Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Myricetin - Vai trò và ý nghĩa đối với sức khỏe

Myricetin là một flavonol thuộc nhóm flavonoid – các hợp chất polyphenol phổ biến trong giới thực vật.

Hoạt chất này hiện diện rộng rãi trong rau xanh, trái cây, hạt, trà và nhiều loài thảo mộc. Về mặt hoá học, myricetin có khả năng khử oxy hoá mạnh, thường tồn tại trong tự nhiên dưới dạng glycoside, tương đối bền với pH và nhiệt độ. Hàm lượng myricetin trong thực vật có thể biến thiên đáng kể tùy theo giống loài, điều kiện sinh trưởng, độ chín, mùa thu hoạch cũng như phương pháp chế biến và bảo quản.

Sự quan tâm của giới khoa học đối với myricetin xuất phát từ hàng loạt hoạt tính sinh học được ghi nhận trong các nghiên cứu tiền lâm sàng: chống oxy hoá, chống viêm, kháng khuẩn, ức chế ngưng tập tiểu cầu, điều hòa chuyển hoá và các tác dụng tiềm năng đối với hệ tim mạch, thần kinh và ung thư (ở mô hình tế bào/động vật).

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa bằng chứng tiền lâm sàng và bằng chứng lâm sàng trên người –  nhiều tác động còn đang ở giai đoạn nghiên cứu ban đầu và cần thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn hơn để khẳng định hiệu quả và an toàn lâu dài.

1. Nguồn thực phẩm chứa myricetin

Myricetin phân bố rộng trong thực phẩm thực vật. Một số nguồn điển hình:

  • Trái cây: cam, táo (vỏ), quả mọng (việt quất, mâm xôi…), nho;
  • Rau củ: bông cải xanh, cà chua, cải bắp, ớt;
  • Hạt, gia vị: tỏi, hạt điều;
  • Thảo mộc & trà: cúc hoa, cam thảo, nhiều loại trà xanh/đen/ô long;
  • Một số loại thảo dược biển/chiết xuất thực vật khác.

Các sản phẩm trà thảo mộc (ví dụ: Trà thanh nhiệt Dr. Thanh) có thể góp phần cung cấp myricetin khi chứa thành phần như Cúc hoa và Cam thảo. Trong trường hợp này, hàm lượng myricetin cuối cùng phụ thuộc đáng kể vào chất lượng nguyên liệu đầu vào, quy trình chiết xuất và toàn bộ công nghệ sản xuất. Việc ứng dụng các công nghệ chiết xuất hiện đại, hệ thống khép kín tự động và đặc biệt là công nghệ chiết lạnh vô trùng (aseptic) được xem là yếu tố thuận lợi giúp hạn chế thất thoát và bảo tồn các hợp chất thực vật nhạy cảm.

2. Cơ chế tác dụng chính

Myricetin được cho là tác động qua nhiều cơ chế sinh học:

  • Chống oxy hoá: trung hòa gốc tự do, giảm peroxid hóa lipid và tổn thương protein/DNA;
  • Chống viêm: ức chế các con đường viêm và giảm sản xuất cytokine tiền viêm;
  • Hoạt tính kháng khuẩn/kháng virus (in vitro): ức chế tổng hợp thành phần tế bào, acid nucleic hoặc độc lực của một số vi khuẩn/virus trong thí nghiệm;
  • Điều hòa chuyển hóa: ảnh hưởng lên hấp thu glucose, tích lũy lipid và tín hiệu insulin;
  • Bảo vệ tim mạch & thần kinh: làm giảm oxy hóa LDL, ức chế quá trình xơ vữa, giảm stress oxy hóa và bảo vệ tế bào thần kinh trong mô hình động vật;
  • Ức chế ngưng tập tiểu cầu và có tác dụng chống lão hóa tế bào trong một số nghiên cứu.

Những cơ chế này giải thích tại sao myricetin được nghiên cứu rộng rãi ở nhiều lĩnh vực bệnh mạn tính.

