Bệnh ĐTĐ là một tình trạng xảy ra khi một người không thể điều chỉnh mức độ glucose trong máu của họ. Thông thường, tuyến tụy sản xuất một loại hormone gọi là insulin cho phép các tế bào hấp thụ glucose từ máu. Điều này cho phép cơ thể sử dụng glucose để tạo năng lượng và giữ cho lượng đường trong máu ở mức khỏe mạnh. Tuy nhiên, nhiều yếu tố có thể dẫn đến việc tuyến tụy không sản xuất đủ insulin hoặc các tế bào không thể sử dụng insulin một cách hiệu quả. Điều này có thể gây ra quá nhiều glucose tích tụ trong máu và dẫn đến sự phát triển của bệnh ĐTĐ.

Bệnh ĐTĐ là gì?
Là một bệnh lý do insulin không thể điều chỉnh lượng đường trong máu một cách thích hợp. Hiệp hội Tiểu đường Hoa Kỳ (ADA) ước tính rằng hơn 34 triệu người Mỹ mắc bệnh tiểu đường vào năm 2018 và khoảng 7 triệu trường hợp trong số đó không được chẩn đoán. Bằng chứng cho thấy rằng bệnh ĐTĐ là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở Hoa Kỳ. Tuy nhiên, số người chết thực sự có khả năng cao hơn vì giấy chứng tử không báo cáo nguyên nhân bệnh một cách nhất quán. Ngoài các triệu chứng khác nhau, chẳng hạn như mệt mỏi, các vấn đề về thị lực, tăng cảm giác khát và đi tiểu, bệnh cũng làm tăng nguy cơ của nhiều biến chứng nghiêm trọng, chẳng hạn như bệnh tim, đột quỵ và bệnh thận.
Các loại và nguyên nhân của bệnh
Hệ tiêu hóa phân hủy thức ăn thành glucose, glucose sau đó được hấp thu vào máu, và được sử dụng như một nguồn năng lượng cho cơ thể hoạt động, hoặc được dự trữ để sử dụng sau này. Insulin là một loại hormone hướng dẫn glucose để sử dụng trong tế bào hoặc dự trữ trong mô cơ hoặc gan. Bình thường, tuyến tụy tiết ra đủ insulin tùy thuộc vào lượng glucose trong máu. Tuy nhiên, do một số nguyên nhân mà insulin được sản xuất với số lượng không đủ nhu cầu, hoặc tác dụng sinh học của insulin bị kháng lại (kháng insulin), dẫn đến lượng đường glucose bị ứ đọng trong máu với nồng độ vượt mức bình thường, gây nên bệnh ĐTĐ. Có một số dạng tiến triển của bệnh ĐTĐ như sau:
Ngoài ra còn có một số dạng ít phổ biến hơn với các nguyên nhân khác nhau, chẳng hạn như:
Các yếu tố nguy cơ của bệnh ĐTĐ
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), các yếu tố nguy cơ của bệnh bao gồm:
Triệu chứng của bệnh tiểu đường
Các triệu chứng bệnh tiểu đường sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại và nguyên nhân nhưng có thể bao gồm
Bệnh cũng có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị, chẳng hạn như bệnh tim hoặc đột quỵ.
Điều trị bệnh ĐTĐ
Có nhiều hình thức điều trị tùy thuộc vào loại tiểu đường mắc phải. Mục tiêu của điều trị là giữ cho mức đường huyết trong phạm vi lành mạnh để kiểm soát các triệu chứng và nguy cơ biến chứng. Điều trị các loại bệnh phổ biến có thể bao gồm
Bệnh ĐTĐ có thể hồi phục không?
Một số dạng có thể hồi phục được. Ví dụ, những người bị tiền ĐTĐ có thể ngăn ngừa bệnh tiểu đường loại 2 và giảm lượng đường trong máu của họ bằng cách giảm cân và thường xuyên tập thể dục. Những người mắc bệnh ĐTĐ loại 2 có thể thuyên giảm thông qua thay đổi lối sống lành mạnh.
