Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Quá trình lành xương gãy diễn ra như thế nào?

Gãy xương là tình trạng xương bị gãy và mất đi khả năng hoạt động vốn có của nó. Gãy xương rất đau, nhưng phần lớn chữa lành rất tốt. Bí mật nằm ở tế bào gốc và khả năng tự làm mới tự nhiên của xương.

Gãy xương có nhiều nguyên nhân như tai nạn hay do một lực tác dụng mạnh vào làm gãy xương. Hoặc cũng có thể một phần là do bệnh lý, cấu trúc xương yếu,... Thường những người bị loãng xương, ung thư xương, hay bệnh tạo xương bất hoàn,... cũng là nguyên nhân dẫn đến tình trạng gãy xương.

Xương là chìa khóa để giữ cho cơ thể chúng ta thẳng đứng, nhưng nó cũng là một cơ quan năng động và hoạt động tích cực. Xương cũ liên tục được thay thế bằng xương mới trong sự tác động lẫn nhau được tinh chỉnh của các tế bào. Cơ chế duy trì hàng ngày này rất hữu ích khi chúng ta phải đối mặt với tình trạng gãy xương. Nó cho phép các tế bào gốc tạo ra sụn đầu tiên và sau đó tạo ra xương mới để chữa lành vết gãy.

Cơ thể phản ứng thế nào khi bị gãy xương?

Phản ứng tức thì khi bị gãy xương là chảy máu từ các mạch máu rải rác khắp xương của chúng ta. Máu đông tụ lại xung quanh chỗ gãy xương. Đây được gọi là khối máu tụ, và nó chứa một mạng lưới các protein cung cấp một nút thắt tạm thời để lấp đầy khoảng trống do vết gãy tạo ra. Hệ thống miễn dịch bây giờ bắt đầu hoạt động để điều chỉnh tình trạng viêm, đây là một phần thiết yếu của quá trình chữa bệnh. Tế bào gốc từ các mô xung quanh, tủy xương và máu phản ứng với lệnh gọi của hệ thống miễn dịch và chúng di chuyển đến chỗ gãy. Những tế bào này bắt đầu bằng hai con đường khác nhau cho phép xương lành lại: tạo xương và tạo sụn.

Quá trình tạo sụn và tạo xương

Xương mới bắt đầu hình thành hầu hết ở các cạnh của vết gãy. Điều này xảy ra giống như cách mà xương được tạo ra trong quá trình bình thường hàng ngày. Để lấp đầy khoảng trống giữa các đầu bị đứt gãy, các tế bào sản xuất sụn mềm. Điều này nghe có vẻ đáng ngạc nhiên, nhưng nó rất giống với những gì xảy ra trong quá trình phát triển phôi thai và khi xương của trẻ phát triển.

Sụn, hoặc mô sẹo mềm, được hình thành trong vòng 8 ngày sau khi gặp chấn thương. Tuy nhiên, đó không phải là giải pháp lâu dài vì sụn không đủ khỏe để chịu được những áp lực mà xương phải chịu trong cuộc sống hàng ngày .

Đầu tiên, mô sẹo mềm được thay thế bằng mô sẹo cứng, giống như xương. Mô sẹo cứng có cấu trúc khá chắc chắn, nhưng nó vẫn không chắc bằng xương. Khoảng 3 đến 4 tuần sau chấn thương, sự hình thành xương mới trưởng thành bắt đầu. Quá trình này có thể mất nhiều thời gian - trên thực tế là vài năm, tùy thuộc vào kích thước và vị trí của vết gãy. Tuy nhiên, có những trường hợp quá trình chữa lành xương không thành công, và những trường hợp này gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Các biến chứng của gãy xương

Gãy xương mất một thời gian dài bất thường để chữa lành, hoặc những vết gãy không liên kết lại với nhau, xảy ra với tỷ lệ khoảng 10%. Tuy nhiên, một nghiên cứu cho thấy tỷ lệ gãy xương không lành như vậy cao hơn nhiều ở những người hút thuốc và những người từng hút thuốc. Các nhà khoa học tin rằng điều này có thể là do sự phát triển của mạch máu trong xương đang lành bị chậm lại ở những người hút thuốc.

Gãy xương không lành đặc biệt có vấn đề ở những khu vực chịu nhiều tải trọng, chẳng hạn như xương ống chân. Bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình có thể sử dụng xương từ nơi khác trong cơ thể, xương lấy từ người hiến tặng hoặc vật liệu nhân tạo như xương in 3D để lấp đầy vị trí gãy. Nhưng trong phần lớn các trường hợp, xương tự sử dụng khả năng tái tạo đáng kể của nó. 

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Chế độ dinh dưỡng cho người gãy xương: ăn gì mau lành xương?

 

Hoàng Hà Linh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam -
Bình luận
Tin mới
  • 10/01/2026

    “Thủ phạm” khiến người trẻ tăng cân

    Thức khuya, thiếu ngủ kéo dài không chỉ gây mệt mỏi mà còn làm rối loạn ăn uống, gia tăng cảm giác thèm đồ ngọt và là thủ phạm gây thừa cân, béo phì.

  • 10/01/2026

    Vì sao càng nhịn ăn sáng lại càng khó giảm cân?

    Nhiều người nghĩ rằng nhịn ăn sáng là cách đơn giản nhất để cắt giảm calo và giảm cân nhanh chóng. Tuy nhiên, dưới góc độ dinh dưỡng và y khoa, thói quen này thường mang lại nhiều rắc rối hơn là lợi ích thực sự.

  • 10/01/2026

    Tác dụng của caffeine với chứng đau đầu

    Mối liên hệ giữa caffeine và chứng đau đầu rất phức tạp, vì caffeine vừa có thể giúp giảm đau vừa có thể gây đau đầu. Việc xác định xem caffeine có phải là thủ phạm gây đau đầu hay không có thể cần phải thử nghiệm nhiều lần.

  • 09/01/2026

    Nestlé Việt Nam chủ động thu hồi 17 lô sữa nhằm mục đích phòng ngừa

    Tối 8/1, công ty Nestlé Việt Nam đã phát thông báo chủ động thu hồi 17 lô sữa công thức thương hiệu NAN dành cho trẻ nhỏ "nhằm mục đích phòng ngừa" sau khi tập đoàn mẹ thu hồi nhiều loại sữa trên toàn cầu.

  • 09/01/2026

    Cách chế biến cải bó xôi thành món ngon, tốt cho sức khỏe

    Để cải bó xôi không chỉ là món ăn ngon mà còn là 'vị thuốc' cho sức khỏe, cần biết cách sơ chế và chế biến đúng giúp tối ưu lợi ích.

  • 09/01/2026

    Phân biệt bệnh Tay chân miệng và bệnh Thuỷ đậu ở trẻ

    Thủy đậu và bệnh tay chân miệng là hai bệnh gây ra bởi vi-rút truyền nhiễm và đều có thể gây sốt, lở miệng và mụn nước trên da. Mặc dù hai bệnh này có vẻ giống nhau, nhưng chúng có thể có các biến chứng khác nhau. Việc biết cách phân biệt chúng là rất quan trọng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai loại bệnh này, bao gồm cả cách các triệu chứng và phát ban phát triển cũng như cách phòng bệnh hiệu quả!

  • 08/01/2026

    Thêm nhiều nước thu hồi sản phẩm sữa công thức của Nestle

    Thống kê của Nestle cùng thông báo của Bộ Y tế nhiều nước ngày 7/1 cho thấy làn sóng thu hồi sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh của công ty có trụ sở tại Thụy Sĩ đã vượt ra khỏi châu Âu tới những quốc gia ở châu Mỹ và châu Á, trong đó có Trung Quốc và Brazil.

  • 08/01/2026

    Người bệnh đái tháo đường cần ăn bao nhiêu muối để an toàn cho tim mạch?

    Khi mắc bệnh đái tháo đường, bên cạnh việc kiểm soát tinh bột, người bệnh cần đặc biệt chú ý đến lượng muối tiêu thụ. Việc nạp quá nhiều natri có thể làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch nghiêm trọng.

Xem thêm