Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Vai trò của màng cầu chất béo sữa (MFGM) với sức khỏe xương

Màng cầu chất béo sữa (Milk Fat Globule Membrane - MFGM) hay còn gọi là lớp màng bảo vệ chất béo trong sữa, là một cấu trúc phức tạp bao quanh giọt chất béo trong sữa mẹ hoặc sữa động vật. Nó chứa các thành phần quý phospholipid, glycoprotein và bioactive peptide có hoạt tính sinh học cao.

Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu đã cho thấy MFGM không chỉ đóng vai trò quan trọng trong phát triển chức năng thần kinh và miễn dịch mà còn góp phần đáng kể vào sức khỏe xương. Cơ chế tác động của MFGM bao gồm việc hỗ trợ hấp thu canxi, điều hòa chuyển hóa xương, giảm viêm và cải thiện chức năng tế bào xương. Bài viết này tổng hợp và phân tích các bằng chứng khoa học về vai trò của MFGM đối với sức khỏe xương, đồng thời đề xuất những tiềm năng ứng dụng trong dinh dưỡng cộng đồng và y tế lâm sàng.

Giới thiệu về MFGM

Nhiều bằng chứng khoa học cho thấy các thành phần sinh học trong sữa – đặc biệt là MFGM đóng vai trò quan trọng trong duy trì cấu trúc và chuyển hóa xương.

Màng cầu chất béo sữa (MFGM), Ảnh: Wikipedia

MFGM là lớp màng có 3  lớp bao quanh giọt chất béo sữa, thành phần bao gồm phospholipid, sphingomyelin, glycoprotein, cholesterol và các protein chức năng như butyrophilin, xanthine oxidase, mucin-1, và lactadherin. Những thành phần này tham gia vào nhiều quá trình sinh học như điều hòa viêm, biệt hóa tế bào, và cân bằng nội môi lipid, từ đó ảnh hưởng gián tiếp và trực tiếp đến chuyển hóa xương.

Đặc tính sinh học của MFGM

Thành phần chính của MFGM bao gồm:

  • Phospholipid (35–40%): chủ yếu là phosphatidylcholine, phosphatidylethanolamine, phosphatidylserine và sphingomyelin, đóng vai trò trong cấu trúc màng tế bào và truyền tín hiệu nội bào.
  • Protein màng (25–30%): bao gồm butyrophilin, mucin-1, lactadherin và xanthine oxidase – những protein có hoạt tính sinh học cao, giúp điều hòa phản ứng viêm và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
  • Glycoprotein và glycolipid: tham gia vào quá trình miễn dịch và kết dính tế bào, góp phần vào sự toàn vẹn mô.

Tham khảo thêm: Chế độ ăn để giữ xương chắc khỏe suốt đời

Cơ chế tác động của MFGM đến sức khỏe xương

1. Tác động đến chuyển hóa xương

Một số nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy MFGM và các thành phần lipid của chúng (đặc biệt là sphingomyelin và phosphatidylserine) có thể kích thích sự biệt hóa của tế bào tạo xương (osteoblasts) và ức chế tế bào hủy xương (osteoclasts).

Trong một nghiên cứu trên động vật, bổ sung MFGM trong khẩu phần của chuột bị mất xương do cắt buồng trứng giúp cải thiện mật độ khoáng xương (BMD) và giảm các chỉ dấu tiêu xương.

2. Tăng hấp thu và sử dụng canxi

Các phospholipid trong MFGM, đặc biệt là phosphatidylserine và sphingomyelin, có khả năng tạo phức với ion Ca²⁺, giúp tăng độ hòa tan và hấp thu canxi ở ruột non.

Ngoài tác động trực tiếp lên niêm mạc ruột, các glycoprotein của MFGM như Mucin-1 và Lactadherin còn hỗ trợ duy trì hệ vi sinh đường ruột có lợi, làm giảm pH và tăng ion hóa canxi – điều kiện thuận lợi cho hấp thu khoáng chất.

Ở mô xương, một số thành phần phospholipid của MFGM được chứng minh giúp tăng hoạt tính enzyme alkaline phosphatase (ALP) và kích thích tế bào tạo xương, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng canxi trong khoáng hóa xương.

Tham khảo thêm: 6 dấu hiệu cảnh báo loãng xương dễ bị bỏ qua

3. Giảm viêm và giảm stress oxy hóa

Tình trạng viêm mạn tính và stress oxy hóa là những yếu tố làm tăng quá trình tiêu xương. Các protein và lipid hoạt tính sinh học trong MFGM có tác dụng kháng viêm thông qua việc điều hòa NF-κB và cytokine (IL-6, TNF-α). Điều này góp phần bảo vệ mô xương và giảm tốc độ mất xương do tuổi tác hoặc rối loạn nội tiết.

