Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Khi nào chức năng xương khớp bắt đầu suy giảm?

Hệ xương khớp đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì khả năng vận động, giữ tư thế, và đảm bảo chất lượng cuộc sống. Hệ thống này bao gồm xương, sụn, dây chằng, gân và cơ bắp – chúng phối hợp nhịp nhàng đảm bảo các chức năng di chuyển linh hoạt và chịu đựng áp lực cơ học hàng ngày.

Tuy nhiên, theo quy luật sinh học tự nhiên, tất cả các thành phần này đều không tránh khỏi quá trình lão hóa. Quá trình suy giảm chức năng xương khớp là một hiện tượng sinh lý phổ biến, diễn ra âm thầm theo thời gian và tăng tốc rõ rệt khi con người bước vào tuổi trung niên.

I. Sự suy giảm của hệ xương khởi đầu với việc khối lượng và chất lượng xương bắt đầu giảm

Trong suốt những năm đầu đời, bộ xương của con người liên tục phát triển cả về kích thước lẫn mật độ. Đến thời điểm khoảng 25–30 tuổi, mỗi cá nhân đạt được khối lượng xương đỉnh (Peak Bone Mass – PBM), tức mức độ khoáng hóa và độ bền chắc đạt cao nhất trong  cuộc đời.

Khối lượng xương đỉnh PBM chịu ảnh hưởng đầu tiên bởi yếu tố di truyền , sau đó là  yếu tố  dinh dưỡng – đặc biệt là hàm lượng canxi, vitamin D và protein, cùng với hoạt động thể chất trong giai đoạn dậy thì và trưởng thành. Người có khối lượng xương đỉnh PBM cao được ví như sở hữu một “ngân hàng xương” lớn, giúp họ chống chọi tốt hơn với quá trình mất xương do lão hóa sau này.

Sau khi đạt khối lượng xương đỉnh, cơ thể bước vào giai đoạn cân bằng tương đối giữa tạo xương (osteoblast activity) và hủy xương (osteoclast activity). Tuy nhiên, từ khoảng 30–35 tuổi, sự cân bằng này dần bị phá vỡ. Hoạt động của tế bào hủy xương bắt đầu mạnh hơn quá trình tạo xương, khiến tổng lượng xương giảm dần. Sự suy giảm này diễn ra mạnh hơn ở xương bè (trabecular bone) – loại xương xốp có ở cột sống và đầu xương dài – so với xương vỏ (cortical bone), do mật độ chuyển hóa của xương bè cao hơn.

Sự suy giảm của hệ xương khởi đầu với việc khối lượng và chất lượng xương bắt đầu giảm
Biểu đồ sự thay đổi khối lượng xương theo độ tuổi

Đáng chú ý, sự mất xương không diễn ra đồng đều giữa hai giới. Ở phụ nữ, đặc biệt là thời điểm trước và sau giai đoạn mãn kinh (45–55 tuổi), tốc độ mất xương tăng nhanh  do sự giảm sút mạnh mẽ của hormone estrogen. Estrogen đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế hoạt động của tế bào hủy xương; khi thiếu hụt hormone Estrogen, các tế bào hủy xương hoạt động quá mức, dẫn đến tốc độ mất xương lên đến 2–5% mỗi năm trong 5 năm đầu sau mãn kinh. Kết quả là mật độ khoáng xương giảm nhanh, làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương do yếu xương (fragility fractures).

Ở nam giới, sự suy giảm diễn ra chậm hơn, song vẫn mang tính tiến triển. Lượng testosterone và hormone tăng trưởng (GH) giảm dần theo tuổi, gián tiếp làm giảm mật độ xương vì testosterone có thể chuyển hóa thành estrogen – một yếu tố quan trọng trong quá trình duy trì cân bằng xương. Tốc độ mất xương ở nam giới trung bình khoảng 0,5–1% mỗi năm sau tuổi 50.

Về mặt lâm sàng, hậu quả của sự mất khối lượng và cấu trúc xương là loãng xương (osteoporosis) – tình trạng xương trở nên giòn, xốp và dễ gãy dù chỉ với chấn thương nhẹ. Các vị trí gãy phổ biến nhất là cột sống (gãy lún đốt sống), cổ tay và cổ xương đùi. Đây không chỉ là vấn đề sức khỏe mà còn là gánh nặng xã hội đáng kể: theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có tới 1/3 phụ nữ và 1/5 nam giới trên 50 tuổi sẽ trải qua ít nhất một lần gãy xương do loãng xương trong đời. Gãy cổ xương đùi còn làm tăng nguy cơ tử vong trong năm đầu tiên lên tới 20–30%, đặc biệt ở người cao tuổi có bệnh nền mạn tính.

II. Suy giảm chức năng sụn khớp đánh dấu  khởi đầu của thoái hóa khớp

Song song với sự mất xương, sụn khớp – lớp mô trơn láng bao phủ đầu xương, đóng vai trò như “bộ giảm xóc sinh học” – cũng bắt đầu thoái hóa theo tuổi. Sụn khớp không có mạch máu, thần kinh hay mạch bạch huyết nuôi dưỡng, do đó khả năng tự phục hồi của nó rất hạn chế. Các tế bào sụn (chondrocytes) chịu trách nhiệm tổng hợp collagen type II và proteoglycan – những thành phần giúp duy trì độ đàn hồi, bền vững và giảm ma sát của sụn. Khi tế bào sụn bị tổn thương hoặc giảm hoạt động, cấu trúc sụn trở nên yếu và dễ nứt gãy.

Những biến đổi vi thể trong sụn có thể bắt đầu từ độ tuổi 20, nhất là ở những người có tiền sử chấn thương khớp, thừa cân hoặc thường xuyên chịu tải trọng lớn như vận động viên, công nhân nặng. Tuy nhiên, biểu hiện lâm sàng như đau, cứng khớp buổi sáng và hạn chế vận động thường chỉ xuất hiện rõ rệt sau 40–50 tuổi, khi thoái hóa khớp (Osteoarthritis – OA) hình thành.

Cơ chế bệnh sinh của thoái hóa khớp khá phức tạp. Khi sụn bị tổn thương, tế bào sụn tiết ra các cytokine tiền viêm như IL-1β và TNF-α, kích thích hủy chất nền và giảm tổng hợp collagen mới. Song song đó, xương dưới sụn (subchondral bone) cũng thay đổi cấu trúc, trở nên dày và cứng hơn, làm tăng áp lực lên sụn, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý khiến tổn thương khớp ngày càng tiến triển. Theo Tổ chức Thấp khớp học Thế giới (ILAR), có tới 10–15% người trên 60 tuổi trên toàn cầu bị thoái hóa khớp có triệu chứng, và tỷ lệ này đang ngày càng tăng do dân số già hóa và béo phì gia tăng.

III. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ suy giảm xương khớp

Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ suy giảm xương khớp

Mặc dù quá trình lão hóa là tất yếu, nhưng tốc độ và mức độ suy giảm xương khớp giữa các cá nhân rất khác nhau. Di truyền đóng vai trò nhất định, khi các gen như COL1A1, VDR và ESR1 ảnh hưởng đến mật độ xương và tính toàn vẹn mô sụn. Tuy nhiên, yếu tố lối sống lại quyết định phần lớn sự khác biệt.

Hoạt động thể chất đều đặn, đặc biệt là các bài tập chịu trọng lực như đi bộ nhanh, leo cầu thang, tập tạ nhẹ hoặc yoga, giúp kích thích tạo xương và tăng tuần hoàn dịch khớp, từ đó duy trì sức mạnh cơ bắp và độ linh hoạt khớp. Ngược lại, lối sống tĩnh tại (sedentary lifestyle) khiến xương không được kích thích cơ học, dẫn đến giảm mật độ xương và yếu cơ (sarcopenia) – hai yếu tố góp phần tăng nguy cơ té ngã và gãy xương.

Dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng. Chế độ ăn thiếu canxi, vitamin D, protein và acid béo omega-3 làm giảm khả năng tái tạo xương và sụn. Ngoài ra, thiếu vitamin K2 – một dưỡng chất giúp gắn canxi vào xương – có thể khiến khoáng chất này lắng đọng ở mạch máu thay vì vào mô xương, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và yếu xương song hành. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt collagen và vitamin C cũng ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc và độ bền chắc của mô liên kết. Collagen là thành phần chính của sụn và nền xương, trong khi vitamin C cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen; do đó, khi thiếu hai dưỡng chất này, quá trình hình thành và phục hồi mô xương – sụn bị suy giảm, dẫn đến nguy cơ thoái hóa và tổn thương khớp cao hơn.

Bên cạnh đó, các thói quen không lành mạnh như hút thuốc lá, uống rượu bia thường xuyên, ăn mặn hoặc dùng thuốc corticosteroid kéo dài đều góp phần làm giảm mật độ xương. Ở phụ nữ, sự thay đổi nội tiết tố trong thời kỳ mãn kinh là yếu tố gia tốc mạnh mẽ nhất. Trong khi đó, các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, đái tháo đường hoặc béo phì cũng thúc đẩy quá trình thoái hóa khớp diễn ra sớm hơn so với người khỏe mạnh cùng tuổi.

