Các thành viên của Gen Z là những người sinh sau năm 1996 và trước năm 2013 đang lớn lên cùng với sự gia tăng các báo cáo về bạo lực, quấy rối và tấn công tình dục, cũng như những lo ngại về biến đổi khí hậu. Đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày cũng như các kế hoạch dài hạn của Gen Z và Gen Z đang ở giai đoạn không vững chắc về tài chính, khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe và thậm chí cả chính phủ của họ.
Tuy nhiên, Gen Z cũng có nhiều khả năng tìm kiếm sự giúp đỡ hơn so với các thế hệ trước để giải quyết chứng trầm cảm, căng thẳng và lo lắng, điều này có thể giúp Gen Z kiểm soát các tác nhân gây căng thẳng chung và cá nhân.

Bài viết này xem xét những lý do có thể dẫn đến trầm cảm ở Gen Z và những cách họ có thể tìm kiếm sự giúp đỡ.
Thống kê theo độ tuổi
Theo một nghiên cứu năm 2019 được công bố trên Tạp chí ournal of Abnormal Psychology, từ năm 2009 đến 2017, tỷ lệ trầm cảm đã tăng nhiều hơn:
Gen Z cũng nhận thức được cuộc đấu tranh. Một cuộc khảo sát năm 2018 đối với thanh thiếu niên từ 13–17 tuổi báo cáo rằng 70% số người được hỏi coi lo lắng và trầm cảm là “vấn đề lớn” của các bạn cùng trang lứa.
Một nghiên cứu khác năm 2019 báo cáo tỷ lệ tự tử tăng lên trong số: thanh thiếu niên 15–19 tuổi, từ 8 trên 100.000 năm 2000 lên 11,8 trên 100.000 vào năm 2017, thanh niên từ 20–24 tuổi, từ 12,5 trên 100.000 vào năm 2000 lên 17 trên 100.000 vào năm 2017.
Tại sao Gen Z dễ bị trầm cảm hơn?
Mặc dù trẻ em, thanh thiếu niên Gen Z gặp phải nhiều yếu tố gây căng thẳng giống như các thế hệ trước, nhưng có thể họ sẽ trải qua một phiên bản căng thẳng hơn, đặc biệt là trước vô số tin tức và phương tiện truyền thông xã hội.
Ví dụ, Gen Z đã chứng kiến rất nhiều bạo lực trong một khoảng thời gian tương đối ngắn. Những thập kỷ sau vụ tấn công 11/9 vào Trung tâm Thương mại Thế giới của Thành phố New York năm 2001 đã kéo theo nhiều vụ tấn công khủng bố quy mô lớn hơn, bao gồm cả những vụ ở Boston, London, Paris và Madrid. Không có gì ngạc nhiên khi mối lo ngại của công chúng về chủ nghĩa khủng bố đã tăng lên kể từ giữa những năm 1990.
Ngoài ra, các vụ nổ súng chủ động đã tăng lên kể từ năm 2000. Ở Mỹ, con số đã tăng từ 1 vụ vào năm 2000 lên 30 vụ vào năm 2017 và phần lớn các vụ xả súng đó diễn ra ở những nơi công cộng dễ bị tổn thương như trường học, doanh nghiệp thương mại và không gian mở. Vào năm 2018, Khảo sát hàng năm về Căng thẳng ở Mỹ của Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ (APA) báo cáo 75% thanh niên Gen Z được khảo sát cho biết các vụ xả súng hàng loạt là một nguồn gây căng thẳng đáng kể.
