Ảnh hưởng của một số bệnh mãn tính đến thai kỳ
Đối với những mẹ bầu đang điều trị một số căn bệnh mãn tính, sự an toàn cho người mẹ và thai nhi luôn được đặt lên hàng đầu. Các bác sỹ luôn luôn cân nhắc lợi ích của việc thay đổi hoặc dừng quá trình điều trị để người phụ nữ có thể mang bầu trước khi có khuyến cáo về việc người mẹ có thể mang bầu hay không.
Trong một số trường hợp, một số thay đổi trong quá trình điều trị sẽ được thực hiện ngay cả trước khi người phụ nữ bắt đầu mang thai bởi một số thuốc hay phương pháp điều trị có thể gây hại cho thai nhi.
Vậy thì, những bệnh mạn tính nào mà quá trình điều trị có thể ảnh hưởng đến quá trình mang bầu? Hãy cùng tìm hiểu nhé.
Đây là một trong những bệnh mãn tính phổ biến nhất ở phụ nữ có thai mà có thể khiến việc mang thai trở nên vất vả hơn rất nhiều. Nếu một phụ nữ mang thai bị khó thở, đứa trẻ trong bụng cũng sẽ không thể nhận đủ lượng oxy cần thiết và không phát triển tốt trong bụng mẹ. Hơn thế nữa, bệnh hen tiến triển nặng còn làm tăng nguy cơ mắc một số biến chứng đối với thai nhi trong quá trình sinh nở.
Bên cạnh đó, một số thuốc điều trị hen phế quản như sử dụng Corticoid toàn thân trong suốt thời kì mang thai có thể làm tăng nguy cơ sinh con bị hở hàm ếch, đẻ non, cân nặng thấp khi sinh, và tiền sản giật. Tuy nhiên, hầu hết thuốc hen đều an toàn khi sử dụng trong suốt thời kì thai nghén. Và việc sử dụng thuốc hen trong suốt thời kì mang thai an toàn hơn là phải trải qua các triệu chứng hen hay cơn hen.
Những nguy cơ này có thể giảm đi đáng kể nếu bệnh hen của người mẹ được kiểm soát tốt. Do vậy, trước khi quyết định mang thai, hãy trao đổi với bác sỹ của bạn để có được phương pháp điều trị thích hợp nhất, vừa kiểm soát tốt cơn hen của bạn, vừa đảm bảo an toàn cho em bé.
Ung thư và thai nghén
Ung thư là một bệnh trong đó các tế bào phát triển không kiểm soát, hình thành nên khối u có khả năng di căn và xâm lấn sang các phần khác của cơ thể. Ung thư vú là dạng ung thư hay gặp nhất ở đối tượng phụ nữ trong độ tuổi sinh sản đồng thời ung thư cổ tử cung cũng là loại ung thu phổ biến nhất đối với phụ nữ có thai.
Bản thân bệnh ung thư và việc thực hiện phẫu thuật ung thư không ảnh hưởng đến đứa trẻ. Tuy nhiên, hóa trị liệu có thể gây khuyết tật cho thai nhi và do vậy các bác sỹ thường sẽ không sử dụng liệu pháp này cho tới khi đứa trẻ đủ tuần tuổi để được ra đời.
Tiểu đường
Việc mang thai ở những phụ nữ mắc bệnh tiểu đường cũng tiềm ẩn khá nhiều rủi ro. Tiểu đường thai kỳ là một bệnh xuất hiện ở các bà mẹ trong khi mang thai. Nếu căn bệnh này không được kiểm soát tốt, người phụ nữ sẽ có nguy cơ cao bị sẩy thai, tăng huyết áp trong thai kỳ và sinh con mang dị tật. Tuy nhiên, nếu người mẹ được nhân viên y tế hướng dẫn chi tiết kết hợp với quá trình tự chăm sóc khi mang thai, những biến chứng kể trên có thể được giảm thiểu đáng kể.
Các rối loạn tâm lý liên quan đến ăn uống
Chứng biếng ăn và ăn không kiểm soát là những căn bệnh tâm lý có thể khiến những người mắc bệnh trở nên béo phì hoặc quá gầy so với bình thường. Tuy nhiên, sử dụng thuốc nhuận tràng để giảm béo có thể gây hại cho thai nhi đang phát triển và không nên sử dụng trong thời gian mang thai.
Mặt khác, cung cấp một chế độ dinh dưỡng nghèo nàn cho thai nhi có thể dẫn tới tình trạng suy dinh dưỡng bào thai và trẻ nhẹ cân khi sinh ra.
Động kinh
Động kinh là một căn bệnh thần kinh đặc trưng bởi những cơn co giật tái diễn đều đặn và thường không rõ nguyên nhân. Việc mang thai có thể khiến căn bệnh này trở nên phức tạp hơn theo hướng gia tăng tần suất xuất hiện cơn co giật. Ngoài ra, một số thuốc điều trị động kinh cũng có thể gây hại cho sự phát triển của thai nhi.
Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng việc kiểm soát cơn động kinh bằng thuốc sẽ an toàn hơn đối với phụ nữ có thai so với việc để cơn co giật diễn ra mà không sử dụng thuốc. Do vậy, bác sỹ sẽ vẫn cho bạn sử dụng các loại thuốc chóng động kinh trong thai kỳ, nhưng có thể thay đổi về liều lượng.
Bệnh tim mạch
Tình trạng thai nghén có một ảnh hưởng đặc biệt đối với những phụ nữ bị mắc bệnh tim mạch. Khi mang thai, thể tích tuần hoàn trong cơ thể người phụ nữ tăng lên đáng kể để đáp ứng với nhu cầu phát triển của đứa trẻ. Do vậy, tim sẽ phải hoạt động tích cực hơn để bơm máu đi suốt cơ thể.
Tác động của bệnh tim mạch đối với phụ nữ có thai phụ thuộc vào mức độ bệnh đang mắc, các biến chứng khác mà người mẹ có thể mắc phải trong thai kỳ và chế độ chăm sóc khi mang thai. Đối với những phụ nữ mang thai mà bị mắc bệnh tim mạch, việc nghỉ ngơi nhiều tại giường sẽ cần thiết trong suốt thai kỳ.
Những lưu ý bổ sung
Những căn bệnh mãn tính khác có thể ảnh hưởng đến quá trình mang thai bao gồm bệnh phenylceton niệu, thiếu máu hồng cầu lưỡi liềm, lupus ban đỏ hệ thống, thiếu máu tan máu và bệnh tuyến giáp…
Một lần nữa, cần nhấn mạnh điều quan trọng là mọi phụ nữ cần phải kiểm soát tốt những căn bệnh này trước khi quyết định mang thai.
Thông tin thêm tham khảo tại bài viết: Ung thư cổ tử cung khi mang thai
Trong mùa hè nóng ẩm, trẻ nhỏ rất dễ đối mặt với tình trạng rôm sảy kèm theo các nốt mẩn đỏ gây ngứa ngáy và khó chịu trên da. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, những dấu hiệu này có thể chuyển biến nặng thành viêm da, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cũng như quá trình phát triển tự nhiên của trẻ.
Mặc dù đã trải qua nhiều thập kỷ, bất chấp nhiều thông điệp truyền thông về tác hại của thuốc lá với sức khỏe, thuốc lá vẫn luôn là kẻ thù số 1 của sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là đối với những cá nhân mắc các bệnh tâm lý như trầm cảm hoặc lo âu. Đây là 2 bệnh tâm lý liên quan mật thiết với tần suất sử dụng thuốc lá do phụ thuộc vào nicotine. Hiểu rõ mối quan hệ sẽ là chìa khóa để phòng ngừa, điều trị và phục hồi sức khỏe.
Trong y học hiện đại, việc chẩn đoán chính xác bệnh lý ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố sống còn. Để làm được điều này, các bác sĩ thường nhờ đến sự trợ giúp của một công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến bậc nhất hiện nay: Chụp cộng hưởng từ, hay còn gọi là MRI. Dù thuật ngữ này khá quen thuộc, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguyên lý hoạt động cũng như những gì cơ thể sẽ trải qua trong phòng chụp.
Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng, chất lượng và thời lượng giấc ngủ còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Tai nạn đuối nước thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè, khi mọi người tìm đến các ao, hồ, sông, suối hay bãi biển để giải nhiệt, nguy hiểm hay gặp nhất là trẻ em. Khi không may xảy ra sự cố, việc sơ cứu kịp thời và đúng cách ngay trong "khoảng thời gian vàng" từ 1-4 phút đầu tiên là yếu tố cốt lõi giúp nạn nhân có cơ hội bình phục tốt hơn, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết dựa trên các nguyên tắc y khoa chuẩn, vai trò của hô hấp nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ.
Các loại thức uống tăng cường sức khỏe, như loại làm từ gừng và nghệ, là những thức uống nhỏ đậm đặc giúp tăng cường năng lượng, cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Chúng chứa nhiều vitamin và khoáng chất và có thể được pha chế tại nhà, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa về lợi ích của chúng.
Lợi ích của việc giữ đủ nước cho cơ thể đối với sức khỏe và tinh thần được biết đến rộng rãi. Nhiệt độ nước cũng có tác động lớn, đặc biệt là uống nước nóng có thêm lợi ích là tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu hóa. Để tối đa hóa những lợi ích này, có những thời điểm nhất định trong ngày nên uống nước nóng (50-70 độ C) để bổ sung nước.
Tắm nước đá có thể giúp giảm đau cơ, cải thiện quá trình phục hồi sau khi tập luyện bằng cách giảm viêm và sưng, cải thiện sức khỏe chung. Tắm nước đá có nhiều cách, hiệu quả cũng khác nhau tùy mục tiêu mong muốn, khuyến cáo chung nên ngâm mình trong nước đá khoảng 10 đến 15 phút để đạt được những lợi ích tiềm năng.