 

 

Khuyến cáo của Chuyên gia dinh dưỡng VIAM

Chức năng xương khớp suy giảm âm thầm cùng với quá trình lão hóa của cơ thể, nhưng có thể làm chậm quá trình này một cách hiệu quả

Sự suy giảm chức năng này là một quá trình âm thầm kéo dài hàng thập kỷ. Những thay đổi nhỏ bắt đầu từ tuổi 30, nhưng các biểu hiện lâm sàng như đau khớp, cứng khớp, giảm linh hoạt hay gãy xương thường chỉ trở nên rõ ràng từ 40–50 tuổi trở đi.

Con người có thể tác động tích cực để làm chậm quá trình này. Một lối sống năng động, chế độ ăn giàu vi chất (canxi, vitamin D, K2, omega-3, protein), tránh hút thuốc và kiểm soát cân nặng  là những “liệu pháp chống lão hóa tự nhiên” cho hệ cơ xương khớp.

Bên cạnh đó, nên chủ động đo mật độ xương định kỳ sau tuổi 40, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, giúp phát hiện sớm tình trạng loãng xương và được bác sỹ tư vấn các biện pháp phù hợp.

Bảo vệ xương khớp không chỉ là duy trì khả năng vận động, làm việc, mà còn là bảo tồn tuổi thọ khỏe mạnh , nâng cao chất lượng cuộc sống khi  tuổi già.

Tài liệu tham khảo

  1. Manolagas SC. Birth and death of bone cells: Basic regulatory mechanisms and implications for osteoporosis. Endocr Rev. 2010;31(4):486–515.
  2. Buckwalter JA, Martin JA. Osteoarthritis. Adv Drug Deliv Rev. 2012;64(Suppl 1):33–38.
  3. Cruz-Jentoft AJ et al. Sarcopenia: Revised European consensus on definition and diagnosis. Age Ageing. 2019;48(1):16–31.
  4. Felson DT. Osteoarthritis: new insights. Part 1: the disease and its risk factors. Ann Intern Med. 2006;145(5):364–371.
  5. NIH Osteoporosis and Related Bone Diseases National Resource Center. Osteoporosis Overview. 2023.
  6. World Health Organization. Musculoskeletal conditions. 2022.

 

Bình luận
Tin mới
  • 01/04/2026

    Trẻ em trên 6 tuổi có cần tiêm vaccine nữa không?

    Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.

  • 01/04/2026

    Lợi ích của thiền định: Nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần

    Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.

  • 31/03/2026

    Chạy bộ bao lâu thì mỡ bụng bắt đầu giảm?

    Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.

  • 31/03/2026

    12 loại thuốc bạn tuyệt đối không nên dùng cùng cà phê

    Cà phê chứa caffeine, có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể hấp thụ và chuyển hóa một số loại thuốc. Nếu bạn đang dùng thuốc theo toa, bác sĩ có thể khuyên bạn nên tránh cà phê và các loại đồ uống chứa caffeine, hoặc nên uống cà phê cách xa giờ uống thuốc.

  • 30/03/2026

    11 loại thực phẩm có nhiều lợi ích cho huyết áp hơn củ dền

    Củ dền rất giàu nitrat, giúp làm giãn mạch máu và hỗ trợ huyết áp khỏe mạnh nhưng có một số loại thực phẩm khác mang lại nhiều lợi ích không kém.

  • 30/03/2026

    Giải pháp khoa học xử lý nấm mốc tường nhà trong mùa nồm ẩm

    Mùa nồm, hay hiện tượng ngưng tụ hơi nước do độ ẩm không khí vượt ngưỡng bão hòa (thường trên 90%), tạo điều kiện lý tưởng cho các loài vi nấm như Aspergillus hoặc Cladosporium phát triển mạnh mẽ trên bề mặt tường.

  • 29/03/2026

    8 lợi ích sức khỏe bất ngờ của cá khoai

    Cá khoai là một loại cá nước mặn được đánh giá cao vì có hàm lượng protein cao và ít chất béo. Nó cũng chứa nhiều khoáng chất thiết yếu hỗ trợ các chức năng hàng ngày của cơ thể. Dưới đây là 8 lợi ích của cá khoai trong chế độ ăn uống.

  • 28/03/2026

    7 điều có thể xảy ra với cơ thể người không ăn rau và trái cây

    Có một số người không thích ăn rau và trái cây. Mặc dù sức khỏe có thể vẫn bình thường nhưng về lâu dài thói quen ăn uống này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.

Xem thêm