Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Nam giới có bị loãng xương không?

Đây là một hiểu nhầm khá thú vị bởi đàn ông thường cho mình là phái mạnh, loãng xương là bệnh của phải yếu – chị em mới bị loãng xương!

Loãng xương (osteoporosis) là bệnh lý gặp nhiều ở phụ nữ sau mãn kinh, tuy nhiên đàn ông cũng có nguy cơ mắc bệnh khá cao, chịu gánh nặng bệnh tật và làm tăng tỷ lệ tử vong sau gãy xương có nguyên nhân từ loãng xương.

Loãng xương ở nam giới

Loãng xương là tình trạng mất khoáng và giảm mật độ xương (BMD) dưới mức quy định (T-score < -2,5) làm tăng nguy cơ gãy xương, thậm chí do chấn thương nhẹ. Mặc dù tỷ lệ mắc loãng xương ở phụ nữ cao hơn (đặc biệt là sau mãn kinh), nam giới vẫn có thể mắc phải và gánh nặng bệnh tật sau gãy xương ở nam thường nặng hơn. Việc hiểu đúng về bệnh, sàng lọc định kỳ và quản lý loãng xương ở nam giới còn hạn chế rất nhiều so với nữ giới, dẫn tới chẩn đoán muộn và điều trị chưa đầy đủ.

Gãy xương ở người cao tuổi làm tăng nguy cơ tử vong, nhất là khi xảy ra 2 nơi quan trọng như cột sống và cổ xương đùi, dẫn đến nhiều biến chứng nặng nề, có thể dẫn tới tử vong.

Tỷ lệ gãy xương hông ở nam thấp hơn ở nữ nhưng gánh nặng toàn cầu của gãy hông ở nam dự kiến tăng trong thập kỷ tới do tình trạng già hóa dân số. Điều này cũng xảy ra ở Việt Nam, do tình trạng già hóa dân số đang tiến triển nhanh chóng.

Tìm hiểu thêm: 6 dấu hiệu cảnh báo loãng xương dễ bị bỏ qua

Vai trò của hormone giới tính trong cơ chế bệnh sinh của loãng xương

Mật độ khoáng của xương phụ thuộc vào khối xương đỉnh và tốc độ mất xương theo tuổi. Về mô bệnh học, mất xương xảy ra khi hoạt động của tế bào hủy xương vượt quá khả năng tạo xương. Ở nam giới, Testosterone và dạng chuyển hóa của hormone này thành Estradiol giúp duy trì cả vỏ xương và cấu trúc xương xốp. Khi nồng độ hormone giảm dần theo tuổi, quá trình tiêu xương tăng, tạo xương giảm, vỏ xương mỏng và cấu trúc bè xương suy yếu. Nam giới mất xương chậm hơn nữ nhưng kéo dài lâu hơn và mang tính tích lũy, dẫn tới tăng nguy cơ gãy xương ở tuổi già.

Nồng độ hormone Testosterone theo tuổi

Hormone Testosterone ở nam có vai trò duy trì khối xương và cấu trúc xương; giảm Testosterone (do bệnh lý, tuổi tác hoặc do dùng một số thuốc) làm tăng nguy cơ mất xương, loãng xương.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ loãng xương ở nam gồm: di truyền (như bất thường nhiễm sắc thể hoặc rối loạn collagen), căng thẳng kéo dài gây tăng Cortisol làm giảm tạo xương, tập luyện quá sức kèm ăn uống thiếu chất khiến hormone giảm và xương không được tái tạo đầy đủ. Người có cân nặng thấp hoặc thiếu cơ cũng dễ mất xương hơn vì thiếu lực tác động lên xương và thường kèm nồng độ Testosterone thấp. Những yếu tố này đều có điểm chung là làm giảm tạo xương hoặc tăng tiêu xương.

Tìm hiểu thêm: Loãng xương ở phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh

Yếu tố nguy cơ khác liên quan đến loãng xương ở nam giới

Di truyền 

Nam giới có tiền sử gia đình mắc bệnh loãng xương hoặc có người thân có tiền sử gãy xương hông hoặc gãy xương đốt sống do chấn thương nhẹ (gãy xương ở lưng) nên được giới thiệu khám sáng lọc sớm. Di truyền là một trong những yếu tố liên quan chặt chẽ nhất đến loãng xương, vì 80% sức khỏe xương là do di truyền và việc chủ động phòng ngừa gãy xương từ sớm sẽ giúp nam giới hạn chế tối đa nguy cơ loãng xương, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí điều trị sau này.

Dinh dưỡng

Các vấn đề về chế độ ăn uống, lượng calo nạp vào thấp, thiếu canxi, vitamin D và vitamin K2 trong chế độ ăn uống cũng đóng một vai trò trong việc gia tăng nguy cơ loãng xương. Tiêu thụ rượu quá mức và hút thuốc thường xuyên, BMI thấp (≤19), ăn uống kém, bệnh lý tiêu hóa gây kém hấp thu (Celiac, Crohn), bệnh lý đồng mắc như viêm khớp dạng thấp, một số bệnh toàn thân và điều trị ung thư (ví dụ: điều trị ức chế androgen trong ung thư tuyến tiền liệt) cũng đều góp phần tăng nguy cơ loãng xương và khiến bệnh nhân gặp phải các biến chứng nghiêm trọng sau này.

Vận động và hoạt động thể lực 

Những người ít hoạt động thể lực, làm việc tĩnh tại, thường có mật độ xương thấp hơn người hoạt động thể lực hàng ngày. Tập thể dục với cường độ trung bình và cao, 30-60 phút mỗi ngày, 5 ngày 1 tuần được WHO khuyến nghị cho các nhóm như học sinh, người trưởng thành làm việc ít vận động và người cao tuổi nhằm phòng chống loãng xương.

Tham khảo thêm: Làm thế nào để tập thể dục an toàn khi bạn bị loãng xương?

Bệnh lý

Nguy cơ gãy xương hông cũng cao hơn ở những bệnh lý liên quan đến nguy cơ té ngã cao hơn bao gồm đột quỵ, bệnh Parkinson, sa sút trí tuệ, chóng mặt, nghiện rượu và mù lòa. Nguy cơ gãy xương hông cao hơn ở nam giới có mật độ xương hông thấp (chất lượng xương), yếu cơ tứ đầu đùi (yếu cơ đùi trước), hoặc từng chấn thương và té ngã trong một năm qua.

Một số bệnh lý khác như các rối loạn nội tiết (tăng/giảm chức năng tuyến giáp, cường cận giáp), bệnh COPD, hen mạn tính dùng corticosteroid kéo dài, nghiện rượu, bệnh lý kém hấp thu cũng là yếu tố thúc đẩy tình trạng loãng xương .

Tiên lượng, biến chứng và gánh nặng bệnh lý

Gãy xương do loãng xương ở nam liên quan đến nguy cơ tăng tử vong và giảm chức năng vận động và độc lập so với nữ cùng lứa tuổi; gãy xương hông đặc biệt có liên quan tới tăng tử vong trong năm đầu tiên và giảm nhiều năm sống tiếp theo.

Do đó, nam giới cần phải sàng lọc định kỳ, phát hiện sớm và can thiệp có thể làm giảm gánh nặng bệnh tật, xã hội và chi phí điều trị sau này.

Lời khuyên của Bác sỹ VIAM

Đàn ông có nguy cơ và thực sự mắc loãng xương; mặc dù tỷ lệ mắc thấp hơn so với phụ nữ, nhưng hậu quả, di chứng (gãy xương, tăng nguy cơ tử vong, giảm khả năng độc lập trong cuộc sống, …) có thể nặng nề hơn.

 

Nam giới nên duy trì chế độ ăn đầy đủ năng lượng, canxi, vitamin D và vitamin K2; tập luyện đều đặn bằng các bài tập phù hợp để hỗ trợ tăng mật độ xương. Tránh hút thuốc, hạn chế rượu và quản lý stress vì các yếu tố này làm xương yếu đi. Những người có yếu tố nguy cơ như tiền sử gãy xương, bệnh mạn tính hoặc dinh dưỡng kém nên chủ động kiểm tra sức khỏe xương. Duy trì cân nặng hợp lý, ngủ đủ và hoạt động xã hội thường xuyên là các biện pháp phòng ngừa quan trọng để bảo vệ sức khỏe xương lâu dài.

