Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

1. Interferon

1.1. Interferon là gì?

Interferon là một loại protein truyền tín hiệu, cơ thể có thể tự sản sinh interferon để hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng, ung thư và bệnh tự miễn. Tên gọi của chúng bắt nguồn từ khả năng "can thiệp" (interfere) vào quá trình hoạt động của virus và các mầm bệnh khác, từ đó ngăn chặn sự nhân lên của chúng.

Interferon cũng có thể được sản xuất nhân tạo trong phòng thí nghiệm để dùng làm thuốc điều trị nhiều loại bệnh khác nhau. Chúng hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các nhà khoa học đã tạo ra loại interferon nhân tạo đầu tiên vào năm 1986 để điều trị một số dạng ung thư. Kể từ đó, nhiều loại interferon khác nhau đã được phát triển để chống lại các bệnh lý và tình trạng nhiễm trùng khác.

Đọc thêm tại bài viết: Cơ chế bảo vệ cơ thể của hệ miễn dịch trước các tác nhân gây hại

1.2. Interferon hoạt động như thế nào?

Interferon đóng vai trò là tuyến phòng thủ đầu tiên của cơ thể. Nhiều loại tế bào, bao gồm cả bạch cầu, sản sinh interferon để phản ứng lại tình trạng nhiễm trùng và các tác nhân kích thích khác, chẳng hạn như tế bào ung thư. Chúng khởi động các chuỗi tín hiệu bằng cách kích thích các tế bào bị nhiễm bệnh và các tế bào lân cận sản sinh cytokine.

Ví dụ, interferon nhân tạo sẽ ra tín hiệu cho cytokine tấn công các tế bào gây hại, ngăn chặn sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư cũng như virus, đồng thời hỗ trợ các tế bào khỏe mạnh chống lại sự lây nhiễm. Có ba loại interferon chính:

  • Interferon-alpha 
  • Interferon-beta
  • Interferon-gamma

Interferon được phân loại rộng rãi thành ba nhóm chính (alpha, beta và gamma) dựa trên nguồn gốc tế bào và tác nhân kích thích sản sinh chúng. Gần đây, loại interferon-lambda mới cũng đã được phát hiện và hiện đang trong quá trình nghiên cứu.

1.3. Interferon được dùng để điều trị những bệnh nào?

Các loại interferon khác nhau được sử dụng để điều trị những bệnh và tình trạng sức khỏe khác nhau.

Interferon-alpha

Interferon-alpha có thể được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng bệnh lý bao gồm ung thư và các bệnh nhiễm trùng như:

  • Viêm gan B và C mãn tính
  • Bệnh bạch cầu tế bào lông (một dạng ung thư tế bào máu).
  • Sarcoma Kaposi (khối u liên quan đến AIDS)
  • U lympho không Hodgkin
  • Ung thư biểu mô tế bào thận (một loại ung thư thận)
  • U hắc tố ác tính
  • Sùi ​​mào gà

Đọc thêm tại bài viết: Có thể chữa khỏi viêm gan B không?

Interferon-beta

Các chuyên gia y tế sử dụng interferon-beta để điều trị nhiều dạng bệnh đa xơ cứng (MS) – một bệnh viêm tự miễn. Thuốc này có thể giúp giảm viêm ở tủy sống và não nhằm ngăn ngừa tổn thương thần kinh.

Interferon-gamma

Các chuyên gia sử dụng interferon-gamma để điều trị bệnh u hạt mạn tính (chronic granulomatous disease) – một căn bệnh ảnh hưởng đến hệ miễn dịch. Thuốc cũng được dùng để điều trị bệnh xương đá ác tính thể nặng (severe malignant osteopetrosis) – một căn bệnh ảnh hưởng đến xương.

Mặc dù interferon-lambda được cho là đóng vai trò quan trọng trong các bệnh nhiễm virus, ung thư và bệnh tự miễn, nhưng mới chỉ có bằng chứng thực nghiệm cho thấy hiệu quả của nó trong việc điều trị nhiễm virus viêm gan C mạn tính. Hiện tại, thuốc này chưa được Cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận hay cấp phép cho bất kỳ mục đích sử dụng lâm sàng nào.

1.4. Quá trình điều trị bằng interferon diễn ra như thế nào?

Bác sĩ thường sẽ tiêm interferon vào cơ hoặc dưới da cho bạn. Bạn cũng có thể được truyền interferon qua tĩnh mạch ở cánh tay. Quá trình này thường được thực hiện tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế.

Loại thuốc, liều lượng và cách tiêm hoặc truyền sẽ phụ thuộc vào tình trạng bệnh của bạn. Ví dụ, để điều trị viêm gan mãn tính, bạn có thể được tiêm interferon-alpha dưới da ba lần một tuần trong 24 tuần. Đối với bệnh đa xơ cứng, bác sĩ có thể chỉ định tiêm interferon-beta vào cơ một lần một tuần và tiêm dưới da ba lần một tuần. Đối với bệnh u hạt mãn tính, bạn có thể được tiêm interferon-gamma dưới da ba lần một tuần.

1.5. Những rủi ro hoặc biến chứng của phương pháp điều trị này là gì?

Interferon các loại đều có thể gây ra một số tác dụng phụ và biến chứng.

Interferon-alpha

Interferon-alpha có thể gây ra các triệu chứng giống cúm trong vài giờ sau khi dùng thuốc. Các triệu chứng này bao gồm:

  • Đau đầu
  • Sốt
  • Ớn lạnh
  • Buồn nôn

Interferon-alpha cũng có thể gây phát ban da, mệt mỏi, rụng tóc, phản ứng tự miễn, chán ăn và rối loạn cương dương.

