Trong đa số các trường hợp, việc dự phòng nhiễm khuẩn cho thực phẩm hoàn toàn có thể thực hiện được. Bảo quản và chế biến thực phẩm không đúng cách là nguyên nhân hàng đầu khiến thực phẩm bị nhiễm khuẩn. Nếu bạn để thực phẩm ở nhiệt độ từ 25-40 độ C, vi khuẩn có thể tăng gấp đôi số lượng sau khoảng 20 phút và sẽ tiếp tục nhân lên theo cấp số nhân.
Nhiễm khuẩn thực phẩm là gì?
Nhiễm khuẩn là nguyên nhân chủ yếu gây ra các bệnh do thực phẩm. Nhiễm khuẩn xảy ra khi vi khuẩn nhân lên trong thực phẩm và khiến thực phẩm bị hỏng. Ăn những loại thực phẩm này có thể sẽ khiến bạn bị ốm, có thể là do trực tiếp từ vi khuẩn hoặc do chất độc mà vi khuẩn tiết ra.
Chúng ta hay gọi chung là "ngộ độc thực phẩm", thực ra có mấy nhóm với cơ chế gây bệnh khác nhau:
Các dấu hiệu của ngộ độc thực phẩm do nhiễm khuẩn bao gồm:
Những triệu chứng này thường xảy ra trong vòng 24 giờ sau khi ăn thực phẩm bị nhiễm khuẩn, nhưng đôi khi triệu chứng có thể xuất hiện sau nhiều ngày hoặc nhiều tuần, tùy thuộc vào tốc độ phát triển của vi khuẩn.

Mặc dù tất cả các thực phẩm đều có nguy cơ bị nhiễm khuẩn, nhưng một số thực phẩm sẽ dễ bị nhiễm khuẩn hơn các loại khác.
Các thực phẩm có hàm lượng nước cao, nhiều tinh bột hoặc nhiều protein sẽ là môi trường lý tưởng để vi khuẩn phát triển, do đó sẽ có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hơn, ví dụ như:
Bằng cách nấu chín và bảo quản đúng cách, bạn có thể làm giảm đáng kể nguy cơ nhiễm khuẩn ở những thực phẩm này.
Bao lâu thực phẩm sẽ bị nhiễm khuẩn?
Vi khuẩn có thể sẽ nhân lên với tốc độ chóng mặt nếu được bảo quản trong nhiệt độ nguy hiểm như 25-40 độ C. Nếu bạn bảo quản thực phẩm trong chạn bếp hoặc các khu vực khác ở ngưỡng nhiệt độ này, vi khuẩn có thể tăng lên với số lượng gấp đôi trong vòng 20 phút và tiếp tục nhân lên với tốc độ này trong nhiều giờ tiếp theo. Điều này cũng có thể sẽ khiến thực phẩm có nhiều khả năng có số lượng vi khuẩn phát triển vượt quá số lượng cho phép dẫn đến các triệu chứng bệnh. Ngược lại, nếu bạn bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ dưới 4-8 độ C(ngăn mát tủ lạnh) vi khuẩn sẽ phát triển rất chậm. Ở nhiệt độ -18 độ C (ngăn đá của tủ lạnh), vi khuẩn sẽ bị bất động, còn được gọi là ở trạng thái ngủ và sẽ không nhân lên được. Nếu bạn bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ trên 60 độ C, vi khuẩn sẽ không thể tồn tại được và sẽ bị tiêu diệt. Đó là lý do tại sao việc nấu chín thực phẩm và hâm lại thực phẩm đúng cách là rất quan trọng để giảm nguy cơ mắc các bệnh do thực phẩm.
Để dự phòng sự phát triển quá nhanh của vi khuẩn, thì việc bảo quản thực phẩm ngoài khoảng nhiệt độ nguy hiểm là vô cùng quan trọng. Nếu để thực phẩm dễ bị nhiễm khuẩn trong khoảng nhiệt độ nguy hiểm trong vòng hơn 2 giờ, tốt nhất bạn nên vứt chúng đi. Tuy nhiên, bạn cũng nên lưu ý rằng, nếu thực phẩm đã nhiễm khuẩn thì việc bạn cất chúng lại trong tủ lạnh hoặc ngăn đá sẽ không giúp tiêu diệt vi khuẩn, nhưng thực phẩm đó vẫn sẽ không an toàn.
