Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Ý nghĩa các chỉ số trong kiểm tra loãng xương

Bệnh loãng xương thường tiến triển âm thầm và rất khó phát hiện. Đến khi phát tác, bệnh thường khó điều trị và phục hồi, để lại nhiều hậu quả nguy hiểm. Kiểm tra mật độ xương định kì được các bác sỹ khuyến cáo nhằm chẩn đoán sức khỏe xương và phát hiện sớm các nguy cơ bị loãng xương. Vậy, thực sự kết quả của đo mật độ xương có ý nghĩa gì?

Đo mật độ xương

Đo mật độ xương - Bone Mineral Density (BMD) là một phương pháp kiểm tra y học dùng để đánh giá độ chắc khỏe của xương. Kỹ thuật đo BMD thường sử dụng tia X, bằng công nghệ hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA hoặc DXA), hay sóng siêu âm để đo mật độ xương.

Vị trí đo thường ở cột sống thắt lưng, xương hông, cổ tay, cẳng tay hoặc gót chân, những nơi chịu lực trọng tải và nguy cơ bệnh lý cao. Có thể đo tại một điểm hay nhiều điểm kết hợp, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của mỗi người. Cấu trúc của xương chắc chắn, tỷ lệ chất khoáng cao, chỉ số BMD sẽ cao - xương chắc khỏe, và ngược lại.

Sự cần thiết của đo mật độ xương

Thông qua giá trị BMD và so sánh với mức chuẩn, bác sĩ có thể xác định khối lượng xương của bạn có bị suy giảm hay không. Dựa trên kết quả này, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị nếu bạn mắc loãng xương, hoặc tư vấn điều chỉnh lối sống, chế độ dinh dưỡng và vận động phù hợp nhằm giảm thiểu các yếu tố làm tăng nguy cơ giảm mật độ xương.

Các chuyên gia khuyến cáo nên đo mật độ xương định kỳ để phát hiện sớm nguy cơ loãng xương và đánh giá khả năng gãy xương do xương yếu. Xét nghiệm này đặc biệt quan trọng đối với người trung niên, người cao tuổi và những người có nguy cơ mất khoáng xương do tuổi tác, bệnh lý, lao động nặng hoặc dinh dưỡng chưa hợp lý. Kiểm tra thường xuyên giúp theo dõi hiệu quả điều trị (nếu đang điều trị loãng xương), đồng thời góp phần làm chậm tiến trình loãng xương và bảo vệ sức khỏe xương khớp lâu dài.

Dưới đây là 1 số lý do vì sao cần đo mật độ xương định kỳ:

  1. Phát hiện sớm tình trạng loãng xương

Loãng xương thường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng rõ rệt cho đến khi bệnh nhân có các biểu hiện nặng, chẳng hạn như gãy xương. Kiểm tra BMD định kỳ theo hướng dẫn của bác sỹ giúp phát hiện sớm suy giảm mật độ xương trước khi xuất hiện triệu chứng, biến chứng, từ đó can thiệp kịp thời bằng chế độ dinh dưỡng, tập luyện hoặc điều trị thuốc.

  1. Đánh giá nguy cơ loãng xương

Mật độ xương thấp đồng nghĩa với việc xương trở nên giòn, dễ gãy dù chỉ với chấn thương nhẹ. Kết quả BMD thường được bác sỹ kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác (tuổi, giới tính, tiền sử gãy xương, mãn kinh, tình trạng bệnh tật, dùng thuốc, như corticoid dài ngày, v.v.) để ước tính nguy cơ gãy xương trong 10 năm theo công cụ FRAX hoặc các thang điểm tương tự.

  1. Theo dõi hiệu quả điều trị loãng xương

Với bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc loãng xương, việc đo mật độ xương định kỳ (6 tháng, 1, 2 năm…) giúp bác sỹ đánh giá đáp ứng điều trị và điều chỉnh phác đồ nếu cần.

  1. Đánh giá tình trạng xương ở các nhóm nguy cơ cao

Các nhóm dưới đây được khuyến cáo đo mật độ xương định kỳ:

  • Phụ nữ sau mãn kinh
  • Người trên 50 tuổi trở lên
  • Người có bệnh lý nội tiết (cường giáp, suy sinh dục, đái tháo đường …)
  • Người sử dụng corticoid hoặc thuốc chống động kinh kéo dài.
  • Người có chế độ ăn thiếu canxi, ditamin D hoặc ít vận động.
  1. Xây dựng kế hoạch phòng ngừa

Dựa trên kết quả BMD, bác sĩ có thể cùng bạn xây dựng kế hoạch phòng ngừa dành riêng cho bạn, bao gồm: đưa ra khuyến nghị phù hợp về chế độ dinh dưỡng, luyện tập, bổ sung canxi – vitamin D – vitamin K2 hoặc dung các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe xương phù hợp và phòng ngừa loãng xương để duy trì sức khỏe xương lâu dài.