3. Bằng chứng nghiên cứu liên quan đến một số bệnh lý

  • Kháng khuẩn/kháng virus: Nhiều nghiên cứu in vitro ghi nhận myricetin ức chế E. coli, một số chủng Salmonella, và có hoạt tính chống một vài virus/MERS–SARS trong mô hình phòng thí nghiệm. Kết quả này gợi ý tiềm năng nhưng chưa đủ để dùng thay thế điều trị nhiễm khuẩn ở người.
  • Chống oxy hoá & chống viêm: Myricetin thể hiện hoạt tính chống oxy hoá mạnh hơn một số flavonoid khác trong thí nghiệm tế bào; nó làm giảm các dấu ấn peroxid hóa và carbonyl hóa protein, đồng thời điều hòa sản xuất cytokine — cơ sở cho tác dụng phòng ngừa bệnh mạn tính liên quan stress oxy hóa.
  • Ung thư: Trong các mô hình tế bào và động vật, myricetin ức chế tăng sinh và thúc đẩy apoptosis ở một số dòng tế bào ung thư (vú, tuyến tiền liệt, buồng trứng, v.v.). Tuy nhiên bằng chứng lâm sàng ở người còn hạn chế.
  • Bệnh tim mạch: Nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy myricetin giảm oxy hóa LDL, ức chế hấp thu LDL bị oxy hóa, giảm tổn thương thiếu máu cục bộ; dịch tễ quan sát gợi ý lợi ích nhưng cần thử nghiệm can thiệp để khẳng định.
  • Đái tháo đường & rối loạn chuyển hóa: Myricetin có thể điều hòa hấp thu glucose và cải thiện độ nhạy insulin trong mô hình động vật; nó cũng có tác dụng chống oxy hoá giúp giảm biến chứng.
  • Bệnh thần kinh (Alzheimer, suy giảm nhận thức): Một số nghiên cứu tiền lâm sàng báo cáo tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh và cải thiện chức năng nhận thức ở động vật nếu can thiệp sớm; hiệu quả ở người và ở giai đoạn muộn còn hạn chế.

4. An toàn và lưu ý thực hành

  • Từ thực phẩm: myricetin có trong trái cây và rau là an toàn khi tiêu thụ bình thường.
  • Dạng cô đặc hoặc bổ sung: các chế phẩm liều cao cần thận trọng — một số flavonoid ở liều rất lớn có thể tương tác thuốc hoặc gây tác dụng phụ; hiện chưa có khuyến nghị liều chuẩn quốc tế cho myricetin ngoại trừ các nghiên cứu lâm sàng cụ thể.
  • Tương tác thuốc: myricetin và các flavonoid khác có thể ảnh hưởng đến enzyme chuyển hoá thuốc ở gan; người đang sử dụng thuốc kê đơn, phụ nữ có thai hoặc cho con bú nên tham vấn chuyên gia y tế trước khi dùng bổ sung liều cao.
  • Chọn nguồn thực phẩm: ưu tiên nguồn thực phẩm tươi, đa dạng; nếu dùng trà hoặc đồ uống thảo mộc đóng chai (ví dụ Trà thanh nhiệt Dr. Thanh) mang lại sự tiện lợi, đồng thời ứng dụng công nghệ chiết lạnh vô trùng Aseptic hiện đại giúp giữ trọn các thành phần tự nhiên có lợi từ thảo mộc, song hàm lượng hoạt chất sinh học vẫn phụ thuộc vào công thức và liều tiêu thụ thực tế.

6. Ứng dụng thực tế 

  • Ưu tiên ăn đa dạng thực vật: bổ sung myricetin tốt nhất qua chế độ ăn giàu trái cây, rau, quả mọng, trà và các thảo mộc.
  • Không thay thế điều trị y tế: myricetin và các flavonoid là bổ trợ dinh dưỡng/chế độ ăn, không phải thuốc chữa bệnh.
  • Thận trọng với bổ sung liều cao: chỉ dùng sau khi tham vấn chuyên gia, đặc biệt nếu đang uống thuốc kê đơn.
  • Cần nghiên cứu thêm: để chuyển các bằng chứng tiền lâm sàng sang khuyến cáo lâm sàng cụ thể, cần nghiên cứu can thiệp trên người có thiết kế tốt.