Interferon-beta

Interferon-beta cũng có thể gây ra các triệu chứng giống cúm trong vòng tám giờ sau khi dùng thuốc và kéo dài đến 24 giờ. Các triệu chứng có thể bao gồm ớn lạnh, sốt, đau đầu, đau lưng và đau cơ.

Interferon-gamma

Interferon-gamma có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm:

  • Sốt
  • Ớn lạnh
  • Đau đầu
  • Mệt mỏi
  • Mẩn đỏ
  • Căng tức, đỏ, đổi màu ở khu vực tiêm
  • Tiêu chảy
  • Buồn nôn, nôn mửa tại khu vực tiêm
  • Sụt cân
  • Phản ứng tự miễn

1.6. Các biến chứng của phương pháp điều trị bằng interferon

Ngoài những tác dụng phụ này, interferon có thể gây ra một số biến chứng sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm:

  • Các vấn đề về tim: Sử dụng interferon để điều trị có thể khiến một số người bị huyết áp thấp hoặc nhịp tim không đều hay nhịp tim nhanh. Bác sĩ sẽ theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của bạn nếu bạn có tiền sử mắc các bệnh về tim.
  • Rối loạn sức khỏe tâm thần: Việc điều trị bằng interferon đã khiến một số người bị trầm cảm hoặc có ý định tự tử. Nếu bạn có vấn đề về sức khỏe tâm thần, bác sĩ sẽ theo dõi bạn chặt chẽ trong quá trình sử dụng interferon.
  • Bệnh về mắt: Nếu bạn mắc các bệnh về mắt như bệnh võng mạc do biến chứng của tiểu đường, việc sử dụng interferon có thể làm tình trạng bệnh trở nên tồi tệ hơn. Bác sĩ sẽ khuyên bạn nên kiểm tra thị lực trước khi bắt đầu dùng interferon và đi khám mắt định kỳ trong thời gian sử dụng thuốc.
  • Bệnh tuyến giáp: Một số người dùng interferon gặp các vấn đề về tuyến giáp như cường giáp hoặc suy giáp. Bác sĩ sẽ kiểm tra nồng độ hormone tuyến giáp của bạn trước khi bắt đầu điều trị bằng interferon.
  • Các vấn đề về phổi: Nếu bạn mắc các bệnh phổi như viêm phế quản hoặc viêm phổi, việc sử dụng interferon có thể làm bệnh trầm trọng hơn. Bác sĩ sẽ theo dõi sát sao tình trạng của bạn trong quá trình dùng thuốc.

2. Lời khuyên từ bác sĩ

Interferon là một nhóm các loại protein do cơ thể tự sản sinh. Chúng được hệ miễn dịch tạo ra và giải phóng để chống lại các bệnh nhiễm trùng và bệnh tật. Bác sĩ sử dụng các phiên bản interferon nhân tạo do con người tổng hợp (bao gồm ba loại alpha, beta, gamma) để điều trị nhiều loại bệnh lý khác nhau, từ các bệnh nhiễm virus đến một số loại ung thư.

Mặc dù đi kèm với một số rủi ro, interferon cũng mang lại lợi ích trong việc điều trị và thậm chí chữa khỏi một số loại bệnh. Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng giữa rủi ro và lợi ích trước khi điều trị cho bạn bằng interferon. Hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để biết phương pháp nào là tốt nhất cho bạn cũng như được giải đáp những thắc mắc về phương pháp điều trị bằng interferon.

https://my.clevelandclinic.org/health/treatments/interferons

Bình luận
Tin mới
  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

  • 30/10/2026

    7 cách giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

    Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.

  • 30/10/2026

    Viêm da mùa đông

    Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.

  • 29/10/2026

    Bệnh xương đá ác tính thể nặng (SMO)

    Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!

  • 29/10/2026

    Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10 – Mỗi gia đình là một “lá chắn”

    Không còn là căn bệnh của tuổi già, đột quỵ đang gia tăng nhanh chóng và trẻ hóa đáng báo động tại Việt Nam, để lại những hệ lụy nặng nề. Dù vậy, phần lớn các ca đột quỵ đều có thể phòng ngừa từ sớm nếu mỗi gia đình trở thành một phòng tuyến y tế chủ động. Nhân Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin giúp bạn biến tổ ấm thành "lá chắn" vững chắc bảo vệ hệ mạch máu và cuộc sống của cả gia đình.

  • 28/10/2026

    Trẻ bị viêm da cơ địa cần chuẩn bị gì khi vào đông?

    Viêm da cơ địa là bệnh da mạn tính thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi tình trạng da khô, ngứa và tái phát nhiều đợt.

  • 28/10/2026

    Các bệnh thần kinh dễ gặp phải khi trời chuyển đông

    Mùa đông lạnh là thời điểm mà nhiều người cam thấy thoải mái với không khí se lạnh với những cơn gió mắt lành. Tuy nhiên đi cùng với đó là nhiều thách thức với sức khỏe, đặc biệt là các bệnh liên quan tới hệ thần kinh.

  • 27/10/2026

    Sơ cứu bỏng nhiệt và bỏng nước sôi đúng cách

    Bỏng nhiệt do nước sôi, dầu mỡ nóng, bô xe máy hay chạm vào vật nóng là tai nạn sinh hoạt vô cùng phổ biến tại mỗi gia đình. Việc xử trí sai lầm trong những phút đầu tiên có thể khiến tổn thương ăn sâu vào các lớp mô dưới da, gây nhiễm trùng huyết và để lại những vết sẹo vĩnh viễn.

Xem thêm