Tuy nhiên, theo quy luật sinh học tự nhiên, tất cả các thành phần này đều không tránh khỏi quá trình lão hóa. Quá trình suy giảm chức năng xương khớp là một hiện tượng sinh lý phổ biến, diễn ra âm thầm theo thời gian và tăng tốc rõ rệt khi con người bước vào tuổi trung niên.

I. Sự suy giảm của hệ xương khởi đầu với việc khối lượng và chất lượng xương bắt đầu giảm
Trong suốt những năm đầu đời, bộ xương của con người liên tục phát triển cả về kích thước lẫn mật độ. Đến thời điểm khoảng 25–30 tuổi, mỗi cá nhân đạt được khối lượng xương đỉnh (Peak Bone Mass – PBM), tức mức độ khoáng hóa và độ bền chắc đạt cao nhất trong cuộc đời.
Khối lượng xương đỉnh PBM chịu ảnh hưởng đầu tiên bởi yếu tố di truyền , sau đó là yếu tố dinh dưỡng – đặc biệt là hàm lượng canxi, vitamin D và protein, cùng với hoạt động thể chất trong giai đoạn dậy thì và trưởng thành. Người có khối lượng xương đỉnh PBM cao được ví như sở hữu một “ngân hàng xương” lớn, giúp họ chống chọi tốt hơn với quá trình mất xương do lão hóa sau này.
Sau khi đạt khối lượng xương đỉnh, cơ thể bước vào giai đoạn cân bằng tương đối giữa tạo xương (osteoblast activity) và hủy xương (osteoclast activity). Tuy nhiên, từ khoảng 30–35 tuổi, sự cân bằng này dần bị phá vỡ. Hoạt động của tế bào hủy xương bắt đầu mạnh hơn quá trình tạo xương, khiến tổng lượng xương giảm dần. Sự suy giảm này diễn ra mạnh hơn ở xương bè (trabecular bone) – loại xương xốp có ở cột sống và đầu xương dài – so với xương vỏ (cortical bone), do mật độ chuyển hóa của xương bè cao hơn.

Đáng chú ý, sự mất xương không diễn ra đồng đều giữa hai giới. Ở phụ nữ, đặc biệt là thời điểm trước và sau giai đoạn mãn kinh (45–55 tuổi), tốc độ mất xương tăng nhanh do sự giảm sút mạnh mẽ của hormone estrogen. Estrogen đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế hoạt động của tế bào hủy xương; khi thiếu hụt hormone Estrogen, các tế bào hủy xương hoạt động quá mức, dẫn đến tốc độ mất xương lên đến 2–5% mỗi năm trong 5 năm đầu sau mãn kinh. Kết quả là mật độ khoáng xương giảm nhanh, làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương do yếu xương (fragility fractures).
Ở nam giới, sự suy giảm diễn ra chậm hơn, song vẫn mang tính tiến triển. Lượng testosterone và hormone tăng trưởng (GH) giảm dần theo tuổi, gián tiếp làm giảm mật độ xương vì testosterone có thể chuyển hóa thành estrogen – một yếu tố quan trọng trong quá trình duy trì cân bằng xương. Tốc độ mất xương ở nam giới trung bình khoảng 0,5–1% mỗi năm sau tuổi 50.
Về mặt lâm sàng, hậu quả của sự mất khối lượng và cấu trúc xương là loãng xương (osteoporosis) – tình trạng xương trở nên giòn, xốp và dễ gãy dù chỉ với chấn thương nhẹ. Các vị trí gãy phổ biến nhất là cột sống (gãy lún đốt sống), cổ tay và cổ xương đùi. Đây không chỉ là vấn đề sức khỏe mà còn là gánh nặng xã hội đáng kể: theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có tới 1/3 phụ nữ và 1/5 nam giới trên 50 tuổi sẽ trải qua ít nhất một lần gãy xương do loãng xương trong đời. Gãy cổ xương đùi còn làm tăng nguy cơ tử vong trong năm đầu tiên lên tới 20–30%, đặc biệt ở người cao tuổi có bệnh nền mạn tính.