Tuy nhiên, các dạng khác của bệnh tiểu đường không thể đảo ngược. Ví dụ, bệnh ĐTĐ loại 1
Khi nào cần đến gặp bác sĩ
Bệnh ĐTĐ là một tình trạng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế. Bất cứ ai gặp các dấu hiệu hoặc triệu chứng của bệnh cũng nên đến gặp bác sĩ để được tư vấn và điều trị. CDC khuyên bạn nên đến gặp bác sĩ để xét nghiệm máu nếu có các triệu chứng sau:
Tóm lại: Bệnh ĐTĐ do có lượng đường trong máu tăng cao do các vấn đề với insulin. Cơ thể tạo ra quá ít insulin hoặc kháng lại tác dụng của insulin. Có nhiều nguyên nhân có thể gây ra các vấn đề về insulin, bao gồm các yếu tố di truyền đến lối sống. Một số dạng bệnh tiểu đường có thể hồi phục thông qua thay đổi lối sống và phương pháp điều trị, chẳng hạn như tiền ĐTĐ. Các dạng khác, chẳng hạn như ĐTĐ loại 1, hiện chưa có phương pháp chữa trị. Tuy nhiên, dùng thuốc insulin thường xuyên có thể giúp kiểm soát các triệu chứng và giảm nguy cơ biến chứng.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Bệnh tiểu đường hay đái tháo đường nguy hiểm như thế nào?
Có một số loại xét nghiệm máu có thể được sử dụng để chẩn đoán thiếu máu. Trong đó công thức máu toàn phần là xét nghiệm phổ biến nhất, các loại xét nghiệm khác tuy ít phổ biến hơn nhưng cũng có thể hữu ích trong việc giúp xác định nguyên nhân gây thiếu máu. Cùng tìm hiểu về những loại xét nghiệm này qua bài viết sau!
Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới, năm 2019 có tới 2,6 triệu ca tử vong do tiêu thụ rượu, trong đó 2 triệu ca là nam giới.
Dịp Tết Nguyên đán là thời điểm gia tăng các hoạt động giao thương, đi lại và sinh hoạt cộng đồng. Đây cũng là giai đoạn tiềm ẩn nhiều nguy cơ về tai nạn thương tích (TNTT) trong đời sống hàng ngày.
Mùa lễ hội là dịp để mọi người quây quần, gặp gỡ và chia sẻ niềm vui bên những bữa tiệc. Tuy nhiên, việc tiêu thụ rượu bia không kiểm soát trong những sự kiện này có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe và an toàn. Từ các bệnh lý mạn tính như xơ gan, bệnh tim mạch đến những tai nạn giao thông đáng tiếc, tác hại rượu bia không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn gây tổn thất cho xã hội. Để tận hưởng mùa lễ hội một cách an toàn, việc uống rượu an toàn và phòng say xỉn là điều cần thiết. Hãy là người uống có trách nhiệm !
Việc sử dụng thực phẩm bẩn trong thời gian dài làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư trong đó có ung thư dạ dày, đại tràng và ung thư vòm họng.
Mùa xuân là thời điểm trẻ nhỏ thường đối mặt với nhiều nguy cơ về sức khỏe đường ruột do sự thay đổi đột ngột trong chế độ ăn uống và sinh hoạt. Sự kết hợp giữa các bữa tiệc tùng dịp lễ Tết và điều kiện môi trường nồm ẩm đặc trưng của mùa xuân tạo cơ hội cho các tác nhân gây hại tấn công hệ tiêu hóa non nớt của trẻ. Để giúp phụ huynh có cái nhìn đầy đủ và chủ động bảo vệ sức khỏe cho con trẻ trong giai đoạn này, hãy cùng Viện Y học ứng dụng Việt Nam tìm hiểu nguyên nhân cũng như các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
Ô nhiễm không khí không chỉ ảnh hưởng đến phổi mà còn gây tổn hại sâu sắc cho làn da. Bụi mịn và khí độc có thể khiến da lão hóa sớm, viêm nhiễm và mất hàng rào bảo vệ tự nhiên.
TS.BS Trương Hồng Sơn nhận định, quy trình an toàn thực phẩm bị đứt gãy thường là kết quả của thiếu minh bạch, thiếu kiểm tra độc lập và thiếu hệ thống quản lý.