Đọc thêm bài viết: Cách tăng cân cho trẻ tuổi teen
Liên quan đến các vấn đề chính trong tin tức quốc gia, cuộc khảo sát tương tự nói rằng về tổng thể, Gen Z bị căng thẳn gnhiều hơn người lớn về:
Mặc dù không phải chỉ có mỗi gen Z sử dụng phương tiện truyền thông xã hội, nhưng mạng xã hội đem đến một số thách thức lớn với người trẻ, đặc biệt là gen Z. Ví dụ: trong một nghiên cứu năm 2021 về thanh thiếu niên Gen Z ở độ tuổi 10–17, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy mối quan hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội và:
Các vấn đề và trở ngại tiềm ẩn khác đối với Gen Z

Không có gì ngạc nhiên khi đại dịch COVID-19 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần của Gen Z. Theo Khảo sát về Căng thẳng tại Mỹ năm 2021 của Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ:
Ngoài ra, đại dịch COVID-19, cũng như việc cách ly, đã làm gián đoạn các vấn đề hàng ngày vốn có thể là nguyên nhân gây ra trầm cảm và căng thẳng cho Gen Z, bao gồm:
Sự kỳ thị
Theo Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ, Gen Z có xu hướng tìm kiếm sự giúp đỡ về các tình trạng sức khỏe tâm thần, chẳng hạn như trầm cảm và lo lắng cao hơn đáng kể so với các thế hệ trước. Do đó, có thể giả định rằng có lẽ Gen Z ít phải đối mặt với các vấn đề liên quan đến kỳ thị hơn về sức khỏe tâm thần so với các thế hệ trước.
Điều đó nói rằng, một số Gen Z vẫn phải đối mặt với sự kỳ thị liên quan đến cả sức khỏe tâm thần và cộng đồng của họ.
Ví dụ: một cuộc khảo sát năm 2021 với gần 35.000 thanh thiếu niên cộng đồng những người đồng tính (LGBTQ) và thanh niên từ 13–24 tuổi cho thấy:
Tỷ lệ tự tử thấp hơn ở những người LGBTQ Gen Z, những người có thể thay đổi tên hoặc giới tính của họ trên các tài liệu pháp lý, những người có đại từ nhân xưng được tôn trọng và những người có quyền truy cập vào những nơi khẳng định lại xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của họ.
Tìm sự giúp đỡ
Gen Z đang tìm kiếm sự giúp đỡ trong việc kiểm soát trầm cảm, lo lắng và căng thẳng có thể cân nhắc:
Khi bạn có những băn khoăn lo lắng về chế độ dinh dưỡng lành mạnh để đảm bảo sức khỏe cho bản thân và cả gia đình, hãy trao đổi với các chuyên gia đầu ngành tại Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM - trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam TẠI ĐÂY hoặc qua Hotline 0935183939 hoặc 02436335678.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.
Cà phê chứa caffeine, có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể hấp thụ và chuyển hóa một số loại thuốc. Nếu bạn đang dùng thuốc theo toa, bác sĩ có thể khuyên bạn nên tránh cà phê và các loại đồ uống chứa caffeine, hoặc nên uống cà phê cách xa giờ uống thuốc.
Củ dền rất giàu nitrat, giúp làm giãn mạch máu và hỗ trợ huyết áp khỏe mạnh nhưng có một số loại thực phẩm khác mang lại nhiều lợi ích không kém.
Mùa nồm, hay hiện tượng ngưng tụ hơi nước do độ ẩm không khí vượt ngưỡng bão hòa (thường trên 90%), tạo điều kiện lý tưởng cho các loài vi nấm như Aspergillus hoặc Cladosporium phát triển mạnh mẽ trên bề mặt tường.
Cá khoai là một loại cá nước mặn được đánh giá cao vì có hàm lượng protein cao và ít chất béo. Nó cũng chứa nhiều khoáng chất thiết yếu hỗ trợ các chức năng hàng ngày của cơ thể. Dưới đây là 8 lợi ích của cá khoai trong chế độ ăn uống.
Có một số người không thích ăn rau và trái cây. Mặc dù sức khỏe có thể vẫn bình thường nhưng về lâu dài thói quen ăn uống này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.
Flavonoids là một nhóm hợp chất thực vật (phytonutrients) được tìm thấy rộng rãi trong trái cây, rau củ, trà và rượu vang đỏ. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong việc duy trì sức khỏe.