Các yếu tố ảnh hưởng tới mật độ xương

  1. Nhóm yếu tố nguy cơ về di truyền, bản thân người bệnh

Tuổi tác càng cao thì mật độ xương giảm tự nhiên, làm tăng nguy cơ loãng xương; đặc biệt ở nữ giới sau mãn kinh, sự sụt giảm mạnh và đột ngột của hormone Estrogen khiến nguy cơ loãng xương tăng cao. Nam giới lớn tuổi cũng có nguy cơ loãng xương do nồng độ Testosterone suy giảm theo thời gian.

Nồng độ estrogen theo từng độ tuổi

Về giới tính, nữ thường có mật độ xương thấp hơn nam và dễ mắc loãng xương hơn, tuy nhiên nam giới cũng không nằm ngoài nguy cơ. Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng, khi người có cha hoặc mẹ từng bị gãy xương do loãng xương sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

Bên cạnh đó, chủng tộc cũng là yếu tố ảnh hưởng, với người châu Á và người da trắng có tỷ lệ loãng xương cao hơn so với các nhóm khác. Ngoài ra, thể trạng và vóc dáng cũng là một yếu tố nguy cơ: những người có thân hình nhỏ bé, trọng lượng thấp thường dễ có mật độ xương thấp và dễ bị loãng xương hơn.

Tham khảo thêm: Các yếu tố nguy cơ gây loãng xương

  1. Chế độ dinh dưỡng

Những người có chế độ dinh dưỡng mất cân đối - đặc biệt là thiếu các dưỡng chất quan trọng như canxi, vitamin D, vitamin K2 và protein - thường có nguy cơ loãng xương cao hơn do cơ thể không có đủ nguyên liệu để xây dựng và duy trì cấu trúc xương.

Thói quen ăn quá mặn khiến cơ thể tăng đào thải canxi qua nước tiểu, trong khi việc lạm dụng caffeine, đồ uống có ga hoặc rượu làm giảm hấp thu canxi và cản trở quá trình tạo xương. Một số chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, ăn quá ít năng lượng, ăn chay không bổ sung vi chất hợp lý, hoặc chế độ ăn giàu thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường và chất béo bão hòa cũng có thể gây thiếu hụt vi chất dinh dưỡng và làm giảm mật độ xương.

Chế độ dinh dưỡng giúp cải thiện xương khớp

Việc tiêu thụ quá ít rau xanh và trái cây dẫn đến giảm cung cấp magie, kali và các chất chống oxy hóa - những chất rất quan trọng trong việc bảo vệ xương trước quá trình mất xương do oxy hóa. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại khiến chế độ dinh dưỡng không hợp lý trở thành một trong những nguy cơ quan trọng góp phần làm tăng khả năng mắc bệnh loãng xương.

  1. Lối sống

Những yếu tố liên quan đến lối sống cũng góp phần đáng kể làm tăng nguy cơ loãng xương. Những người làm công việc bàn giấy, ít vận động hoặc không tập luyện thể dục thường xuyên thường có mật độ xương giảm do thiếu sự kích thích cơ – xương cần thiết để duy trì độ chắc khỏe của xương.

Thói quen hút thuốc lá cũng làm giảm khả năng hấp thu canxi và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của các tế bào tạo xương, trong khi việc uống nhiều rượu bia kéo dài có thể cản trở quá trình chuyển hóa vitamin D và làm suy yếu cấu trúc xương.

Ngoài ra, thiếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời khiến cơ thể không tổng hợp đủ vitamin D – yếu tố quan trọng để hấp thu canxi. Ngược lại, lao động chân tay quá sức trong thời gian dài lại có thể gây quá tải lên hệ xương khớp, dẫn đến thoái hóa hoặc tổn thương xương, gián tiếp làm tăng nguy cơ loãng xương. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại có thể làm suy giảm sức khỏe xương và gia tăng nguy cơ mắc bệnh loãng xương nếu không được điều chỉnh kịp thời.

  1. Tình trạng sức khỏe, bệnh lý

Một số bệnh lý có thể làm tăng nguy cơ mắc loãng xương, trong đó gồm cường giáp và cường cận giáp – những rối loạn nội tiết làm tăng tốc độ hủy xương; đái tháo đường type 1 làm giảm chất lượng xương; và nhóm các bệnh lý tiêu hóa như bệnh Celiac, bệnh Crohn, viêm loét đại tràng hoặc hội chứng kém hấp thu khiến cơ thể không hấp thu đủ canxi và vitamin D. Các bệnh gan mạn tính như xơ gan hay viêm gan mạn, cũng như bệnh thận mạn (đặc biệt là suy thận mạn, hội chứng thận hư) đều gây rối loạn chuyển hóa canxi – phospho, dẫn đến loãng xương.

Ngoài ra, các bệnh viêm khớp mạn tính như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp hay lupus ban đỏ hệ thống cũng góp phần làm giảm mật độ xương do tình trạng viêm kéo dài và việc sử dụng thuốc điều trị dài hạn.

Bên cạnh đó, việc sử dụng một số loại thuốc cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe xương. Corticosteroid - nhóm thuốc kháng viêm mạnh – là nguyên nhân phổ biến gây loãng xương thứ phát khi dùng kéo dài. Các thuốc chống động kinh (như phenytoin, phenobarbital), thuốc chống đông máu, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc điều trị ung thư và một số thuốc điều trị trào ngược dạ dày – thực quản (đặc biệt là nhóm ức chế bơm proton – PPI) đều làm giảm hấp thu canxi, cản trở chuyển hóa vitamin D hoặc tác động trực tiếp lên tế bào xương, từ đó làm gia tăng nguy cơ loãng xương nếu sử dụng lâu dài. Các yếu tố bệnh lý và thuốc men này kết hợp lại có thể ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc xương, khiến những người mắc nhóm bệnh hoặc đang điều trị bằng các loại thuốc trên cần được theo dõi chặt chẽ về sức khỏe xương.

Các phương pháp đo mật độ xương phổ biến hiện nay

Đo hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA hoặc DXA)

  • Nguyên lý: Phương pháp này sử dụng hai chùm tia X có năng lượng khác nhau để phân tích sự hấp thụ tia qua mô xương và mô mềm, từ đó tính toán mật độ khoáng của xương (Bone Mineral Density – BMD).
  • Vị trí đo: Thường được đo tại cột sống thắt lưng (L1–L4) và xương đùi (đặc biệt là cổ xương đùi) — là hai vị trí có nguy cơ loãng xương và gãy xương cao nhất.
  • Ưu điểm: Đây là tiêu chuẩn vàng trong chuẩn đoán loãng xương theo WHO. Đây là phương pháp có độ chính xác cao, liều lượng tia thấp và có thời gian đo nhanh (10-30 phút). Với sự tiện lợi này, có thể theo dõi mật độ xương của bệnh nhân liên tục theo từng thời điểm
  • Nhược điểm: Chi phí cao hơn và cần máy chuyên dụng, vì vậy thường thực hiện tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế chuyên khoa.

Đo CT định lượng (Quantitative Computed Tomography – QCT)

  • Nguyên lý: QCT sử dụng công nghệ chụp cắt lớp vi tính (CT scan) kết hợp với phần mềm chuyên dụng để định lượng mật độ xương (BMD) bằng cách so sánh tỷ trọng xương với mẫu chuẩn đã biết
  • Vị trí đo: Thường đo ở cột sống thắt lưng, xương hông hoặc xương chi (CT ngoại vi – pQCT)
  • Ưu điểm: Có thể đo được cấu trúc 3D của xương, cung cấp được thông tin chi tiết về hình thái, chất lượng của xương. Phương pháp có độ chính xác cao, đặc biệt trong đánh giá xươn xốp (vốn bị ảnh hưởng nhiều trong loãng xương). Có thể phát hiện sớm thay đổi mât độ xương.
  • Nhược điểm: Phương pháp này không phù hợp làm đại trà do chi phí, giá thành cao, thiết bị phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao, phải thực hiện tại cơ sở y tế chuyên khoa có đủ thiết bị và chuyên viên được đào tạo bài bản. Liều lượng của QCT cao hơn DEXA nhiều lần nên không thể làm thường xuyên.

Đo mật độ xương ngoại vi (Peripheral DEXA – pDEXA)

  • Nguyên lý: Cũng sử dụng tia X năng lượng kép như DEXA, nhưng thiết kế nhỏ gọn hơn, dùng để đo ở các vị trí ngoại vi (cổ chân, cẳng chân, cẳng tay, ngón tay...)
  • Ưu điểm: Thiết bị nhỏ gọn, tiện lợi, nhanh, chi phí thấp, phù hợp sàng lọc ban đầu.
  • Nhược điểm: Kết quả chỉ mang tính ước lượng nguy cơ loãng xương, không thể thay thế đo DEXA tại cột sống hoặc xương hông khi cần chẩn đoán xác định. Những trường hợp nghi ngờ sẽ tiếp tục phải khám chuyên khoa.