II. Suy giảm chức năng sụn khớp đánh dấu khởi đầu của thoái hóa khớp

Những biến đổi vi thể trong sụn có thể bắt đầu từ độ tuổi 20, nhất là ở những người có tiền sử chấn thương khớp, thừa cân hoặc thường xuyên chịu tải trọng lớn như vận động viên, công nhân nặng. Tuy nhiên, biểu hiện lâm sàng như đau, cứng khớp buổi sáng và hạn chế vận động thường chỉ xuất hiện rõ rệt sau 40–50 tuổi, khi thoái hóa khớp (Osteoarthritis – OA) hình thành.
Cơ chế bệnh sinh của thoái hóa khớp khá phức tạp. Khi sụn bị tổn thương, tế bào sụn tiết ra các cytokine tiền viêm như IL-1β và TNF-α, kích thích hủy chất nền và giảm tổng hợp collagen mới. Song song đó, xương dưới sụn (subchondral bone) cũng thay đổi cấu trúc, trở nên dày và cứng hơn, làm tăng áp lực lên sụn, tạo thành một vòng xoắn bệnh lý khiến tổn thương khớp ngày càng tiến triển. Theo Tổ chức Thấp khớp học Thế giới (ILAR), có tới 10–15% người trên 60 tuổi trên toàn cầu bị thoái hóa khớp có triệu chứng, và tỷ lệ này đang ngày càng tăng do dân số già hóa và béo phì gia tăng.
III. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ suy giảm xương khớp

Mặc dù quá trình lão hóa là tất yếu, nhưng tốc độ và mức độ suy giảm xương khớp giữa các cá nhân rất khác nhau. Di truyền đóng vai trò nhất định, khi các gen như COL1A1, VDR và ESR1 ảnh hưởng đến mật độ xương và tính toàn vẹn mô sụn. Tuy nhiên, yếu tố lối sống lại quyết định phần lớn sự khác biệt.
Hoạt động thể chất đều đặn, đặc biệt là các bài tập chịu trọng lực như đi bộ nhanh, leo cầu thang, tập tạ nhẹ hoặc yoga, giúp kích thích tạo xương và tăng tuần hoàn dịch khớp, từ đó duy trì sức mạnh cơ bắp và độ linh hoạt khớp. Ngược lại, lối sống tĩnh tại (sedentary lifestyle) khiến xương không được kích thích cơ học, dẫn đến giảm mật độ xương và yếu cơ (sarcopenia) – hai yếu tố góp phần tăng nguy cơ té ngã và gãy xương.
Dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng. Chế độ ăn thiếu canxi, vitamin D, protein và acid béo omega-3 làm giảm khả năng tái tạo xương và sụn. Ngoài ra, thiếu vitamin K2 – một dưỡng chất giúp gắn canxi vào xương – có thể khiến khoáng chất này lắng đọng ở mạch máu thay vì vào mô xương, làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và yếu xương song hành. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt collagen và vitamin C cũng ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc và độ bền chắc của mô liên kết. Collagen là thành phần chính của sụn và nền xương, trong khi vitamin C cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen; do đó, khi thiếu hai dưỡng chất này, quá trình hình thành và phục hồi mô xương – sụn bị suy giảm, dẫn đến nguy cơ thoái hóa và tổn thương khớp cao hơn.
Bên cạnh đó, các thói quen không lành mạnh như hút thuốc lá, uống rượu bia thường xuyên, ăn mặn hoặc dùng thuốc corticosteroid kéo dài đều góp phần làm giảm mật độ xương. Ở phụ nữ, sự thay đổi nội tiết tố trong thời kỳ mãn kinh là yếu tố gia tốc mạnh mẽ nhất. Trong khi đó, các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, đái tháo đường hoặc béo phì cũng thúc đẩy quá trình thoái hóa khớp diễn ra sớm hơn so với người khỏe mạnh cùng tuổi.
Khuyến cáo của Chuyên gia dinh dưỡng VIAM
Chức năng xương khớp suy giảm âm thầm cùng với quá trình lão hóa của cơ thể, nhưng có thể làm chậm quá trình này một cách hiệu quả
Sự suy giảm chức năng này là một quá trình âm thầm kéo dài hàng thập kỷ. Những thay đổi nhỏ bắt đầu từ tuổi 30, nhưng các biểu hiện lâm sàng như đau khớp, cứng khớp, giảm linh hoạt hay gãy xương thường chỉ trở nên rõ ràng từ 40–50 tuổi trở đi.
