Quần áo chống tia UV có tác dụng thực sự không?
Cơ chế bảo vệ của trang phục chống tia UV
Hiệu quả của trang phục chống nắng đến từ chất liệu giúp chặn ánh nắng gây hại, được đo lường bằng chỉ số UPF— tương đương với SPF nhưng là chỉ số dành cho trang phục. Chỉ số này phụ thuộc vào trọng lượng, màu sắc và kết cấu vải, từ đó cho thấy lượng tia UV có thể xâm nhập qua vải.
Vì vậy một chiếc áo có chỉ số UPF 50 chỉ cho phép 1/50 tia cực tím tiếp xúc với da. Đó là chiếc áo có tác dụng chống nắng tuyệt vời, trái ngược với một chiếc áo phông trắng cotton mỏng có chỉ số UPF 5. Khi chiếc áo phông bị ẩm ướt, lượng tia cực tím tiếp xúc với da còn nhiều hơn nữa.
Bạn nên tìm loại vải Lycra/elastane vì hầu hết chúng có chỉ số UPF 50 hoặc cao hơn, theo sau là vải nylon và polyester về hiệu quả chống nắng.

Lựa chọn trang phục chống nắng
Một số chuyên gia cho rằng chỉ số UPF không phải là toàn diện để biết trang phục đó có thể thực sự bảo vệ bạn được hay không. Đó là vì, cũng như SPF ở kem chống nắng, khó để biết UPF 50 sẽ tốt hơn UPF 30 vì mỗi loại da sẽ phản ứng khác nhau với tia tử ngoại dù được bảo vệ như nhau.
Vấn đề khác đối với một số loại quần áo chống nắng rẻ tiền là khả năng chặn tia tử ngoại không đạt yêu cầu. Để biết quần áo có chống nắng tốt hay không, bạn giơ lên về phía ánh nắng, nếu ánh sáng vẫn xuyên qua vải được thì chất liệu đó quá thưa.
Mặc dù tác dụng không thể bằng kem chống nắng nhưng trang phục chống nắng có thể bảo vệ những vùng da bất tiện khi bôi kem. Những trang phục đó phù hợp đối với người phải đi ra ngoài trời trong thời gian dài dưới ánh nắng hoặc khi bơi dưới nước vì kem chống nắng có thể dễ bị trôi đi.
Nếu bạn chuẩn bị đi bơi hoặc tham gia các bộ môn thể thao dưới nước như thuyền kayak, hãy lựa chọn các chất liệu vải UPF 50+ và nhanh khô.
Ngoài ra, nên tránh ánh nắng mặt trời vào giữa ngày và mang theo kem chống nắng bên người để có thể thuận tiện thoa lại.
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.