Các nghiên cứu phân tích cho thấy lá sung có thể chứa: Polyphenol - nhóm hợp chất chống oxy hóa tự nhiên; flavonoid - có khả năng tham gia bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa; chất xơ thực vật; một số axit hữu cơ; vitamin và khoáng chất với hàm lượng nhỏ... Nhờ các hợp chất này, lá sung đang được quan tâm trong nghiên cứu dinh dưỡng và thực vật học.
Theo đó, lá sung có các tác dụng:
Hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ tế bào: Một trong những lợi ích được nghiên cứu nhiều nhất của lá sung là hoạt tính chống oxy hóa. Trong cơ thể, quá trình chuyển hóa tự nhiên và các yếu tố môi trường có thể tạo ra các gốc tự do. Khi gốc tự do tích tụ quá mức sẽ gây stress oxy hóa – yếu tố liên quan đến lão hóa và nhiều bệnh mạn tính.
![]()
Lá sung chứa nhiều hoạt chất có lợi, được quan tâm trong nghiên cứu dinh dưỡng và thực vật học
Các polyphenol và flavonoid trong lá sung được cho là có khả năng:
Tuy nhiên, đây là tác dụng sinh học được ghi nhận chủ yếu trong nghiên cứu tiền lâm sàng, chưa đồng nghĩa với hiệu quả điều trị bệnh ở người.
Có thể hỗ trợ kiểm soát đường huyết: Đây là công dụng thường được nhắc đến trong các tài liệu dân gian và một số nghiên cứu bước đầu. Một số nghiên cứu quy mô nhỏ cho thấy chiết xuất lá sung có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose thông qua việc:
Tuy nhiên, bằng chứng hiện nay chưa đủ để khuyến cáo dùng lá sung thay thế thuốc điều trị đái tháo đường.
Người mắc đái tháo đường nếu muốn sử dụng trà hoặc chế phẩm từ lá sung nên trao đổi với bác sĩ để tránh nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đồng thời với thuốc.
Hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa: Trong dân gian, lá sung đôi khi được dùng kèm trong các món luộc, món cuốn hoặc làm nước uống. Nhờ chứa chất xơ và hợp chất thực vật, lá sung có thể góp phần:
Có thể góp phần hỗ trợ sức khỏe tim mạch: Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy hợp chất chống oxy hóa trong lá sung có thể liên quan đến:
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng các kết quả hiện chưa đủ để xem lá sung là thực phẩm có tác dụng phòng hoặc điều trị bệnh tim mạch.
Ứng dụng dân gian trong chăm sóc da và giảm khó chịu ngoài da: Ở một số địa phương, lá sung được dùng ngoài da dưới dạng:
Tuy nhiên, hiệu quả chủ yếu dựa trên kinh nghiệm dân gian. Cần lưu ý rằng nhựa lá sung ở một số người có thể gây kích ứng hoặc viêm da tiếp xúc, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh nắng.
Đọc thêm tại bài viết sau: Những vi chất cần bổ sung khi thực hiện chế độ ăn chay
Một số cách sử dụng phổ biến gồm:
- Thực phẩm: Dùng làm thực phẩm là cách thường xuyên nhất, trong đó lá non, lá bánh tẻ có thể được dùng để ăn kèm món cuốn, món luộc, gỏi...
- Trà: Một số người sử dụng lá phơi khô để pha nước uống. Nếu dùng dạng này cần lưu ý không nên uống quá đặc, không nên dùng kéo dài liên tục.
- Dùng ngoài da: Chỉ nên áp dụng với vùng da nhỏ và theo dõi phản ứng.
Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM (VIAM Clinic) thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam tư vấn, cung cấp chế độ dinh dưỡng cá thể dành cho những người đang điều trị các bệnh mạn tính, trẻ nhẹ cân, suy dinh dưỡng, trẻ thừa cân béo phì, phụ nữ mang thai và cho con bú,… Hãy liên hệ với VIAM Clinic nếu bạn muốn có chế độ dinh dưỡng hỗ trợ điều trị và cải thiện sức khỏe TẠI ĐÂY hoặc Hotline: 0935.18.3939 / 024.3633.5678
Link bài: Lá sung có tác dụng gì đối với sức khỏe?
Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.
Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.
Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.
U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!
Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.
Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!
Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.
Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.