Lời khuyên từ chuyên gia

Myricetin là một flavonol có nhiều hoạt tính sinh học hấp dẫn –  chống oxy hoá, chống viêm, kháng khuẩn, tác động lên chuyển hóa và bảo vệ tim thần kinh –  khiến nó là ứng viên hứa hẹn cho vai trò dược-thực phẩm. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay là tiền lâm sàng; khi áp dụng vào đời sống (qua thực phẩm, trà hay sản phẩm đóng chai như Trà thanh nhiệt Dr. Thanh), cần coi đó là một phần của chế độ ăn đa dạng và lành mạnh, không phải là thay thế can thiệp y tế hoặc là “thuốc thần kỳ”.

Bình luận
Tin mới
  • 14/02/2026

    Myricetin - Vai trò và ý nghĩa đối với sức khỏe

    Myricetin là một flavonol thuộc nhóm flavonoid – các hợp chất polyphenol phổ biến trong giới thực vật.

  • 14/02/2026

    6 lý do khiến phụ nữ bị đau bụng kinh dữ dội

    Co thắt nhẹ hay đầy hơi khi hành kinh là bình thường nhưng nếu đau bụng kinh dữ dội hoặc có thể kèm chảy máu ồ ạt, đó có thể là dấu hiệu bệnh lý phụ khoa nguy hiểm cần đi khám ngay.

  • 14/02/2026

    Điều gì xảy ra với cơ thể khi một người ăn riềng xay trộn chất cấm Vàng O?

    Thạc sĩ Lưu Liên Hương - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu, Viện Y học Ứng dụng Việt Nam cảnh báo, Vàng O có khả năng gây biến đổi tế bào và làm tăng nguy cơ ung thư khi tích lũy lâu dài trong cơ thể.

  • 14/02/2026

    Chăm sóc sức khỏe tinh thần cho người độc thân trong ngày lễ Tình yêu

    Ngày Valentine đến, phố phường dường như nhộn nhịp hơn với hoa và quà, nhưng đôi khi điều đó lại khiến những người đang độc thân cảm thấy lòng chùng xuống. Nếu bạn đang cảm thấy một chút trống trải hay lạc lõng khi ngày lễ này cận kề, hãy nhớ rằng đó là những cảm xúc hoàn toàn tự nhiên.

  • 13/02/2026

    Thuốc nhuộm tóc có gây ung thư?

    Thuốc nhuộm tóc được sử dụng rộng rãi để che tóc bạc và thay đổi diện mạo. Tuy nhiên, nhiều người lo ngại các hóa chất trong thuốc nhuộm có thể làm tăng nguy cơ ung thư. Vậy sự thật thế nào?

  • 13/02/2026

    Lợi ích của tình yêu và các hormone hạnh phúc đối với sức khỏe

    Tình yêu là một quá trình hoạt động tự nhiên của não bộ. Thay vì chỉ là cảm xúc đơn thuần, nó giống như một bộ máy điều khiển giúp cơ thể và tinh thần của chúng ta hoạt động tốt hơn. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ giải thích rõ hơn về cách hoạt động này để bạn thấy được tình yêu bảo vệ sức khỏe như thế nào. Việc tìm hiểu về các hoạt chất trong não không chỉ giải thích lý do chúng ta thấy vui vẻ, mà còn giúp giữ cho trái tim và trí óc luôn khỏe mạnh.

  • 12/02/2026

    Cẩm nang duy trì sức khỏe trong kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

    Kỳ nghỉ Tết thường đi kèm với sự thay đổi đột ngột trong chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt, gây áp lực trực tiếp lên hệ tiêu hóa, chuyển hóa và hệ thần kinh.

  • 12/02/2026

    Làm ca đêm kéo dài, nội tiết phụ nữ thay đổi ra sao?

    Làm việc ca đêm khiến nhịp sinh học đảo lộn, kéo theo rối loạn nội tiết ở phụ nữ. Tình trạng này ảnh hưởng đến kinh nguyệt, sinh sản và sức khỏe lâu dài nếu không được kiểm soát.

Xem thêm