Phân biệt chất giữ ẩm, chất làm mềm da và chất khóa ẩm trong mĩ phẩm
Chất giữ ẩm
Chất giữ ẩm bao gồm một số chất như: glycerin, ure, acid carboxylic pyrrolidone (PCA). Chức năng của chúng là hút nước từ hạ bì ở dưới ra ngoài lớp sừng và giữ nước trên bề mặt biểu bì. Ví dụ, glycerin thường được dùng để giữ ẩm do giá thành rẻ và hiệu quả cao, tuy nhiên nhược điểm là gây cảm giác dính nhớp. Do đó, trong pha chế mĩ phẩm cần tối ưu hóa tác dụng trên da và giảm thiểu tác dụng tiêu cực của chất đó.
Chất khóa ẩm
Chất khóa ẩm làm tăng độ ẩm da bằng cách chống mất nước dưới da qua hàng rào cơ học da. Một số chất thường dùng như petrolatum, sáp, dầu và silicone. Một số chất khóa ẩm, ví dụ như petrolatum có thể gây bí da, thường được kết hợp với các chất làm mềm da để tăng hiệu quả và dễ sử dụng.
Chất làm mềm da giúp giữ ẩm và làm đẹp da bằng cách làm mờ các vết nhăn. Có nhiều loại chất làm mềm da khác nhau trong đó ester và dầu là hai thành phần thường xuất hiện trong mĩ phẩm. Nhìn chung, nó được chia làm các nhóm khác nhau theo khả năng lan tỏa trên da, bằng cách kết hợp chất giữ ẩm với tỉ lệ phù hợp sẽ tạo thành kem dưỡng ẩm da. Có thể kiểm nghiệm sự khác nhau của mỗi chất giữ ẩm bằng cách dùng lotion nền tiêu chuẩn, bên cạnh đó, lipid của nó giống với lipid tự nhiên trên da do đó làm củng cố hàng rào bảo vệ da niêm.
Kết hợp các thành phần trên lại, mỗi nguyên liệu lại có một cơ chế hoạt động khác nhau và các loại kem dưỡng ẩm thông thường là tổ hợp của 3 loại chất để tạo hiệu quả hiệp đồng, làm giảm bớt tác dụng không mong muốn và giảm chi phí. Tuy nhiên vẫn cần test thử bằng nhiều cách và cảm nhận của da trước khi dùng thay vì chỉ đọc quảng cáo của hãng trên sảm phẩm.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Botox mỹ phẩm
Chứng mất điều hòa vận động có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động hàng ngày của người mắc bệnh. Vậy tình trạng này là gì, nguyên nhân gây ra bệnh và biện pháp điều trị như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.