Thực phẩm bị nhiễm khuẩn như thế nào?
Từ khi được sản xuất cho đến khi bạn ăn, có rất nhiều cơ hội để vi khuẩn có thể phát triển:
Thông thường, thực phẩm sẽ bị nhiễm khuẩn chéo do vi khuẩn. Nhiễm khuẩn chéo có thể xảy ra ở bất cứ giai đoạn nào của quá trình xản xuất. Vi khuẩn có thể sẽ bị lây nhiễm vào thực phẩm theo rất nhiều cách, ví dụ như:
Tuy nhiên, thực phẩm cũng có thể bị nhiễm khuẩn mà không do nhiễm khuẩn chéo. Vi khuẩn cũng có thể sẽ tồn tại tự nhiên trong thịt sống, thịt gà và cá. Điều đó có nghĩa là bạn nên nấu chín những thực phẩm này đến nhiệt độ thích hợp để tiêu diệt các vi khuẩn có hại.
Cuối cùng, vi khuẩn cũng có thể phát triển trên thực phẩm để trong khoảng nhiệt độ nguy hiểm trong thời gian quá dài, ví dụ như thức ăn thừa để trên bàn hoặc không được cho vào tủ lạnh.

Do nhiễm khuẩn có thể xảy ra ở bất cứ giai đoạn nào của quá trình sản xuất ra thực phẩm, nên rất khó để đảm bảo rằng tất cả mọi người tham gia vào chuỗi xử lý thực phẩm từ nông trại đến bàn ăn đều thực hiện đúng quy trình vệ sinh.
Bạn cần làm rất nhiều việc để làm giảm nguy cơ nhiễm độc từ thực phẩm, bao gồm:
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Thực phẩm nào không cần bảo quản trong tủ lạnh?
Bệnh tay chân miệng là căn bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em dưới 6 tuổi, gây ra nhiều nỗi lo lắng cho các bậc phụ huynh do tốc độ lây lan nhanh chóng. Bệnh thường có các dấu hiệu điển hình như sốt, loét niêm mạc miệng và nổi các nốt phỏng nước trên lòng bàn tay, bàn chân. Mặc dù đa phần các ca bệnh đều ở thể nhẹ, sự xuất hiện của các chủng vi rút độc lực cao luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng nặng nề. Nhằm giúp cha mẹ nâng cao kiến thức bảo vệ sức khỏe cho con em mình, Viện Y học ứng dụng Việt Nam xin chia sẻ những thông tin chi tiết và chuyên sâu dưới đây.
Chu kỳ kinh nguyệt được ví như chiếc gương phản chiếu sức khỏe sinh sản và trạng thái nội tiết của phái đẹp. Tuy nhiên, áp lực từ công việc và gia đình trong nhịp sống hiện đại đang khiến hệ nội tiết phụ nữ rơi vào trạng thái quá tải, gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt.
Bụng to không phải lúc nào cũng do ăn nhiều, cũng như ăn ít chưa chắc đã là cách ăn phù hợp để kiểm soát cân nặng và giữ vòng eo thon gọn.
Giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với những muỗng thức ăn đầu đời luôn là một cột mốc vô cùng đáng nhớ đối với bất kỳ gia đình nào. Bên cạnh niềm vui khi thấy trẻ khám phá những hương vị mới, một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bậc làm cha mẹ chính là nguy cơ trẻ bị dị ứng.
Cá ngừ là nguồn cung cấp protein và axit béo omega-3 tuyệt vời, những chất dinh dưỡng có liên quan đến huyết áp khỏe mạnh. Tuy nhiên, loại cá ngừ bạn chọn, cách đóng gói và phương pháp chế biến đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến tác dụng của nó đối với chế độ ăn uống.
Các nghiên cứu ban đầu đã xác định được mối tương quan tiềm tàng giữa vi nhựa (các mảnh nhựa nhỏ hơn 5 milimét) và các vấn đề sức khỏe như stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch bất thường.
Bệnh Crohn không chỉ gây ra những triệu chứng khó chịu về thể chất như đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người bệnh. Xây dựng một thói quen chăm sóc bản thân phù hợp chính là cách để sống chung với bệnh nhẹ nhàng hơn.
HbA1c là chỉ số phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng gần nhất, được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường.