống ra ngoài.
Nhịn tiêu: đôi khi trẻ có thể nhịn tiêu quá lâu vì ngại sử dụng nhà vệ sinh công cộng, hay vì nhà vệ sinh không sạch sẽ, hoặc trẻ còn mải mê chơi và không muốn ngừng trò chơi của mình.Trẻ nín đi ngoài bằng cách thít chặt các cơ quanh hậu môn, phớt lờ cơn mót đại tiện. Phân tích tụ trong ruột ngày càng nhiều và trở nên cứng hơn, rất khó tống ra ngoài.
Thay đổi nhịp điệu hàng ngày: sự thay đổi nhịp điệu sinh hoạt, chẳng hạn một chuyến đi xa, việc chuyển nhà, đổi trường hay thay đổi loại sữa công thức đang dùng có thể ảnh hưởng tới nhịp điệu đi tiêu tự nhiên của trẻ, dẫn tới táo bón.
Vận động ít: hoạt động thể lực ít có thể khiến ruột của trẻ trở nên chậm chạp, lười biếng hơn, dẫn tới táo bón.
Táo bón trong gia đình: nếu các thành viên khác trong gia đình cũng bị táo bón, điều này có thể làm tăng nguy cơ táo bón của trẻ.
Sử dụng thuốc: một số thuốc có thể dẫn tới táo bón, ví dụ như codein, một số thuốc ho, thuốc chống co giật, thuốc kháng histamin chống dị ứng.
Phòng ngừa
Các biện pháp phòng ngừa táo bón
Không nên bỏ bữa, ăn uống đúng giờ sẽ giúp bé đi vệ sinh đúng giờ.
Dạy trẻ lắng nghe cơ thể mình và đi vệ sinh khi có tín hiệu.
Yêu cầu bé đi tiêu vào thời gian cố định, chẳng hạn sau bữa sáng hoặc sau bữa tối hàng ngày. Thông thường cơ thể gửi tín hiệu mót tiêu tới não 15-20 phút sau bữa ăn, tập cho trẻ đi vệ sinh vào các thời điểm này là cách rất tốt để luyện cho ruột đáp ứng với tín hiệu mót tiêu. Trẻ đang trong giai đoạn tập ngồi bô cần tập 5-10 phút mỗi ngày sau mỗi bữa ăn.
Cho bé đủ thời gian để không phải vội vã. Biến giờ đi tiêu trở thành trò vui vẻ, với những phần thưởng nho nhỏ, chẳng hạn đọc cho bé câu chuyện yêu thích hay cho bé chơi trò thổi bong bóng xà phòng sau khi đi vệ sinh.
Nếu bé kêu đau khi đi tiêu thì nên yêu cầu bé dừng lại và thử đi vào một lúc khác.
Ngăn chặn hành vi nín tiêu của bé.
Động viên bé hoạt động nhiều để tăng nhu động ruột. Với trẻ nhỏ có thể áp dụng các bài tập mát xa bụng, vận động chân và ngâm mình trong bồn nước ấm.
Thường xuyên cho bé uống nước; tránh uống quá nhiều sữa, nước quả.
Thêm nhiều chất xơ sẽ giúp bé duy trì thói quen đi vệ sinh, nhưng điều này chỉ có tác dụng khi táo bón đã được xử lý.
1. Tăng cường vận động
Trẻ bị táo bón có thể bị thiếu năng lượng và trở nên kém hoạt bát. Tuy nhiên, vận động thường xuyên lại rất quan trọng, giúp thức ăn di chuyển dọc theo ruột. Việc sử dụng các cơ ở lưng, bụng và đùi giúp ích cho hoạt động của ruột.
2. Uống nhiều nước
Uống nhiều nước giúp tăng lượng chất lỏng trong phân, khiến phân mềm hơn và dễ tống ra ngoài.
Cách tính lượng dịch trẻ cần đưa vào cơ thể mỗi ngày (bao gồm sữa, nước, nước hoa quả và thức ăn):
3. Tăng cường chất xơ
Cố gắng cho trẻ ăn chế độ ăn cân đối, giàu chất xơ, nhiều rau củ quả. Chất xơ giúp làm tăng khối lượng phân, khiến chúng mềm hơn và dễ tống ra ngoài.
Cách tính lượng chất xơ (g) trẻ cần ăn mỗi ngày
Tuổi của trẻ (số năm) + 5 (g) (với trẻ > 2 tuổi)
Ví dụ bé 7 tuổi cần 7+5 = 12 g chất xơ/ngày.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.
Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.
Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!
Không còn là căn bệnh của tuổi già, đột quỵ đang gia tăng nhanh chóng và trẻ hóa đáng báo động tại Việt Nam, để lại những hệ lụy nặng nề. Dù vậy, phần lớn các ca đột quỵ đều có thể phòng ngừa từ sớm nếu mỗi gia đình trở thành một phòng tuyến y tế chủ động. Nhân Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin giúp bạn biến tổ ấm thành "lá chắn" vững chắc bảo vệ hệ mạch máu và cuộc sống của cả gia đình.