Đo siêu âm xương (Quantitative Ultrasound – QUS)

  • Nguyên lý: Phương pháp này sử dụng sóng siêu âm tần số cao truyền qua xương (thường là xương gót chân) để đánh giá tốc độ truyền sóng (Speed of Sound – SOS) và suy giảm năng lượng của sóng (Broadband Ultrasound Attenuation – BUA). Hai chỉ số này phản ánh mật độ khoáng của vỏ xương và cấu trúc bè xương của thân xương.
  • Vị trí đo: Phổ biến nhất là xương gót chân, vì cấu trúc xương xốp ở đây nhạy cảm với thay đổi mật độ xương. Ngoài ra có thể đo ở xương chày, xương quay hoặc ngón tay.
  • Ưu điểm: Cực kỳ an toàn cho phụ nữ mang thai và trẻ em do phương pháp không sử dụng tia X. Quá trình đo mật độ xương nhanh và dễ thực hiện, mỗi lần tốn vài phút.
  • Nhược điểm: Do biện pháp chỉ tốn vài phút đo, mặc dù dù hợp với đánh giá sàng lọc diện rộng nhưng độ chính xác không cao. Vẫn còn phải có chuyên viên kỹ thuật để chuẩn hóa máy và bảo dưỡng máy cho thiết bị.

Cách đọc kết quả mật độ xương

Kết quả đo mật xương giúp đánh giá tình trạng khoáng chất trong xương, qua đó xác định nguy cơ mật độ xương hoặc loãng xương. Việc đánh giá dựa trên hai chỉ chính: T-score và Z-score.

Kết quả đo mật độ xương
  1. T-score:

So sánh mật độ xương của người đo và người khỏe mạnh từ 25 - 35 tuổi cùng giới và cùng chủng tộc. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), giá trị T-Score được đánh giá như sau:

  • +1 đến -1 SD: Mật độ xương bình thường
  • -1 đến -2,5 SD: Thiếu xương (giảm mật độ xương)
  • Dưới -2,5 SD: Loãng xương, xương yếu, dễ gẫy
  1. Z-score

So sánh mật độ xương của người đo với mức trung bình của nhóm người cùng tuổi, giới, cân nặng và chủng tộc. Theo Hiệp hội Đo mật đo xương lâm sàng quốc tế (ISCD), giá trị Z-score được đánh giá như sau:

  • Trên -1,0 SD: Mật độ xương bình thường
  • -1 đến -2 SD: Giảm mật độ xương
  • Dưới – 2,0 SD: Loãng xương

Khuyến cáo của Chuyên gia dinh dưỡng VIAM

Mọi người nên chủ động đo mật độ xương định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh, người trên 50 tuổi hoặc những người thuộc nhóm nguy cơ cao, nhằm phát hiện sớm tình trạng giảm mật độ xương hay loãng xương. Kết quả đo BMD kết hợp với các chỉ số T-score và Z-score giúp đánh giá chính xác sức khỏe xương, xác định nguy cơ gãy xương và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp. Việc kiểm tra sớm và thường xuyên, cùng với điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, bổ sung vi chất cần thiết và duy trì vận động hợp lý, sẽ góp phần quan trọng trong việc bảo vệ hệ xương khớp và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm của loãng xương.

Ths. Nguyễn Nam Anh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Tổng hợp
Bình luận
Tin mới
  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

  • 12/10/2026

    Chăm sóc và phục hồi làn da bị cước, nẻ gót tay chân ở trẻ nhỏ

    Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.

  • 12/10/2026

    Cách giúp đậu dễ ​​tiêu hóa hơn

    Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.

  • 11/10/2026

    Thói quen đọc sách giúp giảm nguy cơ bệnh Alzheimer

    Làm thế nào để giữ cho trí óc luôn minh mẫn và nhạy bén khi tuổi tác ngày một tăng? Câu trả lời có thể đơn giản nằm ngay trên những trang sách. Đọc sách không chỉ là một hình thức giải trí tuyệt vời mà còn là bài tập hoàn hảo cho não bộ, giúp duy trì sức khỏe tinh thần, bảo vệ trí nhớ và đặc biệt là giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.

  • 11/10/2026

    Ăn mỡ lợn giảm cân hay tăng cân?

    Mỡ lợn lâu nay bị coi là 'thủ phạm' gây tăng cân. Tuy nhiên nghiên cứu cho thấy chuột ăn mỡ lợn tích lũy mỡ thấp hơn dầu thực vật. Đâu là sự thật?

Xem thêm