 

Trương Phan Hồng Hà - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Tổng hợp
Bình luận
Tin mới
  • 06/11/2026

    Các bệnh truyền nhiễm lây lan qua nước bọt

    Nước bọt có thể truyền nhiều bệnh truyền nhiễm khác nhau, bao gồm bệnh tăng bạch cầu đơn nhân, viêm họng do liên cầu khuẩn và nhiễm virus rota. Hiểu rõ cách thức lây lan của các bệnh này giúp bạn thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa.

  • 05/11/2026

    Cẩm nang tiêm chung và phòng bệnh mùa đông cho trẻ

    Thời tiết chuyển lạnh là khoảng thời gian khiến nhiều bậc phụ huynh bắt đầu lo lắng và trăn trở về sức khỏe của con cái. Chúng ta thường có suy nghĩ rằng mùa đông chỉ mang theo những cơn cảm lạnh hay ho sốt thông thường. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các bệnh lây nhiễm nguy hiểm, bao gồm cả những căn bệnh do muỗi truyền như sốt xuất huyết, vẫn luôn rình rập và đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của trẻ nhỏ, đặc biệt là ở khu vực Đông Nam Á. Để con có một mùa đông thực sự khỏe mạnh và trọn vẹn, việc trang bị kiến thức về tiêm chủng cũng như các biện pháp phòng bệnh tại nhà là điều vô cùng cần thiết. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về cách tạo ra một "lớp áo giáp" vững chắc, nhằm bảo vệ con yêu khỏi những tác nhân gây bệnh trong giai đoạn thời tiết khắc nghiệt này.

  • 05/11/2026

    Cà phê có giúp bạn giữ nước không?

    Uống cà phê có thể góp phần bổ sung nước cho cơ thể mỗi ngày, nhưng điều quan trọng là phải uống điều độ. Mặc dù cà phê được tính vào lượng chất lỏng cần thiết, nhưng uống quá nhiều có thể dẫn đến mất nước do tác dụng lợi tiểu của nó.

  • 04/11/2026

    Bí quyết giữ ấm mùa đông chuẩn phong cách nhật bản dành cho gia đình Việt

    Mùa đông ở miền Bắc nước ta thường mang theo cái lạnh thấu xương, kèm theo độ ẩm cao khiến nhiều gia đình, đặc biệt là người già và trẻ nhỏ, dễ bị nhiễm lạnh và mắc bệnh. Ở một đất nước có mùa đông giá rét và tuyết rơi dày đặc như Nhật Bản, người dân nơi đây từ lâu đã đúc kết được những phương pháp giữ ấm vô cùng độc đáo, kết hợp giữa truyền thống và các sản phẩm hiện đại. Những bí quyết này không chỉ giúp cơ thể luôn ấm áp, phòng tránh bệnh tật mà còn rất tiết kiệm và dễ dàng áp dụng. Dưới đây là những mẹo giữ ấm chuẩn phong cách Nhật Bản mà các bậc cha mẹ Việt có thể học hỏi và áp dụng ngay cho tổ ấm của mình.

  • 04/11/2026

    Ngửi mùi socola đen trước khi tập gym có thể giúp bạn tập được nhiều hơn?

    Một nghiên cứu mới công bố cho thấy chỉ cần ngửi mùi socola đen trước và trong khi tập luyện cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất tập gym, đồng thời làm giảm cảm giác đói bụng sau buổi tập.

  • 03/11/2026

    Tác hại của việc ăn đêm với sức khỏe

    Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.

  • 03/11/2026

    Sởi và Rubella trong mùa đông

    Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.

  • 02/11/2026

    Tình trạng mất cơ khi dùng thuốc GLP-1: Những điều cần biết

    Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.

Xem thêm