4. Cải thiện sức mạnh cơ – xương

Bên cạnh vai trò trực tiếp trong chuyển hóa xương, MFGM còn góp phần cải thiện sức mạnh cơ – xương thông qua tác động lên khối cơ và chức năng vận động. Nhiều nghiên cứu gần đây đã khẳng định rằng mối liên kết sinh học giữa cơ và xương – gọi là “đơn vị cơ – xương” (muscle–bone unit) – đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì cấu trúc và chức năng hệ vận động.

Thành phần phospholipid và Sphingomyelin trong MFGM giúp tối ưu hóa chức năng màng tế bào cơ, tăng cường truyền tín hiệu thần kinh – cơ, đồng thời cải thiện khả năng co cơ và phục hồi sau vận động.

Một số protein đặc hiệu trong MFGM như Butyrophilin và Lactadherin có tác dụng điều hòa phản ứng viêm và giảm tổn thương cơ do stress oxy hóa, từ đó hỗ trợ duy trì sức mạnh cơ trong dài hạn.

Tham khảo thêm: Điều gì xảy ra với xương của bạn khi bạn uống sữa thường xuyên?

Khuyến cáo của Chuyên gia dinh dưỡng VIAM

MFGM là một thành phần sinh học quý giá của sữa, không chỉ đóng vai trò trong phát triển não và hệ miễn dịch mà còn góp phần quan trọng vào duy trì và cải thiện sức khỏe xương. Thông qua các cơ chế tác động lên tế bào xương, tăng hấp thu canxi, điều hòa viêm và stress oxy hóa, MFGM mở ra triển vọng mới trong dinh dưỡng phòng ngừa loãng xương và hỗ trợ sức khỏe cơ – xương – khớp.

Anlene Gold là sữa dinh dưỡng dành cho người trên 40 tuổi, cung cấp canxi, vitamin D, collagen, đạm và màng cầu chất béo sữa MFGM giúp tăng cường sức khỏe xương, cơ và khớp.

MFGM là thành phần sinh học tự nhiên trong sữa, hỗ trợ duy trì cấu trúc cơ – khớp, cải thiện khả năng vận động và thăng bằng cơ thể.

 

Tài liệu tham khảo

  1. Yano M, Minegishi Y, Sugita S, Ota N. Milk fat globule membrane supplementation with voluntary running exercise attenuates age-related motor dysfunction by suppressing neuromuscular junction abnormalities in mice. Exp Gerontol. 2017 Oct 15;97:29-37. doi: 10.1016/j.exger.2017.07.012. Epub 2017 Jul 18. PMID: 28729214.
  2. Rogers, T.S., Demmer, E., Rivera, N. et al. The role of a dairy fraction rich in milk fat globule membrane in the suppression of postprandial inflammatory markers and bone turnover in obese and overweight adults: an exploratory study. Nutr Metab (Lond) 14, 36 (2017). https://doi.org/10.1186/s12986-017-0189-z
  3. HAN L, MAO X. Effects of Milk Fat Globule Membrane Supplementation to Rats During Pregnancy and Lactation on Bone Growth and Bone Health of Offspring. Journal of Food Science and Technology, 2024, 42(5): 33-40. https://doi.org/10.12301/spxb202200936.
Hoàng Hà Linh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam -
Bình luận
Tin mới
  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

  • 30/10/2026

    7 cách giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

    Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.

  • 30/10/2026

    Viêm da mùa đông

    Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.

  • 29/10/2026

    Bệnh xương đá ác tính thể nặng (SMO)

    Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!

  • 29/10/2026

    Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10 – Mỗi gia đình là một “lá chắn”

    Không còn là căn bệnh của tuổi già, đột quỵ đang gia tăng nhanh chóng và trẻ hóa đáng báo động tại Việt Nam, để lại những hệ lụy nặng nề. Dù vậy, phần lớn các ca đột quỵ đều có thể phòng ngừa từ sớm nếu mỗi gia đình trở thành một phòng tuyến y tế chủ động. Nhân Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin giúp bạn biến tổ ấm thành "lá chắn" vững chắc bảo vệ hệ mạch máu và cuộc sống của cả gia đình.

  • 28/10/2026

    Trẻ bị viêm da cơ địa cần chuẩn bị gì khi vào đông?

    Viêm da cơ địa là bệnh da mạn tính thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi tình trạng da khô, ngứa và tái phát nhiều đợt.

Xem thêm