Con người có thể tác động tích cực để làm chậm quá trình này. Một lối sống năng động, chế độ ăn giàu vi chất (canxi, vitamin D, K2, omega-3, protein), tránh hút thuốc và kiểm soát cân nặng là những “liệu pháp chống lão hóa tự nhiên” cho hệ cơ xương khớp.
Bên cạnh đó, nên chủ động đo mật độ xương định kỳ sau tuổi 40, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, giúp phát hiện sớm tình trạng loãng xương và được bác sỹ tư vấn các biện pháp phù hợp.
Bảo vệ xương khớp không chỉ là duy trì khả năng vận động, làm việc, mà còn là bảo tồn tuổi thọ khỏe mạnh , nâng cao chất lượng cuộc sống khi tuổi già.
Tài liệu tham khảo
Rau cải cúc là loại rau quen thuộc được nhiều người ưa thích. Tuy nhiên, ít ai biết về những lợi ích sức khỏe ấn tượng, có nhiều tác dụng không ngờ của loại rau này.
Loãng xương là tình trạng suy giảm nghiêm trọng lượng khoáng chất trong xương, làm thay đổi cấu trúc và giảm độ chắc khỏe của xương. Trong đó, phụ nữ ở giai đoạn mãn kinh là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất mắc bệnh, dẫn đến nhiều hệ lụy khó lường đối với sức khỏe. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về loãng xương ở phụ nữ mãn kinh nhé!
Thịt lợn nọng ngon nhưng do hàm lượng chất béo bão hòa cao, một số nhóm người nên đặc biệt hạn chế tiêu thụ thịt nọng.
Nang tóc của bạn có các tế bào sắc tố tạo ra melanin, một chất hóa học tạo nên màu tóc của bạn. Khi bạn già đi, các tế bào này bắt đầu chết. Không có sắc tố, các sợi tóc mới mọc ra nhạt hơn và có nhiều sắc thái khác nhau của màu xám, bạc và cuối cùng là màu trắng. Khi nang tóc ngừng tạo ra melanin, nó sẽ không tạo ra các sợi tóc màu nữa.
Việc sử dụng 'đường ăn kiêng' để giảm cân đang là một xu hướng phổ biến nhưng nó vẫn còn là một chủ đề gây nhiều tranh cãi. Vậy đường ăn kiêng có tác dụng gì và có an toàn để giảm cân không?
Vào những tháng cuối năm thời tiết chuyển lạnh, nhiệt độ giảm kèm theo những cơn mưa là cả một thách thức với hệ hô hấp, khó chịu với mũi và xoang. Sự kết hợp giữa không khí khô và thay đổi nhiệt độ này ảnh hưởng đến hoạt động bài tiết chất nhầy của mũi và xoang để bảo vệ hệ hô hấp và lọc không khí; có thể dẫn đến các dấu hiệu nghẹt mũi, áp lực và khó chịu. Hiểu được tác động theo mùa này đối với sức khỏe xoang giúp giải thích tại sao nhiều người gặp phải các vấn đề liên quan đến xoang nhiều hơn trong những tháng mùa đông và chỉ ra những cách chúng ta có thể bảo vệ hệ hô hấp tốt hơn trong mùa lạnh.
Eswatini hiện đang là đất nước có tỉ lệ nhiễm HIV cao nhất thế giới. Eswatini từ lâu đã phải đối mặt với gánh nặng HIV cực kỳ lớn. Khoảng 27% người trưởng thành của quốc gia này sống chung với HIV – mức cao nhất thế giới. Dù đã đạt nhiều tiến bộ trong điều trị antiretroviral (ARV), số ca nhiễm HIV mới vẫn duy trì ở mức đáng lo ngại, đặc biệt trong nhóm phụ nữ trẻ và thanh niên.
Tuy chỉ là một loại rau dại mọc phổ biến nhưng rau càng cua chứa đựng những giá trị dinh dưỡng và dược liệu đáng kinh ngạc, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người.